3000 từ vựng tiếng anh thông dụng

Giaoanxanh.com: Nền tảng Học tập Chất lượng cho Giáo viên và Phụ huynh
Chào mừng đến với giaoanxanh.com - trang web giáo dục hàng đầu dành cho giáo viên và phụ huynh! Chúng tôi tự hào là một nền tảng học tập chất lượng, cung cấp các tài liệu giáo dục đa dạng và hữu ích để hỗ trợ công việc giảng dạy và sự phát triển của học sinh.
Giaoanxanh.com là một nguồn thông tin phong phú và đáng tin cậy dành cho giáo viên và phụ huynh. Chúng tôi cung cấp hàng ngàn kế hoạch giảng dạy, gợi ý bài giảng, bài kiểm tra, bài tập, và tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các cấp học từ mẫu giáo đến trung học phổ thông. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy tài liệu phù hợp với chủ đề, môn học và khối lớp của bạn chỉ bằng một vài thao tác đơn giản.
Với Giaoanxanh.com, giáo viên có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong việc lên kế hoạch giảng dạy. Bạn sẽ không còn lo lắng về việc phải tạo ra các bài giảng hoàn chỉnh từ đầu hay tìm kiếm tài liệu phù hợp. Chúng tôi đã tổ chức các tài liệu theo chủ đề, môn học và cấp học, giúp bạn dễ dàng lựa chọn và tải về tài liệu cần thiết. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tương tác với cộng đồng giáo viên thông qua các nhóm thảo luận, chia sẻ ý kiến và kinh nghiệm để cùng nhau phát triển.
Ngoài ra, Giaoanxanh.com cũng là một trang web hữu ích cho phụ huynh. Bạn có thể tìm thấy tài liệu hướng dẫn để hỗ trợ việc học tập và phát triển của con bạn. Chúng tôi cung cấp các bài tập, bài kiểm tra và tài liệu tham khảo giúp bạn cùng con học tại nhà và chuẩn bị tốt hơn cho bài kiểm tra và kỳ thi.
Giaoanxanh.com cam kết mang đến cho bạn những tài liệu giáo dục chất lượng, được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và chuyên môn. Chúng tôi luôn đảm bảo rằng tất cả các tài liệu được cập nhật và kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy.
Giaoanxanh.com cũng không ngừng phát triển và mở rộng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của cộng đồng giáo viên và phụ huynh. Chúng tôi đặt mục tiêu trở thành một nền tảng toàn diện, nơi mọi người có thể tìm thấy không chỉ các tài liệu giáo dục mà còn các tài liệu giải trí, tư vấn giáo dục, công cụ phát triển cá nhân và nhiều hơn nữa.
Với sứ mệnh mang lại giá trị thực cho quá trình học tập và phát triển của giáo viên và học sinh, Giaoanxanh.com hy vọng trở thành một người bạn đồng hành tin cậy và không thể thiếu trong công việc giảng dạy và việc hỗ trợ cho con bạn trong việc học tập.
Hãy tham gia Giaoanxanh.com ngay hôm nay và khám phá nguồn tài nguyên giáo dục đa dạng và phong phú để tạo nên một môi trường học tập tốt đẹp và đầy cảm hứng cho giáo viên và học sinh của bạn!

3000 từ vựng tiếng anh thông dụng

Spinning

Đang tải tài liệu...


