`
Oxford 3000
TM
Trang 1
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 1
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
No.
Word
Type
Pronounce
Meaning
1
a
det, pron
nhỏ, một ít
2
abandon
v
ə'bændən
bỏ, từ bỏ
3
abandoned
adj
ə'bændənd
bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
4
ability
n
ə'biliti
khả năng, năng lực
5
able
adj
eibl
có năng lực, có tài
6
about
adv, prep
ə'baut
khoảng, về
7
above
prep, adv
ə'bʌv
ở trên, lên trên
8
abroad
adv
ə'brɔ:d
ở, ra nước ngoài, ngoài trời
9
absence
n
æbsəns
sự vắng mặt
10
absent
adj
æbsənt
vắng mặt, nghỉ
11
absolute
adj
æbsəlu:t
tuyệt đối, hoàn toàn
12
absolutely
adv
æbsəlu:tli
tuyệt đối, hoàn toàn
13
absorb
v
əb'sɔ:b
thu hút, hấp thu, lôi cuốn
14
abuse
n, v
ə'bju:s
lộng hành, lạm dụng
15
academic
adj
,ækə'demik
thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
16
accent
n
æksənt
trọng âm, dấu trọng âm
17
accept
v
ək'sept
chấp nhận, chấp thuận
18
acceptable
adj
ək'septəbl
có thể chấp nhận, chấp thuận
19
access
n
ækses
lối, cửa, đường vào
20
accident
n
æksidənt
tai nạn, rủi ro. by accident: tình cờ
21
accidental
adj
,æksi'dentl
tình cờ, bất ngờ
22
accidentally
adv
,æksi'dentəli
tình cờ, ngẫu nhiên
23
accommodation
n
ə,kɔmə'deiʃn
sự thích nghi, sự điều tiết, sự làm
cho phù hợp
24
accompany
v
ə'kʌmpəni
đi theo, đi cùng, kèm theo.
25
according to
prep
ə'kɔ:diɳ
theo, y theo
26
account
n, v
ə'kaunt
tài khoản, kế toán; tính toán, tính
đến
27
accurate
adj
ækjurit
đúng đắn, chính xác, xác đáng
28
accurately
adv
ækjuritli
đúng đắn, chính xác
29
accuse
v
ə'kju:z
tố cáo, buộc tội, kết tội
30
achieve
v
ə'tʃi:v
đạt được, dành được
31
achievement
n
ə'tʃi:vmənt
thành tích, thành tựu
`
Oxford 3000
TM
Trang 2
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 2
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
32
acid
n
æsid
axit
33
acknowledge
v
ək'nɔlidʤ
công nhận, thừa nhận
34
acquire
v
ə'kwaiə
dành được, đạt được, kiếm được
35
across
adv, prep
ə'krɔs
qua, ngang qua
36
act
n, v
ækt
hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
37
action
n
ækʃn
hành động, hành vi, tác động.
Take action: hành động
38
active
adj
æktiv
tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
39
actively
adv
æktivli
tích cực hoạt động; nhanh nhẹn,
linh lợi; có hiệu lực
40
activity
n
æk'tiviti
sự tích cực, sự hoạt động, sự
nhanh nhẹn, sự linh lợi
41
actor
n
æktə
diễn viên nam
42
actress
n
æktris
diễn viên nữ
43
actual
adj
æktjuəl
thực tế, có thật
44
actually
adv
æktjuəli
hiện nay, hiện tại
45
adapt
v
ə'dæpt
tra, lắp vào
46
add
v
æd
cộng, thêm vào
47
addition
n
ə'diʃn
tính cộng, phép cộng
48
additional
adj
ə'diʃənl
thêm vào, tăng thêm
49
address
n, v
ə'dres
địa chỉ, đề địa chỉ
50
adequate
adj
ædikwit
đầy, đầy đủ
51
adequately
adv
ædikwitli
tương xứng, thỏa đáng
52
adjust
v
ə'dʤʌst
sửa lại cho đúng, điều chỉnh
53
admiration
n
,ædmə'reiʃn
sự khâm phục, thán phục
54
admire
v
əd'maiə
khâm phục, thán phục
55
admit
v
əd'mit
nhận vào, cho vào, kết hợp
56
adopt
v
ə'dɔpt
nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi
57
adult
n, adj
ædʌlt
người lớn, người trưởng thành;
trưởng thành
58
advance
n, v
əd'vɑ:ns
sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề
xuat
59
advanced
adj
əd'vɑ:nst
tiên tiến, tiến bộ, cap cao. in
advance trước, sớm
60
advantage
n
əb'vɑ:ntidʤ
sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế. take
advantage of lợi dụng
`
Oxford 3000
TM
Trang 3
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 3
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
61
adventure
n
əd'ventʃə
sự phiêu lưu, mạo hiểm
62
advertise
v
ædvətaiz
báo cho biết, báo cho biết trước
63
advertisement
n
əd'və:tismənt
quảng cáo
64
advertising
n
sự quảng cáo, nghề quảng cáo
65
advice
n
əd'vais
lời khuyên,
lời chỉ bảo
66
advise
v
əd'vaiz
khuyên, khuyên bảo, răn bảo
67
affair
n
ə'feə
việc
68
affect
v
ə'fekt
làm ảnh hưởng, tác động đến
69
affection
n
ə'fekʃn
tình cảm, sự yêu mến
70
afford
v
ə'fɔ:d
có thể, có đủ khả năng, điều kiện
(làm gì)
71
afraid
adj
ə'freid
sợ, sợ hãi, hoảng sợ
72
after
prep, conj, adv
ɑ:ftə
sau, đằng sau, sau khi
73
afternoon
n
ɑ:ftə'nu:n
buổi chiều
74
afterwards
adv
ɑ:ftəwəd
sau này, về sau, rồi thì, sau đây
75
again
adv
ə'gen
lại, nữa, lần nữa
76
against
prep
ə'geinst
chống lại, phản đối
77
age
n
eidʤ
tuổi
78
aged
adj
eidʤid
già đi
79
agency
n
eidʤənsi
tác dụng, lực; môi giới, trung gian
80
agent
n
eidʤənt
đại lý, tác nhân
81
aggressive
adj
ə'gresiv
xâm lược, hung hăng (US: xông
xáo)
82
ago
adv
ə'gou
trước đây
83
agree
v
ə'gri:
đồng ý, tán thành
84
agreement
n
ə'gri:mənt
sự đồng ý, tán thành; hiệp định,
hợp đồng
85
ahead
adv
ə'hed
trước, về phía trước
86
aid
n, v
eid
sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào
87
aim
n, v
eim
sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định;
nhắm, tập trung, hướng vào
88
air
n
eə
không khí, bầu không khí, không
gian
89
aircraft
n
eəkrɑ:ft
máy bay, khí cầu
90
airport
n
sân bay, phi trường
`
Oxford 3000
TM
Trang 4
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 4
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
91
alarm
n, v
ə'lɑ:m
báo động, báo nguy
92
alarmed
adj
ə'lɑ:m
báo động
93
alarming
adj
ə'lɑ:miɳ
làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ
hãi
94
alcohol
n
ælkəhɔl
rượu cồn
95
alcoholic
adj, n
,ælkə'hɔlik
rượu; người nghiện rượu
96
alive
adj
ə'laiv
sống, vẫn còn sống, còn tồn tại
97
all
pron, adv
ɔ:l
tất cả
98
all right
adj, adv,
exclamation
ɔ:l'rait
tốt, ổn, khỏe mạnh; được
99
allied
adj
ə'laid
liên minh, đồng minh, thông gia
100
allow
v
ə'lau
cho phép, để cho
101
ally
n, v
æli
nước đồng minh, liên minh; liên
kết, kết thông gia
102
almost
adv
ɔ:lmoust
hầu như, gần như
103
alone
adj, adv
ə'loun
cô đơn, một mình
104
along
prep, adv
ə'lɔɳ
dọc theo, theo; theo chiều dài,
suốt theo
105
alongside
prep, adv
ə'lɔɳ'said
sát cạnh, kế bên, dọc theo
106
aloud
adv
ə'laud
lớn tiếng, to tiếng
107
alphabet
n
ælfəbit
bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ
bản
108
alphabetical
adj
,æflə'betikl
thuộc bảng chứ cái
109
alphabetically
adv
,ælfə'betikəli
theo thứ tự abc
110
already
adv
ɔ:l'redi
đã, rồi, đã… rồi
111
also
adv
ɔ:lsou
cũng, cũng vậy, cũng thế
112
alter
v
ɔ:ltə
thay đổi, biến đổi, sửa đổi
113
alternative
n, adj
ɔ:l'tə:nətiv
sự lựa chọn; lựa chọn
114
alternatively
adv
như một sự lựa chọn
115
although
conj
ɔ:l'ðou
mặc dù, dẫu cho
116
altogether
adv
,ɔ:ltə'geðə
hoàn toàn, hầu như; nói chung
117
always
adv
ɔ:lwəz
luôn luôn
118
amaze
v
ə'meiz
làm ngạc nhiên, làm sửng sốt
119
amazed
adj
ə'meiz
kinh ngạc, sửng sốt
120
amazing
adj
ə'meiziɳ
kinh ngạc, sửng sốt
`
Oxford 3000
TM
Trang 5
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 5
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
121
ambition
n
æm'biʃn
hoài bão, khát vọng
122
ambulance
n
æmbjuləns
xe cứu thương, xe cấp cứu
123
among, amongst
prep
ə'mʌɳ
giữa, ở giữa
124
amount
n, v
ə'maunt
số lượng, số nhiều; lên tới
(money)
125
amuse
v
ə'mju:z
làm cho vui, thích, làm buồn cười
126
amused
adj
ə'mju:zd
vui thích
127
amusing
adj
ə'mju:ziɳ
vui thích
128
analyse, analyze
v
ænəlaiz
phân tích
129
analysis
n
ə'næləsis
sự phân tích
130
ancient
adj
einʃənt
xưa, cổ
131
and
conj
ænd, ənd, ən
và
132
anger
n
æɳgə
sự tức giận, sự giận dữ
133
angle
n
æɳgl
góc
134
angrily
adv
æɳgrili
tức giận, giận dữ
135
angry
adj
æɳgri
giận, tức giận
136
animal
n
æniməl
động vật, thú vật
137
ankle
n
æɳkl
mắt cá chân
138
anniversary
n
,æni'və:səri
ngày, lễ kỉ niệm
139
announce
v
ə'nauns
báo, thông báo
140
annoy
v
ə'nɔi
chọc tức, làm bực mình; làm
phiền, quẫy nhiễu
141
annoyed
adj
ə'nɔid
bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy
142
annoying
adj
ə'nɔiiɳ
chọc tức, làm bực mình; làm
phiền, quấy nhiễu
143
annual
adj
ænjuəl
hàng năm, từng năm
144
annually
adv
ænjuəli
hàng năm, từng năm
145
another
det, pron
ə'nʌðə
khác
146
answer
n, v
ɑ:nsə
sự trả lời; trả lời
147
anti
prefix
chống lại
148
anticipate
v
æn'tisipeit
thấy trước, chặn trước, lường
trước
149
anxiety
n
æɳ'zaiəti
mối lo âu, sự lo lắng
150
anxious
adj
æɳkʃəs
lo âu, lo lắng, băn khoăn
151
anxiously
adv
æɳkʃəsli
lo âu, lo lắng, băn khoăn
`
Oxford 3000
TM
Trang 6
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 6
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
152
any
detpron, adv
một người, vật nào đó; bất cứ;
một chút nào, tí nào
153
anyone (anybod)
pron
eniwʌn
người nào, bất cứ ai
154
anything
pron
eniθiɳ
việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật
gì
155
anyway
adv
eniwei
thế nào cũng được, dù sấo chăng
nữa
156
anywhere
adv
eniweə
bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu
157
apart
adv
ə'pɑ:t
về một bên, qua một bên
158
apart from
prep
ə'pɑ:t
ngoài… ra
159
apart from, aside from
prep
ngoài ra
160
apartment
n
ə'pɑ:tmənt
căn phòng, căn buồng
161
apologize
v
ə'pɔlədʤaiz
xin lỗi, tạ lỗi
162
apparent
adj
ə'pærənt
rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có
vẻ
163
apparently
adv
nhìn
bên ngoài, hình như
164
appeal
n, v
ə'pi:l
sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi,
cầu khẩn
165
appear
v
ə'piə
xuất hiện, hiện ra, trình diện
166
appearance
n
ə'piərəns
sự xuất hiện, sự trình
diện
167
apple
n
æpl
quả táo
168
application
n
,æpli'keiʃn
sự gắn vào, vật gắn vào; sự
chuyên cần, chuyên tâm
169
apply
v
ə'plai
gắn vào, ghép vào, áp dụng vào
170
appoint
v
ə'pɔint
bổ nhiệm, chỉ định, chọn
171
appointment
n
ə'pɔintmənt
sự bổ nhiệm, người được bổ
nhiệm
172
appreciate
v
ə'pri:ʃieit
thấy rõ; nhận thức
173
approach
v, n
ə'proutʃ
đến gần, lại gần; sự đến gần, sự
lại gần
174
appropriate (to, for)
adj
ə'proupriit
thích hợp, thích
đáng
175
approval
n
ə'pru:vəl
sự tán thành, đồng ý, sự chấp
thuận
176
approve
of, v
ə'pru:v
tán thành, đồng ý, chấp thuận
177
approving
adj
ə'pru:viɳ
tán thành, đồng ý, chấp thuận
178
approximate
adj, to
ə'prɔksimit
giống với, giống hệt với
179
approximately
adv
ə'prɔksimitli
khoảng chừng, độ chừng
`
Oxford 3000
TM
Trang 7
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 7
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
180
April (abbr Apr)
n
eiprəl
tháng Tư
181
area
n
eəriə
diện tích, bề mặt
182
argue
v
ɑ:gju:
chứng tỏ, chỉ rõ
183
argument
n
ɑ:gjumənt
lý lẽ
184
arise
v
ə'raiz
xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra
185
arm
n, v
ɑ:m
cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ
khí)
186
armed
adj
ɑ:md
vũ trang
187
arms
n
vũ khí, binh giới, binh khí
188
army
n
ɑ:mi
quân đội
189
around
adv, prep
ə'raund
xung quanh, vòng quanh
190
arrange
v
ə'reindʤ
sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
191
arrangement
n
ə'reindʤmənt
sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạn
192
arrest
v, n
ə'rest
bắt giữ, sự bắt giữ
193
arrival
n
ə'raivəl
sự đến, sự tới nơi
194
arrive (at, in)
v
ə'raiv
đến, tới nơi
195
arrow
n
ærou
tên, mũi tên
196
art
n
ɑ:t
nghệ thuật, mỹ thuật
197
article
n
ɑ:tikl
bài báo, đề mục
198
artificial
adj
,ɑ:ti'fiʃəl
nhân tạo
199
artificially
adv
,ɑ:ti'fiʃəli
nhân tạo
200
artist
n
ɑ:tist
nghệ sĩ
201
artistic
adj
ɑ:'tistik
thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật
202
as
adv, conj, prep
æz, əz
như (as you know…)
203
as well
cũng, cũng như
204
ashamed
adj
ə'ʃeimd
ngượng, xấu hổ
205
aside
adv
ə'said
về một bên, sang một bên. aside
from: ngoài ra, trư ra
206
ask
v
ɑ:sk
hỏi
207
asleep
adj
ə'sli:p
ngủ, đang ngủ. fall asleep ngủ
thiếp đi
208
aspect
n
æspekt
vẻ bề ngoài, diện mạo
209
assist
v
ə'sist
giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt
210
assistance
n
ə'sistəns
sự giúp đỡ
`
Oxford 3000
TM
Trang 8
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 8
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
211
assistant
n, adj
ə'sistənt
người giúp đỡ, người phụ tá; giúp
đỡ
212
associate
v
ə'souʃiit
kết giao, liên kết, kết hợp, cho
cộng tác. associated with liên kết
với
213
association
n
ə,sousi'eiʃn
sự kết hợp, sự liên kết
214
assume
v
ə'sju:m
mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính
chất…)
215
assure
v
ə'ʃuə
đảm bảo, cấm đoán
216
atmosphere
n
ætməsfiə
khí quyển
217
atom
n
ætəm
nguyên tử
218
attach
v
ə'tætʃ
gắn, dán, trói, buộc
219
attached
adj
gắn bó
220
attack
n, v
ə'tæk
sự tấn công, sự công kích; tấn
công, công kích
221
attempt
n, v
ə'tempt
sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử
222
attempted
adj
ə'temptid
cố gắng, thử
223
attend
v
ə'tend
dự, có mặt
224
attention
n
ə'tenʃn
sự chú ý
225
attitude
n
ætitju:d
thái độ, quan điểm
226
attorney
n
ə'tə:ni
người được ủy quyền
227
attract
v
ə'trækt
hút; thu hút, hấp dẫn
228
attraction
n
ə'trækʃn
sự hút, sức hút
229
attractive
adj
ə'træktiv
hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn
230
audience
n
ɔ:djəns
thính,
khan giả
231
August (abbr Aug)
n
ɔ:gəst - ɔ:'gʌst
tháng Tám
232
aunt
n
ɑ:nt
cô, dì
233
author
n
ɔ:θə
tác giả
234
authority
n
ɔ:'θɔriti
uy quyền, quyền lực
235
automatic
adj
,ɔ:tə'mætik
tự động
236
automatically
adv
một cách tự động
237
autumn
n
ɔ:təm
mùa thu (US: mùa thu là fall)
238
available
adj
ə'veiləbl
có thể dùng được, có giá trị, hiệu
lực
239
average
adj, n
ævəridʤ
trung bình, số trung bình, mức
trung bình
`
Oxford 3000
TM
Trang 9
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 9
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
240
avoid
v
ə'vɔid
tránh, tránh xa
241
awake
adj
ə'weik
đánh thức, làm thức dậy
242
award
n, v
ə'wɔ:d
phần thưởng; tặng, thưởng
243
aware
adj
ə'weə
biết, nhận thức, nhận thức thấy
244
away
adv
ə'wei
xa, xa cách, rời xa, đi xa
245
awful
adj
ɔ:ful
oai nghiêm, dễ sợ
246
awfully
adv
tàn khốc, khủng khiếp
247
awkward
adj
ɔ:kwəd
vụng về, lung túng
248
awkwardly
adv
vụng về, lung túng
249
back
n, adj, adv, v
bæk
lưng, sau, về phía sau, trở lại
250
background
n
bækgraund
phía sau; nền
251
backward
adj
bækwəd
về phía sau, lùi lại
252
backwards
adv
bækwədz
ngược
253
bacteria
n
bæk'tiəriəm
vi khuẩn
254
bad
adj
bæd
xấu, tồi. go bad bẩn thỉu, thối,
hỏng
255
badly
adv
bædli
xấu, tồi
256
bad-tempered
adj
bæd'tempəd
xấu tính, dễ nổi cáu
257
bag
n
bæg
bao, túi, cặp xách
258
baggage
n
bædidʤ
hành lý
259
bake
v
beik
nung, nướng bằng lò
260
balance
n, v
bæləns
cái cân; làm cho cân bằng, tương
xứng
261
ball
n
bɔ:l
quả bóng
262
ban
v, n
bæn
cấm, cấm chỉ; sự cấm
263
band
n
bænd
băng, đai, nẹp
264
bandage
n, v
bændidʤ
dải băng; băng bó
265
bank
n
bæɳk
bờ (sông…) , đê
266
bar
n
bɑ:
quán bán rượu
267
bargain
n
bɑ:gin
sự mặc cả, sự giao kèo mua bán
268
barrier
n
bæriə
đặt chướng ngại vật
269
base
n, v
beis
cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên,
đặt cơ sở trên cái gì. based on
dựa trên
270
basic
adj
beisik
cơ bản, cơ sở
`
Oxford 3000
TM
Trang 10
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 10
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
271
basically
adv
beisikəli
cơ bản, về cơ bản
272
basis
n
beisis
nền tảng, cơ sở
273
bath
n
bɑ:θ
sự tắm
274
bathroom
n
buồng tắm, nhà vệ sinh
275
battery
n
bætəri
pin, ắc quy
276
battle
n
bætl
trận đánh, chiến thuật
277
bay
n
bei
gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng
(ngựa); bays: vòng nguyệt quế,
vịnh
278
be sick
bị ốm
279
beach
n
bi:tʃ
bãi biển
280
beak
n
bi:k
mỏ chim
281
bear
v
beə
mang, cầm, vác, đeo, ôm
282
beard
n
biəd
râu
283
beat
n, v
bi:t
tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm
284
beautiful
adj
bju:təful
đẹp
285
beautifully
adv
bju:təfuli
tốt đẹp, đáng hài lòng
286
beauty
n
bju:ti
vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp
287
because
conj
bi'kɔz
bởi vì, vì. because of prep. vì, do
bởi
288
become
v
bi'kʌm
trở thành, trở nên
289
bed
n
bed
cái giường
290
bedroom
n
bedrum
phòng ngủ
291
beef
n
bi:f
thịt bò
292
beer
n
bi:ə
rượu bia
293
before
prep, conj, adv
bi'fɔ:
trước, đằng trước
294
begin
v
bi'gin
bắt đầu, khởi đầu
295
beginning
n
bi'giniɳ
phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi
đầu
296
behalf
n
bi:hɑ:f
sự thay mặt. on behalf of sb thay
mặt cho ai, nhân danh ai
297
behalf, on sb’s behalf
nhân danh cá nhân ai
298
behave
v
bi'heiv
đối xử, ăn ở, cư xử
299
behaviour, behavior
n
thái độ, cách đối xử; cách cư xử,
cách ăn ở; tư cách đạo đức
300
behind
prep, adv
bi'haind
sau, ở đằng sau
`
Oxford 3000
TM
Trang 11
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 11
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
301
belief
n
bi'li:f
lòng tin, đức tin, sự tin tưởng
302
believe
v
bi'li:v
tin, tin tưởng
303
bell
n
bel
cái chuông, tiếng chuông
304
belong
v
bi'lɔɳ
thuộc về, của, thuộc quyền sở
hữu
305
below
prep, adv
bi'lou
ở dưới, dưới thấp, phía dưới
306
belt
n
belt
dây lưng, thắt lưng
307
bend
v, n
bentʃ
chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi
xuống, uốn cong
308
beneath
prep, adv
bi'ni:θ
ở dưới, dưới thấp
309
benefit
n, v
benifit
lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
310
bent
adj
bent
khiếu, sở thích,
khuynh
hướng
311
beside
prep
bi'said
bên cạnh, so với
312
bet
v, n
bet
đánh cuộc, cá cược; sự đánh
cuộc
313
better, best
adj
betə, best
tốt hơn, tốt nhất
314
betting
n
beting
sự đánh cuộc
315
between
prep, adv
bi'twi:n
giữa, ở giữa
316
beyond
prep, adv
bi'jɔnd
ở xa, phía bên kia
317
bicycle (bike)
n
baisikl
xe đạp
318
bid
v, n
bid
đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả
giá
319
big
adj
big
to, lớn
320
bill
n
bil
hóa đơn, giấy bạc
321
bin
n
bin
thùng, thùng đựng rượu
322
biology
n
bai'ɔlədʤi
sinh vật học
323
bird
n
bə:d
chim
324
birth
n
bə:θ
sự ra đời, sự sinh đẻ
325
birthday
n
bə:θdei
ngày sinh, sinh nhật
326
biscuit
n
biskit
bánh quy
327
bit
n
bit
miếng, mảnh. a bit một chút, một t
328
bite
v, n
bait
cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm
329
bitter
adj
bitə
đắng; đắng cay, chua xót
330
bitterly
adv
bitəli
đắng, đắng cay, chua xót
331
black
adj, n
blæk
đen; màu đen
`
Oxford 3000
TM
Trang 12
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 12
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
332
blade
n
bleid
lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái
(chèo); cánh (chong chóng)
333
blame
v, n
bleim
khiển trách, mắng trách; sự khiển
trách, sự mắng trách
334
blank
adj, n
blæɳk
trống, để trắng; sự trống rỗng
335
blankly
adv
blæɳkli
ngây ra, không có thần
336
blind
adj
blaind
đui, mù
337
block
n, v
blɔk
khối, tảng (đá); làm ngăn cản,
ngăn chặn
338
blonde (blond)
adj, n, adj
blɔnd
hoe vàng, mái tóc hoe vàng
339
blood
n
blʌd
máu, huyết; sự tàn sát, chem giết
340
blow
v, n
blou
nở hoa; sự nở hoa
341
blue
adj, n
blu:
xanh, màu xanh
342
board
n, v
bɔ:d
tấm ván; lát ván, lót ván. on board
trên tàu thủy
343
boat
n
bout
tàu, thuyền
344
body
n
bɔdi
thân thể, thân xác
345
boil
v
bɔil
sôi, luộc
346
bomb
n, v
bɔm
quả bom; oánh bom, thả bom
347
bone
n
boun
xương
348
book
n, v
buk
sách; ghi chép
349
boot
n
bu:t
giày ống
350
border
n
bɔ:də
bờ, mép, vỉa, lề (đường)
351
bore
v
bɔ:
buồn chán, buồn tẻ
352
bored
adj
buồn chán
353
boring
adj
bɔ:riɳ
buồn chán
354
born ( be born)
v
bɔ:n
sinh, đẻ
355
borrow
v
bɔrou
vay, mượn
356
boss
n
bɔs
ông chủ, thủ trưởng
357
both
det, pron
bouθ
cả hai
358
bother
v
bɔðə
làm phiền, quấy rầy, làm bực mình
359
bottle
n
bɔtl
chai, lọ
360
bottom
n, adj
bɔtəm
phần dưới cùng, thấp nhất; cuối,
cuối cùng
361
bound (bound to)
adj
baund
nhất định, chắc chắn
`
Oxford 3000
TM
Trang 13
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 13
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
362
bowl
n
boul
cái bát
363
box
n
bɔks
hộp, thùng
364
boy
n
bɔi
con trai, thiếu niên
365
boyfriend
n
bạn trai
366
brain
n
brein
óc não; đầu óc, trí não
367
branch
n
brɑ:ntʃ
ngành; nhành cây, nhánh song,
ngả đường
368
brand
n
brænd
nhãn (hàng hóa)
369
brave
adj
breiv
gan dạ, can đảm
370
bread
n
bred
bánh mỳ
371
break
v, n
breik
bẻ gẫy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ
372
breakfast
n
brekfəst
bữa điểm tâm, bữa sáng
373
breast
n
brest
ngực, vú
374
breath
n
breθ
hơi thở, hơi
375
breathe
v
bri:ð
hít, thở
376
breathing
n
bri:ðiɳ
sự hô hấp, sự thở
377
breed
v, n
bri:d
nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục;
sinh đẻ; nòi giống
378
brick
n
brik
gạch
379
bridge
n
bridʤ
cái cầu
380
brief
adj
bri:f
ngắn, gọn, vắn tắt
381
briefly
adv
bri:fli
ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt
382
bright
adj
brait
sáng, sáng chói
383
brightly
adv
braitli
sáng chói, tươi
384
brilliant
adj
briljənt
tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi
385
bring
v
briɳ
mang, cầm , xách lại
386
broad
adj
broutʃ
rộng
387
broadcast
v, n
brɔ:dkɑ:st
tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi;
phát thanh, quảng bá
388
broadly
adv
brɔ:dli
rộng, rộng rãi
389
broken
adj
broukən
bị gãy, bị vỡ
390
brother
n
brΔðз
anh, em trai
391
brown
adj, n
braun
nâu, màu nâu
392
brush
n, v
brΔ∫
bàn chải; chải, quét
393
bubble
n
bΔbl
bong bóng, bọt, tăm
`
Oxford 3000
TM
Trang 14
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 14
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
394
budget
n
ˈbʌdʒɪt
ngân sách
395
build
v
bild
xây dựng
396
building
n
bildiŋ
sự xây dựng, công trình xây dựng
tòa nhà
397
bullet
n
bulit
đạn (súng trường, súng lục)
398
bunch
n
bΛnt∫
búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy,
đàn
399
burn
v
bə:n
đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu
400
burnt
adj
bə:nt
bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng,
sạm (da)
401
burst
v
bə:st
nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ
(bong bóng); háo hức
402
bury
v
beri
chôn cất, mai táng
403
bus
n
bʌs
xe buýt
404
bush
n
bu∫
bụi cây, bụi rậm
405
business
n
bizinis
việc buôn bán, thương mại, kinh
doanh
406
businessman,
businesswoman
n
thương nhân
407
busy
adj
´bizi
bận, bận rộn
408
but
conj
bʌt
nhưng
409
butter
n
bʌtə
bơ
410
button
n
bʌtn
cái nút, cái khuy, cúc
411
buy
v
bai
mua
412
buyer
n
´baiə
người mua
413
by
prep, adv
bai
bởi, bằng
414
bye
exclamation
bai
tạm biệt
415
cabinet
n
kæbinit
tủ có nhiều ngăn đựng đồ
416
cable
n
keibl
dây cáp
417
cake
n
keik
bánh ngọt
418
calculate
v
kælkjuleit
tính toán
419
calculation
n
,kælkju'lei∫n
sự tính toán
420
call
v, n
kɔ:l
gọi; tiếng kêu, tiếng gọi. be called:
được gọi, bị gọi
421
calm
adj, v, n
kɑ:m
yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng,
sự êm ả
`
Oxford 3000
TM
Trang 15
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 15
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
422
calmly
adv
kɑ:mli
yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm
tĩnh
423
camera
n
kæmərə
máy ảnh
424
camp
n, v
kæmp
trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại
425
campaign
n
kæmˈpeɪn
chiến dịch, cuộc vận động
426
camping
n
kæmpiη
sự cắm trại
427
can
modal, v, n
kæn
có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca
đựng. cannot không thể
428
cancel
v
´kænsəl
hủy bỏ, xóa bỏ
429
cancer
n
kænsə
bệnh ung thư
430
candidate
n
kændidit
người ứng cử, thí sinh, người dự
thi
431
candy
n
´kændi
kẹo
432
cap
n
kæp
mũ lưỡi trai, mũ vải
433
capable
of, adj
keipəb(ə)l
có tài, có năng lực; có khả năng,
cả gan
434
capacity
n
kə'pæsiti
năng lực, khả năng tiếp thu, năng
suất
435
capital
n, adj
ˈkæpɪtl
thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính
yếu, cơ bản
436
captain
n
kæptin
người cầm đầu, người chỉ huy, thủ
lĩnh
437
capture
v, n
kæptʃə
bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt
438
car
n
kɑ:
xe hơi
439
card
n
kɑ:d
thẻ, thiếp
440
cardboard
n
´ka:d¸bɔ:d
bìa cứng, các tông
441
care
n, v
kɛər
sự chăm sóc, chăm nom; chăm
sóc
442
career
n
kə'riə
nghề nghiệp, sự nghiệp
443
careful
adj
keəful
cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn
444
carefully
adv
´kɛəfuli
cẩn thận, chu đáo
445
careless
adj
´kɛəlis
sơ suất, cầu thả
446
carelessly
adv
cẩu thả, bất cẩn
447
carpet
n
kɑ:pit
tấm thảm, thảm (cỏ)
448
carrot
n
´kærət
củ cà rốt
449
carry
v
ˈkæri
mang, vác, khuân chở
`
Oxford 3000
TM
Trang 16
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 16
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
450
case
n
keis
vỏ, ngăn, túi,trường hợp, cảnh
ngộ, hoàn cảnh, tình thế
451
cash
n
kæʃ
tiền, tiền mặt
452
cast
v, n
kɑ:st
quăng, ném, thả, đánh gục; sự
quăng, sự ném (lưới), sự thả
(neo)
453
castle
n
kɑ:sl
thành trì, thành quách
454
cat
n
kæt
con mèo
455
catch
v
kætʃ
bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy
456
category
n
kætigəri
hạng, loại; phạm trù
457
cause
n, v
kɔ:z
nguyên nhân, nguyên do; gây ra,
gây nên
458
CD
n
đĩa CD
459
cease
v
si:s
dừng, ngưng, ngớt, thôi, hết, tạnh
460
ceiling
n
ˈsilɪŋ
trần nhà
461
celebrate
v
selibreit
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán
dương, ca tụng
462
celebration
n
,seli'breiʃn
sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán
dương, sự ca tụng
463
cell
n
sel
ô, ngăn
464
cellphone, cellular phone
n
điện thoại di động
465
cent
sent
đồng xu (bằng 1/100 đô la)
466
centimetre
n
senti,mi:tз
xen ti mét
467
centimetre, centimeter
n
xen ti met
468
central
adj
´sentrəl
trung tâm, ở giữa, trung ương
469
centre
n
sentə
điểm giữa, trung tâm, trung ương
470
century
n
sentʃuri
thế kỷ
471
ceremony
n
´seriməni
nghi thức, nghi lễ
472
certain
adj, pron
sə:tn
chắc chắn
473
certainly
adv
´sə:tnli
chắc chắn, nhất định
474
certificate
n
sə'tifikit
giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ
475
chain
n, v
tʃeɪn
dây, xích; xính lại, trói lại
476
chair
n
tʃeə
ghế
477
chairman, chairwoman
n
tʃeəmən,
'tʃeə,wumən
chủ tịch, chủ tọa
478
challenge
n, v
tʃælindʤ
sự thử thách, sự thách thức; thách
thức, thử thách
`
Oxford 3000
TM
Trang 17
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 17
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
479
chamber
n
ˈtʃeɪmbər
buồng, phòng, buồng ngủ
480
chance
n
tʃæns , tʃɑ:ns
sự may rủi, sự tình cờ, ngẫu nhiên
481
change
v, n
tʃeɪndʒ
thấy đổi, sự thấy đổi, sự biến đổi
482
channel
n
tʃænl
kênh (TV, radio), eo biển
483
chapter
n
t∫æptə(r)
chương (sách)
484
character
n
kæriktə
tính cách, đặc tính,
nhân vật
485
characteristic
adj, n
¸kærəktə´ristik
riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc
tính, đặc điểm
486
charge
n, v
tʃɑ:dʤ
nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm;
giao nhiệm vụ, giao việc. in charge
of phụ
trách
487
charity
n
´tʃæriti
lòng tư thiện, lòng nhân đức; sự
bố thí
488
chart
n, v
tʃa:t
đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu
đồ
489
chase
v, n
tʃeis
săn bắt; sự săn bắt
490
chat
v, n
tʃæt
nói chuyện, tán gẫu; chuyện
phiếm, chuyện gẫu
491
cheap
adj
tʃi:p
rẻ
492
cheaply
adv
rẻ, rẻ tiền
493
cheat
v, n
tʃit
lưa, lưa đảo; trò lưa đảo, trò gian
lận
494
check
v, n
tʃek
kiểm tra; sự kiểm tra
495
cheek
