UNIT 1: HELLO Từ vựng Nghĩa Hello Xin chào Hi Xin chào Goodbye Tạm biệt How Như nào I Tôi You Bạn Fine Ổn Thank you Cảm ơn LESSON 1: LOOK, LISTEN AND REPEAT. a. Hello. I’m Ben. (Xin chào. Mình là Ben.) Hi, Ben. I’m Mai. (Chào, Ben. Mình là Mai.)b. Hi. I’m Minh. (Xin chào, Mình là Minh.)Hello, Minh. I’m Lucy. (Xin chào, Minh. Mình là Lucy.)



.png)