GRADE 8 UNIT 1. LEISURE TIME TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESSI. GETTING STRATED1. look for /lʊk. fɔːr/ (phr.v) tìm kiếm2. knitting kit /ˈnit̬.ɪŋ kit/ (np):bộ dụng cụ đan3. be keen on / biː kiːn ɒn / (adj): thích, yêu thích làm gì4.DIY activity /ækˈtɪv.ə.t̬i/ (np): các hoạt động tự làm5.build dollhouses /bɪldˈdɒlˌhaʊs/ (vp): xây nhà búp bê6.make paper flowers /meɪk ˈpeɪ.pɚ ˈflaʊ.ɚ/ (vp): làm hoa giấy7.free time = leisure time /ˌfriː ˈtaɪm/ (np): thời gian rảnh8. hang out /hæŋ/ /aʊt/ (phr.v): đi chơi9. play sport /pleɪ spɔːt / (vp): chơi thể thao10. go to the cinema /gəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/ (vp): đi xem phim



.png)