n
´tʃi:k
má
496
cheerful
adj
´tʃiəful
vui mưng, phấn khởi, hồ hởi
497
cheerfully
adv
vui vẻ, phấn khởi
498
cheese
n
tʃi:z
pho mát
499
chemical
adj, n
ˈkɛmɪkəl
thuộc hóa học; chất hóa học, hóa
chất
500
chemist
n
´kemist
nhà hóa học
501
chemist’s
n
nhà hóa học
502
chemistry
n
´kemistri
hóa học, môn hóa học, ngành hóa
học
503
cheque
n
t∫ek
séc
504
chest
n
tʃest
tủ, rương, hòm
505
chew
v
tʃu:
nhai, ngẫm nghĩ
`
Oxford 3000
TM
Trang 18
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 18
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
506
chicken
n
ˈtʃɪkin
gà, gà con, thịt gà
507
chief
adj, n
tʃi:f
trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh
tụ, người đứng đầu, xếp
508
child
n
tʃaild
đứa bé, đứa trẻ
509
chin
n
tʃin
cằm
510
chip
n
tʃip
vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ
511
chocolate
n
ˈtʃɒklɪt
sô cô la
512
choice
n
tʃɔɪs
sự lựa chọn
513
choose
v
t∫u:z
chọn, lựa chọn
514
chop
v
tʃɔp
chặt, đốn, chẻ
515
church
n
tʃə:tʃ
nhà thờ
516
cigarette
n
¸sigə´ret
điếu thuốc lá
517
cinema
n
ˈsɪnəmə
rạp xi nê, rạp chiếu bóng
518
circle
n
sə:kl
đường tròn, hình tròn
519
circumstance
n
ˈsɜrkəmˌstəns
hoàn cảnh, trường hợp, tình
huống
520
citizen
n
´sitizən
người thành thị
521
city
n
si:ti
thành phố
522
civil
adj
sivl
(thuộc) công dân
523
claim
v, n
kleim
đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự
yêu sách, sự thỉnh cầu
524
clap
v, n
klæp
vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay
525
class
n
klɑ:s
lớp học
526
classic
adj, n
klæsik
cổ điển, kinh điển
527
classroom
n
klα:si
lớp học, phòng học
528
clean
adj, v
kli:n
sạch, sạch sẽ;
529
clear
adj, v
lau chùi, quét dọn
530
clearly
adv
´kliəli
rõ ràng, sáng sủa
531
clerk
n
kla:k
thư ký, linh mục, mục sư
532
clever
adj
klevə
lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo
léo
533
click
v, n
klik
làm thành tiếng lách cách; tiếng
lách cách, cú nhắp (chuột)
534
client
n
´klaiənt
khách hàng
535
climate
n
klaimit
khí hậu, thời tiết
`
Oxford 3000
TM
Trang 19
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 19
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
536
climb
v
klaim
leo, trèo
537
climbing
n
´klaimiη
sự leo trèo
538
clock
n
klɔk
đồng hồ
539
close
adj
klouz
đóng kín, chật chội, che đậy
540
closed
adj
klouzd
bảo thủ, không cởi mở, khép kín
541
closely
adv
´klousli
chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
542
closet
n
klozit
buồng, phòng để đồ, phòng kho
543
cloth
n
klɔθ
vải, khăn trải bàn, áo thầy tu
544
clothes
n
klouðz
quần áo
545
clothing
n
´klouðiη
quần áo, y phục
546
cloud
n
klaud
mây, đám mây
547
club
n
´klʌb
câu lạc bộ; gậy, dùi cui
548
coach
n
koʊtʃ
huấn luyện viên
549
coal
n
koul
than đá
550
coast
n
koust
sự lao dốc; bờ biển
551
coat
n
koʊt
áo choàng
552
code
n
koud
mật mã, luật, điều lệ
553
coffee
n
kɔfi
cà phê
554
coin
n
kɔin
tiền kim loại
555
cold
adj, n
kould
lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt
556
coldly
adv
kouldli
lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm
557
collapse
v, n
kз'læps
đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ
558
colleague
n
ˈkɒlig
bạn đồng nghiệp
559
collect
v
kə´lekt
sưu tập, tập trung lại
560
collection
n
kəˈlɛkʃən
sự sưu tập, sự tụ họp
561
college
n
kɔlidʤ
trường cấo đẳng, trường đại học
562
color, colour
n, v
kʌlə
màu sắc; tô màu
563
coloured
adj
´kʌləd
mang màu sắc, có màu sắc
564
column
n
kɔləm
cột , mục (báo)
565
combination
n
,kɔmbi'neiʃn
sự kết hợp, sự phối hợp
566
combine
v
kɔmbain
kết hợp, phối hợp
567
come
v
kʌm
đến, tới, đi đến, đi tới
568
comedy
n
´kɔmidi
hài kịch
`
Oxford 3000
TM
Trang 20
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 20
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
569
comfort
n, v
kΔmfзt
sự an ủi, khuyên giải, lời động
viên, sự an nhàn; dỗ dành, an ủi
570
comfortable
adj
kΔmfзtзbl
thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
571
comfortably
adv
´kʌmfətəbli
dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm
cúng
572
command
v, n
kə'mɑ:nd
ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh,
quyền ra lệnh, quyền chỉ huy
573
comment
n, v
ˈkɒment
lời bình luận, lời chú giải; bình
luận, phê bình, chú thích, dẫn giải
574
commercial
adj
kə'mə:ʃl
buôn bán, thương mại
575
commission
n, v
kəˈmɪʃən
hội đồng, ủy ban, sự ủy nhiệm, sự
ủy thác; ủy nhiệm, ủy thác
576
commit
v
kə'mit
giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống
giam, bỏ tù
577
commitment
n
kə'mmənt
sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm
578
committee
n
kə'miti
ủy ban
579
common
adj
kɔmən
công, công cộng, thông thường,
phổ biến. in common sự chung,
của chung
580
commonly
adv
´kɔmənli
thông thường, bình thường
581
communicate
v
kə'mju:nikeit
truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên
lạc
582
communication
n
kə,mju:ni'keiʃn
sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền
đạt, truyền tin
583
community
n
kə'mju:niti
dân chúng, nhân dân
584
company
n
´kʌmpəni
công ty
585
compare
v
kəm'peə(r)
so sánh, đối chiếu
586
comparison
n
kəm'pærisn
sự so sánh
587
compete
v
kəm'pi:t
đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
588
competition
n
,kɔmpi'tiʃn
sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi
đau
589
competitive
adj
kəm´petitiv
cạnh tranh, đua tranh
590
complain
v
kəm´plein
phàn nàn, kêu ca
591
complaint
n
kəmˈpleɪnt
lời than phiền, than thở; sự khiếu
nại, đơn kiện
592
complete
adj, v
kəm'pli:t
hoàn thành, xong;
593
completely
adv
kзm'pli:tli
hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn
594
complex
adj
kɔmleks
phức tạp, rắc rối
`
Oxford 3000
TM
Trang 21
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 21
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
595
complicate
v
komplikeit
làm phức tạp, rắc rối
596
complicated
adj
komplikeitid
phức tạp, rắc rối
597
computer
n
kəm'pju:tə
máy tính
598
concentrate
v
kɔnsentreit
tập trung
599
concentration
n
,kɒnsn'trei∫n
sự tập trung, nơi tập trung
600
concept
n
ˈkɒnsept
khái niệm
601
concern
v, n
kən'sз:n
liên quan, dính líu tới; sự liên
quan, sự dính líu tới
602
concerned
adj
kən´sə:nd
có liên quan, có dính líu
603
concerning
n
kən´sə:niη
có liên quan, dính líu tới
604
concert
n
kən'sə:t
buổi hòa nhạc
605
conclude
v
kənˈklud
kết luận, kết thúc, chấm dứt (công
việc)
606
conclusion
n
kənˈkluʒən
sự kết thúc, sự kết luận, phần kết
luận
607
concrete
adj, n
kɔnkri:t
bằng bê tông; bê tông
608
condition
n
kən'di∫ən
điều kiện, tình cảnh, tình thế
609
conduct
v, n
kən'dʌkt
điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự
điều khiển, chỉ huy
610
conference
n
ˈkɒnfrəns
hội nghị, sự bàn bạc
611
confidence
n
konfid(ə)ns
lòng tin tưởng, sự tin cậy
612
confident
adj
kɔnfidənt
tin tưởng, tin cậy, tự tin
613
confidently
adv
kɔnfidəntli
tự tin
614
confine
v
kən'fain
giam giữ, hạn chế
615
confined
adj
kən'faind
hạn chế, giới hạn
616
confirm
v
kən'fə:m
xác nhận, chứng thực
617
conflict
n, v
ˈkɒnflɪkt
xung đột, va chạm; sự xung đột,
sự va chạm
618
confront
v
kən'frʌnt
đối mặt, đối diện, đối chiếu
619
confuse
v
làm lộn xộn, xáo trộn
620
confused
adj
kən'fju:zd
bối rối, lúng túng, ngượng
621
confusing
adj
kən'fju:ziη
khó hiểu, gây bối rối
622
confusion
n
kən'fju:ʒn
sự lộn xộn, sự rối loạn
623
congratulations
n
kən,grætju'lei∫n
sự chúc mưng, khen ngợi; lời
chúc mưng, khen ngợi (s)
624
congress
n
kɔɳgres
đại hội, hội nghị, Quốc hội
`
Oxford 3000
TM
Trang 22
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 22
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
625
connect
v
kə'nekt
kết nối, nối
626
connection
n
kə´nekʃən,
sự kết nối, sự giao kết
627
conscious
adj
ˈkɒnʃəs
tỉnh táo, có ý thức, biết rõ
628
consequence
n
kɔnsikwəns
kết quả, hậu quả
629
conservative
adj
kən´sə:vətiv
thận trọng, dè dặt, bảo thủ
630
consider
v
kən´sidə
cân nhắc, xem xét; để ý, quan
tâm, lưu ý đến
631
considerable
adj
kən'sidərəbl
lớn lao, to tát, đáng kể
632
considerably
adv
kən'sidərəbly
đáng kể, lớn lao, nhiều
633
consideration
n
kənsidə'reiʃn
sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý,
sự quan tâm
634
consist of
v
kən'sist
gồm có
635
constant
adj
kɔnstənt
kiên trì, bền lòng
636
constantly
adv
kɔnstəntli
kiên định
637
construct
v
kən´strʌkt
xây dựng
638
construction
n
kən'strʌkʃn
sự xây dựng
639
consult
v
kən'sʌlt
tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi ý
kiến
640
consumer
n
kən'sju:mə
người tiêu dùng
641
contact
n, v
ˈkɒntækt
sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúc
642
contain
v
kən'tein
bao hàm, chứa đựng, bao gồm
643
container
n
kən'teinə
cái đựng, chứa; công te nơ
644
contemporary
adj
kən'tempərəri
đương thời, đương đại
645
content
n
kən'tent
nội dung, sự hài lòng
646
contest
n
kən´test
cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận
cuộc chiến đấu, chiến tranh
647
context
n
kɔntekst
văn cảnh, khung cảnh, phạm vi
648
continent
n
kɔntinənt
lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ)
649
continue
v
kən´tinju:
tiếp tục, làm tiếp
650
continuous
adj
kən'tinjuəs
liên tục, liên tiếp
651
continuously
adv
kən'tinjuəsli
liên tục, liên tiếp
652
contract
n, v
kɔntrækt
hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
653
contrast
n, v
kən'træst
sự tương phản; làm tương phản,
làm trái ngược
654
contrasting
adj
kən'træsti
tương phản
`
Oxford 3000
TM
Trang 23
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 23
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
655
contribute
v
kən'tribju:t
đóng góp, ghóp phần
656
contribution
n
¸kɔntri´bju:ʃən
sự đóng góp, sự góp phần
657
control
n, v
kən'troul
sự điều khiển, quyền hành, quyền
lực, quyền chỉ huy
658
controlled
adj
kən'trould
được điều khiển, được kiểm tra
659
convenient
adj
kən´vi:njənt
tiện lợi, thuận lợi, thích hợp
660
convention
n
kən'ven∫n
hội nghị, hiệp định, quy ước
661
conventional
adj
kən'ven∫ənl
quy ước
662
conversation
n
,kɔnvə'seiʃn
cuộc đàm thoại, cuộc trò chuyện
663
convert
v
kən'və:t
đổi, biến đổi
664
convince
v
kən'vins
làm cho tin, thuyết phục; làm cho
nhận thức thấy
665
cook
v, n
kʊk
nấu ăn, người nấu ăn
666
cooker
n
´kukə
lò, bếp, nồi nấu
667
cookie
n
´kuki
bánh quy
668
cooking
n
kʊkiɳ
sự nấu ăn, cách nấu ăn
669
cool
adj, v
ku:l
mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát,
670
cope (+ with)
v
koup
đối phó, đương đầu
671
copy
n, v
kɔpi
bản sao, bản chép lại; sự sao
chép; sao chép, bắt chước
672
core
n
kɔ:
nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng
673
corner
n
´kɔ:nə
góc (tường, nhà, phố...)
674
correct
adj, v
kə´rekt
đúng, chính xác; sửa, sửa chữa
675
correctly
adv
kə´rektli
đúng, chính xác
676
cost
n, v
kɔst , kɒst
giá, chi phí; trả giá, phải trả
677
cottage
n
kɔtidʤ
nhà tranh
678
cotton
n
ˈkɒtn
bông, chỉ, sợi
679
cough
v, n
kɔf
ho, sự ho, tiếng hoa
680
coughing
n
´kɔfiη
ho
681
could
modal, v
kud
có thể
682
council
n
kaunsl
hội đồng
683
count
v
kaunt
đếm, tính
684
counter
n
ˈkaʊntər
quầy hàng, quầy thu tiền, máy
đếm
685
country
n
ˈkʌntri
nước, quốc gia, đất nước
`
Oxford 3000
TM
Trang 24
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 24
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
686
countryside
n
kʌntri'said
miền quê, miền nông thôn
687
county
n
koun'ti
hạt, tỉnh
688
couple
n
kʌpl
đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam
nữ. a couple một cặp, một đôi
689
courage
n
kʌridʤ
sự can đảm, sự dũng cảm, dũng
khí
690
course
n
kɔ:s
tiến trình,
quá trình
diễn tiến; sân
chạy đua. of course dĩ nhiên, loạt;
khoá; đợt; lớp
691
court
n
kɔrt , koʊrt
sân, sân (tennis...), tòa án, quan
tòa, phiên tòa
692
cousin
n
ˈkʌzən
anh em họ
693
cover
v, n
kʌvə
bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc
694
covered
adj
kʌvərd
có mái che, kín đáo
695
covering
n
´kʌvəriη
sự bao bọc, sự che phủ, cái bao,
bọc
696
cow
n
kaʊ
con bò cái
697
crack
n, v
kræk
cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt
nẻ, rạn nứt
698
cracked
adj
krækt
rạn, nứt
699
craft
n
kra:ft
nghề, nghề thủ công
700
crash
n, v
kræʃ
vải thô; sự rơi (máy bấy), sự phá
sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụn
701
crazy
adj
kreizi
điên, mất trí
702
cream
n
kri:m
kem
703
create
v
kri:'eit
sáng tạo, tạo nên
704
creature
n
kri:tʃə
sinh vật, loài vật
705
credit
n
ˈkrɛdɪt
sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gử
ngân hàng
706
credit card
n
thẻ tín dụng
707
crime
n
kraim
tội, tội ác, tội phạm
708
criminal
adj, n
ˈkrɪmənl
có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội
phạm
709
crisis
n
ˈkraɪsɪs
sự khủng hoảng, cơn khủng
hoảng
710
crisp
adj
krips
giòn
711
criterion
n
kraɪˈtɪəriən
tiêu chuẩn
712
critical
adj
ˈkrɪtɪkəl
phê bình, phê phán; khó tính
`
Oxford 3000
TM
Trang 25
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 25
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
713
criticism
n
´kriti¸sizəm
sự phê bình, sự phê phán, lời phê
bình, lời phê phán
714
criticize
v
ˈkrɪtəˌsaɪz
phê bình, phê phán, chỉ trích
715
crop
n
krop
vụ mùa
716
cross
n, v
krɔs
cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự
băng qua; băng qua, vượt qua
717
crowd
n
kraud
đám đông
718
crowded
adj
kraudid
đông đúc
719
crown
n
kraun
vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh
cao nhất
720
crucial
adj
´kru:ʃəl
quyết định, cốt yếu, chủ yếu
721
cruel
adj
kru:ə(l)
độc ác, dữ tợn, tàn nhẫn
722
crush
v
krᴧ∫
ép, vắt, đè nát, đè bẹp
723
cry
v, n
krai
khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc,
sự kêu la
724
cultural
adj
ˈkʌltʃərəl
(thuộc) văn hóa
725
culture
n
ˈkʌltʃər
văn hóa, sự mở mang, sự giáo
dục
726
cup
n
kʌp
tách, chén
727
cupboard
n
kʌpbəd
1 loại tủ có ngăn
728
curb
v
kə:b
kiềm chế, nén lại, hạn chế
729
cure
v, n
kjuə
chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh,
cách điều trị; thuốc
730
curious
adj
kjuəriəs
ham muốn, tò mò, lạ lùng
731
curiously
adv
kjuəriəsli
tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ
732
curl
v, n
kə:l
quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn;
sự uốn quăn
733
curly
adj
´kə:li
quăn, xoắn
734
current
adj, n
kʌrənt
hiện hành, phổ biến, hiện nấy;
dòng (nước), luống (gió)
735
currently
adv
kʌrəntli
hiện thời, hiện nay
736
curtain
n
kə:tn
màn (cửa, rạp hát, khói, sương)
737
curve
n, v
kə:v
đường cong, đường vòng; cong,
uốn cong, bẻ cong
738
curved
adj
kə:vd
cong
739
custom
n
kʌstəm
phong tục, tục lệ, thói quen, tập
quán
`
Oxford 3000
TM
Trang 26
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 26
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
740
customer
n
´kʌstəmə
khách hàng
741
customs
n
´kʌstəmz
thuế nhập khẩu, hải quan
742
cut
v, n
kʌt
cắt, chặt; sự cắt
743
cycle
n, v
saikl
chu kỳ, chu trình,
vòng; quay vòng
theo chu kỳ, đi xe đạp
744
cycling
n
saikliŋ
sự đi xe đạp
745
dad
n
dæd
bố, cha
746
daily
adj
deili
hàng ngày
747
damage
n, v
dæmidʤ
mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm
hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại
748
damp
adj
dæmp
ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp
749
dance
n, v
dɑ:ns
sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy
múa, khiêu vũ
750
dancer
n
dɑ:nsə
diễn viên múa, người nhảy múa
751
dancing
n
dɑ:nsiɳ
sự nhảy múa, sự khiêu vũ
752
danger
n
deindʤə
sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo;
nguy cơ, mối đe dọa
753
dangerous
adj
´deindʒərəs
nguy hiểm
754
dare
v
deər
dám, dám đương đầu với; thách
755
dark
adj, n
dɑ:k
tối, tối tăm; bóng tối, ám muội
756
data
n
´deitə
số liệu, dữ liệu
757
date
n, v
deit
ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại;
đề ngày tháng, ghi niên hiệu
758
daughter
n
ˈdɔtər
con gái
759
day
n
dei
ngày, ban ngày
760
dead
adj
ded
chết, tắt
761
deaf
adj
def
điếc, làm thinh, làm ngơ
762
deal
v, n
di:l
phân phát, phân phối; sự giao
dịch, thỏa thuận mua bán. deal
with giải
quyết
763
dear
adj
diə
thân, thân yêu, thân mến; kính
thưa, thưa
764
death
n
deθ
sự chết, cái chết
765
debate
n, v
dɪˈbeɪt
cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi;
tranh luận, bàn cãi
766
debt
n
det
nợ
`
Oxford 3000
TM
Trang 27
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 27
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
767
decade
n
dekeid
thập kỷ, bộ mười, nhóm mười
768
decay
n, v
di'kei
tình trạng suy tàn, suy sụp, tình
trạng đổ nát
769
December (abbr Dec)
n
di'sembə
tháng mười hai, tháng Chạp
770
decide
v
di'said
quyết định, giải quyết, phân xử
771
decision
n
diˈsiʒn
sự quyết định, sự giải quyết, sự
phân xử
772
declare
v
di'kleə
tuyên bố, công bố
773
decline
n, v
di'klain
sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp,
suy tàn
774
decorate
v
´dekə¸reit
trang hoàng, trang trí
775
decoration
n
¸dekə´reiʃən
sự trang hoàng, đồ trang hoàng,
trang trí
776
decorative
adj
´dekərətiv
để trang hoàng, để trang trí, để
làm cảnh
777
decrease
v, n
di:kri:s
giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm
đi, sự giảm sút
778
deep
adj, adv
di:p
sâu, khó lường, bí ẩn
779
deeply
adv
´di:pli
sâu, sâu xa, sâu sắc
780
defeat
v, n
di'fi:t
đánh thắng, đánh bại; sự thất bại
(1 kế hoạch), sự tiêu tan
(hyvọng..)
781
defence
n
di'fens
cái để bảo vệ, vật để chống đỡ,
sự che chở
782
defend
v
di'fend
che chở, bảo vệ, bào chữa
783
define
v
di'fain
định nghĩa
784
definite
adj
də'finit
xác định, định rõ, rõ ràng
785
definitely
adv
definitli
rạch ròi, dứt khoát
786
definition
n
defini∫n
sự định nghĩa, lời định nghĩa
787
degree
n
dɪˈgri:
mức độ, trình độ; bằng cấp; độ
788
delay
n, v
dɪˈleɪ
sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản
trở; làm chậm trễ
789
deliberate
adj
di'libəreit
thận trọng, có tính toán, chủ tâm,
có suy nghĩ cân nhắc
790
deliberately
adv
di´libəritli
thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc
791
delicate
adj
delikeit
thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử
`
Oxford 3000
TM
Trang 28
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 28
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
792
delight
n, v
di'lait
sự vui thích,
sự vui sướng, điều
thích thú; làm vui thích, làm say
mê
793
delighted
adj
di'laitid
vui mừng, hài lòng
794
deliver
v
di'livə
cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi
bày
795
delivery
n
di'livəri
sự phân phát, sự phân phối, sự
giao hàng; sự bày tỏ, phát biếu
796
demand
n, v
dɪ.ˈmænd
sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi,
yêu cầu
797
demonstrate
v
ˈdɛmənˌstreɪt
chứng minh, giải thích; bày tỏ,
biểu lộ
798
dentist
n
dentist
nha sĩ
799
deny
v
di'nai
từ chối, phản đối, phủ nhận
800
department
n
di'pɑ:tmənt
cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng,
khu bày hàng
801
departure
n
di'pɑ:tʃə
sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành
802
depend
on, v
di'pend
phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ
vào, trông mong vào
803
deposit
n, v
dɪˈpɒzɪt
vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi,
đặt cọc
804
depress
v
di´pres
làm chán nản, làm phiền muộn;
làm suy giảm
805
depressed
adj
di-'prest
chán nản, thất vọng, phiền muộn;
suy yếu, đình trệ
806
depressing
adj
di'presiη
làm chán nản làm thát vọng, làm
trì trệ
807
depth
n
depθ
chiều sâu, độ dày
808
derive
v
di´raiv
nhận được từ, lấy được từ; xuất
phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ
(from)
809
describe
v
dɪˈskraɪb
diễn tả, miêu tả, mô tả
810
description
n
dɪˈskrɪpʃən
sự mô tả, sự tả, sự miêu tả
811
desert
n, v
ˈdɛzərt
sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ
trốn
812
deserted
adj
di'zз:tid
hoang vắng, không người ở
813
deserve
v
di'zз:v
đáng, xứng đáng
814
design
n, v
di´zain
sự thiết kế, kế hoạch, đề cương.
phác thảo; phác họa, thiết kế
815
desire
n, v
di'zaiə
ước muốn; thèm muốn, ao ước
`
Oxford 3000
TM
Trang 29
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 29
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
816
desk
n
desk
bàn (học sinh, viết, làm việc)
817
desperate
adj
despərit
liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng
818
desperately
adv
despəritli
liều lĩnh,
liều mạng
819
despite
prep
dis'pait
dù, mặc dù, bất chấp
820
destroy
v
dis'trɔi
phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt,
triệt phá
821
destruction
n
dis'trʌk∫n
sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu
diệt
822
detail
n
(n) ˈditeɪl ; (v)
dɪˈteɪl
chi tiết. in detail: tường tận, tỉ mỉ
823
detailed
adj
di:teild
cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
824
determination
n
di,tə:mi'neiʃn
sự xác định, sự định rõ; sự quyết
định
825
determine
v
di'tз:min
xác định, định rõ; quyết định
826
determined
adj
di´tə:mind
đã được xác định, đã được xác
định rõ
827
develop
v
di'veləp
phát triển, mở rộng; trình bày, bày
tỏ
828
development
n
di’veləpmənt
sự phát triển, sự trình bày, sự bày
tỏ
829
device
n
di'vais
kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy
móc
830
devote
v
di'vout
hiến dâng, dành hết cho
831
devoted
adj
di´voutid
hiến cho, dâng cho, dành cho; hết
lòng, nhiệt tình
832
diagram
n
ˈdaɪəˌgræm
biểu đồ
833
diamond
n
´daiəmənd
kim cương
834
diary
n
daiəri
sổ nhật ký; lịch ghi nhớ
835
dictionary
n
dikʃənəri
từ điển
836
die
v
daɪ
chết, tư trần, hy sinh
837
diet
n
daiət
chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
838
difference
n
ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns
sự khác nhau
839
different
adj
difrзnt
khác, khác biệt, khác nhau
840
differently
adv
difrзntli
khác, khác biệt, khác nhau
841
difficult
adj
difik(ə)lt
khó, khó khăn, gấy go
842
difficulty
n
difikəlti
sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều
cản trở
`
Oxford 3000
TM
Trang 30
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 30
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
843
dig
v
dɪg
đào bới, xới
844
dinner
n
dinə
bữa trưa, chiều
845
direct
adj, v
di'rekt; dai'rekt
trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi,
viết cho ai, điều khiển
846
direction
n
di'rek∫n
sự điều khiển, sự chỉ huy
847
directly
adv
dai´rektli
trực tiếp, thẳng
848
director
n
di'rektə
giám đốc, người điều khiển, chỉ
huy
849
dirt
n
də:t
đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác
rưởi
850
dirty
adj
´də:ti
bẩn thỉu, dơ bẩn
851
disabled
adj
dis´eibld
bất lực, không có khả năng
852
disadvantage
n
dɪsədˈvɑntɪdʒ
sự bất lợi, sự thiệt hại
853
disagree
v
¸disə´gri:
bất đồng, không đồng ý, khác,
không giống; không hợp
854
disagreement
n
¸disəg´ri:mənt
sự bất đồng, sự không đồng ý, sự
khác nhau
855
disappear
v
disə'piə
biến mất, biến đi
856
disappoint
v
ˌdɪsəˈpɔɪnt
không làm thỏa ước nguyện, ý
mong đợi; thất ước, làm thất bại
857
disappointed
adj
,disз'pointid
thất vọng
858
disappointing
adj
¸disə´pɔintiη
làm chán ngán, làm thất vọng
859
disappointment
n
¸disə´pɔintmənt
sự chán ngán, sự thất vọng
860
disapproval
n
¸disə´pru:vl
sự phản đổi, sự không tán thành
861
disapprove
of, v
¸disə´pru:v
không tán thành, phản đối, chê
862
disapproving
adj
¸disə´pru:viη
phản đối
863
disaster
n
di'zɑ:stə
tai họa, thảm họa
864
disc, disk
n
disk
đĩa
865
discipline
n
disiplin
kỷ luật
866
discount
n
diskaunt
sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt
chiết khấu
867
discover
v
dis'kʌvə
khám phá, phát hiện ra, nhận ra
868
discovery
n
dis'kʌvəri
sự khám phá, sự tìm ra, sự phát
hiện ra
869
discuss
v
dis'kΛs
thảo luận, tranh luận
870
discussion
n
dis'kʌʃn
sự thảo luận, sự tranh luận
871
disease
n
di'zi:z
căn bệnh, bệnh tật
`
Oxford 3000
TM
Trang 31
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 31
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
872
disgust
v, n
dis´gʌst
làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm
phẫn nộ
873
disgusted
adj
dis´gʌstid
chán ghét, phẫn nộ
874
disgusting
adj
dis´gʌstiη
làm ghê tởm, kinh tởm
875
dish
n
diʃ
đĩa (đựng thức ăn)
876
dishonest
adj
dis´ɔnist
bất lương, không thành thật
877
dishonestly
adv
dis'onistli
bất lương, không lương thiện
878
disk
n
disk
đĩa, đĩa hát
879
dislike
v, n
dis'laik
sự không ưa, không thích, sự ghé
880
dismiss
v
dis'mis
giải tán (quân đội, đám đông); sa
thải (người làm)
881
display
v, n
dis'plei
bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự
bày ra, phô bày, trưng bày
882
dissolve
v
dɪˈzɒlv
tan rã, phân hủy, giải tán
883
distance
n
distəns
khoảng cách, tầm xa
884
distinguish
v
dis´tiηgwiʃ
phân biệt, nhận ra, nghe ra
885
distribute
v
dis'tribju:t
phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân
loại
886
distribution
n
,distri'bju:ʃn
sự phân bổ, sự phân phối, phân
phát, sự sắp xếp
887
district
n
distrikt
huyện,
quận
888
disturb
v
dis´tə:b
làm mất yên tĩnh, làm náo động,
quấy rầy
889
disturbing
adj
dis´tə:biη
xáo trộn
890
divide
v
di'vaid
chia, chia ra, phân ra
891
division
n
dɪ'vɪʒn
sự chia, sự phân chia, sự phân
loại
892
divorce
n, v
di´vɔ:s
sự ly dị
893
divorced
adj
di'vo:sd
đã ly dị
894
do
vauxiliary, v
du:, du
làm
895
doctor (abbr Dr)
n
dɔktə
bác sĩ y khoa, tiến sĩ
896
document
n
dɒkjʊmənt
văn kiện, tài liệu, tư liệu
897
dog
n
dɔg
chó
898
dollar
n
´dɔlə
đô la Mỹ
899
domestic
adj
də'mestik
vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ,
quốc nội
`
Oxford 3000
TM
Trang 32
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 32
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
900
dominate
v
ˈdɒməˌneɪt
chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi
phối; kiềm chế
901
door
n
dɔ:
cửa, cửa ra vào
902
dot
n
dɔt
chấm nhỏ, điểm; của hồi môn
903
double
adj, det, adv, n,
v
dʌbl
đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng
gấp đôi; làm gấp đôi
904
doubt
n, v
daut
sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi
ngờ, ngờ vực
905
down
adv, prep
daun
xuống
906
downstairs
adv, adj, n
daun'steзz
ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống
gác; tầng dưới
907
downward
adj
´daun¸wəd
xuống, đi xuống
908
downwards
adv
´daun¸wədz
xuống, đi xuống
909
dozen
ndet
dʌzn
tá (12)
910
draft
n, adj, v
dra:ft
bản phác thảo, sơ đồ thiết kế;
phác thảo, thiết kế
911
drag
v
drӕg
lôi kéo, kéo lê
912
drama
n
drɑː.mə
kịch, tuồng
913
dramatic
adj
drə´mætik
như kịch, như đóng kịch, thích
hợp với sân khấu
914
dramatically
adv
drə'mætikəli
đột ngột
915
draw
v
dro:
vẽ, kéo
916
drawer
n
´drɔ:ə
người vẽ, người kéo
917
drawing
n
dro:iŋ
bản vẽ, bức vẽ, sự kéo
918
dream
n, v
dri:m
giấc mơ, mơ
919
dress
n, v
dres
quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc
920
dressed
adj
cách ăn mặc
921
drink
n, v
driɳk
đồ uống; uống
922
drive
v, n
draiv
lái , đua xe; cuộc đua xe (điều
khiển)
923
driver
n
draivə(r)
người lái xe
924
driving
n
draiviɳ
sự lái xe, cuộc đua xe
925
drop
v, n
drɒp
chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước,
máu...)