0.0 Bạn hãy đăng nhập để đánh giá cho tài liệu này

3000 từ vựng tiếng anh thông dụng 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng <a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a>: Nền tảng Học tập Chất lượng cho Giáo viên và Phụ huynh<br/>Chào mừng đến với giaoanxanh.com - trang web giáo dục hàng đầu dành cho giáo viên và phụ huynh! Chúng tôi tự hào là một nền tảng học tập chất lượng, cung cấp các tài liệu giáo dục đa dạng và hữu ích để hỗ trợ công việc giảng dạy và sự phát triển của học sinh.<br/><a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a> là một nguồn thông tin phong phú và đáng tin cậy dành cho giáo viên và phụ huynh. Chúng tôi cung cấp hàng ngàn kế hoạch giảng dạy, gợi ý bài giảng, bài kiểm tra, bài tập, và tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các cấp học từ mẫu giáo đến trung học phổ thông. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy tài liệu phù hợp với chủ đề, môn học và khối lớp của bạn chỉ bằng một vài thao tác đơn giản.<br/>Với <a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a>, giáo viên có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong việc lên kế hoạch giảng dạy. Bạn sẽ không còn lo lắng về việc phải tạo ra các bài giảng hoàn chỉnh từ đầu hay tìm kiếm tài liệu phù hợp. Chúng tôi đã tổ chức các tài liệu theo chủ đề, môn học và cấp học, giúp bạn dễ dàng lựa chọn và tải về tài liệu cần thiết. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tương tác với cộng đồng giáo viên thông qua các nhóm thảo luận, chia sẻ ý kiến và kinh nghiệm để cùng nhau phát triển.<br/>Ngoài ra, <a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a> cũng là một trang web hữu ích cho phụ huynh. Bạn có thể tìm thấy tài liệu hướng dẫn để hỗ trợ việc học tập và phát triển của con bạn. Chúng tôi cung cấp các bài tập, bài kiểm tra và tài liệu tham khảo giúp bạn cùng con học tại nhà và chuẩn bị tốt hơn cho bài kiểm tra và kỳ thi.<br/><a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a> cam kết mang đến cho bạn những tài liệu giáo dục chất lượng, được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và chuyên môn. Chúng tôi luôn đảm bảo rằng tất cả các tài liệu được cập nhật và kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy.<br/><a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a> cũng không ngừng phát triển và mở rộng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của cộng đồng giáo viên và phụ huynh. Chúng tôi đặt mục tiêu trở thành một nền tảng toàn diện, nơi mọi người có thể tìm thấy không chỉ các tài liệu giáo dục mà còn các tài liệu giải trí, tư vấn giáo dục, công cụ phát triển cá nhân và nhiều hơn nữa.<br/>Với sứ mệnh mang lại giá trị thực cho quá trình học tập và phát triển của giáo viên và học sinh, <a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a> hy vọng trở thành một người bạn đồng hành tin cậy và không thể thiếu trong công việc giảng dạy và việc hỗ trợ cho con bạn trong việc học tập.<br/>Hãy tham gia <a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a> ngay hôm nay và khám phá nguồn tài nguyên giáo dục đa dạng và phong phú để tạo nên một môi trường học tập tốt đẹp và đầy cảm hứng cho giáo viên và học sinh của bạn!<br/><br/>3000 từ vựng tiếng anh thông dụng
0.0 0
  • 5 - Rất hữu ích 0

  • 4 - Tốt 0

  • 3 - Trung bình 0

  • 2 - Tạm chấp nhận 0

  • 1 - Không hữu ích 0

Mô tả

`

Oxford 3000

TM

Trang 1

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 1

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

No.

Word

Type

Pronounce

Meaning

1

a

det, pron

nhỏ, một ít

2

abandon

v

ə'bændən

bỏ, từ bỏ

3

abandoned

adj

ə'bændənd

bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

4

ability

n

ə'biliti

khả năng, năng lực

5

able

adj

eibl

có năng lực, có tài

6

about

adv, prep

ə'baut

khoảng, về

7

above

prep, adv

ə'bʌv

ở trên, lên trên

8

abroad

adv

ə'brɔ:d

ở, ra nước ngoài, ngoài trời

9

absence

n

æbsəns

sự vắng mặt

10

absent

adj

æbsənt

vắng mặt, nghỉ

11

absolute

adj

æbsəlu:t

tuyệt đối, hoàn toàn

12

absolutely

adv

æbsəlu:tli

tuyệt đối, hoàn toàn

13

absorb

v

əb'sɔ:b

thu hút, hấp thu, lôi cuốn

14

abuse

n, v

ə'bju:s

lộng hành, lạm dụng

15

academic

adj

,ækə'demik

thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm

16

accent

n

æksənt

trọng âm, dấu trọng âm

17

accept

v

ək'sept

chấp nhận, chấp thuận

18

acceptable

adj

ək'septəbl

có thể chấp nhận, chấp thuận

19

access

n

ækses

lối, cửa, đường vào

20

accident

n

æksidənt

tai nạn, rủi ro. by accident: tình cờ

21

accidental

adj

,æksi'dentl

tình cờ, bất ngờ

22

accidentally

adv

,æksi'dentəli

tình cờ, ngẫu nhiên

23

accommodation

n

ə,kɔmə'deiʃn

sự thích nghi, sự điều tiết, sự làm

cho phù hợp

24

accompany

v

ə'kʌmpəni

đi theo, đi cùng, kèm theo.

