BÀI VIẾT ĐẶC SẮC TRONG THÁNG 09/2017
4 giá trị cốt lõi trong chương trình học tiếng Anh tại trung tâm Anh ngữ CEP

| Bend: đường gấp khúc | Danger: nguy hiểm |
| Danger: nguy hiểm | Slippery road: đường trơn |
| Two way traffic: đường hai chiều | Stop give way: hết đoạn đường nhường đường |
| Road narrows: đường hẹp | STOP: dừng lại |
| Roundabout: bùng binh | Traffic signal: tín hiệu giao thông |
| T-Junction: ngã ba hình chữ T | Quayside: sắp đến cảng, khu vực hồ nước |
| Give way: dừng để xe khác đi qua (trước khi đi vào đường lớn) | Pedestrian crossing: chỗ người đi bộ sang đường |
| Bump: đường xóc | Runway aircraft: khu vực máy báy cất cánh, hạ cánh |
| Road widens: đường trở nên rộng hơn | Uneven road: đường mấp mô |
| Slow down: giảm tốc độ | Cross road: đường giao nhau |
| Electric cable overhead: đường cáp điện phía trên | Opening bridge: cầu đóng mở |

| No parking on even day: cấm đỗ xe vào ngày chẵn | Priority to approaching traffic: ưu tiên cho phương tiện đang đi tới |
| No parking on odd day: cấm đỗ xe vào ngày lẻ | Axle weight limit: trục giới hạn trọng lương |
| No crossing: cấm qua đường | End of dual carriage way: hết làn đường kép |
| No pedestrians cycling: cấm người | Construction: công trường |
| No entry: cấm vào | Traffic from right: giao thông phía bên phải |
| School: trường học | Traffic from left: giao thông phía bên trái |

| Stop police: dừng xe cảnh sát | No overtaking: cấm vượt |
| Stop customs: dừng xe trong một số trường hợp | Length limit: giới hạn chiều dài |
| No parking stopping: cấm đỗ xe | No buses: không có xe bus |
| No traffic both ways: không tham gia giao thông | Speed limit: giới hạn tốc độ |
| Stop: dừng lại | Railway: đường sắt |
| No U-Turn: cấm rẽ hình chữ U | Animals: động vật |
| No trucks: cấm xe tải | No parking: cấm đỗ xe |
| No traffic: cấm tham gia giao thông | Roundabout: bùng binh |
| No horn: cấm còi |



.png)