926
drug
n
drʌg
thuốc, dược phẩm; ma túy
927
drugstore
n
drʌgstɔ:
hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm
928
drum
n
drʌm
cái trống, tiếng trống
`
Oxford 3000
TM
Trang 33
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 33
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
929
drunk
adj
drʌŋk
say rượu
930
dry
adj, v
drai
khô, cạn; làm khô, sấy khô
931
due
adj
du, dyu
đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng,
thích đáng. due to vì, do, tại, nhờ
có
932
dull
adj
dʌl
chậm hiểu, ngu đần
933
dump
v, n
dʌmp
đổ rác; đống rác, nơi đổ rác
934
during
prep
djuəriɳ
trong lúc, trong thời gian
935
dust
n, v
dʌst
bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi,
phủi bụi
936
duty
n
dju:ti
sự tôn kính, kính trọng; bồn phận,
trách nhiệm
937
DVD
n
đĩa DVD
938
dying
adj
ˈdaɪɪŋ
sự chết
939
e.g.
abbr
Viết tắt của cụm tư La tinh exempl
gratia (for example)
940
each
det, pron
i:tʃ
mỗi
941
each other
n, pro
nhau, lẫn nhau
942
each other
nhau, lẫn nhau
943
ear
n
iə
tai
944
early
adj, adv
´ə:li
sớm
945
earn
v
ə:n
kiếm (tiền), giành (phần thưởng)
946
earth
n
ə:θ
đất, trái đất
947
ease
n, v
i:z
sự thanh thản, sự thoải mái; làm
thanh thản, làm yên tâm, làm dễ
chịu
948
easily
adv
i:zili
dễ dàng
949
east
n, adj, adv
i:st
hướng đông, phía đông, (thuộc)
đông, ở phía đông
950
eastern
adj
i:stən
đông
951
easy
adj
i:zi
dễ dàng, dễ tính, ung dung
952
eat
v
i:t
ăn
953
economic
adj
¸i:kə´nɔmik
(thuộc) Kinh tế
954
economy
n
ɪˈkɒnəmi
sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế
955
edge
n
edӡ
lưỡi, cạnh sắc
956
edition
n
i'diʃn
nhà xuất bản, sự xuất bản
`
Oxford 3000
TM
Trang 34
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 34
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
957
editor
n
´editə
người thu thập và xuất bản, chủ
bút
958
educate
v
edju:keit
giáo dục, cho ăn học; rèn luyện
959
educated
adj
edju:keitid
được giáo dục, được đào tạo
960
education
n
,edju:'keiʃn
sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ
năng)
961
effect
n
i'fekt
hiệu ứng, hiệu quả, kết quả
962
effective
adj
ifektiv
có kết quả, có hiệu lực
963
effectively
adv
i'fektivli
có kết quả, có hiệu lực
964
efficient
adj
i'fiʃənt
có hiệu lực, có hiệu quả
965
efficiently
adv
i'fiʃəntli
có hiệu quả, hiệu nghiệm
966
effort
n
´efə:t
sự cố gắng, sự nỗ lực
967
egg
n
eg
trứng
968
either
det, pron, adv
´aiðə
mỗi, một; cũng phải thế
969
elbow
n
elbou
khuỷu tay
970
elderly
adj
´eldəli
có tuổi, cao tuổi
971
elect
v
i´lekt
bầu, quyết định
972
election
n
i´lekʃən
sự bầu cử, cuộc tuyển cử
973
electric
adj
ɪˈlɛktrɪk
(thuộc) điện, có điện, phát điện
974
electrical
adj
i'lektrikəl
(thuộc) điện
975
electricity
n
ilek'trisiti
điện, điện lực; điện lực học
976
electronic
adj
ɪlɛkˈtrɒnɪk ,
ˌilɛkˈtrɒnɪk
(thuộc) điện tử
977
elegant
adj
´eligənt
thanh lịch, tao nhã
978
element
n
ˈɛləmənt
yếu tố, nguyên tố
979
elevator
n
ˈɛləˌveɪtər
máy nâng, thang máy
980
else
adv
els
khác, nữa; nếu không
981
elsewhere
adv
¸els´wɛə
ở một nơi nào khác
982
email, e-mail
n, v
imeil
thư điện tử; gửi thư điện tử
983
embarrass
v
im´bærəs
lúng túng, làm ngượng nghịu; làm
rắc rối, gây khó khăn
984
embarrassed
adj
im´bærəst
lúng túng, bối rối, ngượng; mang
nợ
985
embarrassing
adj
im´bærəsiη
làm lúng túng, ngăn trở
986
embarrassment
n
im´bærəsmənt
sự lúng túng, sự bối rối
`
Oxford 3000
TM
Trang 35
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 35
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
987
emerge
v
i´mə:dʒ
nổi lên, hiện ra; nổi bật lên
988
emergency
n
i'mз:dЗensi
tình trạng khẩn cấp
989
emotion
n
i'moƱʃ(ə)n
xự xúc động, sự cảm động, mối
xác cảm
990
emotional
adj
i´mouʃənəl
cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ
cảm động, dễ xúc cảm
991
emotionally
adv
i´mouʃənəli
xúc động
992
emphasis
n
´emfəsis
sự nhấn mạnh, tầm quan trọng
993
emphasize
v
ˈɛmfəˌsaɪz
nhấn mạnh, làm nổi bật
994
empire
n
empaiə
đế chế, đế quốc
995
employ
v
im'plɔi
dùng, thuê ai làm gì
996
employee
n
¸emplɔi´i:
người lao động, người làm công
997
employer
n
em´plɔiə
chủ, người sử dụng lao động
998
employment
n
im'plɔimənt
sự thuê mướn
999
empty
adj, v
empti
trống, rỗng; đổ, dốc; uống, làm
cạn
1000
enable
v
i'neibl
làm cho có thể, có khả năng; cho
phép ai làm gì
1001
encounter
v, n
in'kautə
chạm chán, bắt gặp; sự chạm
trán, sự bắt gặp
1002
encourage
v
in'kΔridЗ
động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm
cấn đảm, mạnh dạn
1003
encouragement
n
in´kʌridʒmənt
niềm cổ vũ, động viên, khuyến
khích
1004
end
n, v
end
giới hạn, sự kết thúc; kết thúc,
chấm dứt. in the end cuối cùng, về
sau
1005
ending
n
´endiη
sự kết thúc, sự chấm dứt; phần
cuối, kết cục
1006 enemy
n
enəmi
kẻ thù, quân địch
1007 energy
n
ˈɛnərdʒi
năng lượng, nghị lực, sinh lực
1008 engage
v
in'geidʤ
hứa hẹn, cam kết, đính ước
1009
engaged
adj
in´geidʒd
đã đính ước, đã hứa hôn; đã có
người
1010 engine
n
en'ʤin
máy, động cơ
1011 engineer
n
endʒi'niər
kỹ sư
1012 engineering
n
,enʤɪ'nɪərɪŋ
nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư
`
Oxford 3000
TM
Trang 36
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 36
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1013
enjoy
v
in'dЗoi
thưởng thức, thích thú cái gì,
được hưởng, có được
1014 enjoyable
adj
in´dʒɔiəbl
thú vị, thích thú
1015
enjoyment
n
in´dʒɔimənt
sự thích thú, sự có được, được
hưởng
1016 enormous
adj
i'nɔ:məs
to lớn, khổng lồ
1017 enough
det, pron, adv
i'nʌf
đủ
1018 enquiry
n
in'kwaiəri
sự điều tra, sự thẩm vấn
1019 ensure
v
ɛnˈʃʊər , ɛnˈʃɜr
bảo đảm, chắc chắn
1020 enter
v
´entə
đi vào, gia nhập
1021 entertain
v
,entə'tein
giải trí, tiếp đón, chiêu đãi
1022
entertainer
n
¸entə´teinə
người quản trò, người tiếp đãi,
chiêu đãi
1023 entertaining
adj
,entə'teiniɳ
giải trí
1024 entertainment
n
entə'teinm(ə)nt
sự giải trí, sự tiếp đãi, chiêu đãi
1025 enthusiasm
n
ɛnˈθuziˌæzəm
sự hăng hái, sự nhiệt tình
1026 enthusiastic
adj
ɛnˌθuziˈæstɪk
hăng hái, say mê, nhiệt tình
1027 entire
adj
in'taiə
toàn thể, toàn bộ
1028 entirely
adv
in´taiəli
toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộ
1029
entitle
v
in'taitl
cho tiêu đề, cho tên (sách); cho
quyền làm gì
1030
entrance
n
entrəns
sự đi vào, sự nhậm chức
1031
entry
n
ˈɛntri
sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự
tiếp nhận (pháp lý)
1032
envelope
n
enviloup
phong bì
1033
environment
n
in'vaiərənmənt
môi trường, hoàn cảnh xung
quanh
1034 environmental
adj
in,vairən'mentl
thuộc về môi trường
1035
equal
adj, n, v
´i:kwəl
ngang, bằng; người ngang hàng,
ngang tài, sức; bằng, ngang
1036 equally
adv
i:kwзli
bằng nhau, ngang bằng
1037 equipment
n
i'kwipmənt
trang, thiết bị
1038
equivalent
adj, n
i´kwivələnt
tương đương; tư, vật tương
đương
1039 error
n
erə
lỗi, sự sai sót, sai lầm
1040
escape
v, n
is'keip
trốn thoát, thoát khỏi; sự trốn
thoát, lỗi thoát
`
Oxford 3000
TM
Trang 37
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 37
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1041
especially
adv
is'peʃəli
đặc biệt là, nhất là
1042
essay
n
ˈɛseɪ
bài tiểu luận
1043
essential
adj, n
əˈsɛnʃəl
bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu
tố cần thiết
1044 essentially
adv
e¸senʃi´əli
về bản chất, về cơ bản
1045 establish
v
ɪˈstæblɪʃ
lập, thành lập
1046 estate
n
ɪˈsteɪt
tài sản, di sản, bất động sản
1047
estimate
n, v
estimit - 'estimeit
sự ước lượng, đánh giá; ước
lượng, đánh giá
1048 etc., et cetera
et setərə
vân vân
1049
euro
n
´ju:rou
đơn vị tiền tệ của liên minh châu
Âu
1050
even
adv, adj
i:vn
ngay cả, ngay, lại còn; bằng
phẳng, điềm đạm, ngang bằng
1051
evening
n
i:vniɳ
buổi chiều, tối
1052
event
n
i'vent
sự việc, sự kiện
1053
eventually
adv
i´ventjuəli
cuối cùng
1054
ever
adv
evə(r)
từng, từ trước tới giờ
1055
every
det
evəri
mỗi, mọi
1056
everyone, everybody
pron
´evri¸wʌn
mọi người
1057
everything
pron
evriθiɳ
mọi vật, mọi thứ
1058
everywhere
adv
´evri¸weə
mọi nơi
1059
evidence
n
evidəns
điều hiển nhiên, điều rõ ràng
1060
evil
adj, n
i:vl
xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai
hại
1061
ex-
prefix
tiền tố chỉ bên ngoài
1062
exact
adj
ig´zækt
chính
xác, đúng
1063
exactly
adv
ig´zæktli
chính
xác, đúng đắn
1064
exaggerate
v
ig´zædʒə¸reit
cường điệu, phóng đại
1065
exaggerated
adj
ig'zædЗзreit
cường điệu, phòng đại
1066
exam
n
ig´zæm
viết tắt của Examination (xem
nghĩa phía dưới)
1067 examination
n
ig¸zæmi´neiʃən
sự thi cử, kỳ thi
1068
examine
v
ɪgˈzæmɪn
thẩm tra, khám xét, hỏi han (thí
sinh)
1069 example
n
ig´za:mp(ə)l
thí
dụ, ví
dụ
`
Oxford 3000
TM
Trang 38
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 38
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1070
excellent
adj
ˈeksələnt
xuất sắc, xuất chúng
1071
except
prep, conj
ik'sept
trừ ra, không kể; trừ phi
1072
exception
n
ik'sepʃn
sự trừ ra, sự loại ra
1073
exchange
v, n
iks´tʃeindʒ
trao đổi; sự trao đổi
1074
excite
v
ik'sait
kích thích, kích động
1075
excited
adj
ɪkˈsaɪtɪd
bị kích thích, bị kích động
1076
excitement
n
ik´saitmənt
sự kích thích,
sự kích động
1077
exciting
adj
ik´saitiη
hứng thú, thú vị
1078
exclude
v
iks´klu:d
ngăn chặn, loại trừ
1079
excluding
prep
iks´klu:diη
ngoài ra, trư ra
1080
excuse
n, v
iks´kju:z
lời xin lỗi, bào chữa; xin lỗi, tha
thứ, tha lỗi
1081
executive
n, adj
ɪgˈzɛkyətɪv
sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự
thi hành, chấp hành
1082
exercise
n, v
eksəsaiz
bài tập, sự thi hành, sự thực hiện;
làm, thi hành, thực hiện
1083
exhibit
v, n
ɪgˈzɪbɪt
trưng bày, triển lãm; vật trưng bày
vật triển lãm
1084
exhibition
n
ˌɛksəˈbɪʃən
cuộc triển lãm, trưng bày
1085
exist
v
ig'zist
tồn tại, sống
1086
existence
n
ig'zistəns
sự tồn tại, sự sống
1087
exit
n
´egzit
lỗi ra, sự đi ra, thoát ra
1088
expand
v
iks'pænd
mở rộng, phát triển, nở, giãn ra
1089
expect
v
ik'spekt
chờ đợi, mong ngóng; liệu trước
1090
expectation
n
,ekspek'tei∫n
sự mong chờ, sự chờ đợi
1091
expected
adj
iks´pektid
được chờ đợi, được hy vọng
1092
expense
n
ɪkˈspɛns
chi phí
1093
expensive
adj
iks'pensiv
đắt
1094
experience
n, v
iks'piəriəns
kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi
1095
experienced
adj
eks´piəriənst
có kinh nghiệm, tưng trải, giàu
kinh nghiệm
1096
experiment
n, v
(n)ɪkˈspɛrəmənt
cuộc thí nghiệm; thí nghiệm
1097
expert
n, adj
,ekspз'ti:z
chuyên gia; chuyên môn, thành
thạo
1098 explain
v
iks'plein
giải nghĩa, giải thích
1099 explanation
n
,eksplə'neiʃn
sự giải nghĩa, giải thích
`
Oxford 3000
TM
Trang 39
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 39
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1100
explode
v
iks'ploud
đập tan (hy vọng...), làm nổ, nổ
1101
explore
v
iks´plɔ:
thăm dò, thám hiểm
1102
explosion
n
iks'plouʤn
sự nổ, sự phát triển ồ ạt
1103
export
v, n
iks´pɔ:t
xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự
xuất khẩu
1104 expose
v
ɪkˈspoʊz
trưng bày, phơi bày
1105
express
v, adj
iks'pres
diễn tả, biểu lộ, bày tỏ; nhanh, tốc
hành
1106
expression
n
iks'preʃn
sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự
diễn đạt
1107
extend
v
iks'tend
giơ, duỗi ra (tay, châ(n).); kéo dài
(thời gia(n).), dành cho, gửi lời
1108
extension
n
ɪkstent ʃən
sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự dành
cho, gửi lời
1109
extensive
adj
iks´tensiv
rộng rãi, bao quát
1110
extent
nv
ɪkˈstɛnt
quy mô, phạm vi
1111
extra
adj, n, adv
ekstrə
thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, phụ
1112
extraordinary
adj
iks'trɔ:dnri
đặc biệt, lạ thường, khác thường
1113
extreme
adj, n
iks'tri:m
vô cùng, khắc nghiệt, quá khích,
cực đoan; sự quá khích
1114 extremely
adv
iks´tri:mli
vô cùng, cực độ
1115 eye
n
ai
mắt
1116
face
n, v
feis
mặt, thể diện; đương đầu, đối phó
đối mặt
1117
facility
n
fəˈsɪlɪti
điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng,
thuận lợi
1118 fact
n
fækt
việc, sự việc, sự kiện
1119 factor
n
fæktə
nhân tố
1120 factory
n
fæktəri
nhà máy, xí nghiệp, xưởng
1121 fail
v
feil
sai, thất bại
1122 failure
n
ˈfeɪlyər
sự thất bại, người thất bại
1123 faint
adj
feɪnt
nhút nhát, yếu ớt
1124 faintly
adv
feintli
nhút nhát, yếu ớt
1125 fair
adj
feə
hợp lý, công bằng; thuận lợi
1126 fairly
adv
feəli
hợp lý, công bằng
1127
faith
n
feiθ
sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật
đảm bảo
`
Oxford 3000
TM
Trang 40
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 40
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1128
faithful
adj
feiθful
trung thành, chung thủy, trung
thực
1129
faithfully
adv
feiθfuli
trung thành, chung thủy, trung
thực. yours faithfully
bạn chân
thành
1130
fall
v, n
fɔl
rơi, ngã, sự rơi, ngã. fall over ngã
lộn nhào, bị đổ
1131
FALSE
adj
fo:ls
sai, nhầm, giả dối
1132 fame
n
feim
tên tuổi, danh tiếng
1133 familiar
adj
fəˈmiliər
thân thiết, quen thộc
1134 family
n, adj
ˈfæmili
gia đình, thuộc gia đình
1135 famous
adj
feiməs
nổi tiếng
1136 fan
n
fæn
người hâm mộ
1137
fancy
v, adj
ˈfænsi
tưởng tượng, cho, nghĩ rằng;
tưởng tượng
1138 far
adv, adj
fɑ:
xa
1139 farm
n
fa:m
trang trại
1140 farmer
n
fɑ:mə(r)
nông dân, người chủ trại
1141 farming
n
fɑ:miɳ
công việc trồng trọt, đồng áng
1142 fashion
n
fæ∫ən
mốt, thời trang
1143 fashionable
adj
fæʃnəbl
đúng mốt, hợp thời trang
1144 fast
adj, adv
fa:st
nhanh
1145 fasten
v
fɑ:sn
buộc, trói
1146 fat
adj, n
fæt
béo, béo bở; mỡ, chất béo
1147 father
n
fɑ:ðə
cha (bố)
1148 faucet
n
ˈfɔsɪt
vòi (ở thùng rượu....)
1149 fault
n
fɔ:lt
sự thiết sót, sai sót
1150
favour
n
feivз
thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý;
sự chiếu cố. in favour/favor (of):
ủng hộ
cái gì (to be in favour of
something
)
1151
favourite
adj, n
feivзrit
được ưa thích; người (vật) được
ưa thích
1152 fear
n, v
fɪər
sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại
1153 feather
n
feðə
lông chim
`
Oxford 3000
TM
Trang 41
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 41
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1154
feature
n, v
fi:tʃə
nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả
nét đặc biệt, đặc trưng của…
1155 February (abbr Feb)
n
´februəri
tháng 2
1156 federal
adj
fedərəl
liên bang
1157 fee
n
fi:
tiền thù lao, học phí
1158 feed
v
fid
cho ăn, nuôi
1159 feel
v
fi:l
cảm thấy
1160 feel sick
buồn nôn
1161 feeling
n
fi:liɳ
sự cảm thấy, cảm giác
1162 fellow
n
felou
anh chàng (đáng yêu), đồng chí
1163 female
adj, n
´fi:meil
thuộc giống cái; giống cái
1164 fence
n
fens
hàng rào
1165 festival
n
festivəl
lễ hội, đại hội liên hoan
1166
fetch
v
fetʃ
tìm về, đem về; làm bực mình; làm
say mê, quyến rũ
1167 fever
n
fi:və
cơn sốt, bệnh sốt
1168
few
det, adj, pron
fju:
ít,vài; một ít, một vài. a few một ít,
một vài
1169 field
n
fi:ld
cánh đồng, bãi chiến trường
1170
fight
v, n
fait
đấu tranh, chiến đấu; sự đấu
tranh, cuộc chiến đấu
1171
fighting
n
´faitiη
sự chiến đấu, sự đấu tranh
1172
figure
n, v
figə(r)
hình
dáng, nhân vật; hình
dung,
miêu tả
1173
file
n
fail
hồ sơ, tài liệu
1174
fill
v
fil
làm đấy, lấp kín
1175
film
n, v
film
phim, được dựng thành phim
1176
final
adj, n
fainl
cuối cùng, cuộc đấu chung kết
1177
finally
adv
´fainəli
cuối cùng, sau cùng
1178
finance
n, v
fɪˈnæns , ˈfaɪnæns
tài chính; tài trợ, cấp vốn
1179
financial
adj
fai'næn∫l
thuộc (tài chính)
1180
find
v
faind
tìm, tìm thấy. find out sth: khám
phá, tìm ra
1181 fine
adj
fain
tốt, giỏi
1182 finely
adv
´fainli
đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng
1183 finger
n
fiɳgə
ngón tay
`
Oxford 3000
TM
Trang 42
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 42
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1184
finish
v, n
kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc,
phần cuối
1185 finished
adj
ˈfɪnɪʃt
hoàn tất, hoàn thành
1186
fire
n, v
faiə
lửa; đốt cháy. set fire to: đốt cháy
cái gì
1187
firm
n, adj, adv
fə:m
hãng, công ty; chắc, kiên quyết,
vũng vàng, mạnh mẽ
1188 firmly
adv
´fə:mli
vững chắc, kiên quyết
1189
first
det, adv, n
fə:st
thứ nhất, đầu tiên, trước hết;
người, vật đầu tiên, thứ nhất. at
first trực
tiếp
1190
fish
n, v
fɪʃ
cá, món cá; câu cá, bắt cá
1191
fishing
n
´fiʃiη
sự câu cá, sự đánh cá
1192
fit
v, adj
fit
hợp, vưa; thích hợp, xứng đáng
1193
fix
v
fiks
đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa
sang
1194 fixed
adj
đứng yên, bất động
1195 flag
n
flæg
quốc kỳ
1196 flame
n
fleim
ngọn lửa
1197
flash
v, n
flæ∫
loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe
lên, đèn nháy
1198
flat
adj, n
flæt
bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy
phòng, căn phòng, mặt phẳng
1199
flavour
n, v
fleivə
vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm
mùi vị
1200
flesh
n
fle∫
thịt
1201
flight
n
flait
sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay,
chuyến bay
1202
float
v
floʊt
nổi, trôi, lơ lửng
1203
flood
n, v
flʌd
lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập
1204
floor
n
flɔ:
sàn, tầng (nhà)
1205
flour
n
´flauə
bột, bột mỳ
1206
flow
n, v
flow
sự chảy; chảy
1207
flower
n
flauə
hoa, bông, đóa, cây hoa
1208
flu
n
flu:
bệnh cúm
1209
fly
v, n
flaɪ
bay; sự bay, quãng đường bay
1210
flying
adj, n
´flaiiη
biết bay; sự bay, chuyến bay
`
Oxford 3000
TM
Trang 43
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 43
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1211
focus
v, n
foukəs
tập trung; trung tâm, trọng tâm
((n)bóng)
1212 fold
v, n
foʊld
gấp, vén, xắn; nếp gấp
1213 folding
adj
´fouldiη
gấp lại được
1214 follow
v
fɔlou
đi theo sau, theo, tiếp theo
1215
following
adj, prep
´fɔlouiη
tiếp theo, theo sau, sau đây; sau,
tiếp theo
1216 food
n
fu:d
đồ ăn, thức, món ăn
1217 foot
n
fut
chân, bàn chân
1218 football
n
ˈfʊtˌbɔl
bóng đá
1219 for
prep
fɔ:,fə
cho, dành cho...
1220 force
n, v
fɔ:s
sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép
1221
forecast
n, v
fɔ:'kɑ:st
sự dự đoán, dự báo; dự đoán, dự
báo
1222
foreign
adj
fɔrin
(thuộc) nước ngoài, tư nước
ngoài, ở nước ngoài
1223
forest
n
forist
rừng
1224
forever
adv
fə'revə
mãi mãi
1225
forget
v
fə'get
quên
1226
forgive
v
fərˈgɪv
tha, tha thứ
1227
fork
n
fɔrk
cái nĩa
1228
form
n, v
fɔ:m
hình
thể, hình dạng, hình thức;
làm thành, được tạo thành
1229
formal
adj
fɔ:ml
hình
thức
1230
formally
adv
fo:mзlaiz
chính
thức
1231
former
adj
´fɔ:mə
trước, cũ, xưa, nguyên
1232
formerly
adv
´fɔ:məli
trước đây, thuở xưa
1233
formula
n
fɔ:mjulə
công thức, thể thức, cách thức
1234
fortune
n
ˈfɔrtʃən
sự giàu có, sự thịnh vượng
1235
forward
adj
ˈfɔrwərd
ở phía trước, tiến về phía trước
1236
forward, forwards
adv
ˈfɔrwərd
về tương lai, sau này ở phía
trước, tiến về phía trước
1237 found
v
faund
tìm, tìm thấy
1238 foundation
n
faun'dei∫n
sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức
1239 frame
n, v
freim
cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí
`
Oxford 3000
TM
Trang 44
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 44
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1240
free
adj, v, adv
fri:
miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự
do
1241 freedom
n
fri:dəm
sự tự do; nền tự do
1242 freely
adv
´fri:li
tự do, thoải mái
1243 freeze
v
fri:z
đóng băng, đông lạnh
1244 frequent
adj
ˈfrikwənt
thường xuyên
1245 frequently
adv
´fri:kwəntli
thường xuyên
1246 fresh
adj
freʃ
tươi, tươi tắn
1247 freshly
adv
´freʃli
tươi mát, khỏe khoắn
1248 Friday (abbr Fri)
n
´fraidi
thứ Sáu
1249 fridge
n
fridЗ
tủ lạnh
1250 friend
n
frend
người bạn
1251 friendly
adj
´frendli
thân thiện, thân mật
1252 friendship
n
frendʃipn
tình bạn, tình hữu nghị
1253 frighten
v
ˈfraɪtn
làm sợ, làm hoảng sợ
1254 frightened
adj
fraitnd
hoảng sợ, khiếp sợ
1255 frightening
adj
´fraiəniη
kinh khủng, khủng khiếp
1256 from
prep
frɔm
frəm/ tư
1257
front
n, adj
frʌnt
mặt; đằng trước, về phía trước. in
front (of): ở phía trước
1258 frozen
adj
frouzn
lạnh giá
1259 fruit
n
fru:t
quả, trái cây
1260 fry
v, n
frai
rán, chiên; thịt rán
1261 fuel
n
ˈfyuəl
chất đốt, nhiên liệu
1262 full
adj
ful
đầy, đầy đủ
1263 fully
adv
´fuli
đầy đủ, hoàn toàn
1264
fun
n, adj
fʌn
sự vui đùa, sự vui thích; hài hước
make fun of: đùa cợt, chế giễu,
chế
nhạo
1265
function
n, v
ˈfʌŋkʃən
chức năng; họat động, chạy (máy)
1266
fund
n, v
fʌnd
kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền
vào công quỹ
1267
fundamental
adj
,fʌndə'mentl
cơ bản, cơ sở, chủ yếu
1268
funeral
n
ˈfju:nərəl
lễ tang, đám tang
1269
funny
adj
´fʌni
buồn cười, khôi hài
`
Oxford 3000
TM
Trang 45
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 45
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1270
fur
n
fə:
bộ da lông thú
1271
furniture
n
fə:nitʃə
đồ đạc (trong nhà)
1272
further
adj
fə:ðə
xa hơn nữa; thêm nữa
1273
further, furthest
adj
cấp so sánh của far
1274
future
n, adj
fju:tʃə
tương lai
1275
gain
v, n
geɪn
lợi, lợi ích; giành được, kiếm
được, đạt tới
1276
gallon
n
gælən
Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78
lít ở Mỹ
1277 gamble
v, n
gæmbl
đánh bạc; cuộc đánh bạc
1278 gambling
n
gæmbliɳ
trò cờ bạc
1279 game
n
geim
trò chơi
1280 gap
n
gæp
đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống
1281 garage
n
´gæra:ʒ
nhà để ô tô
1282 garbage
n
ˈgɑrbɪdʒ
lòng, ruột (thú)
1283 garden
n
gɑ:dn
vườn
1284 gas
n
gæs
khí, hơi đốt
1285 gasoline
n
gasolin
dầu lửa, dầu hỏa, xăng
1286 gate
n
geit
cổng
1287 gather
v
gæðə
tập hợp; hái, lượm, thu thập
1288 gear
n
giə
cơ cấu, thiết bị, dụng cụ
1289 general
adj
ʤenər(ə)l
chung, chung chung; tổng
1290
generally
adv
dʒenərəli
nói chung, đại thể. in general: nói
chung, đại khái
1291 generate
v
dʒenəreit
sinh, đẻ ra
1292
generation
n
ˌdʒɛnəˈreɪʃən
sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ
đời
1293
generous
adj
´dʒenərəs
rộng lượng, khoan hồng, hào
phóng
1294
generously
adv
dʒenərəsli
rộng lượng, hào phóng
1295
gentle
adj
dʒentl
hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng
1296
gentleman
n
ˈdʒɛntlmən
người quý phái, người thượng lưu
1297
gently
adv
dʤentli
nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
1298
genuine
adj
´dʒenjuin
thành thật, chân thật; xác thực
1299
genuinely
adv
´dʒenjuinli
thành thật, chân thật
`
Oxford 3000
TM
Trang 46
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 46
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1300
geography
n
dʒi´ɔgrəfi
địa lý, khoa địa lý
1301
get
v
get
được, có được. get on leo, trèo
lên. get off: ra khỏi, thoát khỏi
1302
giant
n, adj
ˈdʒaiənt
người khổng lồ, người phi thường
khổng lồ, phi thường
1303 gift
n
gift
quà tặng
1304 girl
n
g3:l
con gái
1305 girlfriend
n
gз:lfrend
bạn gái, người yêu
1306
give
v
giv
cho, biếu, tặng. give sth away cho
phát. give sth out: chia, phân phối
give (sth) up bỏ, tư bỏ
1307 give birth
to
sinh ra
1308 glad
adj
glæd
vui lòng, sung sướng
1309 glass
n
glɑ:s
kính, thủy tinh, cái cốc, ly
1310 glasses
n
kính đeo mắt
1311 global
adjv
´gloubl
toàn cầu, toàn thể, toàn bộ
1312 glove
n
glʌv
bao tay, găng tay
1313 glue
n, v
glu:
keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ
1314
go
v
gou
đi. go down: đi xuống. go up: đi
lên. be going to sắp sửa, có ý định
1315 goal
n
goƱl
mục đích, bàn thắng, khung thành
1316 god
n
gɒd
thần, Chúa
1317 gold
n, adj
goʊld
vàng; bằng vàng
1318
good
adj, n
gud
tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện.
