GIẢI THÍCH TỪ VỰNG B2-C1

Chào bạn! Để học từ vựng ở trình độ B2-C1 (Upper-Intermediate to Advanced), chúng ta không nên chỉ học nghĩa đơn thuần mà cần tập trung vào **Collocations** (từ đi kèm), **Nuances** (sắc thái) và **Context** (ngữ cảnh). Dưới đây là một số nhóm từ vựng "đắt giá" giúp bài viết/bài nói của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn: --- ### 1. Nhóm từ chỉ sự thay đổi/tác động (Impact & Change) * **To exacerbate (v) /ɪɡˈzæs.ə.beɪt/:** Làm trầm trọng thêm một vấn đề vốn đã xấu. * *Ví dụ:* The high inflation has **exacerbated** the economic crisis. (Lạm phát cao làm trầm trọng thêm khủng hoảng kinh tế). * *Thay thế cho:* Make worse. * **To mitigate (v) /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/:** Làm giảm nhẹ tác động, rủi ro hoặc sự nghiêm trọng. * *Ví dụ:* We need to implement policies to **mitigate** the effects of climate change. * *Thay thế cho:* Reduce / Lessen. * **Far-reaching (adj):** Có ảnh hưởng sâu rộng. * *Ví dụ:* The digital revolution has had **far-reaching** consequences for our daily lives. ### 2. Nhóm từ chỉ ý kiến và quan điểm (Opinions & Perspectives) * **To advocate (v) /ˈæd.və.keɪt/:** Ủng hộ công khai một ý tưởng hoặc kế hoạch. * *Ví dụ:* The organization **advocates** for stricter environmental regulations. * **Controversial (adj) /ˌkɒn.trəˈvɜː.ʃəl/:** Gây tranh cãi. * *Ví dụ:* The new policy has become a **controversial** topic among the public. * **To be skeptical about (adj) /ˈskep.tɪ.kəl/:** Hoài nghi, chưa tin ngay. * *Ví dụ:* Many experts are **skeptical about** the long-term feasibility of this project. ### 3. Nhóm từ mô tả sự khó khăn/phức tạp (Complexity & Difficulty) * **Formidable (adj) /ˈfɔː.mɪ.də.bəl/:** (Khó khăn, đối thủ, thử thách) ghê gớm, đáng gờm. * *Ví dụ:* She faces a **formidable** challenge in trying to reform the education system. * **Intricate (adj) /ˈɪn.trɪ.kət/:** Phức tạp, nhiều chi tiết, tinh vi. * *Ví dụ:* The plot of the movie is quite **intricate**, making it hard to follow. * **To hinder (v) /ˈhɪn.dər/:** Cản trở, làm chậm sự tiến triển. * *Ví dụ:* A lack of funding is **hindering** the progress of the research. * *Thay thế cho:* Prevent / Slow down. ### 4. Nhóm từ dùng để thay thế các từ cơ bản (Synonyms for "Advanced" writing) | Từ cơ bản (A2-B1) | Từ nâng cao (B2-C1) | Ngữ cảnh | | :--- | :--- | :--- | | **Important** | **Crucial / Pivotal / Paramount** | Quan trọng mang tính quyết định | | **Big** | **Substantial / Significant** | Lớn về mặt số lượng/quy mô | | **Think/Believe** | **Contemplate / Ponder** | Suy ngẫm kỹ lưỡng | | **Good** | **Exemplary / Outstanding** | Tốt một cách xuất sắc | | **Clear** | **Lucid / Unambiguous** | Rõ ràng, dễ hiểu | --- ### Bí quyết để học từ vựng B2-C1 hiệu quả: 1. **Học theo cụm (Collocation):** Đừng học từ *mitigate* đứng một mình. Hãy học: *mitigate the risk, mitigate the damage*. 2. **Học Word Family:** Ví dụ khi học *Advocate* (v), hãy học luôn *Advocacy* (n - sự ủng hộ). 3. **Sử dụng từ điển Anh-Anh:** Ở trình độ này, hãy tập dùng Oxford Learner's Dictionary hoặc Cambridge Dictionary để hiểu đúng sắc thái (nuances) của từ. 4. **Đặt câu:** Với mỗi từ mới, hãy cố gắng đặt 1 câu liên quan đến cuộc sống cá nhân hoặc công việc của bạn. --- **Bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một từ cụ thể nào, hay muốn mình cung cấp danh sách từ vựng theo chủ đề (ví dụ: Môi trường, Kinh tế, Công nghệ)? Hãy cho mình biết nhé!**

Bộ sưu tập cùng danh mục Đề thi - Kiểm tra

Không có bộ sưu tập nào

Tài liệu mới download

thi lop 6 hk1
  • 14/07/2023
  • 272
  • 29

Từ khóa được quan tâm

Danh mục tài liệu