UNIT 1. LOCAL COMMUNITY TIẾNG ANH 9 GLOBAL SUCCESSI. GETTING STARTED1. local /ˈləʊkl/ (adj) (thuộc) địa phương2. community /kəˈmjuːnəti/ (n) cộng đồng3. move (to) /muːv/ (v) di chuyển4. suburb /ˈsʌbɜːb/ (n) ngoại ô5. neighbour /ˈneɪbə(r)/ (n) hàng xóm6. facility /fəˈsɪləti/ (n) cơ sở vật chất7. shopping mall /ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl/ (n) trung tâm mua sắm



.png)