good at: tiến bộ ở. good for: có lợi
cho
1319 good, well
adj
gud, wel
tốt, khỏe
1320 goodbye
exclamation, n
¸gud´bai
tạm biệt; lời chào tạm biệt
1321 goods
n
gudz
của cải, tài sản, hàng hóa
1322 govern
v
´gʌvən
cai trị, thống trị, cầm quyền
1323
government
n
ˈgʌvərnmənt ,
ˈgʌvərmənt
chính
phủ, nội các; sự cai trị
1324 governor
n
´gʌvənə
thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị
1325 grab
v
græb
túm lấy, vồ, chộp lấy
1326 grade
n, v
greɪd
điểm, điểm số; phân loại, xếp loại
1327 gradual
adj
´grædjuəl
dần dần, tưng bước một
`
Oxford 3000
TM
Trang 47
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 47
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1328
gradually
adv
grædzuəli
dần dần, tư tư
1329
grain
n
grein
thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản
chất
1330 gram
n
græm
đậu xanh
1331 gram, gramme (abbr g, gm)
n
græm
ngữ pháp
1332 grammar
n
ˈgræmər
văn phạm
1333 grand
adj
grænd
rộng lớn, vĩ đại
1334 grandchild
n
´græn¸tʃaild
cháu (của ông bà)
1335 granddaughter
n
græn,do:tз
cháu gái
1336 grandfather
n
´græn¸fa:ðə
ông
1337 grandmother
n
græn,mʌðə
bà
1338 grandparent
n
´græn¸pɛərənts
ông bà
1339 grandson
n
´grænsʌn
cháu trai
1340
grant
v, n
grα:nt
cho, bán, cấp; sự cho, sự bán, sự
cấp
1341 grass
n
grɑ:s
cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ
1342 grateful
adj
´greitful
biết ơn, dễ chịu, khoan khoái
1343
grave
n, adj
greiv
mộ, dấu huyền; trang nghiêm,
nghiêm trọng
1344 gray
grei
xám, hoa râm (tóc)
1345 great
adj
greɪt
to, lớn, vĩ đại
1346 greatly
adv
´greitli
rất, lắm; cao thượng, cao cả
1347 green
adj, n
grin
xanh lá cây
1348 grey
adj
grei
xám, hoa râm (tóc)
1349 grey, usually gray
adj, n
màu xám
1350 groceries
n
ˈgroʊsəri, ˈgroʊsri
hàng tạp hóa
1351 grocery
n
´grousəri
cửa hàng tạp phẩm
1352 ground
n
graund
mặt đất, đất, bãi đất
1353 group
n
gru:p
nhóm
1354
grow
v
grou
mọc, mọc lên. grow up lớn lên,
trưởng thành
1355
growth
n
grouθ
sự lớn lên, sự phát triển
1356
guarantee
n, v
ˌgærənˈti
sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo
lãnh; cam đoan, bảo đảm
1357
guard
n, v
ga:d
cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ,
gác, canh giữ
`
Oxford 3000
TM
Trang 48
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 48
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1358
guess
v, n
ges
đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự
ước chưng
1359 guest
n
gest
khách, khách mời
1360
guide
n, v
gaɪd
điều chỉ dẫn, người hướng dẫn;
dẫn đường, chỉ đường
1361 guilty
adj
ˈgɪlti
có tội, phạm tội, tội lỗi
1362 gun
n
gʌn
súng
1363 guy
n
gai
bù nhìn, anh chàng, gã
1364 habit
n
´hæbit
thói quen, tập quán
1365 hair
n
heə
tóc
1366 hairdresser
n
heədresə
thợ làm tóc
1367
half
det, pron, adv
hɑ:f
một nửa, phần chia đôi, nửa giờ;
nửa
1368
hall
n
hɔ:l
đại sảnh, tòa (thị chính),
hội
trường
1369
hammer
n
hæmə
búa
1370
hand
n, v
hænd
tay, bàn tay; trao tay, truyền cho
1371
handle
v, n
hændl
cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai
1372
hang
v
hæŋ
treo, mắc
1373
happen
v
hæpən
xảy ra, xảy đến
1374
happily
adv
hæpili
sung sướng, hạnh phúc
1375
happiness
n
hæpinis
sự sung sướng, hạnh phúc
1376
happy
adj
ˈhæpi
vui sướng, hạnh phúc
1377
hard
adj, adv
ha:d
cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố
gắng, tích cực
1378
hardly
adv
´ha:dli
khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ,
khó khăn
1379
harm
n, v
hɑ:m
thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây
thiệt hại
1380 harmful
adj
´ha:mful
gây tai hại, có hại
1381 harmless
adj
´ha:mlis
không có hại
1382 hat
n
hæt
cái mũ
1383 hate
v, n
heit
ghét; lòng căm ghét, thù hận
1384 hatred
n
heitrid
lòng căm thì, sự căm ghét
1385 have
vauxiliary, v
hæv, həv
có
1386 have to
modal, v
phải (bắt buộc, có bổn phận phải)
`
Oxford 3000
TM
Trang 49
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 49
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1387
he
n, pro
hi:
nó, anh ấy, ông ấy
1388
head
n, v
hed
cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh
đại, dẫn đầu
1389 headache
n
hedeik
chứng nhức đầu
1390 heal
v
hi:l
chữa khỏi, làm lành
1391 health
n
hɛlθ
sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh
1392 healthy
adj
helθi
khỏe mạnh, lành mạnh
1393 hear
v
hiə
nghe
1394 hearing
n
ˈhɪərɪŋ
sự nghe, thính
giác
1395 heart
n
hɑ:t
tim, trái tim
1396 heat
n, v
hi:t
hơi nóng, sức nóng
1397 heating
n
hi:tiη
sự đốt nóng, sự làm nóng
1398 heaven
n
ˈhɛvən
thiên đường
1399 heavily
adv
´hevili
nặng, nặng nề
1400 heavy
adj
hevi
nặng, nặng nề
1401 heel
n
hi:l
gót chân
1402 height
n
hait
chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao
1403 hell
n
hel
địa ngục
1404 hello
exclamation, n
hз'lou
chào, xin chào; lời chào
1405 help
v, n
help
giúp đỡ; sự giúp đỡ
1406 helpful
adj
´helpful
có ích; giúp đỡ
1407 hence
adv
hens
sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế
1408 her
pron, det
hз:
nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy
1409 here
adv
hiə
đây, ở đây
1410 hero
n
hiərou
người anh hùng
1411
hers
pron
hə:z
cái của nó, cái của cô ấy, cái của
chị ấy, cái của bà ấy
1412
herself
pron
hə:´self
chính
nó, chính
cô ta, chính chị ta
chính bà ta
1413 hesitate
v
heziteit
ngập ngưng, do dự
1414 hi
exclamation
hai
xin chào
1415 hide
v
haid
trốn, ẩn nấp; che giấu
1416 high
adj, adv
hai
cao, ở mức độ cao
1417
highlight
v, n
ˈhaɪˌlaɪt
làm nổi bật, nêu bật; chỗ nổi bật
nhất, đẹp, sáng nhất
`
Oxford 3000
TM
Trang 50
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 50
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1418
highly
adv
´haili
tốt, cao; hết sức, ở mức độ cao
1419
highway
n
´haiwei
đường quốc lộ
1420
hill
n
hil
đồi
1421
him
pron
him
nó, hắn, ông ấy, anh ấy
1422
himself
pron
him´self
chính
nó, chính
hắn, chính ông ta,
chính anh ta
1423 hip
n
hip
hông
1424
hire
v, n
haiə
thuê, cho thuê (nhà...); sự thuê,
sự cho thuê
1425
his
det, pron
hiz
của nó, của hắn, của ông ấy, của
anh ấy; cái của nó, cái của hắn,
cái của
ông ấy, cái của anh ấy
1426
historical
adj
his'tɔrikəl
lịch sử, thuộc lịch sử
1427
history
n
´histəri
lịch sử, sử học
1428
hit
v, n
hit
đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú
đấm
1429
hobby
n
hɒbi
sở thích riêng
1430
hold
v, n
hould
cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm
giữ
1431 hole
n
houl
lỗ, lỗ trống; hang
1432 holiday
n
hɔlədi
ngày lễ, ngày nghỉ
1433 hollow
adj
hɔlou
rỗng, trống rỗng
1434 holy
adj
ˈhoʊli
linh thiêng; sùng đạo
1435 home
n, adv
hoʊm
nhà; ở tại nhà, nước mình
1436
homework
n
´houm¸wə:k
bài tập về nhà (học sinh), công
việc làm ở nhà
1437 honest
adj
ɔnist
lương thiện, trung thực, chân thật
1438 honestly
adv
ɔnistli
lương thiện, trung thực, chân thật
1439
honour
n
onз
danh dự, thanh danh, lòng kính
trọng. in honour/honor of: để tỏ
lòng tôn
kính, trân trọng đối với
1440
hook
n
huk
cái móc; bản lề; lưỡi câu
1441
hope
v, n
houp
hy vọng; nguồn hy vọng
1442
horizontal
adj
,hɔri'zɔntl
(thuộc) chân trời, ở chân trời;
ngang, nằm ngang (trục hoành)
1443
horn
n
hɔ:n
sừng (trâu, bò...)
`
Oxford 3000
TM
Trang 51
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 51
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1444
horror
n
´hɔrə
điều kinh khủng, sự ghê rợn
1445
horse
n
hɔrs
ngựa
1446
hospital
n
hɔspitl
bệnh viện, nhà thương
1447
host
n, v
houst
chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình),
đăng cai tổ chức (hội nghị....)
1448 hot
adj
hɒt
nóng, nóng bức
1449 hotel
n
hou´tel
khách sạn
1450 hour
n
auз
giờ
1451 house
n
haus
nhà, căn nhà, toàn nhà
1452 household
n, adj
´haushould
hộ, gia đình; (thuộc) gia đình
1453 housing
n
´hauziη
nơi ăn chốn ở
1454
how
adv
hau
thế nào, như thế nào, làm sao, ra
sao
1455 however
adv
hau´evə
tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào
1456 huge
adj
hjuːdʒ
to lớn, khổng lồ
1457 human
adj, n
hju:mən
(thuộc) con người, loài người
1458 humorous
adj
´hju:mərəs
hài hước, hóm hỉnh
1459 humour
n
´hju:mə
sự hài hước, sự hóm hỉnh
1460 hungry
adj
hΔŋgri
đói
1461 hunt
v
hʌnt
săn, đi săn
1462 hunting
n
hʌntiɳ
sự đi săn
1463
hurry
v, n
ˈhɜri , ˈhʌri
sự vội vàng, sự gấp rút. in a hurry:
vội vàng, hối hả, gấp rút
1464 hurt
v
hɜrt
làm bị thương, gây thiệt hại
1465 husband
n
´hʌzbənd
người chồng
1466 i.e.
nghĩa là, tức là ( Id est)
1467 ice
n
ais
băng, nước đá
1468 ice cream
n
kem
1469 idea
n
ai'diз
ý tưởng, quan niệm
1470
ideal
adj, n
aɪˈdiəl, aɪˈdil
(thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý
tưởng
1471
ideally
adv
aɪˈdiəli
lý tưởng, đúng như lý tưởng
1472
identify
v
ai'dentifai
nhận biết, nhận ra, nhận dạng
1473
identity
n
aɪˈdɛntɪti
cá tính,
nét nhận dạng; tính đồng
nhất, giống hệt
`
Oxford 3000
TM
Trang 52
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 52
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1474
if
conj
if
nếu, nếu như
1475
ignore
v
ig'no:(r)
phớt lờ, tỏ ra không biết đến
1476
ill
adj
il
ốm
1477
illegal
adj
i´li:gl
trái luật, bất hợp pháp
1478
illegally
adv
i´li:gəli
trái luật, bất hợp pháp
1479
illness
n
´ilnis
sự đau yếu, ốm, bệnh tật
1480
illustrate
v
´ilə¸streit
minh họa, làm rõ ý
1481
image
n
´imidʒ
ảnh, hình ảnh
1482
imaginary
adj
i´mædʒinəri
tưởng tượng, ảo
1483
imagination
n
i,mædʤi'neiʃn
trí tưởng tượng, sự tưởng tượng
1484
imagine
v
i'mæʤin
tưởng tượng, hình
dung; tưởng
rằng, cho rằng
1485 immediate
adj
i'mi:djət
lập tức, tức thì
1486 immediately
adv
i'mi:djətli
ngay lập tức
1487 immoral
adj
i´mɔrəl
trái đạo đức, luân lý; xấu xa
1488
impact
n
ˈɪmpækt
sự và chạm, sự tác động, ảnh
hưởng
1489 impatient
adj
im'peiʃən
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
1490 impatiently
adv
im'pei∫зns
nóng lòng, sốt ruột
1491 implication
n
¸impli´keiʃən
sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý
1492 imply
v
im'plai
ngụ ý, bao hàm
1493
import
n, v
import sự nhập, sự nhập khẩu;
nhập, nhập khẩu
1494 importance
n
im'pɔ:təns
sự quan trọng, tầm quan trọng
1495 important
adj
im'pɔ:tənt
quan trọng, hệ trọng
1496 importantly
adv
im'pɔ:təntli
quan trọng, trọng yếu
1497
impose
v
im'pouz
đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh
tráo, lợi dụng
1498
impossible
adj
im'pɔsəbl
không thể làm được, không thể
xảy ra
1499
impress
v
im'pres
ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn
tượng, làm cảm động
1500 impressed
adj
được ghi, khắc, in sâu vào
1501
impression
n
ɪmˈprɛʃən
ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng
dấu
1502
impressive
adj
im'presiv
gây ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai
vệ
`
Oxford 3000
TM
Trang 53
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 53
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1503
improve
v
im'pru:v
cải thiện, cái tiến, mở mang
1504
improvement
n
im'pru:vmənt
sự cải thiện, sự cải tiến, sự mở
mang
1505 in
prep, adv
in
ở, tại, trong; vào
1506 in addition
to
thêm vào
1507 in case of
nếu......
1508
in control of
trong sự điều khiển của. under
control dưới sự điều khiển của
1509 in exchange for
trong việc trao đổi về
1510 inability
n
¸inə´biliti
sự bất lực, bất tài
1511
inch
n
intʃ
insơ (đơn vị đo chiều dài Anh
bằng 2, 54 cm)
1512 incident
n
´insidənt
việc xảy ra, việc có liên quan
1513 include
v
in'klu:d
bao gồm, tính cả
1514 including
prep
in´klu:diη
bao gồm, kể cả
1515 income
n
inkəm
lợi tức, thu nhập
1516
increase
v, n
in'kri:s
tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng
thêm
1517
increasingly
adv
in´kri:siηli
tăng thêm
1518
indeed
adv
ɪnˈdid
thật vậy, quả thật
1519
independence
n
,indi'pendəns
sự độc lập, nền độc lập
1520
independent
adj
,indi'pendənt
độc lập
1521
independently
adv
,indi'pendзntli
độc lập
1522
index
n
indeks
chỉ số, sự biểu thị
1523
indicate
v
´indikeit
chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày
ngắn gọn
1524
indication
n
,indi'kei∫n
sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ
1525
indirect
adj
¸indi´rekt
gián tiếp
1526
indirectly
adv
,indi'rektli
gián tiếp
1527
individual
adj, n
indivídʤuəl
riêng, riêng biệt; cá nhân
1528
indoor
adj
´in¸dɔ:
trong nhà
1529
indoors
adv
¸in´dɔ:z
ở trong nhà
1530
industrial
adj
in´dʌstriəl
(thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ
1531
industry
n
indəstri
công nghiệp, kỹ nghệ
1532
inevitable
adj
in´evitəbl
không thể tránh được, chắc chắn
xảy ra; vẫn thường thấy, nghe
`
Oxford 3000
TM
Trang 54
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 54
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1533
inevitably
adv
in’evitəbli
chắc chắn, chắc hẳn
1534
infect
v
in'fekt
nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan
truyền
1535 infected
adj
bị nhiễm, bị đầu độc
1536 infection
n
in'fekʃn
sự nhiễm, sự đầu độc
1537 infectious
adj
in´fekʃəs
lây, nhiễm
1538
influence
n, v
ˈɪnfluəns
sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh
hưởng, tác động
1539 inform
v
in'fo:m
báo cho biết, cung cấp tin tức
1540
informal
adj
in´fɔ:məl
không chính
thức, không nghi
thức
1541 information
n
,infə'meinʃn
tin tức, tài liệu, kiến thức
1542 ingredient
n
in'gri:diənt
phần hợp thành, thành phần
1543
initial
adj, n
i'ni∫зl
ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1
tên gọi)
1544
initially
adv
i´niʃəli
vào lúc ban đầu, ban đầu
1545
initiative
n
ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv
bước đầu, sự khởi đầu
1546
injure
v
in'dӡə(r)
làm tổn thương, làm hại, xúc
phạm
1547
injured
adj
´indʒə:d
bị tổn thương, bị xúc phạm
1548
injury
n
indʤəri
sự làm tổn thương, làm hại; điều
hại, điều tổn hại
1549 ink
n
iηk
mực
1550 inner
adj
inə
ở trong, nội bộ; thân cận
1551 innocent
adj
inəsnt
vô tội, trong trắng, ngây thơ
1552 insect
n
insekt
sâu bọ, côn trùng
1553 insert
v
insə:t
chèn vào, lồng vào
1554
inside
prep, adv, n, adj
in'said
mặt trong, phía, phần trong; ở
trong, nội bộ
1555 insist
on, v
in'sist
cứ nhất định, cứ khăng khăng
1556 install
v
in'stɔ:l
đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...)
1557
instance
n
instəns
thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt.
for instance ví dụ chẳng hạn
1558 instead
adv
in'sted
để thay thế. instead of thay cho
1559 institute
n
ˈ´institju:t
viện, học viện
1560 institution
n
insti'tju:ʃn
sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở
1561 instruction
n
ɪn'strʌkʃn
sự dạy, tài liệu cung cấp
`
Oxford 3000
TM
Trang 55
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 55
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1562
instrument
n
instrumənt
dụng cụ âm nhạc khí
1563
insult
v, n
insʌlt
lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự
xỉ nhục
1564 insulting
adj
in´sʌltiη
lăng mạ, xỉ nhục
1565 insurance
n
in'ʃuərəns
sự bảo hiểm
1566 intelligence
n
in'telidʒəns
sự hiểu biết, trí thông minh
1567 intelligent
adj
in,teli'dЗen∫зl
thông minh, sáng trí
1568 intend
v
in'tend
ý định, có ý định
1569 intended
adj
in´tendid
có ý định, có dụng ý
1570 intention
n
in'tenʃn
ý định, mục đích
1571
interest
n, v
ˈɪntərest
sự thích thú, sự quan tâm, chú ý;
làm quan tâm, làm chú ý
1572
interested
adj
có thích thú, có quan tâm, có chú
ý
1573
interesting
adj
intristiŋ
làm thích thú, làm quan tâm, làm
chú ý
1574
interior
n, adj
in'teriə
phần trong, phía trong; ở trong, ở
phía trong
1575
internal
adj
in'tə:nl
ở trong, bên trong, nội địa
1576
international
adj
intə'næʃən(ə)l
quốc tế
1577
internet
n
intə,net
liên mạng
1578
interpret
v
in'tз:prit
giải thích
1579
interpretation
n
in,tə:pri'teiʃn
sự giải thích
1580
interrupt
v
ɪntǝ'rʌpt
làm gián đoạn, ngắt lời
1581
interruption
n
,intə'rʌp∫n
sự gián đoạn, sự ngắt lời
1582
interval
n
ˈɪntərvəl
khoảng (khoãng thời gian),
khoảng cách
1583
interview
n, v
intəvju:
cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt;
phỏng vấn, nói chuyện
riêng
1584 into
prep
intu
vào, vào trong
1585 introduce
v
intrədju:s
giới thiệu
1586 introduction
n
¸intrə´dʌkʃən
sự giới thiệu, lời giới thiệu
1587 invent
v
in'vent
phát minh, sáng chế
1588 invention
n
ɪnˈvɛnʃən
sự phát minh, sự sáng chế
1589 invest
v
in'vest
đầu tư
1590 investigate
v
in'vestigeit
điều tra, nghiên cứu
`
Oxford 3000
TM
Trang 56
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 56
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1591
investigation
n
in¸vesti´geiʃən
sự điều tra, nghiên cứu
1592
investment
n
in'vestmənt
sự đầu tư, vốn đầu tư
1593
invitation
n
,invi'teiʃn
lời mời, sự mời
1594
invite
v
in'vait
mời
1595
involve
v
ɪnˈvɒlv
bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn
tâm trí. involved in để hết tâm trí
vào
1596
involvement
n
in'vɔlvmənt
sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn
hết tâm trí vào
1597
iron
n, v
aɪən
sắt; bọc sắt
1598
irritate
v
´iri¸teit
làm phát cáu, chọc tức
1599
irritated
adj
iriteitid
tức giận, cáu tiết
1600
irritating
adj
´iriteitiη
làm phát cáu, chọc tức
1601
island
n
´ailənd
hòn đảo
1602
issue
n, v
ɪʃuː; also ɪsjuː
sự phát ra, sự phát sinh; phát
hành, đưa ra
1603 it
n, det, pro
it
cái đó, điều đó, con vật đó
1604 item
n
aitəm
tin tức; khoả(n)., mó(n).., tiết mục
1605
its
det
its
của cái đó, của điều đó, của con
vật đó; cái của điều đó, cái của
con vật
đó
1606
itself
pron
it´self
chính
cái đó, chính
điều đó, chính
con vật đó
1607
jacket
n
dʤækit
áo vét
1608
jam
n
dʒæm
mứt, sự mắc kẹt, sự kẹt (máy...)
1609
January (abbrJan)
n
ʤænjuəri
tháng giêng
1610
jealous
adj
ʤeləs
ghen,, ghen tị
1611
jeans
n
dЗeins
quần bò, quần zin
1612
jelly
n
´dʒeli
thạch
1613
jewellery
n
dʤu:əlri
nữ trang, kim hoàn
1614
job
n
dʒɔb
việc, việc làm
1615
join
v
ʤɔin
gia nhập, tham gia; nối, chắp,
ghép
1616
joint
adj, n
dʒɔɪnt
chung (giữa 2 người hoặc hơn);
chỗ nối, đầu nối
1617 jointly
adv
ˈdʒɔɪntli
cùng nhau, cùng chung
`
Oxford 3000
TM
Trang 57
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 57
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1618
joke
n, v
dʒouk
trò cười, lời nói đùa; nói đùa, giễu
cợt
1619 journalist
n
´dʒə:nəlist
nhà báo
1620
journey
n
dʤə:ni
cuộc hành trình
(đường bộ);
quãng đường, chặng đường đi
1621 joy
n
dʒɔɪ
niềm vui, sự vui mừng
1622
judge
n, v
dʒʌdʒ
xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm
phán
1623 judgement
n
dʤʌdʤmənt
sự xét xử
1624 juice
n
ʤu:s
nước ép (rau, củ, quả)
1625 July (abbr Jul)
n
dʒu´lai
tháng 7
1626 jump
v, n
dʒʌmp
nhảy; sự nhảy, bước nhảy
1627 June (abbr Jun)
n
dЗu:n
tháng 6
1628
junior
adj, n
´dʒu:niə
trẻ hơn, ít tuổi hơn; người ít tuổi
hơn
1629
just
adv
dʤʌst
đúng, vưa đủ; vưa mới, chỉ
1630
justice
n
dʤʌstis
sự công bằng
1631
justified
adj
dʒʌstɪfaɪd
hợp lý, được chứng minh là đúng
1632
justify
v
´dʒʌsti¸fai
bào chữa, biện hộ
1633
keen
adj
ki:n
sắc, bén. keen on: say mê, ưa
thích
1634
keep
v
ki:p
giữ, giữ lại
1635
key
n, adj
ki:
chìa khóa, khóa, thuộc (khóa)
1636
keyboard
n
ki:bɔ:d
bàn phím
1637
kick
v, n
kick
đá; cú đá
1638
kid
n
kid
con dê non
1639
kill
v
kil
giết, tiêu diệt
1640
killing
n
´kiliη
sự giết chóc, sự tàn sát
1641
kilogram, kilogramme, kilo
(abbr kg)
n
´kilou¸græm
Kilôgam
1642 kilometre
n
´kilə¸mi:tə
Kilômet
1643
kilometre, kilometer (abbr k,
km)
n
´kilə¸mi:tə
Kilômet
1644 kind
n, adj
kaind
loại, giống; tử tế, có lòng tốt
1645 kindly
adv
´kaindli
tử tế, tốt bụng
1646 kindness
n
kaindnis
sự tử tế, lòng tốt
`
Oxford 3000
TM
Trang 58
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 58
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1647
king
n
kiɳ
vua, quốc vương
1648
kiss
v, n
kis
hôn, cái hôn
1649
kitchen
n
´kitʃin
bếp
1650
knee
n
ni:
đầu gối
1651
knife
n
naif
con dao
1652
knit
v
nit
đan, thêu
1653
knitted
adj
nitid
được đan, được thêu
1654
knitting
n
´nitiη
việc đan; hàng dệt kim
1655
knock
v, n
nɔk
đánh, đập; cú đánh
1656
knot
n
nɔt
cái nơ; điểm nút, điểm trung tâm
1657
know
v
nou
biết
1658
knowledge
n
nɒliʤ
sự hiểu biết, tri thức
1659
label
n, v
leibl
nhãn, mác; dán nhãn, ghi mác
1660
laboratory, lab
n
ˈlæbrəˌtɔri
phòng thí nghiệm
1661
labour
n
leibз
lao động; công việc
1662
lack
of, n, v
læk
sự thiếu; thiếu
1663
lacking
adj
lækiη
ngu đần, ngây ngô
1664
lady
n
ˈleɪdi
người yêu, vợ, quý bà, tiểu thư
1665
lake
n
leik
hồ
1666
lamp
n
læmp
đèn
1667
land
n, v
lænd
đất, đất canh tác, đất đai
1668
landscape
n
lændskeip
phong cảnh
1669
lane
n
lein
đường nhỏ (làng, hẻm phố)
1670
language
n
ˈlæŋgwɪdʒ
ngôn ngữ
1671
large
adj
la:dʒ
rộng, lớn, to
1672
largely
adv
´la:dʒli
phong phú, ở mức độ lớn
1673
last
det, , adv, n, v
lɑ:st
lần cuối, sau cùng; người cuối
cùng; cuối cùng, rốt hết; kéo dài
1674 late
adj, adv
leit
trễ, muộn
1675 later
adv, adj
leɪtə(r)
chậm hơn
1676
latest
adj, n
leitist
muộn nhất, chậm nhất, gần đây
nhất
1677 latter
adj, n
´lætə
sau cùng, gần đây, mới đây
1678 laugh
v, n
lɑ:f
cười; tiếng cười
`
Oxford 3000
TM
Trang 59
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 59
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1679
launch
v, n
lɔ:ntʃ
hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ
thủy, buổi giới thiệu sản phầm
1680 law
n
lo:
luật
1681 lawyer
n
ˈlɔyər , ˈlɔɪər
luật sư
1682 lay
v
lei
xếp, đặt, bố trí
1683 layer
n
leiə
lớp
1684 lazy
adj
leizi
lười biếng
1685
lead
v, n
li:d
lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự
hướng dẫn
1686 leader
n
´li:də
người lãnh đạo, lãnh tụ
1687 leading
adj
´li:diη
lãnh đạo, dẫn đầu
1688 leaf
n
li:f
lá cây, lá (vàng...)
1689 league
n
li:g
liên minh, liên hoàn
1690 lean
v
li:n
nghiêng, dựa, ỷ vào
1691 learn
v
lə:n
học, nghiên cứu
1692
least
det, pron, adv
li:st
tối thiểu; ít nhất. at least: ít ra, ít
nhất, chí ít
1693 leather
n
leðə
da thuộc
1694
leave
v
li:v
bỏ đi, rời đi, để lại. leave out bỏ
quên, bỏ sót
1695
lecture
n
lekt∫ə(r)
bài diễn thuyết, bài thuyết trình,
bài nói chuyện
1696
left
adj, adv, n
left
bên trái; về phía trái
1697
leg
n
´leg
chân (người, thú, bà(n)..)
1698
legal
adj
ˈligəl
hợp pháp
1699
legally
adv
li:gзlizm
hợp pháp
1700
lemon
n
´lemən
quả chanh
1701
lend
v
lend
cho vay, cho mượn
1702
length
n
leɳθ
chiều dài, độ dài
1703
less
det, pron, adv
les
nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn
1704
lesson
n
lesn
bài học
1705
let
v
lεt
cho phép, để cho
1706
letter
n
letə
thư; chữ cái, mẫu tự
1707
level
n, adj
levl
trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang
bằng
1708 library
n
laibrəri
thư viện
`
Oxford 3000
TM
Trang 60
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 60
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1709
licence
n
ˈlaɪsəns
bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân;
sự cho phép
1710
license
v
laisзns
cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho
phép
1711
lid
n
lid
nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt
(eyelid)
1712 lie
v, n
lai
nói dối; lời nói dối, sự dối trá
1713 life
n
laif
đời, sự sống
1714
lift
v, n
lift
giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự
nhấc lên
1715
light
n, adj, v
lait
ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt,
thắp sáng
1716
lightly
adv
´laitli
nhẹ nhàng
1717
like
prep, vconj
laik
giống như; thích;
như
1718
likely
adj, adv
´laikli
có thể đúng, có thể xảy ra, có khả
năng; có thể, chắc vậy
1719
limit
n, v
limit
giới hạn, ranh giới; giới hạn, hạn
chế
1720 limited
adj
ˈlɪmɪtɪd
hạn chế, có giới hạn
1721 line
n
lain
dây, đường, tuyến
1722
link
n, v
lɪɳk
mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết
nối
1723 lip
n
lip
môi
1724
liquid
n, adj
likwid
chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương,
không vững
1725
list
n, v
list
danh sách; ghi vào danh sách
1726
listen
to, v
lisn
nghe, lắng nghe
1727
literature
n
ˈlɪtərətʃər
văn chương, văn học
1728
litre
n
´li:tə
lít
1729
little
adj, det, pron,
adv
lit(ə)l
nhỏ, bé, chút ít; không nhiều; một
chút
1730
live
adj, adv
liv
sống, hoạt động
1731
lively
adj
laivli
sống, sinh động
1732
living
adj
liviŋ
sống, đang sống
1733
load
n, v
loud
gánh nặng, vật nặng; chất, chở
1734
loan
n
ləʊn
sự vay mượn
1735
local
adj
ləʊk(ə)l
địa phương, bộ phận, cục bộ
`
Oxford 3000
TM
Trang 61
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 61
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1736
locally
adv
ˈloʊkəli
có tính chat địa phương, cục bộ
1737
locate
v
loʊˈkeɪt
xác định vị trí, định vị
1738
located
adj
loʊˈkeɪtid
định vị
1739
location
n
louk´eiʃən
vị trí, sự định vị
1740
lock
v, n
lɔk
khóa; khóa
1741
logic
n
lɔdʤik
lô gic
1742
logical
adj
lɔdʤikəl
hợp lý, hợp logic
1743
lonely
adj
´lounli
cô đơn, bơ vơ
1744
long
adj, adv
lɔɳ
dài, xa; lâu
1745
look
v, n
luk
nhìn; cái nhìn
1746
look after
trông nom, chăm sóc. look at:
nhìn, ngắm, xem. look for tìm
kiếm. look
forward to: mong đợi cách hân
hoan
1747
loose
adj
lu:s
lỏng, không chặt
1748
loosely
adv
´lu:sli
lỏng lẻo
1749
lord
n
lɔrd
Chúa, vua
1750
lorry
n
´lɔ:ri
xe tải
1751
lose
v
lu:z
mất, thua, lạc
1752
loss
n
lɔs , lɒs
sự mất, sự thua
1753
lost
adj
lost
thua, mất
1754
lot, a lot
pron, det, , adv
lɒt
số lượng lớn; rất nhiều
1755
loud
adj, adv
laud
to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói)
1756
loudly
adv
laudili
ầm ĩ, inh ỏi
1757
love
n, v
lʌv
tình yêu, lòng yêu thương; yêu,
thích
1758 lovely
adj
ˈlʌvli
đẹp, xinh xắn, có duyên
1759 lover
n
´lʌvə
người yêu, người tình
1760 low
adj, adv
lou
thấp, bé, lùn
1761 loyal
adj
lɔiəl
trung thành, trung kiên
1762 luck
n
lʌk
may mắn, vận may
1763
lucky
adj
lʌki
gặp may, gặp may mắn, hạnh
phúc
1764 luggage
n
lʌgiʤ
hành lý
1765 lump
n
lΛmp
cục, tảng, miếng; cái bướu
`
Oxford 3000
TM
Trang 62
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 62
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1766
lunch
n
lʌntʃ
bữa ăn trưa
1767
lung
n
lʌη
phổi
1768
machine
n
mə'ʃi:n
máy, máy móc
1769
machinery
n
mə'ʃi:nəri
máy móc, thiết bị
1770
mad
adj
mæd
điên, mất trí; bực điên người
1771
magazine
n
,mægə'zi:n
tạp chí
1772
magic
n, adj
mæʤik
ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma
thuật, ảo thuật
1773 mail
n, v
meil
thư tư, bưu kiện; gửi qua bưu điện
1774 main
adj
mein
chính,
chủ yếu, trọng yếu nhất
1775 mainly
adv
´meinli
chính,
chủ yếu, phần lớn
1776 maintain
v
mein´tein
giữ gìn, duy trì, bảo vệ
1777 major
adj
ˈmeɪdʒər
lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu
1778 majority
n
mə'dʒɔriti
phần lớn, đa số, ưu thế
1779
make
v, n
meik
làm, chế tạo; sự chế tạo. make sth
up: làm thành, cấu thành, gộp
thành
1780
make friends with
kết bạn với
1781
make-up
n
´meik¸ʌp
đồ hóa trang, son phấn
1782
male
adj, n
meil
trai, trống, đực; con trai, đàn ông,
con trống, đực
1783 mall
n
mɔ:l
búa
1784 man
n
mæn
con người; đàn ông
1785 manage
v
mæniʤ
quản lý, trông nom, điều khiển
1786
management
n
mænidʒmənt
sự quản lý, sự trông nom, sự điều
khiển
1787 manager
n
ˈmænɪdʒər
người quản lý, giám đốc
1788 manner
n
mænз
cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ
1789 manufacture
v, n
,mænju'fæktʃə
sản xuất, chế tạo
1790 manufacturer
n
¸mæni´fæktʃərə
người chế tạo, người sản xuất
1791 manufacturing
n
¸mænju´fæktʃəriη
sự sản xuất, sự chế tạo
1792 many
det, pron
meni
nhiều
1793 map
n
mæp
bản đồ
1794 March (abbr Mar)
n
mɑ:tʃ
tháng ba
1795
mark
n, v
mɑ:k
dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu,
ghi dấu
`
Oxford 3000
TM
Trang 63
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 63
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1796
market
n
mɑ:kit
chợ, thị trường
1797
marketing
n
mα:kitiη
ma-kết-tinh
1798
marriage
n
ˈmærɪdʒ
sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới
1799
married
adj
´mærid
cưới, kết hôn
1800
marry
v
mæri
cưới (vợ), lấy (chồng)
1801
mass
n, adj
mæs
khối, khối lượng; quần chúng, đại
chúng
1802 massive
adj
mæsiv
to lớn, đồ sộ
1803 master
n
mɑ:stə
chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩ
1804
match
n, v
mætʃ
trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối
chọi, sánh được
1805 matching
adj
´mætʃiη
tính địch thù, thi đấu
1806 mate
n, v
meit
bạn, bạn nghề; giao phối
1807 material
n, adj
mə´tiəriəl
nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình
1808 mathematics, also maths
n
,mæθi'mætiks
toán học, môn toán
1809
matter
n, v
mætə
chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính
chất quan trọng
1810
maximum
adj, n
´mæksiməm
cực độ, tối đa; trị số cực đại,
lượng cực đại, cực độ
1811
may
v, modal
mei
có thể, có lẽ
1812
May
n
mei
tháng 5
1813
maybe
adv
´mei¸bi:
có thể, có lẽ
1814
mayor
n
mɛə
thị trưởng
1815
me
n, pro
mi:
tôi, tao, tớ
1816
meal
n
mi:l
bữa ăn
1817
mean
v
mi:n
nghĩa, có nghĩa là
1818
meaning
n
mi:niɳ
ý, ý nghĩa
1819
means
n
mi:nz
của cải, tài sản, phương tiện. by
means: of bằng phương tiện
1820
meanwhile
adv
miː(n)waɪl
trong lúc đó, trong lúc ấy
1821
measure
v, n
meʤə
đo, đo lường; sự đo lường, đơn vị
đo lường
1822 measurement
n
məʤəmənt
sự đo lường, phép đo
1823 meat
n
mi:t
thịt
1824
media
n
´mi:diə
phương tiện truyền thông đại
chúng
`
Oxford 3000
TM
Trang 64
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 64
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1825
medical
adj
medikə
(thuộc) y học
1826
medicine
n
medisn
y học, y khoa; thuốc
1827
medium
adj, n
mi:djəm
trung bình, trung, vưa; sự trung
gian, sự môi giới
1828 meet
v
mi:t
gặp, gặp gỡ
1829 meeting
n
mi:tiɳ
cuộc mít tinh, cuộc biểu tình
1830 melt
v
mɛlt
tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra
1831 member
n
membə
thành viên, hội viên
1832 membership
n
membəʃip
tư cách hội viên, địa vị hội viên
1833
memory
n
meməri
bộ nhớ, trí nhớ, kỉ niệm. in
memory of: sự tưởng nhớ
1834 mental
adj
mentl
(thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trí
1835 mentally
adv
´mentəli
về mặt tinh thần
1836 mention
v
menʃn
kể ra, nói đến, đề cập
1837 menu
n
menju
thực đơn
1838 mere
adj
miə
chỉ là
1839 merely
adv
miəli
chỉ, đơn thuần
1840
mess
n
mes
tình trạng bưa bộn, tình trạng lộn
xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu
1841
message
n
ˈmɛsɪdʒ
tin nhắn, thư tín, điện thông báo,
thông điệp
1842
metal
n
metl
kim loại
1843
method
n
meθəd
phương pháp, cách thức
1844
metre
n
´mi:tə
mét
1845
mid-
combiningform
tiền tố: một nửa
1846
midday
n
´mid´dei
trưa, buổi trưa
1847
middle
n, adj
midl
giữa, ở giữa
1848
midnight
n
midnait
nửa đêm, 12h đêm
1849
might
modal, v
mait
qk. may có thể, có lẽ
1850
mild
adj
maɪld
nhẹ, êm dịu, ôn hòa
1851
mile
n
dặm (đo lường)
1852
military
adj
militəri
(thuộc) quân đội, quân sự
1853
milk
n
milk
sữa
1854
milligram, milligramme (abbr
mg)
n
´mili¸græm
mi-li-gam
`
Oxford 3000
TM
Trang 65
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 65
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1855
millimetre, millimeter (abbr
mm)
n
´mili¸mi:tə
mi-li-met
1856
mind
n, v
maid
tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để
ý, chăm sóc, quan tâm
1857 mine
pron, n
của tôi
1858 mineral
n, adj
ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl
công nhân, thợ mỏ; khoáng
1859
minimum
adj, n
miniməm
tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức
tối thiểu
1860 minister
n
´ministə
bộ trưởng
1861 ministry
n
´ministri
bộ
1862
minor
adj
´mainə
nhỏ hơn, thứ yếu, không quan
trọng
1863
minority
n
mai´nɔriti
phần ít, thiểu số
1864
minute
n
minit
phút
1865
mirror
n
ˈmɪrər
gương
1866
miss
v, n
mis
lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng
1867
missing
adj
´misiη
vắng, thiếu, thất lạc
1868
mistake
n, v
mis'teik
lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi,
phạm sai lầm
1869
mistaken
adj
mis´teiken
sai lầm, hiểu lầm
1870
mix
v, n
miks
pha, trộn lẫn; sự pha trộn
1871
mixed
adj
mikst
lẫn lộn, pha trộn
1872
mixture
n
ˈmɪkstʃər
sự pha trộn, sự hỗn hợp
1873
mobile
adj
məʊbail; 'məʊbi:l
chuyển động, di động
1874
mobile phone (mobile)
n
điện thoại đi động
1875
model
n
ˈmɒdl
mẫu, kiểu mẫu
1876
modern
adj
mɔdən
hiện đại, tân tiến
1877
moment
n
məum(ə)nt
chốc, lát
1878
Monday (abbr Mon)
n
mʌndi
thứ 2
1879
money
n
mʌni
tiền
1880
monitor
n, v
mɔnitə
lớp trưởng, màn hình máy tính;
nghe, ghi phát thanh, giám sát
1881 month
n
mʌnθ
tháng
1882 mood
n
mu:d
lối, thức, điệu, tâm trạng, tính khí
1883 moon
n
mu:n
mặt trăng
`
Oxford 3000
TM
Trang 66
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 66
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1884
moral
adj
ˈmɔrəl , ˈmɒrəl
(thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm
hạnh; có đạo đức
1885 morally
adv
có đạo đức
1886 more
det, pron, adv
mɔ:
hơn, nhiều hơn
1887 moreover
adv
mɔ:´rouvə
hơn nữa, ngoài ra, vả lại
1888 morning
n
mɔ:niɳ
buổi sáng
1889 most
det, pro, n, adv
moust
lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả
1890 mostly
adv
´moustli
hầu hết, chủ yếu là
1891 mother
n
mΔðз
mẹ
1892 motion
n
´mouʃən
sự chuyển động, sụ di động
1893 motor
n
´moutə
động cơ mô tô
1894 motorcycle
n
moutə,saikl
xe mô tô
1895 mount
v, n
maunt
leo, trèo; núi
1896 mountain
n
ˈmaʊntən
núi
1897 mouse
n
maus - mauz
chuột
1898 mouth
n
mauθ - mauð
miệng
1899
move
v, n
mu:v
di chuyển, chuyển động; sự di
chuyển,
sự chuyển động
1900
movement
n
mu:vmənt
sự chuyển động, sự hoạt động; cử
động, động tác
1901 movie
n
´mu:vi
phim xi nê
1902 movie theater
n
rạp chiếu phim
1903 moving
adj
mu:viɳ
động, hoạt động
1904 Mr
Ông, ngài
1905 Mrs
Cô
1906 Ms
Bà, Cô
1907 much
det, pron, adv
mʌtʃ
nhiều, lắm
1908 mud
n
mʌd
bùn
1909
multiply
v
mʌltiplai
nhân lên, làm tăng lên nhiều lần;
sinh sôi nảy nở
1910
mum
n
mʌm
mẹ
1911
murder
n, v
mə:də
tội giết người, tội ám sát; giết
người, ám sát
1912
muscle
n
mʌsl
cơ, bắp thịt
1913
museum
n
mju:´ziəm
bảo tàng
`
Oxford 3000
TM
Trang 67
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 67
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1914
music
n
mju:zik
nhạc, âm nhạc
1915
musical
adj
ˈmyuzɪkəl
(thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương,
êm ái
1916 musician
n
mju:'ziʃn
nhạc sĩ
1917 must
v, modal
mʌst
phải, cần, nên làm
1918 my
det
mai
của tôi
1919 myself
pron
mai'self
tự tôi, chính tôi
1920 mysterious
adj
mis'tiəriəs
thần bí, huyền bí, khó hiểu
1921 mystery
n
mistəri
điều huyền bí, điều thần bí
1922 nail
n
neil
móng (tay, chân) móng vuốt
1923 naked
adj
neikid
trần, khỏa thân, trơ trụi
1924 name
n, v
neim
tên; đặt tên, gọi tên
1925 narrow
adj
nærou
hẹp, chật hẹp
1926 nation
n
nei∫n
dân tộc, quốc gia
1927 national
adj
næʃən(ə)l
(thuộc) quốc gia, dân tộc
1928 natural
adj
nætʃrəl
(thuộc) tự nhiên, thiên nhiên
1929 naturally
adv
næt∫rəli
vốn, tự nhiên, đương nhiên
1930 nature
n
neitʃə
tự nhiên, thiên nhiên
1931 navy
n
neivi
hải quân
1932 near
adj, adv, prep
niə
gần, cận; ở gần
1933 nearby
adj, adv
´niə¸bai
gần
1934 nearly
adv
´niəli
gần, sắp, suýt
1935 neat
adj
ni:t
sạch, ngăn nắp; rành mạch
1936 neatly
adv
ni:tli
gọn gàng, ngăn nắp
1937 necessarily
adv
´nesisərili
tất yếu, nhất thiết
1938 necessary
adj
nesəseri
cần, cần thiết, thiết yếu
1939 neck
n
nek
cổ
1940 need
v, modal verb, n
ni:d
cần, đòi hỏi; sự cần
1941 needle
n
´ni:dl
cái kim, mũi nhọn
1942 negative
adj
´negətiv
phủ định
1943 neighbour
n
neibə
hàng xóm
1944 neighbourhood
n
´neibəhud
hàng xóm, làng giềng
1945 neither
det, pron, adv
naiðə
không này mà cũng không kia
1946 nephew
n
´nevju:
cháu trai (con anh, chị, em)
`
Oxford 3000
TM
Trang 68
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 68
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1947
nerve
n
nɜrv
khí lực, thần kinh, can đảm
1948
nervous
adj
ˈnɜrvəs
hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo
lắng
1949 nervously
adv
nз:vзstli
bồn chồn, lo lắng
1950 nest
n, v
nest
tổ, ổ; làm tổ
1951 net
n
net
lưới, mạng
1952 network
n
netwə:k
mạng lưới, hệ thống
1953 never
adv
nevə
không bao giờ, không khi nào
1954 nevertheless
adv
,nevəðə'les
tuy nhiên, tuy thế mà
1955 new
adj
nju:
mới, mới mẻ, mới lạ
1956 newly
adv
´nju:li
mới
1957 news
n
nju:z
tin, tin tức
1958 newspaper
n
nju:zpeipə
báo
1959
next
adj, adv, n
nekst
sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp
nữa. next to: Gần
1960 nice
adj
nais
đẹp, thú vị, dễ chịu
1961 nicely
adv
´naisli
thú vị, dễ chịu
1962 niece
n
ni:s
cháu gái
1963 night
n
nait
đêm, tối
1964 no
exclamation, det nou
không
1965 nobody (noone)
pron
noubədi
không ai, không người nào
1966 noise
n
nɔiz
tiếng ồn, sự huyên náo
1967 noisily
adv
´nɔizili
ồn ào, huyên náo
1968 noisy
adj
´nɔizi
ồn ào, huyên náo
1969 non-
prefix
không
1970 none
n, pro
nʌn
không ai, không người, vật gì
1971 nonsense
n
´nɔnsəns
lời nói vô lý, vô nghĩa
1972 nor
adv, conj
no:
cũng không
1973
normal
adj, n
nɔ:məl
thường, bình thường; tình trạng
bình thường
1974 normally
adv
no:mзli
thông thường, như thường lệ
1975 north
n, adj, adv
nɔ:θ
phía bắc, phương bắc
1976 northern
adj
nɔ:ðən
Bắc
1977 nose
n
nouz
mũi
1978 not
adv
nɔt
không
`
Oxford 3000
TM
Trang 69
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 69
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
1979
note
n, v
nout
lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi
chép
1980 nothing
pron
ˈnʌθɪŋ
không gì, không cái gì
1981
notice
n, v
nəƱtis
thông báo, yết thị; chú ý, để ý,
nhận biết. take notice of chú ý
1982 noticeable
adj
ˈnoʊtɪsəbəl
đáng chú ý, đáng để ý
1983 novel
n
ˈnɒvəl
tiểu thuyết, truyện
1984 November (abbr Nov)
n
nou´vembə
tháng 11
1985 now
adv
nau
bây giờ, hiện giờ, hiện nay
1986 nowhere
adv
´nou¸wɛə
không nơi nào, không ở đâu
1987 nuclear
adj
nju:kliз
(thuộc) hạt nhân
1988 number (abbr No)
no, n
´nʌmbə
số
1989 nurse
n
nə:s
y tá
1990 nut
n
nʌt
quả hạch; đầu
1991 o clock
adv
klɔk
đúng giờ
1992 obey
v
o'bei
vâng lời, tuân theo, tuân lệnh
1993
object
n, v
(n) ˈɒbdʒɛkt ; (v)
əbˈdʒɛkt
vật, vật thể, đối tượng; phản
đối,chống lại
1994
objective
n, adj
əb´dʒektiv
mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục
tiêu, khách quan
1995
observation
n
obzə:'vei∫(ə)n
sự quan sát, sự theo dõi
1996
observe
v
əbˈzə:v
quan sát, theo dõi
1997
obtain
v
əb'tein
đạt được, giành được
1998
obvious
adj
ɒbviəs
rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
1999
obviously
adv
ɔbviəsli
một cách rõ ràng, có thể thấy
được
2000
occasion
n
əˈkeɪʒən
dịp, cơ hội
2001
occasionally
adv
з'keiЗnзli
thỉnh thoảng, đôi khi
2002
occupied
adj
ɔkjupaid
đang sử dụng, đầy (người)
2003
occupy
v
ɔkjupai
giữ, chiếm lĩnh,
chiếm giữ
2004
occur
v
ə'kə:
xảy ra, xảy đến, xuất hiện
2005
ocean
n
əuʃ(ə)n
đại dương
2006
October (abbr Oct)
n
ɔk´toubə
tháng 10
2007
odd
adj
ɔd
kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)
2008
oddly
adv
´ɔdli
kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)
`
Oxford 3000
TM
Trang 70
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 70
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2009
of
prep
ɔv
của
2010
off
adv, prep
ɔ:f
tắt; khỏi, cách, rời
2011
offence
n
ə'fens
sự vi phạm, sự phạm tội
2012
offend
v
ə´fend
xúc phạm, làm bực mình, làm khó
chịu
2013
offensive
n, adj
ə´fensiv
sự tấn công, cuộc tấn công, sỉ
nhục
2014 offer
v, n
´ɔfə
biếu, tặng, cho; sự trả giá
2015 office
n
ɔfis
cơ quấn, văn phòng, bộ
2016 officer
n
´ɔfisə
viên chức, cảnh sát, sĩ quấn
2017
official
adj, n
ə'fiʃəl
(thuộc) chính
quyền, văn phòng;
viên chức, công chức
2018
officially
adv
ə'fi∫əli
một cách trịnh trọng, một cách
chính
thức
2019
often
adv
ɔ:fn
thường, hay, luôn
2020
oh
exclamation
ou
chao, ôi chao, chà, này..
2021
oil
n
ɔɪl
dầu
2022
OK (okay)
exclamation,
adj, adv
əʊkei
đồng ý, tán thành
2023
old
adj
ould
già
2024
old-fashioned
adj
lỗi thời
2025
on
adv
on, prep
trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn
2026
once
adv, conj
wʌns
một lần; khi mà, ngay khi, một khi
2027
one number
det, pron
wʌn
một; một người, một vật nào đó
2028
onion
n
ˈʌnjən
củ hành
2029
only
adj, adv
ounli
chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới
2030
onto
prep
´ɔntu
về phía trên, lên trên
2031
open
adj, v
oupən
mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc
2032
opening
n
´oupniη
khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai
mạc, lễ khánh thành
2033 openly
adv
´oupənli
công khai, thẳng thắn
2034 operate
v
ɔpəreit
hoạt động, điều khiển
2035 operation
n
,ɔpə'reiʃn
sự hoạt động, quá trình hoạt động
2036 opinion
n
ə'pinjən
ý kiến, quan điểm
2037 opponent
n
əpəʊ.nənt
địch thủ, đối thủ, kẻ thù
`
Oxford 3000
TM
Trang 71
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 71
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2038
opportunity
n
ˌɒpərˈtunɪti ,
ˌɒpərˈtyunɪti
cơ hội, thời cơ
2039
oppose
v
əˈpoʊz
đối kháng, đối chọi, đối lập; chống
đối, phản đối
2040 opposed to
ə´pouzd
chống lại, phản đối
2041 opposing
adj
з'pouziη
tính đối kháng, đối chọi
2042
opposite
adj, adv, nprep
ɔpəzit
đối nhau, ngược nhau; trước mặt,
đối diện; điều trái ngược
2043
opposition
n
¸ɔpə´ziʃən
sự đối lập, sự đối nhau; sự chống
lại, sự phản đối; phe đối lập
2044
option
n
ɔpʃn
sự lựa chọn
2045
orange
n, adj
ɒrɪndʒ
quả cam; có màu da cam
2046
order
n, v
ɔ:də
thứ, bậc; ra lệnh. in order to hợp
lệ
2047
ordinary
adj
o:dinəri
thường, thông thường
2048
organ
n
ɔ:gən
đàn óoc gan
2049
organization
n
,ɔ:gənai'zeiʃn
tổ chức, cơ quan; sự tổ chức
2050
organize
v
´ɔ:gə¸naiz
tổ chức, thiết lập
2051
organized
adj
o:gзnaizd
có trật tự, ngăn nắp, được sắp
xếp, được tổ chức
2052 origin
n
ɔridӡin
gốc, nguồn gốc, căn nguyên
2053
original
adj, n
ə'ridʒənl
(thuộc) gốc, nguồn gốc, căn
nguyên; nguyên bản
2054
originally
adv
ə'ridʒnəli
một cách sáng tạo, mới mẻ, độc
đáo; khởi đầu, đầu tiên
2055 other
adj, pron
ˈʌðər
khác
2056
otherwise
adv
´ʌðə¸waiz
khác, cách khác; nếu không thì...;
mặt khác
2057
ought to
v, modal
ɔ:t
phải, nên, hẳn là
2058
our
det
auə
của chúng ta, thuộc chúng ta, của
chúng tôi, của chúng mình
2059
ours
n
auəz, pro
của chúng ta, thuộc chúng ta, của
chúng tôi, của chúng mình
2060
ourselves
pron
´awə´selvz
bản thân chúng ta, bản thân
chúng tôi, bản thân chúng mình;
tự chúng mình
2061
out
of, adv, prep
aut
ngoài, ở ngoài, ra ngoài
2062
outdoor
adj
autdɔ:
ngoài trời, ở ngoài
2063
outdoors
adv
¸aut´dɔ:z
ở ngoài trời, ở ngoài nhà
`
Oxford 3000
TM
Trang 72
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 72
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2064
outer
adj
ở phía ngoài, ở xa hơn
2065
outline
v, n
´aut¸lain
vẽ, phác tảo; đường nét, hình
dáng, nét ngoài
2066 output
n
autput
sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng
2067
outside
n, adj, prep, adv
aut'said
bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài;
ngoài
2068 outstanding
adj
¸aut´stændiη
nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại
2069 oven
n
ʌvn
lò (nướng)
2070 over
adv, prep
ouvə
bên trên, vượt qua; lên, lên trên
2071 overall
adj, adv
(adv) ˈoʊvərˈɔl
toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm
2072
overcome
v
ˌoʊvərˈkʌm
thắng, chiến thắng, khắc phục,
đánh bại (khó khăn)
2073 owe
v
ou
nợ, hàm ơn; có được (cái gì)
2074
own
adj, pron, v
oun
của chính
mình, tự mình; nhận,
nhìn
nhận
2075
owner
n
´ounə
người chủ, chủ nhân
2076
p.m. (PM)
pip'emз
quá trưa, chiều, tối
2077
pace
n
peis
bước chân, bước
2078
pack
v, n
pæk
gói, bọc; bó, gói
2079
package
n, v
pæk.ɪdʒ
gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng
kiện
2080
packaging
n
"pækidzŋ
bao bì
2081
packet
n
pækit
gói nhỏ
2082
page
n
peidʒ
trang (sách)
2083
pain
n
pein
sự đau đớn, sự đau khổ
2084
painful
adj
peinful
đau đớn, đau khổ
2085
paint
n, v
peint
sơn, vôi màu; sơn, quét sơn
2086
painter
n
peintə
họa sĩ
2087
painting
n
peintiɳ
sự sơn; bức họa, bức tranh
2088
pair
n
pɛə
đôi, cặp
2089
palace
n
ˈpælɪs
cung điện, lâu đài
2090
pale
adj
peil
taí, nhợt
2091
pan
n
pæn - pɑ:n
xoong, chảo
2092
panel
n
pænl
ván ô (cửa, tường), pa nô
2093
pants
n
pænts
quần lót, quần đùi dài
`
Oxford 3000
TM
Trang 73
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 73
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2094
paper
n
´peipə
giấy
2095
parallel
adj
pærəlel
song song, tương đương
2096
parent
n
peərənt
cha, mẹ
2097
park
n, v
pa:k
công viên, vườn hoa; khoanh
vùng thành công viên
2098 parliament
n
pɑ:ləmənt
nghi viện, quốc hội
2099 part
n
pa:t
phần, bộ phận
2100 particular
adj
pə´tikjulə
riêng biệt, cá biệt
2101
particularly
adv
pə´tikjuləli
một cách đặc biệt, cá biệt, riêng
biệt
2102
partly
adv
´pa:tli
đến chừng mực nào đó, phần nào
đó
2103 partner
n
pɑ:tnə
đối tác, cộng sự
2104 partnership
n
´pa:tnəʃip
sự chung phần, sự cộng tác
2105 party
n
ˈpɑrti
tiệc, buổi liên hoan; đảng
2106 pass
v
´pa:s
qua, vượt qua, ngang qua
2107 passage
n
ˈpæsɪdʒ
sự đi qua, sự trôi qua; hành lang
2108 passenger
n
pæsindʤə
hành khách
2109
passing
n, adj
´pa:siη
sự đi qua, sự trôi qua; thoáng qua
ngắn ngủi
2110
passport
n
´pa:spɔ:t
hộ chiếu
2111
past
adj, n, prep, adv
pɑ:st
quá khứ, dĩ vãng; quá, qua
2112
path
n
pɑ:θ
đường mòn; hướng đi
2113
patience
n
´peiʃəns
tính kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì,
sự chịu đựng
2114
patient
n, adj
peiʃənt
bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại,
bền chí
2115 pattern
n
pætə(r)n
mẫu, khuôn mẫu
2116
pause
v, n
pɔ:z
tạm nghỉ, dưng; sự tạm nghỉ, sự
tạm ngưng
2117 pay
v, n
pei
trả, thanh toán, nộp; tiền lương
2118 pay attention to
chú ý tới
2119
payment
n
peim(ə)nt
sự trả tiền, số tiền trả, tiền bồi
thường
2120 peace
n
pi:s
hòa bình, sự hòa thuận
2121 peaceful
adj
pi:sfl
hòa bình, thái bình,
yên tĩnh
2122 peak
n
pi:k
lưỡi trai; đỉnh, chóp
`
Oxford 3000
TM
Trang 74
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 74
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2123
pen
n
pen
bút
2124
pence
n
pens
đồng xu
2125
pencil
n
´pensil
bút chì
2126
penny
n
´peni
đồng xu
2127
pension
n
penʃn
tiền trợ cấp, lương hưu
2128
people
n
ˈpipəl
dân tộc, dòng giống; người
2129
pepper
n
´pepə
hạt tiêu, cây ớt
2130
per
prep
pə:
cho mỗi
2131
per cent (percent)
usn, adj, adv
phần trăm
2132
perfect
adj
pə'fekt
hoàn hảo
2133
perfectly
adv
´pə:fiktli
một cách hoàn hảo
2134
perform
v
pə´fɔ:m
biểu diễn; làm, thực hiện
2135
performance
n
pə'fɔ:məns
sự làm, sự thực hiện, sự thi hành,
sự biểu diễn
2136 performer
n
pə´fɔ:mə
người biểu diễn, người trình diễn
2137 perhaps
adv
pə'hæps
có thể, có lẽ
2138 period
n
piəriəd
kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại
2139 permanent
adj
pə:mənənt
lâu dài, vĩnh
cửu, thường xuyên
2140 permanently
adv
pə:mənəntli
cách thường xuyên,
vĩnh cửu
2141 permission
n
pə'miʃn
sự cho phép, giấy phép
2142 permit
v
pə:mit
cho phép, cho cơ hội
2143 person
n
ˈpɜrsən
con người, người
2144 personal
adj
pə:snl
cá nhân, tư, riêng tư
2145
personality
n
pə:sə'næləti
nhân cách, tính cách; nhân phẩm,
cá tính
2146
personally
adv
´pə:sənəli
đích thân, bản thân, về phần tôi,
đối với tôi
2147 persuade
v
pə'sweid
thuyết phục
2148
pet
n
pet
cơn nóng giận; vật cưng, người
được yêu thích
2149
petrol
n
ˈpɛtrəl
xăng dầu
2150
phase
n
feiz
tuần trăng; giai đoạn, thời kỳ
2151
philosophy
n
fɪˈlɒsəfi
triết học, triết lý
2152
photocopy
n, v
´foutə¸kɔpi
bản sao chụp; sao chụp
2153
photograph (photo)
n, v
´foutə¸gra:f
ảnh, bức ảnh; chụp ảnh
`
Oxford 3000
TM
Trang 75
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 75
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2154
photographer
n
fə´tɔgrəfə
thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh
2155
photography
n
fə´tɔgrəfi
thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh
2156
phrase
n
freiz
câu; thành ngữ, cụm tư
2157
physical
adj
´fizikl
vật chất; (thuộc) cơ thể, thân thể
2158
physically
adv
´fizikli
về thân thể, theo luật tự nhiên
2159
physics
n
fiziks
vật lý học
2160
piano
n
pjænou
đàn pianô, dương cầm
2161
pick
v
pik
cuốc (đất); đào, khoét (lỗ). pick sth
up cuốc, vỡ, xé
2162 picture
n
piktʃə
bức vẽ, bức họa
2163 piece
n
pi:s
mảnh, mẩu; đồng tiền
2164 pig
n
pig
con lợn
2165
pile
n, v
paɪl
cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc,
chất chồng
2166 pill
n
´pil
viên thuốc
2167 pilot
n
´paiələt
phi công
2168 pin
n, v
pin
đinh ghim; ghim., kẹp
2169
pink
adj, n
piηk
màu hồng; hoa cẩm chướng, tình
trạng tốt, hoàn hảo
2170
pint
n
paint
Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh
bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473
lít); panh,
lít (bia, sữa) a pint of beer + một
panh bia
2171 pipe
n
paip
ống dẫn (khí, nước...)
2172
pitch
n
pit∫
sân (chơi các môn thể thao); đầu
hắc ín
2173
pity
n
´piti
lòng thương hại, điều đáng tiếc,
đáng thương
2174
place
n, v
pleis
nơi, địa điểm; quảng trường. take
place: xảy ra, được cử hành,
được tổ chức
2175
plain
adj
plein
ngay thẳng, đơn giản, chất phác
2176
plan
n, v
plæn
bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập
kế hoạch, dự kiến
2177
plane
n
plein
mặt phẳng, mặt bằng, máy bay
2178
planet
n
´plænit
hành tinh
2179
planning
n
plænniη
sự lập kế hoạch, sự quy hoạch
`
Oxford 3000
TM
Trang 76
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 76
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2180
plant
n, v
plænt , plɑnt
thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo
2181
plastic
n, adj
plæstik
chất dẻo, làm bằng chất dẻo
2182
plate
n
pleit
bản, tấm kim loại
2183
platform
n
plætfɔ:m
nền, bục, bệ; thềm, sân ga
2184
play
v, n
plei
chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi,
trận đấu
2185
player
n
pleiз
người chơi 1 trò chơi nào đó
(nhạc cụ)
2186
pleasant
adj
pleznt
vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân
mật
2187 pleasantly
adv
plezəntli
vui vẻ, dễ thương; thân mật
2188
please
exclamation, v
pli:z
làm vui lòng, vưa lòng, mong... vui
lòng, xin mời
2189
pleased
adj
pli:zd
hài lòng
2190
pleasing
adj
´pli:siη
mang lại niềm vui thích;
dễ chịu
2191
pleasure
n
ˈplɛʒuə(r)
niềm vui thích,
điều thích
thú, điều
thú vị; ý muốn, ý thích
2192
plenty
n, adv, n, det,
pro
plenti
nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thưa; sự
sung túc, sự p.phú
2193
plot
n, v
plɔt
mảnh đất nhỏ, sơ đồ, đồ thị, đồ
án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án
2194
plug
n
plʌg
nút (thùng, chậu, bồ(n)..), cái phíc
cắm
2195
plus
n, adj ,conj, prep plʌs
cộng với (số, người...); dấu cộng;
cộng, thêm vào
2196
n
pɔkit
túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền
2197
poem
n
pouim
bài thơ
2198
poetry
n
pouitri
thi ca; chất thơ
2199
point
n, v
mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn,
chấm (câu..)
2200
pointed
adj
´pɔintid
nhọn, có đầu nhọn
2201
poison
n, v
ˈpɔɪzən
chất độc, thuốc độc; đánh thuốc
độc, tẩm thuốc độc
2202 poisonous
adj
pɔɪ.zə(n)əs
độc, có chất độc, gây chết, bệnh
2203
pole
n
poul
người Ba Lan; cực (nam châm,
trái đat...)
2204 police
n
pə'li:s
cảnh sát, công an
2205 policy
n
pol.ə si
chính sách
`
Oxford 3000
TM
Trang 77
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 77
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2206
polish
n, v
pouliʃ
nước bóng, nước láng; đánh
bóng, làm cho láng
2207 polite
adj
pəˈlaɪt
lễ phép, lịch sự
2208 politely
adv
pəˈlaɪtli
lễ phép, lịch sự
2209
political
adj
pə'litikl
về chính
trị, về chính phủ, có tính
chính
trị
2210
politically
adv
pə'litikəli
về mặt chính
trị; khôn ngoan, thận
trọng; sảo quyệt
2211 politician
n
¸pɔli´tiʃən
nhà chính
trị, chính
khách
2212
politics
n
pɔlitiks
họat động chính trị, đời sống
chính
trị, quan điểm chính
trị
2213
pollution
n
pəˈluʃən
sự ô nhiễm
2214
pool
n
pu:l
vũng nước; bể bơi, hồ bơi
2215
poor
adj
puə
nghèo
2216
pop
n, v
pɒp; NAmE pɑːp
tiếp bốp, phong cách dân gian
hiện đại; nổ bốp
2217
popular
adj
´pɔpjulə
có tính
đại chúng, (thuộc) nhân
dân; được nhiều người ưa chuộng
2218 population
n
,pɔpju'leiʃn
dân cư, dân số; mật độ dân số
2219 port
n
pɔ:t
cảng
2220 pose
v, n
pouz
đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra
2221 position
n
pəˈzɪʃən
vị trí, chỗ
2222
positive
adj
pɔzətiv
khẳng định, xác thực, rõ ràng, tích
cực, lạc quan
2223 possess
v
pə'zes
có, chiếm hữu
2224 possession
n
pə'zeʃn
quyền sở hữu, vật sở hữu
2225 possibility
n
¸pɔsi´biliti
khả năng, triển vọng
2226 possible
adj
pɔsibəl
có thể, có thể thực hiện
2227
possibly
adv
´pɔsibli
có lẽ, có thể, có thể chấp nhận
được
2228 post
n, v
poʊst
thư, bưu kiện; gửi thư
2229 post office
n
ɔfis
bưu điện
2230 pot
n
pɒt
can, bình, lọ...
2231 potato
n
pə'teitou
khoai tây
2232 potential
adj, n
pəˈtɛnʃəl
tiềm năng; khả năng, tiềm lực
2233 potentially
adv
pəˈtɛnʃəlli
tiềm năng, tiềm ẩn
2234 pound
n
paund
pao - đơn vị đo lường
`
Oxford 3000
TM
Trang 78
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 78
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2235
pour
v
pɔ:
rót, đổ, giội
2236
powder
n
paudə
bột, bụi
2237
power
n
ˈpauə(r)
khả năng, tài năng, năng lực; sức
mạnh, nội lực; quyền lực
2238 powerful
adj
´pauəful
hùng mạnh, hùng cường
2239 practical
adj
ˈpræktɪkəl
thực hành; thực tế
2240 practically
adv
´præktikəli
về mặt thực hành; thực tế
2241 practice
n
´præktis
thực hành, thực tiễn
2242 practise
v
´præktis
thực hành, tập luyện
2243
praise
n, v
preiz
sự ca ngợi, sự tán dương, lòng
tôn kính, tôn thờ; khen ngợi, tán
dương
2244
prayer
n
prɛər
sự cầu nguyện
2245
precise
adj
pri´sais
rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính
2246
precisely
adv
pri´saisli
đúng, chính xác, cần thận
2247
predict
v
pri'dikt
báo trước, tiên đoán, dự báo
2248
prefer
v
pri'fə:
thích hơn
2249
preference
n
prefərəns
sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được
ưa thích hơn
2250
pregnant
adj
pregnənt
mang thai; giàu trí tưởng tượng,
sáng tạo
2251 premises
n
premis
biệt thự
2252 preparation
n
¸prepə´reiʃən
sự sửa soạn, sự chuẩn bị
2253 prepare
v
pri´peə
sửa soạn, chuẩn bị
2254 prepared
adj
pri'peəd
đã được chuẩn bị
2255
presence
n
prezns
sự hiện diện, sự có mặt; người,
vât hiện diện
2256
present
adj, n, v
(v)pri'zent
có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện
thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày
2257
presentation
n
,prezen'teiʃn
bài thuyết trình, sự trình diện, sự
giới thiệu
2258
preserve
v
pri'zə:v
bảo quản, giữ gìn
2259
president
n
´prezidənt
hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống
2260
press
n, v
pres
sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén,
bóp, ấn
2261 pressure
n
preʃə
sức ép, áp lực, áp suất
2262 presumably
adv
pri'zju:məbli
có thể được, có lẽ
`
Oxford 3000
TM
Trang 79
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 79
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2263
pretend
v
pri'tend
giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ
2264
pretty
adv, adj
priti
khá, vưa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp
2265
prevent
v
pri'vent
ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngưa
2266
previous
adj
ˈpriviəs
vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày
hôm trước), ưu tiên
2267 previously
adv
´pri:viəsli
trước, trước đây
2268 price
n
prais
giá
2269
pride
n
praid
sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính
kiêu căng, tự phụ
2270 priest
n
pri:st
linh mục, thầy tu
2271 primarily
adv
´praimərili
trước hết, đầu tiên
2272
primary
adj
praiməri
nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại,
nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học
2273 prime minister
n
´ministə
thủ tướng
2274 prince
n
prins
hoàn tử
2275 princess
n
prin'ses
công chúa
2276
principle
n
ˈprɪnsəpəl
cơ bản, chủ yếu; nguyên lý,
nguyên tắc
2277
v, n
in, xuất bản; sự in ra
2278
printer
n
´printə
máy in, thợ in
2279
printing
n
´printiη
sự in, thuật in, kỹ sảo in
2280
prior
adj
praɪə(r)
trước, ưu tiên
2281
priority
n
prai´ɔriti
sự ưu tế, quyền ưu tiên
2282
prison
n
ˈprɪzən
nhà tù
2283
prisoner
n
ˈprɪzənə(r)
tù nhân
2284
private
adj
ˈpraɪvɪt
cá nhân, riêng
2285
privately
adv
ˈpraɪvɪtli
riêng tư, cá nhân
2286
prize
n
praiz
giải, giải thưởng
2287
probable
adj
´prɔbəbl
có thể, có khả năng
2288
probably
adv
´prɔbəbli
hầu như chắc chắn
2289
problem
n
prɔbləm
vấn đề, điều khó giải quyết
2290
procedure
n
prə´si:dʒə
thủ tục
2291
proceed
v
proceed
tiến lên, theo duổi, tiếp diễn
2292
process
n, v
prouses
quá trình,
sự tiến triển, quy trình;
chế biến, gia công, xử lý
`
Oxford 3000
TM
Trang 80
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 80
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2293
produce
v
prɔdju:s
sản xuất, chế tạo
2294
producer
n
prə´dju:sə
nhà sản xuất
2295
product
n
´prɔdʌkt
sản phẩm
2296
production
n
prə´dʌkʃən
sự sản xuất, chế tạo
2297
profession
n
prə´feʃ(ə)n
nghề, nghề nghiệp
2298
professional
adj, n
prə'feʃənl
(thuộc) nghề, nghề nghiệp;
chuyên nghiệp
2299 professor
n
prəˈfɛsər
giáo sư, giảng viên
2300 profit
n
ˈprɒfɪt
thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận
2301 program
n, v
´prougræm
chương trình;
lên chương trình
2302 programme
n
´prougræm
chương trình
2303
progress
n, v
prougres
sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ,
tiến triển, phát triển
2304
project
n, v
(n) ˈprɒdʒɛkt
đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến,
kế hoạch
2305 promise
v, n
hứa, lời hứa
2306 promote
v
prəˈmoʊt
thăng chức, thăng cấp
2307 promotion
n
prə'mou∫n
sự thăng chức, sự thăng cấp
2308
prompt
adj, v
prɒmpt
mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục,
nhắc nhở
2309
promptly
adv
´prɔmptli
mau lẹ, ngay lập tức
2310
pronounce
v
prəˈnaʊns
tuyên bố, thông báo, phát âm
2311
pronunciation
n
prə¸nʌnsi´eiʃən
sự phát âm
2312
proof
n
pru:f
chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự
kiểm chứng
2313
proper
adj
prɔpə
đúng, thích đáng, thích hợp
2314
properly
adv
´prɔpəli
một cách đúng đắn, một cách
thích đáng
2315
property
n
prɔpəti
tài sản, của cải; đất đấi, nhà cửa,
bất động sản
2316 proportion
n
prə'pɔ:ʃn
sự cân xứng, sự cân đối
2317 proposal
n
prə'pouzl
sự đề nghị, đề xuất
2318 propose
v
prǝ'prouz
đề nghị, đề xuat, đưa ra
2319
prospect
n
´prɔspekt
viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng,
mong chờ
2320 protect
v
prə'tekt
bảo vệ, che chở
2321 protection
n
prə'tek∫n
sự bảo vệ, sự che chở
`
Oxford 3000
TM
Trang 81
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 81
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2322
protest
n, v
ˈprəʊ.test
sự phản đối, sự phản kháng; phản
đối, phản kháng
2323 proud
adj
praud
tự hào, kiêu hãnh
2324
proudly
adv
proudly
một cách tự hào, một cách hãnh
diện
2325 prove
v
pru:v
chứng tỏ, chứng minh
2326
provide
v
prə'vaid
chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung
cấp, chu cấp
2327 provided, providing
conj
prə´vaidid
với điều kiện là, miễn là
2328 pub, publicyhouse
n
quán rượu, tiệm rượu
2329
public
adj, n
pʌblik
chung, công cộng; công chúng,
nhân dân. in public giữa công
chúng, công
khai
2330
publication
n
ˌpʌblɪˈkeɪʃən
sự công bố; sự xuất bản
2331
publicity
n
pʌb'lɪsətɪ
sự công khai, sự quảng cáo
2332
publicly
adv
pΔblikli
công khai, công cộng
2333
publish
v
pʌbli∫
công bố, ban bố; xuất bản
2334
publishing
n
´pʌbliʃiη
công việc, nghề xuất bản
2335
pull
v, n
pul
lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật
2336
punch
v, n
pʌntʃ
đấm, thụi; quả đấm, cú thụi
2337
punish
v
pʌniʃ
phạt, trưng phạt
2338
punishment
n
pʌniʃmənt
sự trưng phạt, sự trưng trị
2339
pupil
n
ˈpju:pl
học sinh
2340
purchase
n, v
pə:t∫əs
sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu
2341
pure
adj
pjuə(r)
nguyên chất, tinh khiết, trong lành
2342
purely
adv
´pjuəli
hoàn toàn, chỉ là
2343
purple
adj, n
ˈpɜrpəl
tía, có màu tía; màu tía
2344
purpose
n
pə:pəs
mục đích, ý định. on purpose cố
tình, cố ý, có chủ tâm
2345 pursue
v
pə'sju:
đuổi theo, đuổi bắt
2346 push
v, n
puʃ
xô đẩy; sự xô đẩy
2347 put
v
put
đặt, để, cho vào
2348
put sth on
mặc (áo), đội (mũ), đi (giày). put
sth out tắt, dập tắt
2349
qualification
n
,kwalifi'keiSn
phẩm chất, năng lực; khả năng
chuyên môn
`
Oxford 3000
TM
Trang 82
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 82
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2350
qualified
adj
ˈkwɒləˌfaɪd
đủ tư cách, điều kiện, khả năng
2351
qualify
v
´kwɔli¸fai
đủ khả năng, đủ tư cách, điều kiện
2352
quality
n
kwɔliti
chất lượng, phẩm chất
2353
quantity
n
ˈkwɒntɪti
lượng, số lượng
2354
quarter
n
kwɔ:tə
1/4, 15 phút
2355
queen
n
kwi:n
nữ hoàng
2356
question
n, v
ˈkwɛstʃən
câu hỏi; hỏi, chất vấn
2357
quick
adj
kwik
nhanh
2358
quickly
adv
´kwikli
nhanh
2359
quiet
adj
kwaiət
lặng, yên lặng, yên tĩnh
2360
quietly
adv
kwiətli
lặng, yên lặng, yên tĩnh
2361
quit
v
kwit
thoát, thoát ra
2362
quite
adv
kwait
hoàn toàn, hầu hết
2363
quote
v
kwout
trích dẫn
2364
race
n, v
reis
loài, chủng, giống; cuộc đua; đua
2365
racing
n
´reisiη
cuộc đua
2366
radio
n
´reidiou
sóng vô tuyến, radio
2367
rail
n
reil
đường ray
2368
railway
n
reilwei
đường sắt
2369
rain
n, v
rein
mưa, cơn mưa; mưa
2370
raise
v
reiz
nâng lên, đưa lên, ngẩng lên
2371
range
n
reɪndʒ
dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độ
2372
rank
n, v
ræɳk
hàng, dãy; sắp xếp thành hàng,
dãy
2373 rapid
adj
ræpid
nhanh, nhanh chóng
2374 rapidly
adv
ræpidli
nhanh, nhanh chóng
2375 rare
adj
reə
hiếm, ít
2376 rarely
adv
reзli
hiếm khi, ít khi
2377 rate
n, v
reit
tỷ lệ, tốc độ
2378
rather
adv
rɑ:ðə
thà.. còn hơn, thích...
Hơn.
Rather: than hơn là
2379
raw
adj
rɔ:
sống (# chín), thô, còn nguyên
chất
2380 re-
prefix
lại, nữa
2381 reach
v
ri:tʃ
đến, đi đến, tới
`
Oxford 3000
TM
Trang 83
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 83
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2382
react
v
ri´ækt
tác động trở lại, phản ứng
2383
reaction
n
ri:'ækʃn
sự phản ứng; sự phản tác dụng
2384
read
v
ri:d
đọc
2385
reader
n
´ri:də
người đọc, độc giả
2386
reading
n
´ri:diη
sự đọc
2387
ready
adj
redi
sẵn sàng
2388
real
adj
riəl
thực, thực tế, có thật
2389
realistic
adj
ri:ə'listik; BrE also
riə-
hiện thực
2390 reality
n
ri:'æliti
sự thật, thực tế, thực tại
2391
realize
v
riəlaiz
thực hiện, thực hành; thấy rõ, hiểu
rõ, nhận thức rõ (việc gì...)
2392 really
adv
riəli
thực, thực ra, thực sự
2393 rear
n, adj
rɪər
phía sau; ở đằng sau, ở đằng sau
2394 reason
n
ri:zn
lý do, lý lẽ
2395 reasonable
adj
´ri:zənəbl
có lý, hợp lý
2396 reasonably
adv
´ri:zənəblli
hợp lý
2397 recall
v
ri´kɔ:l
gọi về, triệu hồi; nhắc lại, gợi lại
2398 receipt
n
ri´si:t
công thức; đơn thuốc
2399 receive
v
ri'si:v
nhận, lĩnh, thu
2400 recent
adj
´ri:sənt
gần đây, mới đây
2401 recently
adv
´ri:səntli
gần đây, mới đây
2402 reception
n
ri'sep∫n
sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
2403 reckon
v
rekən
tính,
đếm
2404 recognition
n
,rekəg'niʃn
sự công nhận, sự thưa nhận
2405
recognize
v
rekəgnaiz
nhận ra, nhận diện; công nhận,
thưa nhận
2406
recommend
v
rekə'mend
giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên
bảo
2407
record
n, v
´rekɔ:d
bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu;
thu, ghi chép
2408
recording
n
ri´kɔ:diη
sự ghi, sự thu âm
2409
recover
v
ri:'kʌvə
lấy lại, giành lại
2410
red
adj, n
red
đỏ; màu đỏ
2411
reduce
v
ri'dju:s
giảm, giảm bớt
`
Oxford 3000
TM
Trang 84
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 84
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2412
reduction
n
ri´dʌkʃən
sự giảm giá, sự hạ giá
2413
refer to
v
xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc đến
2414
reference
n
refərəns
sự tham khảo, hỏi ý kiến
2415
reflect
v
ri'flekt
phản chiếu, phản hồi, phản ánh
2416
reform
v, n
ri´fɔ:m
cải cách, cải thiện, cải tạo; sự cải
cách, sự cải thiện, cải tạo
2417 refrigerator
n
ri'fridЗзreitз
tủ lạnh
2418 refusal
n
ri´fju:zl
sự từ chối, sự khước từ
2419 refuse
v
rɪˈfyuz
từ chối, khước từ
2420
regard
v, n
ri'gɑ:d
nhìn,
đánh giá; cái nhìn,
sự quan
tâm, sự chú ý (lời chúc tụng cuối
thư)
2421
regarding
prep
ri´ga:diη
về, về việc, đối với (vấn đề...)
2422
region
n
ri:dʒən
vùng, miền
2423
regional
adj
ˈridʒənl
vùng, địa phương
2424
register
v, n
redʤistə
đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách,
máy ghi
2425
regret
v, n
ri'gret
đáng tiếc, hối tiếc; lòng thương
tiếc, sự hối tiếc
2426 regular
adj
rəgjulə
thường xuyên, đều đặn
2427 regularly
adv
´regjuləli
đều đặn, thường xuyên
2428 regulation
n
¸regju´leiʃən
sự điều chỉnh, điều lệ, quy tắc
2429 reject
v
ri:ʤekt
không chấp nhận, loại bỏ, bác bỏ
2430 relate
v
ri'leit
kể lại, thuật lại; liên hệ, liên quan
2431
related
to, adj
ri'leitid
có liên quan, có quan hệ với ai,
cái gì
2432 relation
n
ri'leiʃn
mối quan hệ, sự liên quan, liên lạc
2433 relationship
n
ri'lei∫ən∫ip
mối quan hệ, mối liên lạc
2434
relative
adj, n
relətiv
có liên quấn đến; người có họ, đạ
từ quan hệ
2435
relatively
adv
relətivli
có liên quan, có quan hệ
2436
relax
v
ri´læks
giải trí, nghỉ ngơi
2437
relaxed
adj
ri´lækst
thanh thản, thoải mái
2438
relaxing
adj
ri'læksiɳ
làm giảm, bớt căng thẳng
`
Oxford 3000
TM
Trang 85
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 85
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2439
release
v, n
ri'li:s
làm nhẹ, bớt, thả, phóng thích,
phát hành; sự giải thoát, thoát
khỏi, sự
thả, phóng thích,
sự phát hành
2440 relevant
adj
´reləvənt
thích hợp, có liên quan
2441
relief
n
ri'li:f
sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây
khỏa; sự trợ cấp; sự đền bù
2442 religion
n
rɪˈlɪdʒən
tôn giáo
2443 religious
adj
ri'lidʒəs
(thuộc) tôn giáo
2444 rely on
v
ri´lai
tin vào, tin cậy, tin tưởng vào
2445 remain
v
riˈmein
còn lại, vẫn còn như cũ
2446 remaining
adj
ri´meiniη
còn lại
2447 remains
n
re'meins
đồ thưa, cái còn lại
2448
remark
n, v
ri'mɑ:k
sự nhận xét, phê bình, sự để ý,
chú ý; nhận xét, phê bình, để ý,
chú ý
2449
remarkable
adj
ri'ma:kəb(ə)l
đáng chú ý, đáng để ý; khác
thường
2450
remarkably
adv
ri'ma:kəb(ə)li
đáng chú ý, đáng để ý; khác
thường
2451
remember
v
rɪˈmɛmbər
nhớ, nhớ lại
2452
remind
v
riˈmaind
nhắc nhở, gợi nhớ
2453
remote
adj
ri'mout
xa, xa xôi, xa cách
2454
removal
n
ri'mu:vəl
viêc di chuyển, việc dọn nhà, dời
đi
2455
remove
v
ri'mu:v
dời đi, di chuyển
2456
rent
n, v
rent
sự thuê mướn; cho thuê, thuê
2457
rented
adj
rentid
được thuê, được mướn
2458
repair
v, n
ri'peə
sửa chữa, chỉnh tu; sự sửa chữa,
sự chỉnh tu
2459 repeat
v
ri'pi:t
nhắc lại, lặp lại
2460 repeated
adj
ri´pi:tid
được nhắc lại, được lặp lại
2461 repeatedly
adv
ri´pi:tidli
lặp đi lặp lại nhiều lần
2462 replace
v
rɪpleɪs
thay thế
2463
reply
n, v
ri'plai
sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi
âm
2464
report
v, n
ri'pɔ:t
báo cáo, tường trình; bản báo
cáo, bản tường trình
`
Oxford 3000
TM
Trang 86
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 86
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2465
represent
v
repri'zent
miêu tả, hình
dung; đại diện, thay
mặt
2466
representative
n, adj
,repri'zentətiv
điều tiêu biểu, tượng trưng, mẫu;
miêu tả, biểu hiện, đại diện, tượng
trưng
2467
reproduce
v
,ri:prə'dju:s
tái sản xuất
2468
reputation
n
,repju:'teiʃn
sự nổi tiếng, nổi danh
2469
request
n, v
ri'kwest
lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu;
thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu
2470 require
v
ri'kwaiə(r)
đòi hỏi, yêu cầu, quy định
2471 requirement
n
rɪˈkwaɪərmənt
nhu cầu, sự đòi hỏi; luật lệ, thủ tục
2472
rescue
v, n
´reskju:
giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát,
sự cứu nguy
2473 research
n
ri'sз:tʃ
sự nghiên cứu
2474 reservation
n
rez.əveɪ.ʃən
sự hạn chế, điều kiện hạn chế
2475
reserve
v, n
ri'zЗ:v
dự trữ, để dành, đặt trước, đăng
ký trước; sự dự trữ, sự để dành,
sự đặt
trước, sự đăng ký trước
2476
resident
n, adj
rezidənt
người sinh sống, trú ngụ, khách
trọ; có nhà ở, cư trú, thường trú
2477
resist
v
ri'zist
chống lại, phản đổi, kháng cự
2478
resistance
n
ri´zistəns
sự chống lại, sự phản đối, sự
kháng cự
2479
resolve
v
ri'zɔlv
quyết định, kiên quyết (làm gì);
giải quyết (vấn đề, khó khă(n).)
2480 resort
n
ri´zɔ:t
kế sách, phương kế
2481 resource
n
ri'so:s
tài nguyên; kế sách, thủ đoạn
2482
respect
n, v
riˈspekt
sự kính trọng, sự lễ phép; tôn
trọng, kính trọng, khâm phục
2483 respond
v
ri'spond
hưởng ứng, phản ứng lại, trả lời
2484
response
n
rɪˈspɒns
sự trả lời, câu trả lời, sự hưởng
ứng, sự đáp lại
2485
responsibility
n
ris,ponsз'biliti
trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm
2486
responsible
adj
ri'spɔnsəbl
chịu trách nhiệm về, chịu trách
nhiệm trước ai, gì
2487
rest
n, v
rest
sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ
ngơi. the rest vật, cái còn lại,
những
người, cái khác
`
Oxford 3000
TM
Trang 87
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 87
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2488
restaurant
n
´restərɔn
nhà hàng ăn, hiệu ăn
2489
restore
v
ris´tɔ:
hoàn lại, trả lại; sửa chữa lại, phục
hồi lại
2490 restrict
v
ris´trikt
hạn chế, giới hạn
2491 restricted
adj
ris´triktid
bị hạn chế, có giới hạn; vùng cấm
2492 restriction
n
ri'strik∫n
sự hạn chế, sự giới hạn
2493
result
n, v
ri'zʌlt
kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả
là...
2494 retain
v
ri'tein
giữ lại, nhớ được
2495
retire
v
ri´taiə
rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về
hưu
2496
retired
adj
ri´taiəd
ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã
nghỉ việc
2497
retirement
n
rɪˈtaɪərmənt
sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về
hưu, sự nghỉ việc
2498
return
v, n
ri'tə:n
trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về
2499
reveal
v
riˈvi:l
bộc lộ, biểu lộ, tiết lộ; phát hiện,
khám phá
2500
reverse
v, n
ri'və:s
đảo, ngược lại; điều trái ngược,
mặt trái
2501
review
n, v
ri´vju:
sự xem lại, sự xét lại; làm lại, xem
xét lại
2502 revise
v
ri'vaiz
đọc lại, xem lại, sửa lại, ôn lại
2503
revision
n
ri´viʒən
sự xem lại, sự đọc lại, sự sửa lại,
sự ôn lại
2504
revolution
n
,revə'lu:ʃn
cuộc cách mạng
2505
reward
n, v
ri'wɔ:d
sự thưởng, phần thưởng; thưởng,
thưởng công
2506
rhythm
n
riðm
nhịp điệu
2507
rice
n
raɪs
gạo, thóc, cơm; cây lúa
2508
rich
adj
ritʃ
giàu, giàu có
2509
rid
v
rid
giải thoát (get rid of : tống khứ)
2510
ride
v, n
raid
đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi
2511
rider
n
´raidə
người cưỡi ngựa, người đi xe đạp
2512
ridiculous
adj
rɪˈdɪkyələs
buồn cười, lố bịch, lố lăng
2513
riding
n
´raidiη
môn thể thấo cưỡi ngựa, sự đi xe
(bus, điện, xe đạp)
`
Oxford 3000
TM
Trang 88
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 88
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2514
right
adj, adv, n
rait
thẳng, phải, tốt; ngấy, đúng; điều
thiện, điều phải, tốt, bên phải
2515 rightly
adv
´raitli
đúng, phải, có lý
2516 ring
n, v
riɳ
chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai
2517
rise
n, v
raiz
sự lên, sự tăng lương, thăng cấp;
dậy, đứng lên, mọc (mặt trời),
thành đạt
2518
risk
n, v
risk
sự liều, mạo hiểm; liều
2519
rival
n, adj
raivl
đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh
tranh
2520 river
n
rivə
sông
2521 road
n
roʊd
con đường, đường phố
2522 rob
v
rɔb
cướp, lấy trộm
2523 rock
n
rɔk
đá
2524 role
n
roul
vai (diễn), vai trò
2525
roll
n, v
roul
cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn,
quấn, cuộn
2526 romantic
adj
roʊˈmæntɪk
lãng mạn
2527 roof
n
ru:f
mái nhà, nóc
2528 room
n
rum
phòng, buồng
2529 root
n
ru:t
gốc, rễ
2530 rope
n
roʊp
dây cáp, dây thưng, xâu, chuỗi
2531 rough
adj
rᴧf
gồ ghề, lởm chởm
2532 roughly
adv
rʌfli
gồ ghề, lởm chởm
2533 round
adj, adv, prep, n
raund
tròn, vòng quanh, xung quanh
2534
rounded
adj
´raundid
bị làm thành tròn; phát triển đầy
đủ
2535 route
n
ru:t
đường đi, lộ trình,
tuyến đường
2536
routine
n, adj
ru:'ti:n
thói thường, lệ thường, thủ tục;
thường lệ, thông thường
2537
row
n
rou
hàng, dãy
2538
royal
adj
ˈrɔɪəl
(thuộc) vua, nữ hoàng, hoàng gia
2539
rub
v
rʌb
cọ xát, xoa bóp, nghiền, tán
2540
rubber
n
´rʌbə
cao su
2541
rubbish
n
ˈrʌbɪʃ
vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởi
2542
rude
adj
ru:d
bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn
giản
`
Oxford 3000
TM
Trang 89
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 89
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2543
rudely
adv
ru:dli
bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn
giản
2544
ruin
v, n
ru:in
làm hỏng, làm đổ nát, làm phá
sản; sự hỏng, sự đổ nát, sự phá
sản
2545
ruined
adj
ru:ind
bị hỏng, bị đổ nát, bị phá sản
2546
rule
n, v
ru:l
quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ
huy, điều khiển
2547 ruler
n
´ru:lə
người cai trị, người trị vì; thước kẻ
2548 rumour
n
ˈrumər
tin đồn, lời đồn
2549 run
v, n
rʌn
chạy; sự chạy
2550 runner
n
´rʌnə
người chạy
2551 running
n
rʌniɳ
sự chạy, cuộc chạy đua
2552 rural
adj
´ruərəl
(thuộc) nông thôn, vùng nông thôn
2553
rush
v, n
rʌ∫
xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông
lên, sự lao vào, sự xô đẩy
2554 sack
n, v
sæk
bao tải; đóng bao, bỏ vào bao
2555 sad
adj
sæd
buồn, buồn bã
2556
sadly
adv
sædli
một cách buồn bã, đáng buồn là,
không may mà
2557 sadness
n
sædnis
sự buồn rầu, sự buồn bã
2558 safe
adj
seif
an toàn, chắc chắn, đáng tin
2559 safely
adv
seifli
an toàn, chắc chắn, đáng tin
2560 safety
n
seifti
sự an toàn, sự chắc chăn
2561
sail
v, n
seil
đi tàu, thuyền,
nhổ neo; buồm,
cánh buồm, chuyến đi bằng
thuyền
buồm
2562 sailing
n
seiliɳ
sự đi thuyền
2563 sailor
n
seilə
thủy thủ
2564
salad
n
sæləd
sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau
sống
2565 salary
n
ˈsæləri
tiền lương
2566 sale
n
seil
việc bán hàng
2567 salt
n
sɔ:lt
muối
2568 salty
adj
´sɔ:lti
chứa vị muối, có muối, mặn
2569
same
adj, pron
seim
đều đều, đơn điệu; cũng như thế,
vẫn cái đó
`
Oxford 3000
TM
Trang 90
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 90
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2570
sample
n
´sa:mpl
mẫu, hàng mẫu
2571
sand
n
sænd
cát
2572
satisfaction
n
,sætis'fæk∫n
sự làm cho thỏa mãn, toại nguyện
sự trả nợ, bồi thường
2573
satisfied
adj
sætisfaid
cảm thấy hài lòng, vưa ý, thoả
mãn
2574
satisfy
v
sætisfai
làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ),
chuộc tội
2575
satisfying
adj
sætisfaiiη
đem lại sự thỏa mãn, làm thỏa
mãn, làm vưa ý
2576
Saturday (abbr Sat)
n
sætədi
thứ 7
2577
sauce
n
sɔ:s
nước xốt, nước chấm
2578
save
v
seiv
cứu, lưu
2579
saving
n
´seiviη
sự cứu, sự tiết kiệm
2580
say
v
sei
nói
2581
scale
n
skeɪl
vảy (cá..), tỷ lệ
2582
scare
v, n
skɛə
làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ
hãi, sự kinh hoàng
2583
scared
adj
skerd
bị hoảng sợ, bị sợ hãi
2584
scene
n
si:n
cảnh, phong cảnh
2585
schedule
n, v
´ʃkedju:l
kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên
thời khóa biểu, lên kế hoạch
2586
scheme
n
ski:m
sự sắp xếp, sự phối hợp; kế
hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ
2587
school
n
sku:l
đàn cá, bầy cá, trường học, học
đường
2588 science
n
saiəns
khoa học, khoa học tự nhiên
2589 scientific
adj
,saiən'tifik
(thuộc) khoa học, có tính
khoa học
2590 scientist
n
saiəntist
nhà khoa học
2591 scissors
n
´sizəz
cái kéo
2592
score
n, v
skɔ:
điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt
được, thành công, cho điểm
2593
scratch
v, n
skrætʃ
cào, làm xước da; sự cào, sự trầy
xước da
2594
scream
v, n
skri:m
gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng
kêu to
2595
screen
n
skrin
màn che, màn ảnh, màn hình;
phim ảnh nói chung
`
Oxford 3000
TM
Trang 91
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 91
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2596
screw
n, v
skru:
đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc
2597
sea
n
si:
biển
2598
seal
n, v
si:l
hải cẩu; săn hải cẩu
2599
search
n, v
sə:t∫
sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều
tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra
2600 season
n
´si:zən
mùa
2601 seat
n
si:t
ghế, chỗ ngồi
2602
second
det, adv, n
ˈsɛkənd
thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì;
người về nhì
2603 secondary
adj
´sekəndəri
trung học, thứ yếu
2604 secret
adj, n
si:krit
bí mật; điều bí mật
2605 secretary
n
sekrətri
thư ký
2606 secretly
adv
si:kritli
bí mật, riêng tư
2607 section
n
sekʃn
mục, phần
2608 sector
n
ˈsɛktər
khu vực, lĩnh vực
2609
secure
adj, v
si'kjuə
chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm,
giữ an ninh
2610 security
n
siˈkiuəriti
sự an toàn, sự an ninh
2611 see
v
si:
nhìn,
nhìn
thấy, quan sát
2612 seed
n
sid
hạt, hạt giống
2613 seek
v
si:k
tìm, tìm kiếm, theo đuổi
2614 seem linking
v
si:m
có vẻ như, dường như
2615 select
v
si´lekt
chọn lựa, chọn lọc
2616 selection
n
si'lekʃn
sự lựa chọn, sự chọc lọc
2617 self
n
self
bản thân mình
2618 self-
combiningform
tự bản thân mình,
cái tôi
2619 sell
v
sel
bán
2620 senate
n
´senit
thượng nghi viện, ban giám hiệu
2621 senator
n
ˈsɛnətər
thượng nghị sĩ
2622 send
v
send
gửi, phái đi
2623
senior
adj, n
si:niə
nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em
trên 11t; người lớn tuổi hơn, sinh
viên năm
cuối trường trung học, cấo đẳng
2624
sense
n
sens
giác quan, tri giác, cảm giác
`
Oxford 3000
TM
Trang 92
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 92
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2625
sensible
adj
sensəbl
có óc xét đoán; hiểu, nhận biết
được
2626
sensitive
adj
sensitiv
dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị
xúc phạm
2627 sentence
n
sentəns
câu
2628
separate
adj, v
seprət
khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách
ra, chia tay
2629 separated
adj
seprətid
ly thân
2630
separately
adv
seprətli
không cùng nhau, thành người
riêng, vật riêng
2631
separation
n
¸sepə´reiʃən
sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, ly
thân
2632
September
n
sep´tembə
tháng 9
2633
series
n
ˈsɪəriz
loạt, dãy, chuỗi
2634
serious
adj
siəriəs
đứng đắn, nghiêm trang
2635
seriously
adv
siəriəsli
đứng đắn, nghiêm trang
2636
servant
n
sə:vənt
người hầu, đầy tớ
2637
serve
v
sɜ:v
phục vụ, phụng sự
2638
service
n
sə:vis
sự phục vụ, sự hầu hạ
2639
session
n
seʃn
buổi họp, phiên họp, buổi, phiên
2640
set
n, v
set
bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí
2641
settle
v
ˈsɛtl
giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt,
bố trí
2642 several
det, pron
sevrəl
vài
2643
severe
adj
səˈvɪər
khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử);
giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang
phục, dung nhan)
2644
severely
adv
sə´virli
khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử);
giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang
phục, dung nhan)
2645
sew
v
soʊ
may, khâu
2646
sewing
n
´souiη
sự khâu, sự may vá
2647
sex
n
seks
giới, giống
2648
sexual
adj
seksjuəl
giới tính,
các vấn đề sinh lý
2649
sexually
adv
sekSJli
giới tính,
các vấn đề sinh lý
2650
shade
n
ʃeid
bóng, bóng tối
2651
shadow
n
ˈʃædəu
bóng, bóng tối, bóng râm, bóng
mát
`
Oxford 3000
TM
Trang 93
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 93
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2652
shake
v, n
ʃeik
rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự
giũ
2653 shall
v, modal
ʃæl
dự đoán tương lai: sẽ
2654 shallow
adj
ʃælou
nông, cạn
2655 shame
n
ʃeɪm
sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng
2656 shape
n, v
ʃeip
hình,
hình
dạng, hình
thù
2657 shaped
adj
ʃeipt
có hình
dáng được chỉ rõ
2658
share
v, n
ʃeə
đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần
đóng góp, phần tham gia, phần
chia sẻ
2659
sharp
adj
ʃɑrp
sắc, nhọn, bén
2660
sharply
adv
ʃɑrpli
sắc, nhọn, bén
2661
shave
v
ʃeiv
cạo (râu), bào, đẽo (gỗ)
2662
she
n, pro
ʃi:
nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
2663
sheep
n
ʃi:p
con cừu
2664
sheet
n
ʃi:t
chăn, khăn trải giường; lá, tấm,
phiến, tờ
2665 shelf
n
ʃɛlf
kệ, ngăn, giá
2666 shell
n
ʃɛl
vỏ, mai; vẻ bề ngoài
2667
shelter
n, v
ʃeltə
sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn
náu; che chở, bảo vệ
2668
shift
v, n
ʃift
đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự
thấy đổi, sự luân phiên
2669 shine
v
ʃain
chiếu sáng, tỏa sáng
2670 shiny
adj
∫aini
sáng chói, bóng
2671 ship
n
ʃɪp
tàu, tàu thủy
2672 shirt
n
ʃɜːt
áo sơ mi
2673
shock
n, v
Sok
sự đụng chạm, va chạm, sự kích
động, sự choáng; chạm mạnh, va
mạnh, gây sốc
2674 shocked
adj
Sok
bị kích động, bị va chạm, bị sốc
2675
shocking
adj
´ʃɔkiη
gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích
động
2676 shoe
n
ʃu:
giày
2677
shoot
v
ʃut
vụt qua, chạy qua, ném, phóng,
bắn; đâm ra, trồi ra
2678
shooting
n
∫u:tiη
sự bắn, sự phóng đi
`
Oxford 3000
TM
Trang 94
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 94
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2679
shop
n, v
ʃɔp
cửa hàng; đi mua hàng, đi chợ
2680
shopping
n
ʃɔpiɳ
sự mua sắm
2681
short
adj
ʃɔ:t
ngắn, cụt
2682
shortly
adv
´ʃɔ:tli
trong thời gian ngắn, sớm
2683
shot
n
ʃɔt
đạn, viên đạn
2684
should
v, modal
ʃud, ʃəd, ʃd
nên
2685
shoulder
n
ʃouldə
vai
2686
shout
v, n
ʃaʊt
hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò
reo
2687
show
v, n
ʃou
biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn
sự bày tỏ
2688 shower
n
´ʃouə
vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen
2689 shut
v, adj
ʃʌt
đóng, khép, đậy; tính khép kín
2690 shy
adj
ʃaɪ
nhút nhát, e thẹn
2691 sick
adj
sick
ốm, đau, bệnh
2692 side
n
said
mặt, mặt phẳng
2693 side
n
sait
chỗ, vị trí
2694 sideways
adj, adv
´saidwə:dz
ngang, từ một bên; sang bên
2695 sight
n
sait
cảnh đẹp; sự nhìn
2696
sign
n, v
sain
dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu,
viết ký hiệu
2697
signal
n, v
signəl
dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo
hiệu
2698
signature
n
ˈsɪgnətʃər ,
ˈsɪgnəˌtʃʊər
chữ ký
2699
significant
adj
sɪgˈnɪfɪkənt
nhiều ý nghĩa, quan trọng
2700
significantly
adv
sig'nifikəntli
đáng kể
2701
silence
n
ˈsaɪləns
sự im lặng, sự yên tĩnh
2702
silent
adj
ˈsaɪlənt
im lặng, yên tĩnh
2703
silk
n
silk
tơ, chỉ, lụa
2704
silly
adj
´sili
ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại
2705
silver
n, adj
silvə
bạc, đồng bạc; làm bằng bạc,
trắng như bạc
2706 similar
adj
´similə
giống như, tương tự như
2707 similarly
adv
´similəli
tương tự, giống nhau
2708 simple
adj
simpl
đơn, đơn giản, dễ dàng
`
Oxford 3000
TM
Trang 95
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 95
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2709
simply
adv
´simpli
một cách dễ dàng, giản dị
2710
since
prep, conj, adv
sins
từ, từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc
ấy
2711 sincere
adj
sin´siə
thật thà, thẳng thắng, chân thành
2712 sincerely
adv
sin'siəli
một cách chân thành
2713 sing
v
siɳ
hát, ca hát
2714 singer
n
´siηə
ca sĩ
2715 singing
n
´siηiη
sự hát, tiếng hát
2716 single
adj
siɳgl
đơn, đơn độc, đơn lẻ
2717 sink
v
sɪŋk
chìm, lún, đắm
2718 sir
n
sə:
xưng hô lịch sự Ngài, Ông
2719 sister
n
sistə
chị, em gái
2720 sit
v
sit
ngồi. sit down: ngồi xuống
2721 situation
n
,sit∫u'ei∫n
hoàn cảnh, địa thế, vị trí
2722 size
n
saiz
cỡ. đã được định cỡ
2723 skilful
adj
´skilful
tài giỏi, khéo tay
2724 skilfully
adv
´skilfulli
tài giỏi, khéo tay
2725 skill
n
skil
kỹ năng, kỹ sảo
2726
skilled
adj
skild
có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay;
có kinh nghiệm,, lành nghề
2727 skin
n
skin
da, vỏ
2728 skirt
n
skɜːrt
váy, đầm
2729 sky
n
skaɪ
trời, bầu trời
2730 sleep
v, n
sli:p
ngủ; giấc ngủ
2731 sleeve
n
sli:v
tay áo, ống tay
2732
slice
n, v
slais
miếng, lát mỏng; cắt ra thành
miếng mỏng, lát mỏng
2733 slide
v
slaid
trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua
2734 slight
adj
slait
mỏng manh, thon, gầy
2735 slightly
adv
slaitli
mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt
2736 slip
v
slip
trượt, tuột, trôi qua, chạy qua
2737
slope
n, v
sloup
dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng,
dốc
2738
slow
adj
slou
chậm, chậm chạp
2739
slowly
adv
slouli
một cách chậm chạp, chậm dần
`
Oxford 3000
TM
Trang 96
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 96
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2740
small
adj
smɔ:l
nhỏ, bé
2741
smart
adj
sma:t
mạnh, ác liệt, khéo léo, khôn khéo
2742
smash
v, n
smæʃ
đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập,
vỡ tàn thành mảnh
2743 smell
v, n
smɛl
ngửi; sự ngửi, khứu giác
2744
smile
v, n
smail
cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi
cười
2745
smoke
n, v
smouk
khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc
khói, hơi
2746 smoking
n
smoukiη
sự hút thuốc
2747 smooth
adj
smu:ð
nhẵn, trơn, mượt mà
2748 smoothly
adv
smu:ðli
một cách êm ả, trôi chảy
2749 snake
n
sneik
con rắn; người nham hiểm, xảo trá
2750 snow
n, v
snou
tuyết; tuyết rơi
2751
so
adv, conj
sou
như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì
thế cho nên so thất để, để cho, để
mà
2752 soap
n
soup
xà phòng
2753 social
adj
sou∫l
có tính
xã hội
2754 socially
adv
´souʃəli
có tính
xã hội
2755 society
n
sə'saiəti
xã hội
2756 sock
n
sɔk
tất ngắn, miếng lót giày
2757 soft
adj
sɔft
mềm, dẻo
2758 softly
adv
sɔftli
một cách mềm dẻo
2759 software
n
sɔfweз
phần mềm (m.tính)
2760 soil
n
sɔɪl
đất trồng; vết bẩn
2761 soldier
n
souldʤə
lính, quân nhân
2762 solid
adj, n
sɔlid
rắn; thể rắn, chất rắn
2763 solution
n
sə'lu:ʃn
sự giải quyết, giải pháp
2764 solve
v
sɔlv
giải, giải thích, giải quyết
2765 some
det, pron
sʌm
một it, một vài
2766 somebody, someone
pron
sʌmbədi
người nào đó
2767
somehow
adv
´sʌm¸hau
không biết làm sao, bằng cách
này hay cách khác
2768
something
pron
sʌmθiɳ
một điều gì đó, một việc gì đó, mộ
cái gì đó
`
Oxford 3000
TM
Trang 97
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 97
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2769
sometimes
adv
´sʌm¸taimz
thỉnh thoảng, đôi khi
2770
somewhat
adv
´sʌm¸wɔt
đến mức độ nào đó, hơi, một chút
2771
somewhere
adv
sʌmweə
nơi nào đó. đâu đó
2772
son
n
sʌn
con trai
2773
song
n
sɔɳ
bài hát
2774
soon
adv
su:n
sớm, chẳng bao lâu nữa. as soon
as ngay khi
2775 sore
adj
sɔr , soʊr
đau, nhức
2776 sorry
adj
sɔri
xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm buồn
2777
sort
n, v
sɔ:t
thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp,
phân loại
2778 soul
n
soʊl
tâm hồn, tâm trí, linh hồn
2779 sound
n, v
sound
âm thanh; nghe
2780 soup
n
su:p
xúp, canh, cháo
2781 sour
adj
sauə
chua, có vị giấm
2782 source
n
sɔ:s
nguồn
2783
south
n, adj, adv
sauθ
phương Nam, hướng Nam; ở phía
Nam; hướng về phía Nam
2784 southern
adj
´sʌðən
thuộc phương Nam
2785
space
n
speis
khoảng trống, khoảng cách, không
gian
2786
spare
adj, n
speə
thưa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự
trữ, đồ dự phòng
2787
speak
v
spi:k
nói
2788
speaker
n
ˈspikər
người nói, người diễn thuyết
2789
special
adj
speʃəl
đặc biệt, riêng biệt
2790
specialist
n
spesʃlist
chuyên gia, chuyên viên
2791
specially
adv
´speʃəli
đặc biệt, riêng biệt
2792
specific
adj
spi'sifik
đặc trưng, riêng biệt
2793
specifically
adv
spi'sifikəli
đặc trưng, riêng biệt
2794
speech
n
spi:tʃ
sự nói, khả năng nói, lời nói, cách
nói, bài nói
2795 speed
n
spi:d
tốc độ, vận tốc
2796
spell
v, n
spel
đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ
say mê
2797 spelling
n
´speliη
sự viết chính tả
`
Oxford 3000
TM
Trang 98
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 98
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2798
spend
v
spɛnd
tiêu, xài
2799
spice
n
spais
gia vị
2800
spicy
adj
´spaisi
có gia vị
2801
spider
n
´spaidə
con nhện
2802
spin
v
spin
quay, quay tròn
2803
spirit
n
ˈspɪrɪt
tinh thần, tâm hồn, linh hồn
2804
spiritual
adj
spiritjuəl
(thuộc) tinh thần, linh hồn
2805
spite
n
spait
sự giận, sự hận thù; in spite of:
mặc dù, bất chấp
2806
split
v, n
split
chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách
sự chia ra
2807 spoil
v
spɔil
cướp, cướp đọat
2808 spoken
adj
spoukn
nói theo 1 cách nào đó
2809 spoon
n
spu:n
cái thìa
2810 sport
n
spɔ:t
thể thao
2811 spot
n
spɔt
dấu, đốm, vết
2812
spray
n, v
spreɪ
máy, ống, bình phụt, bơm, phun;
bơm, phun, xịt
2813 spread
v
spred
trải, căng ra, bày ra; truyền bá
2814 spring
n
sprɪŋ
mùa xuân
2815
square
adj, n
skweə
vuông, vuông vắn; dạng hình
vuông, hình vuông
2816
squeeze
v, n
skwi:z
ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết
2817
stable
adj, n
steibl
ổn định, bình tĩnh,
vững vàng;
chuồng ngựa
2818
staff
n
sta:f
gậy
2819
stage
n
steɪdʒ
tầng, bệ, sân khấu, giai đoạn
2820
stair
n
steə
bậc thang
2821
stamp
n, v
stæmp
tem; dán tem
2822
stand
v, n
stænd
đứng, sự đứng. stand up: đứng
đậy
2823
standard
n, adj
stændəd
tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm tiêu
chuẩn, phù hợp với tiêu chuẩn
2824
star
n, v
stɑ:
ngôi sao, dán sao, trang trí hình
sao, đánh dấu sao
2825
stare
v, n
steə(r)
nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm
chằm
`
Oxford 3000
TM
Trang 99
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 99
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2826
start
v, n
stɑ:t
bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự
khởi đầu, khởi hành
2827
state
n, adj, v
steit
nhà nước, quốc gia, chính quyền;
(thuộc) nhà nước, có liên quan
đến nhà
nước; phát biểu, tuyên bố
2828
statement
n
steitmənt
sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên
bố, sự trình bày
2829
station
n
steiʃn
trạm, điểm, đồn
2830
statue
n
stæt∫u:
tượng
2831
status
n
ˈsteɪtəs , ˈstætəs
tình trạng
2832
stay
v, n
stei
ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại
2833
steadily
adv
stedili
vững chắc, vững vàng, kiên định
2834
steady
adj
stedi
vững chắc, vững vàng, kiến định
2835
steal
v
sti:l
ăn cắp, ăn trộm
2836
steam
n
stim
hơi nước
2837
steel
n
sti:l
thép, ngành thép
2838
steep
adj
sti:p
dốc, dốc đứng
2839
steeply
adv
sti:pli
dốc, cheo leo
2840
steer
v
stiə
lái (tàu, ô tô...)
2841
step
n, v
step
bước; bước, bước đi
2842
stick
v, n
stick
đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái
gậy, qua củi, cán
2843
stick out, stick for
đòi, đạt được cái gì
2844
sticky
adj
stiki
dính; sánh; bầy nhầy, nhớp nháp
2845
stiff
adj
stif
cứng, cứng rắn, kiên quyết
2846
stiffly
adv
stifli
cứng, cứng rắn, kiên quyết
2847
still
adv, adj
stil
đứng yên; vẫn, vẫn còn
2848
sting
v, n
stiɳ
châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong,
muỗi), nọc (rắn); sự châm, chích..
2849 stir
v
stə:
khuấy, đảo
2850 stock
n
stə:
kho sự trữ, hàng dự trữ, vốn
2851 stomach
n
ˈstʌmək
dạ dày
2852 stone
n
stoun
đá
2853
stop
v, n
stɔp
dừng, ngưng, nghỉ, thôi; sự dừng,
sự ngưng, sự đỗ lại
`
Oxford 3000
TM
Trang 100
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 100
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2854
store
n, v
stɔ:
cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho
vào kho
2855 storm
n
stɔ:m
cơn giông, b~o
2856 story
n
stɔ:ri
chuyện,
câu chuyện
2857 stove
n
stouv
bếp lò, lò sưởi
2858 straight
adv, adj
streɪt
thẳng, không cong
2859 strain
n
strein
sự căng thẳng, sự căng
2860 strange
adj
streindʤ
xa lạ, chưa quen
2861 strangely
adv
streindʤli
lạ, xa lạ, chưa quen
2862 stranger
n
streinʤə
người lạ
2863 strategy
n
strætəʤɪ
chiến lược
2864 stream
n
stri:m
dòng suối
2865 strength
n
streɳθ
sức mạnh, sức khỏe
2866
stress
n, v
sự căng thẳng; căng thẳng, ép,
làm căng
2867 stressed
adj
strest
bị căng thẳng, bị ép, bị căng
2868 stretch
v
strɛtʃ
căng ra, duỗi ra, kéo dài ra
2869 strict
adj
strikt
nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe
2870 strictly
adv
striktli
một cách nghiêm khắc
2871
strike
v, n
straik
đánh, đập, bãi công, đình công;
cuộc bãi công, cuộc đình công
2872 striking
adj
straikiɳ
nổi bật, gây ấn tượng
2873 string
n
strɪŋ
dây, sợi dây
2874 strip
v, n
strip
cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áo
2875 stripe
n
straɪp
sọc, vằn, viền
2876 striped
adj
straipt
có sọc, có vằn
2877
stroke
n, v
strouk
cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự
vuốt ve; vuốt ve
2878
strong
adj
strɔŋ , strɒŋ
khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn
2879
strongly
adv
strɔŋli
khỏe, chắc chắn
2880
structure
n
strʌkt∫ə
kết cấu, cấu trúc
2881
struggle
v, n
strʌg(ə)l
đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc
chiến đấu
2882
student
n
stju:dnt
sinh viên
2883
studio
n
´stju:diou
xưởng phim, trường quay; phòng
thu
`
Oxford 3000
TM
Trang 101
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 101
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2884
study
n, v
stʌdi
sự học tập, sự nghiên cứu; học
tập, nghiên cứu
2885 stuff
n
stʌf
chất liệu, chất
2886 stupid
adj
ˈstupɪd , ˈstyupɪd
ngu ngốc, ngu đần, ngớ ngẩn
2887 style
n
stail
phong cách, kiểu, mẫu, loại
2888 subject
n
ˈsʌbdʒɪkt
chủ đề, đề tài; chủ ngữ
2889 substance
n
sʌbstəns
chất liệu; bản chất; nội dung
2890 substantial
adj
səb´stænʃəl
thực tế, đáng kể, quan trọng
2891 substantially
adv
səb´stænʃəli
về thực chất, về căn bản
2892 substitute
n, v
´sʌbsti¸tju:t
người, vật thay thế; thay thế
2893 succeed
v
sək'si:d
nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị
2894 success
n
sək'si:d
sự thành công, sự thành đạt
2895 successful
adj
səkˈsɛsfəl
thành công, thắng lợi, thành đạt
2896 successfully
adv
səkˈsɛsfəlli
thành công, thắng lợi, thành đạt
2897
such
det, pron
sʌtʃ
như thế, như vậy, như là. such as
đến nỗi, đến mức
2898 suck
v
sʌk
bú, hút; hấp thụ, tiếp thu
2899 sudden
adj
sʌdn
thình
lình,
đột ngột
2900 suddenly
adv
sʌdnli
thình
lình,
đột ngột
2901 suf
n
stri:t
phố, đường phố
2902 suffer
v
sΛfə(r)
chịu đựng, chịu thiệt hại, đấu khổ
2903 suffering
n
sΛfəriŋ
sự đau đớn, sự đau khổ
2904 sufficient
adj
sə'fi∫nt
(+ for) đủ, thích đáng
2905 sufficiently
adv
sə'fiʃəntli
đủ, thích đáng
2906 sugar
n
ʃugə
đường
2907 suggest
v
sə'dʤest
đề nghị, đề xuất; gợi
2908
suggestion
n
sə'dʤestʃn
sự đề nghị, sự đề xuất, sự khêu
gợi
2909
suit
n, v
su:t
bộ com lê, trang phục; thích hợp,
quen, hợp với
2910
suitable
adj
´su:təbl
hợp, phù hợp, thích hợp với
2911
suitcase
n
´su:t¸keis
va li
2912
suited
adj
´su:tid
hợp, phù hợp, thích hợp với
2913
sum
n
sʌm
tổng, toàn bộ
2914
summary
n
ˈsʌməri
bản tóm tắt
`
Oxford 3000
TM
Trang 102
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 102
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2915
summer
n
ˈsʌmər
mùa hè
2916
sun
n
sʌn
mặt trời
2917
Sunday
n
´sʌndi
Chủ nhật
2918
superior
adj
su:'piəriə(r)
cao, chất lượng cao
2919
supermarket
n
´su:pə¸ma:kit
siêu thị
2920
supply
n, v
sə'plai
sự cung cấp, nguồn cung cấp;
cung cấp, đáp ứng, tiếp tế
2921
support
n, v
sə´pɔ:t
sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống
đỡ, ủng hộ
2922
supporter
n
sə´pɔ:tə
vật chống đỡ; người cổ vũ, người
ủng hộ
2923 suppose
v
sə'pəƱz
cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
2924
sure
adj, adv
ʃuə
chắc chắn, xác thực. make sure
chắc chắn, làm cho chắc chắn
2925
surely
adv
´ʃuəli
chắc chắn
2926
surface
n
ˈsɜrfɪs
mặt, bề mặt
2927
surname
n
ˈsɜrˌneɪm
họ
2928
surprise
n, v
sə'praiz
sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm
ngạc nhiên, gây bất ngờ
2929
surprised
adj
sə:´praizd
ngạc nhiên (+ at)
2930
surprising
adj
sə:´praiziη
làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
2931
surprisingly
adv
sə'praiziηli
làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
2932
surround
v
sə'raƱnd
vây quanh, bao quanh
2933
surrounding
adj
sə.ˈrɑʊ(n)diɳ
sự vây quanh, sự bao quanh
2934
surroundings
n
sə´raundiηz
vùng xung quanh, môi trường
xung quanh
2935
survey
n, v
sə:vei
sự nhìn
chung, sự khảo sát; quan
sát, nhìn
chung, khảo sát, nghiên
cứu
2936
survive
v
sə'vaivə
sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống
sót
2937
suspect
v, n
səs´pekt
nghi ngờ, hoài nghi; người khả
nghi, người bị tình nghi
2938 suspicion
n
səs'pi∫n
sự nghi ngờ, sự ngờ vực
2939
suspicious
adj
səs´piʃəs
có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi ngờ,
khả nghi
2940 swallow
v
swɔlou
nuốt, nuốt chửng
2941 swear
v
sweə
chửi rủa, nguyền rủa; thề, hứa
`
Oxford 3000
TM
Trang 103
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 103
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2942
swearing
n
lời thề, lời nguyền rủa, lời thề hứa
2943
sweat
n, v
swet
mồ hôi; đổ mồ hôi
2944
sweater
n
swetз
người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lấo
động
2945 sweep
v
swi:p
quét
2946
sweet
adj, n
swi:t
ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ
ngọt
2947 swell
v
swel
phồng, sưng lên
2948 swelling
n
´sweliη
sự sưng lên, sự phồng ra
2949 swim
v
swim
bơi lội
2950 swimming
n
´swimiη
sự bơi lội
2951 swimming pool
n
bể nước
2952
swing
n, v
swiŋ
sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu
đưa, lúc lắc
2953
switch
n, v
switʃ
công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng
gậy, roi. switch sth off ngắt điện.
switch sth on bật điện
2954 swollen
adj
´swoulən
sưng phồng, phình
căng
2955 swollen swell
v
´swoulən, swel
phồng lên, sưng lên
2956 symbol
n
simbl
biểu tượng, ký hiệu
2957 sympathetic
adj
¸simpə´θetik
đồng cảm, đáng mến, dễ thương
2958 sympathy
n
´simpəθi
sự đồng cảm, sự đồng ý
2959 system
n
sistim
hệ thống, chế độ
2960 table
n
teibl
cái bàn
2961 tablet
n
tæblit
tấm, bản, thẻ phiến
2962
tackle
v, n
tækl or 'teikl
giải quyết, khắc phục, bàn thảo;
đồ dùng, dụng cụ
2963 tail
n
teil
đuôi, đoạn cuối
2964
take
v
teik
sự cầm nắm, sự lấy. take sth off:
cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gì
2965
take care of
sự giữ gìn. care for trông nom,
chăm sóc
2966
take part in
tham gia (vào)
2967
take sth over
chở, chuyển cái gì; tiếp quản, kế
tục cái gì
2968
talk
v, n
tɔ:k
nói chuyện, trò chuyện;
cuộc trò
chuyện,
cuộc thảo luận
`
Oxford 3000
TM
Trang 104
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 104
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2969
tall
adj
tɔ:l
cao
2970
tank
n
tæŋk
thùng, két, bể
2971
tap
v, n
tæp
mở vòi, đóng vòi; vòi, khóa
2972
tape
n
teip
băng, băng ghi âm; dải, dây
2973
target
n
ta:git
bia, mục tiêu, đích
2974
task
n
tɑːsk
nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài tập, công
tác, công việc
2975 taste
n, v
teist
vị, vị giác; nếm
2976 tax
n, v
tæks
thuế; đánh thuế
2977 taxi
n
tæksi
xe tắc xi
2978 tea
n
ti:
cây chè, trà, chè
2979 teach
v
ti:tʃ
dạy
2980 teacher
n
ti:t∫ə
giáo viên
2981 teaching
n
ti:t∫iŋ
sự dạy, công việc dạy học
2982 team
n
ti:m
đội, nhóm
2983
tear
v, n
tiə
xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe;
nước mắt
2984 technical
adj
teknikl
(thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
2985
technique
n
tek'ni:k
kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ
thuật
2986 technology
n
tek'nɔlədʤi
kỹ thuật học, công nghệ học
2987 telephone (phone)
n, v
´telefoun
máy điện thoại, gọi điện thoại
2988 television (TV)
n
´televiʒn
vô tuyến truyền hình
2989 tell
v
tel
nói, nói với
2990 temperature
n
´tempritʃə
nhiệt độ
2991 temporarily
adv
tempзrзlti
tạm
2992 temporary
adj
ˈtɛmpəˌrɛri
tạm thời, nhất thời
2993
tend
v
tend
trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu
hạ
2994
tendency
n
ˈtɛndənsi
xu hướng, chiều hướng, khuynh
hướng
2995
tension
n
tenʃn
sự căng, độ căng, tình trạng căng
2996
tent
n
tent
lều, rạp
2997
term
n
tɜ:m
giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học
2998
terrible
adj
terəbl
khủng khiếp, ghê sợ
`
Oxford 3000
TM
Trang 105
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 105
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
2999
terribly
adv
terəbli
tồi tệ, không chịu nổi
3000
test
n, v
test
bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét
nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử
nghiệm
3001
text
n
tɛkst
nguyên văn, bản văn, chủ đề, đề
3002
than
prep, conj
ðæn
hơn
3003
thank
v
θæŋk
cám ơn
3004
thank you
exclamation, n
cảm ơn bạn (ông bà, anh chị...)
3005
thanks
exclamation, n
θæŋks
sự cảm ơn, lời cảm ơn
3006
that
pron, conj, det
ðæt
người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, là
3007
the
ði:, ði, ðз
cái, con, người, ấy này....
3008
theatre
n
ˈθiətər
rạp hát, nhà hát
3009
their
det
ðea(r)
của chúng, của chúng nó, của họ
3010
theirs
n, pro
ðeəz
của chúng, của chúng nó, của họ
3011
them
n, pro
ðem
chúng, chúng nó, họ
3012
theme
n
θi:m
đề tài, chủ đề
3013
themselves
n, pro
ðəm'selvz
tự chúng, tự họ, tự
3014
then
adv
ðen
khi đó, lúc đó, tiếp đó
3015
theory
n
θiəri
lý thuyết,
học thuyết
3016
there
adv
ðeз
ở nơi đó, tại nơi đó
3017
therefore
adv
ðeəfɔ:(r)
bởi vậy, cho nên, vì thế
3018
they
n, pro
ðei
chúng, chúng nó, họ; những cái ấy
3019
thick
adj
θik
dày; đậm
3020
thickly
adv
θikli
dày; dày đặc; thành lớp dày
3021
thickness
n
´θiknis
tính chất dày, độ dày, bề dày
3022
thief
n
θi:f
kẻ trộm, kẻ cắp
3023
thin
adj
θin
mỏng, mảnh
3024
thing
n
θiŋ
cái, đồ, vật
3025
think
v
θiŋk
nghĩ, suy nghĩ
3026
thinking
n
θiŋkiŋ
sự suy nghĩ, ý nghĩ
3027
thirsty
adj
´θə:sti
khát, cảm thấy khát
3028
this
n, det, pro
ðis
cái này, điều này, việc này
3029
thorough
adj
θʌrə
cẩn thận, kỹ lưỡng
3030
thoroughly
adv
θʌrəli
kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để
`
Oxford 3000
TM
Trang 106
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 106
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3031
though
adv, conj
ðəʊ
dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy
nhiên, tuy vậy
3032
thought
n
θɔ:t
sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý
nghĩ, tư tưởng, tư duy
3033 thread
n
θred
chỉ, sợi chỉ, sợi dây
3034 threat
n
θrɛt
sự đe dọa, lời đe dọa
3035 threaten
v
θretn
dọa, đe dọa
3036 threatening
adj
´θretəniη
sự đe dọa, sự hăm dọa
3037 throat
n
θrout
cổ, cổ họng
3038 through
adv, prep
θru:
qua, xuyên qua
3039 throughout
adv, prep
θru:'aut
khắp, suốt
3040
throw
v
θrou
ném, vứt, quăng. throw sth away:
ném đi, vứt đi, liệng đi
3041 thumb
n
θʌm
ngón tay cái
3042 Thursday (abbr Thur, Thurs)
n
´θə:zdi
thứ 5
3043 thus
adv
ðʌs
như vậy, như thế, do đó
3044 ticket
n
tikit
vé
3045
tidy
adj, v
´taidi
sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng; làm
cho sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp
3046
tie
v, n
tai
buộc, cột, trói; dây buộc, dây trói,
dây giày. tie sth up có quan hệ
mật
thiết, gắn chặt
3047 tight
adj, adv
tait
kín, chặt, chật
3048 tightly
adv
taitli
chặt chẽ, sít sao
3049 till, until
til
cho đến khi, tới lúc mà
3050 time
n
taim
thời gian, thì giờ
3051 timetable
n
´taimteibl
kế hoạch làm việc, thời gian biểu
3052 tin
n
tɪn
thiếc
3053 tiny
adj
taini
rất nhỏ, nhỏ xíu
3054
tip
n, v
tip
đầu, mút, đỉnh, chóp; bịt đầu, lắp
đầu vào
3055
tire
v
taiз
làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc;
lốp, vỏ xe
3056 tired
adj
taɪəd
mệt, muốn ngủ, nhàm chán
3057 tiring
adj
´taiəriη
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
3058 title
n
ˈtaɪtl
đầu đề, tiêu đề; tước vị, tư cách
`
Oxford 3000
TM
Trang 107
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 107
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3059
to
prep,
tu:, tu, tз
theo hướng, tới
3060
today
adv, n
tə'dei
vào ngày này; hôm nay, ngày nay
3061
toe
n
tou
ngón chân (người)
3062
together
adv
tə'geðə
cùng nhau, cùng với
3063
toilet
n
´tɔilit
nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa
mặt, ăn mặc, chải tóc...)
3064 tomato
n
tə´ma:tou
cà chua
3065 tomorrow
adv, n
tə'mɔrou
vào ngày mai; ngày mai
3066 ton
n
tΔn
tấn
3067 tone
n
toun
tiếng, giọng
3068 tongue
n
tʌη
lưỡi
3069
tonight
adv, n
tə´nait
vào đêm nay, vào tối nay; đêm
nay, tối nay
3070 tonne
n
tʌn
tấn
3071 too
adv
tu:
cũng
3072 tool
n
tu:l
dụng cụ, đồ dùng
3073 tooth
n
tu:θ
răng
3074 top
n, adj
tɒp
chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hết
3075 topic
n
ˈtɒpɪk
đề tài, chủ đề
3076
total
adj, n
toutl
tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn
bộ số lượng
3077 totally
adv
toutli
hoàn toàn
3078
touch
v, n
tʌtʃ
sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự
tiếp xúc
3079
tough
adj
tʌf
chắc, bền, dai
3080
tour
n, v
tuə
cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo,
chuyến du lịch; đi du lịch
3081
tourist
n
tuərist
khách du lịch
3082
towards
prep
tə´wɔ:dz
theo hướng, về hướng
3083
towel
n
taʊəl
khăn tắm, khăn lấu
3084
tower
n
tauə
tháp
3085
town
n
taun
thị trấn, thị xã, thành phố nhỏ
3086
toy
n, adj
tɔi
đồ chơi, đồ trang trí; thể loại đồ
chơi
3087
trace
v, n
treis
phát hiện, tìm thấy, vạch, chỉ ra,
phác họa; dấu, vết, một chút
`
Oxford 3000
TM
Trang 108
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 108
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3088
track
n
træk
phần của đĩa; đường mòn, đường
đua
3089
trade
n, v
treid
thương mại, buôn bán; buôn bán,
trao đổi
3090 trading
n
treidiη
sự kinh doanh, việc mua bán
3091 tradition
n
trə´diʃən
truyền thống
3092 traditional
adj
trə´diʃənəl
theo truyền thống, theo lối cổ
3093
traditionally
adv
trə´diʃənəlli
(thuộc) truyền thống, là truyền
thống
3094
traffic
n
træfik
sự đi lại, sự giao thông, sự chuyển
động
3095
train
n, v
trein
xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện,
đào tạo
3096
training
n
trainiŋ
sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự đào
tạo
3097
transfer
v, n
trænsfə:
dời, di chuyển; sự di chuyển, sự
dời chỗ
3098 transform
v
træns'fɔ:m
thay đổi, biến đổi
3099 translate
v
træns´leit
dịch, biên dịch, phiên dịch
3100 translation
n
træns'leiʃn
sự dịch
3101 transparent
adj
træns´pærənt
trong suốt; dễ hiểu, sáng sủa
3102
transport
n
trænspɔ:t
sự vận chuyển,
sự vận tải;
phương tiện đi lại
3103
trap
n, v
træp
đồ đạc, hành lý; bẫy, cạm bãy;
bẫy, giữ, chặn lại
3104
travel
v, n
trævl
đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi,
những chuyến đi
3105
traveller
n
trævlə
người đi, lữ khách
3106
treat
v
tri:t
đối xử, đối đãi, cư xử
3107
treatment
n
tri:tmənt
sự đối xử, sự cư xử
3108
tree
n
tri:
cây
3109
trend
n
trend
phương hướng, xu hướng, chiều
hướng
3110 trial
n
traiəl
sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm
3111 triangle
n
´trai¸æηgl
hình tam giác
3112
trick
n, v
trik
mưu mẹo, thủ đoạn, trò lừa gạt,
lừa gạt
3113
trip
n, v
trip
cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi
dạo, du ngoạn
`
Oxford 3000
TM
Trang 109
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 109
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3114
tropical
adj
´trɔpikəl
nhiệt đới
3115
trouble
n
trʌbl
điều lo lắng, điều muộn phiền
3116
trousers
n
´trauzə:z
quần tây
3117
truck
n
trʌk
sự trao đổi, sự đổi chác
3118
TRUE
adj
tru:
đúng, thật
3119
truly
adv
tru:li
đúng sự thật, đích thực, thực sự
3120
trust
n, v
trʌst
niềm tin, sự phó thác; tin, tin cậy,
phó thác
3121 truth
n
tru:θ
sự thật
3122 try
v
trai
thử, cố gắng
3123 tube
n
tju:b
ống, tuýp
3124 Tuesday (abbr Tue, Tues)
n
´tju:zdi
thứ 3
3125
tune
n, v
tun , tyun
điệu, giai điệu; lên dây, so dây
(đàn)
3126 tunnel
n
tʌnl
đường hầm, hang
3127
turn
v, n
tə:n
quay, xoay, vặn; sự quay, vòng
quay
3128 TV television
vô tuyến truyền hình
3129 twice
adv
twaɪs
hai lần
3130
twin
n, adj
twɪn
sinh đôi, tạo thành cặp; cặp song
sinh
3131
twist
v, n
twist
xoắn, cuộn, quắn; sự xoắn, vòng
xoắn
3132
twisted
adj
twistid
được xoắn, được cuộn
3133
type
n, v
taip
loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại
3134
typical
adj
´tipikəl
tiêu biểu, điển hình,
đặc trưng
3135
typically
adv
´tipikəlli
điển hình,
tiêu biểu
3136
tyre
n
taiз
lốp, vỏ xe
3137
ugly
adj
ʌgli
xấu xí,
xấu xa
3138
ultimate
adj
ˈʌltəmɪt
cuối cùng, sau cùng
3139
ultimately
adv
´ʌltimətli
cuối cùng, sau cùng
3140
umbrella
n
ʌm'brelə
ô, dù
3141
unable
adj
ʌn'eibl
không có năng lực, không có tài,
không thể, không có khẳ năng
3142 unacceptable
adj
ʌnək'septəbl
không chấp nhận được
3143 unacceptable, acceptable
¸ʌnək´septəbl
không thể chấp nhận
`
Oxford 3000
TM
Trang 110
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 110
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3144
uncertain
adj
ʌn'sə:tn
thiếu chính
xác, không chắc chắn
3145
uncertain, certain
ʌn'sə:tn
không chắc chắn, khôn biết rõ
ràng
3146 uncle
n
ʌηkl
chú, bác
3147 uncomfortable
adj
ʌη´tkʌmfətəbl
bất tiện, khó chịu, không thoải má
3148 uncomfortable,comfortable
ʌη´kʌmfətəbl
bất tiện, không tiện lợi
3149
unconscious
adj
ʌn'kɔnʃəs
bất tỉnh, không có ý thức, không
biết rõ
3150 unconscious, conscious
ʌn'kɔnʃəs
bất tỉnh, ngất đi
3151
uncontrolled
adj
ʌnkən'trould
không bị điều khiển, không bị kiểm
tra, không bị hạn chế
3152
uncontrolled, control
ʌnkən'trould
không bị kiềm chế, không bị kiểm
tra
3153
under
adv, prep
ʌndə
dưới, ở dưới; ở phía dưới, về phía
dưới
3154
underground
adj, adv
ʌndəgraund
dưới mặt đất, ngầm dưới đất;
ngầm
3155 underneath
prep, adv
¸ʌndə´ni:θ
dưới, bên dưới
3156 understand
v
ʌndə'stænd
hiểu, nhận thức
3157 understanding
n
ˌʌndərˈstændɪŋ
trí tuệ, sự hiểu biết
3158 underwater
adj, adv
´ʌndə¸wɔtə
ở dưới mặt nước, dưới mặt nước
3159 underwear
n
ʌndəweə
quần lót
3160 undo
v
ʌn´du:
tháo, gỡ; xóa bỏ, hủy bỏ
3161
unemployed
adj
¸ʌnim´plɔid
thất nghiệp; không dùng, không
sử dụng được
3162 unemployment
n
Δnim'ploimзnt
sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp
3163 unexpected
adj
¸ʌniks´pektid
bất ngờ, gây ngạc nhiên
3164 unexpectedly
adv
Δniks'pektid
bất ngờ, gây ngạc nhiên
3165 unfair
adj
ʌn´fɛə
gian lận, không công bằng; bất lợi
3166
Unfair, unfairly
ʌn´fɛə
không đúng, không công bằng,
gian lận
3167 unfairly
adv
ʌn´fɛəli
gian lận, không công bằng; bất lợi
3168 unfortunate
adj
Λnfo:'t∫əneit
không may, rủi ro, bất hạnh
3169
unfortunately
adv
ʌn´fɔ:tʃənətli
một cách đáng tiếc, một cách
không may
3170
unfriendly
adj
ʌn´frendli
không thân thiện, không có thiện
cảm
`
Oxford 3000
TM
Trang 111
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 111
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3171
unhappiness
n
ʌn´hæpinis
nỗi buồn, sự bất hạnh
3172
unhappy
adj
ʌn´hæpi
buồn rầu, khốn khổ
3173
uniform
n, adj
ˈjunəˌfɔrm
đồng phục; đều, giống nhấu, đồng
dạng
3174 unimportant
adj
¸ʌnim´pɔ:tənt
khônh quan trọng, không trọng đạ
3175
union
n
ju:njən
liên hiệp, sự đoàn kết, sự hiệp
nhất
3176 unique
adj
ju:´ni:k
độc nhất vô nhị
3177 unit
n
ju:nit
đơn vị
3178 unite
v
ju:´nait
liên kết, hợp nhất, hợp lại, kết thân
3179
united
adj
ju:'naitid
liên minh, đoàn kết, chung, thống
nhất
3180 universe
n
ju:nivə:s
vũ trụ
3181 university
n
¸ju:ni´və:siti
trường đại học
3182 unkind
adj
ʌn´kaind
độc ác, tàn nhẫn
3183 unknown
adj
ʌn'noun
không biết
3184 unless
conj
ʌn´les
trừ phi, trừ khi, nếu không
3185 unlike
prep, adj
ʌn´laik
khác, không giống
3186
unlikely
adj
ʌnˈlaɪkli
không thể xảy ra, không chắc xảy
ra
3187
unload
v
ʌn´loud
cất gánh nặng, dỡ hàng
3188
unlucky
adj
ʌn´lʌki
không gặp may, bất hạnh
3189
unnecessary
adj
ʌn'nesisəri
không cần thiết, không mong
muốn
3190
unpleasant
adj
ʌn'plezənt
không dễ chịu, khó chịu, khó ưa
3191
unreasonable
adj
ʌnˈrizənəbəl
vô lý
3192
unsteady
adj
ʌn´stedi
không chắc, không ổn định
3193
unsuccessful
adj
¸ʌnsək´sesful
không thành công, thất bại
3194
untidy
adj
ʌn´taidi
không gọn gàng, không ngăn nắp,
lộn xộn
3195 until, till
conj, prep
ʌn´til
trước khi, cho đến khi
3196 Unusual
ʌn´ju:ʒuəl
hiếm, khác thường
3197 unusually
adv
ʌn´ju:ʒuəlli
cực kỳ, khác thường
3198 Unwilling
ʌn´wiliη
không muốn, không có ý định
3199 unwillingly
adv
ʌn´wiliηgli
không sẵn lòng, miễn cưỡng
3200 up
adv, prep
Λp
ở trên, lên trên, lên
`
Oxford 3000
TM
Trang 112
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 112
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3201
upon
prep
ə´pɔn
trên, ở trên
3202
upper
adj
´ʌpə
cao hơn
3203
upset
v, adj
ʌpˈsɛt
làm đổ, đánh đổ
3204
upsetting
adj
ʌp´setiη
tính đánh đổ, làm đổ
3205
upside down
adv
´ʌp¸said
lộn ngược
3206
upstairs
adv, adj, n
´ʌp´stɛəz
ở tên gác, cư ngụ ở tầng gác; tầng
trên, gác
3207 upward
adj
ʌpwəd
lên, hướng lên, đi lên
3208 upwards
adv
lên, hướng lên, đi lên, về phía trên
3209 urban
adj
ˈɜrbən
(thuộc) thành phố, khu vực
3210
urge
v, n
ə:dʒ
thúc, giục, giục giã; sự thúc đẩy,
sự thôi thúc
3211 urgent
adj
ˈɜrdʒənt
gấp, khẩn cấp
3212 us
n, pro
ʌs
chúng tôi, chúng ta; tôi và anh
3213
use
v, n
ju:s
sử dụng, dùng; sự dùng, sự sử
dụng
3214
used
adj
ju:st
đã dùng, đã sử dụng. used to
sth/to doing sth: sử dụng cái gì, sử
dụng để
làm cái gì
3215
used to
modal, v
đã quen dùng
3216
useful
adj
´ju:sful
hữu ích, giúp ích
3217
useless
adj
ju:slis
vô ích, vô dụng
3218
user
n
´ju:zə
người dùng, người sử dụng
3219
usual
adj
ju:ʒl
thông thường, thường dùng
3220
usually
adv
ju:ʒəli
thường thường
3221
vacation
n
və'kei∫n
kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ,
ngày lễ
3222 valid
adj
vælɪd
chắc chắn, hiệu quả, hợp lý
3223 valley
n
væli
thung lũng
3224 valuable
adj
væljuəbl
có giá trị lớn, đáng giá
3225 value
n, v
vælju:
giá trị, ước tính, định giá
3226 van
n
væn
tiền đội, quân tiên phong; xe tải
3227
variation
n
¸veəri´eiʃən
sự biến đổi, sự thay đổi mức độ,
sự khác nhau
3228
varied
adj
veərid
thuộc nhiều loại khác nhau, những
vẻ đa dạng
`
Oxford 3000
TM
Trang 113
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 113
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3229
variety
n
və'raiəti
sự đa dạng, trạng thái khác nhau
3230
various
adj
veri.əs
khác nhau, thuộc về nhiều loại
3231
vary
v
veəri
thay đổi, làm cho khác nhau, biến
đổi
3232 vast
adj
vɑ:st
rộng lớn, mênh mông
3233
vegetable
n
ˈvɛdʒtəbəl ,
ˈvɛdʒɪtəbəl
rau, thực vật
3234 vehicle
n
vi:hikl
xe cộ
3235
venture
n, v
ventʃə
dự án kinh doanh, công việc kinh
doanh; liều, mạo hiểm, cả gan
3236 version
n
və:∫n
bản dịch sang một ngôn ngữ khác
3237 vertical
adj
ˈvɜrtɪkəl
thẳng đứng, đứng
3238 very
adv
veri
rất, lắm
3239 via
prep
vaiə
qua, theo đường
3240 victim
n
viktim
nạn nhân
3241 victory
n
viktəri
chiến thắng
3242 video
n
vidiou
video
3243
view
n, v
vju:
sự nhìn,
tầm nhìn;
nhìn
thấy, xem,
quan sát
3244
village
n
ˈvɪlɪdʒ
làng, xã
3245
violence
n
ˈvaɪələns
sự ác liệt, sự dữ dội; bạo lực
3246
violent
adj
vaiələnt
mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ
3247
violently
adv
vaiзlзntli
mãnh liệt, dữ dội
3248
virtually
adv
və:tjuəli
thực sự, hầu như, gần như
3249
virus
n
vaiərəs
vi rút
3250
visible
adj
vizəbl
hữu hình,
thấy được
3251
vision
n
viʒn
sự nhìn,
thị lực
3252
visit
v, n
vizun
đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan;
sự đi thăm, sự thăm viếng
3253
visitor
n
vizitə
khách, du khách
3254
vital
adj
vaitl
(thuộc) sự sống, cần cho sự sống
3255
vocabulary
n
və´kæbjuləri
từ vựng
3256
voice
n
vɔis
tiếng, giọng nói
3257
volume
n
´vɔlju:m
thế tích, quyển, tập
3258
vote
n, v
voʊt
sự bỏ phiếu, sự bầu cử; bỏ phiếu,
bầu cử
`
Oxford 3000
TM
Trang 114
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 114
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3259
wage
n
weiʤ
tiền lương, tiền công
3260
waist
n
weist
eo, chỗ thắt lưng
3261
wait
v
weit
chờ đợi
3262
waiter, waitress
n
weitə
người hầu bàn, người đợi, người
trông chờ
3263 wake up
v
weik
thức dậy, tỉnh thức
3264 walk
v, n
wɔ:k
đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo
3265 walking
n
wɔ:kiɳ
sự đi, sự đi bộ
3266 wall
n
wɔ:l
tường, vách
3267 wallet
n
wolit
cái ví
3268 wander
v, n
wɔndə
đi lang thang; sự đi lang thang
3269 want
v
wɔnt
muốn
3270 war
n
wɔ:
chiến tranh
3271
warm
adj, v
wɔ:m
ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm
nóng
3272 warmth
n
wɔ:mθ
trạng thái ấm, sự ấm áp; hơi ấm
3273 warn
v
wɔ:n
báo cho biết, cảnh báo
3274 warning
n
wɔ:niɳ
sự báo trước, lời cảnh báo
3275 wash
v
wɒʃ , wɔʃ
rửa, giặt
3276 washing
n
wɔʃiɳ
sự tắm rửa, sự giặt
3277
waste
v, n, adj
weɪst
lãng phí, uổng phí; vùng hoang vu
sa mạc; bỏ hoang
3278
watch
v, n
wɔtʃ
nhìn,
theo dõi, quan sát; sự canh
gác, sự canh phòng
3279
water
n
wɔ:tə
nước
3280
wave
n, v
weɪv
sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn
thành sóng
3281
way
n
wei
đường, đường đi
3282
we
pron
wi:
chúng tôi, chúng ta
3283
weak
adj
wi:k
yếu, yếu ớt
3284
weakness
n
´wi:knis
tình trạng yếu đuối, yếu ớt
3285
wealth
n
welθ
sự giàu có, sự giàu sang
3286
weapon
n
wepən
vũ khí
3287
wear
v
weə
mặc, mang, đeo
3288
weather
n
weθə
thời tiết
`
Oxford 3000
TM
Trang 115
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 115
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3289
web
n
wɛb
mạng, lưới
3290
website
n
không gian liên tới với Internet
3291
wedding
n
ˈwɛdɪŋ
lễ cưới, hôn lễ
3292
Wednesday
n
´wensdei
thứ 4
3293
week
n
wi:k
tuần, tuần lễ
3294
weekend
n
¸wi:k´end
cuối tuần
3295
weekly
adj
´wi:kli
mỗi tuần một lần, hàng tuần
3296
weigh
v
wei
cân, cân nặng
3297
weight
n
weit
trọng lượng
3298
welcome
v, adj, n,
exclamation
welkʌm
chào mừng, hoan nghênh
3299
well
adv, adj,
exclamation
wel
tốt, giỏi; ôi, may quá!
3300
well known
adj
´wel´noun
nổi tiếng, được nhiều người biết
đến
3301
west
n, adj, adv
west
phía Tây, theo phía tây, về hướng
tây
3302
western
adj
westn
về phía tây, của phía tây
3303
wet
adj
wɛt
ướt, ẩm ướt
3304
what
n, det, pro
wʌt
gì, thế nào
3305
whatever
n, det, pro
wɔt´evə
bất cứ thứ gì, bất kể thứ gì
3306
wheel
n
wil
bánh xe
3307
when
adv, pron, conj
wen
khi, lúc, vào lúc nào
3308
whenever
conj
wen'evə
bất cứ lúc nào, lúc nào
3309
where
adv, conj
weər
đâu, ở đâu; nơi mà
3310
whereas
conj
weə'ræz
nhưng trái lại, trong khi mà
3311
wherever
conj
weər'evə(r)
ở bất cứ nơi nào, ở bất cứ nơi đâu
3312
whether
conj
´weðə
có..không; có... chăng; không biết
có.. không
3313
which
n, det, pro
witʃ
nào, bất cứ.. nào; ấy, đó
3314
while
n, conj
wail
trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát
3315
whilst
conj
wailst
trong lúc, trong khi
3316
whisper
v, n
´wispə
nói thì thầm, xì xào; tiếng nói thì
thầm, tiếng xì xào
3317
whistle
n, v
wisl
sự huýt sáo, sự thổi còi; huýt sáo,
thổi còi
`
Oxford 3000
TM
Trang 116
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 116
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3318
white
adj, n
wai:t
trắng; màu trắng
3319
who
n, pro
hu:
ai, người nào, kẻ nào, người như
thế nào
3320
whoever
n, pro
hu:'ev
ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ
người nào, dù ai
3321
whole
adj, n
həʊl
bình an vô sự, không suy suyển,
không hư hỏng; toàn bộ, tất cả,
toàn thể
3322 whom
n, pro
hu:m
ai, người nào; người mà
3323 whose
n, det, pro
hu:z
của ai
3324 why
adv
wai
tại sao, vì sao
3325 wide
adj
waid
rộng, rộng lớn
3326 widely
adv
´waidli
nhiều, xa; rộng rãi
3327 width
n
wɪdθ; wɪtθ
tính chất rộng, bề rộng
3328 wife
n
waif
vợ
3329 wild
adj
waɪld
dại, hoang
3330 wildly
adv
waɪldli
dại, hoang
3331 will
v, n, modal
wil
sẽ; ý chí, ý định
3332 willing
adj
´wiliη
bằng lòng, vui lòng, muốn
3333 willingly
adv
wiliηli
sẵn lòng, tự nguyện
3334 willingness
n
´wiliηnis
sự bằng lòng, sự vui lòng
3335 win
v
win
chiếm, đọat, thu được
3336
wind
v
wind
quấn lại, cuộn lại. wind sth up: lên
dây, quấn, giải quyết
3337 window
n
windəʊ
cửa sổ
3338 wine
n
wain
rượu, đồ uống
3339 wing
n
wiη
cánh, sự bay, sự cất cánh
3340 winner
n
winər
người thắng cuộc
3341 winning
adj
´winiη
đang dành thắng lợi, thắng cuộc
3342 winter
n
ˈwɪntər
mùa đông
3343 wire
n
waiə
dây (kim loại)
3344 wise
adj
waiz
khôn ngoan, sáng suốt, thông thái
3345
wish
v, n
wi∫
ước, mong muốn; sự mong ước,
lòng mong muốn
3346 with
prep
wið
với, cùng
3347 withdraw
v
wɪðˈdrɔ , wɪθˈdrɔ
rút, rút khỏi, rút lui
`
Oxford 3000
TM
Trang 117
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 117
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3348
within
prep
wið´in
trong vong thời gian, trong khoảng
thời gian
3349 without
prep
wɪðˈaʊt , wɪθaʊt
không, không có
3350
witness
n, v
witnis
sự làm chứng, bằng chứng;
chứng kiến, làm chứng
3351 woman
n
wʊmən
đàn bà, phụ nữ
3352 wonder
v
wʌndə
ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc
3353
wonderful
adj
´wʌndəful
phi thường, khác thường, kỳ diệu,
tuyệt vời
3354 wood
n
wud
gỗ
3355 wooden
adj
´wudən
làm bằng gỗ
3356 wool
n
wul
len
3357 work
v, n
wɜ:k
làm việc, sự làm việc
3358 worker
n
wə:kə
người lao động
3359 working
adj
´wə:kiη
sự làm, sự làm việc
3360 world
n
wɜ:ld
thế giới
3361 worried
adj
´wʌrid
bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng.
3362
worry
v, n
wʌri
lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy
nghĩ
3363
worrying
adj
´wʌriiη
gây lo lắng, gây lo nghĩ
3364
worse, worst
bad
xấu
3365
worship
n, v
ˈwɜrʃɪp
sự tôn thờ, sự tôn sùng; thờ, thờ
phụng, tôn thờ
3366
worth
adj
wɜrθ
đáng giá, có giá trị
3367
would
v, modal
wud
sẽ
3368
wound
n, v
waund
vết thương, thương tích; làm bị
thường, gây thương tích
3369 wounded
adj
wu:ndid
bị thương
3370 wrap
v
ræp
gói, bọc, quấn
3371 wrapping
n
ræpiɳ
vật bao bọc, vật quấn quanh
3372 wrist
n
rist
cổ tay
3373 write
v
rait
viết
3374 writer
n
raitə
người viết
3375 writing
n
´raitiη
sự viết
3376 written
adj
ritn
viết ra, được thảo ra
3377 wrong
adj, adv
rɔɳ
sai. go wrong mắc lỗi, sai lầm
`
Oxford 3000
TM
Trang 118
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 118
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
3378
wrongly
adv
´rɔηgli
một cách bất công, không đúng
3379
yard
n
ja:d
sân, thước Anh (bằng 0, 914 mét)
3380
yawn
v, n
jɔ:n
há miệng; cử chỉ ngáp
3381
yeah
exclamation
jeə
vâng, ư
3382
year
n
jə:
năm
3383
yellow
adj, n
jelou
vàng; màu vàng
3384
yes
n, exclamation
jes
vâng, phải, có chứ
3385
yesterday
adv, n
jestədei
hôm qua
3386
yet
adv, conj
yet
còn, hãy cỏn, còn nữa; như mà,
xong, tuy thế, tuy nhiên
3387
you
pron
ju:
anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi,
mày; các anh, các chị, các ông,
các bà, các
ngài, các người, chúng mày
3388 young
adj
jʌɳ
trẻ, trẻ tuổi, thanh niên
3389
your
det
jo:
của anh, của chị, của ngài, của
mày; của các anh, của các chị,
của các
ngài, của chúng mày
3390
yours
n, pro
jo:z
cái của anh, cái của chị, cái của
ngài, cái của mày; cái của các
anh, cái
của các chị, cái
của các ngài, cái
của chúng mày
3391
Yours sincerely
bạn chân thành của anh, chị.. (viết
ở cuối thư)
3392
Yours Truly
lời kết thúc thư (bạn chân thành
của...)
3393
yourself
pron
jɔ:'self
tự anh, tự chị, chính
anh, chính
mày, tự mày, tự mình
3394
youth
n
ju:θ
tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên,
tuổi niên thiếu
3395
zero number
ziərou
số không
3396
zone
n
zoun
khu vực, miền, vùng
`
Oxford 3000
TM
Trang 119
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 119
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
`
Oxford 3000
TM
Trang 120
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT
Trang 120
http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html
EEFC
Effortless English Fanclub Community
www.EEFC.vn
www.EffortlessEnglishClub.vn
www.EffortlessEnglishClub.edu.vn
https://www.facebook.com/eefcvn
http://youtube.com/EffortlessEnglishFC
http://google.com/+EffortlessenglishclubVn



.png)