25

according to

prep

ə'kɔ:diɳ

theo, y theo

26

account

n, v

ə'kaunt

tài khoản, kế toán; tính toán, tính

đến

27

accurate

adj

ækjurit

đúng đắn, chính xác, xác đáng

28

accurately

adv

ækjuritli

đúng đắn, chính xác

29

accuse

v

ə'kju:z

tố cáo, buộc tội, kết tội

30

achieve

v

ə'tʃi:v

đạt được, dành được

31

achievement

n

ə'tʃi:vmənt

thành tích, thành tựu

`

Oxford 3000

TM

Trang 2

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 2

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

32

acid

n

æsid

axit

33

acknowledge

v

ək'nɔlidʤ

công nhận, thừa nhận

34

acquire

v

ə'kwaiə

dành được, đạt được, kiếm được

35

across

adv, prep

ə'krɔs

qua, ngang qua

36

act

n, v

ækt

hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử

37

action

n

ækʃn

hành động, hành vi, tác động.

Take action: hành động

38

active

adj

æktiv

tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

39

actively

adv

æktivli

tích cực hoạt động; nhanh nhẹn,

linh lợi; có hiệu lực

40

activity

n

æk'tiviti

sự tích cực, sự hoạt động, sự

nhanh nhẹn, sự linh lợi

41

actor

n

æktə

diễn viên nam

42

actress

n

æktris

diễn viên nữ

43

actual

adj

æktjuəl

thực tế, có thật

44

actually

adv

æktjuəli

hiện nay, hiện tại

45

adapt

v

ə'dæpt

tra, lắp vào

46

add

v

æd

cộng, thêm vào

47

addition

n

ə'diʃn

tính cộng, phép cộng

48

additional

adj

ə'diʃənl

thêm vào, tăng thêm

49

address

n, v

ə'dres

địa chỉ, đề địa chỉ

50

adequate

adj

ædikwit

đầy, đầy đủ

51

adequately

adv

ædikwitli

tương xứng, thỏa đáng

52

adjust

v

ə'dʤʌst

sửa lại cho đúng, điều chỉnh

53

admiration

n

,ædmə'reiʃn

sự khâm phục, thán phục

54

admire

v

əd'maiə

khâm phục, thán phục

55

admit

v

əd'mit

nhận vào, cho vào, kết hợp

56

adopt

v

ə'dɔpt

nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi

57

adult

n, adj

ædʌlt

người lớn, người trưởng thành;

trưởng thành

58

advance

n, v

əd'vɑ:ns

sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề

xuat

59

advanced

adj

əd'vɑ:nst

tiên tiến, tiến bộ, cap cao. in

advance trước, sớm

60

advantage

n

əb'vɑ:ntidʤ

sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế. take

advantage of lợi dụng

`

Oxford 3000

TM

Trang 3

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 3

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

61

adventure

n

əd'ventʃə

sự phiêu lưu, mạo hiểm

62

advertise

v

ædvətaiz

báo cho biết, báo cho biết trước

63

advertisement

n

əd'və:tismənt

quảng cáo

64

advertising

n

sự quảng cáo, nghề quảng cáo

65

advice

n

əd'vais

lời khuyên,

lời chỉ bảo

66

advise

v

əd'vaiz

khuyên, khuyên bảo, răn bảo

67

affair

n

ə'feə

việc

68

affect

v

ə'fekt

làm ảnh hưởng, tác động đến

69

affection

n

ə'fekʃn

tình cảm, sự yêu mến

70

afford

v

ə'fɔ:d

có thể, có đủ khả năng, điều kiện

(làm gì)

71

afraid

adj

ə'freid

sợ, sợ hãi, hoảng sợ

72

after

prep, conj, adv

ɑ:ftə

sau, đằng sau, sau khi

73

afternoon

n

ɑ:ftə'nu:n

buổi chiều

74

afterwards

adv

ɑ:ftəwəd

sau này, về sau, rồi thì, sau đây

75

again

adv

ə'gen

lại, nữa, lần nữa

76

against

prep

ə'geinst

chống lại, phản đối

77

age

n

eidʤ

tuổi

78

aged

adj

eidʤid

già đi

79

agency

n

eidʤənsi

tác dụng, lực; môi giới, trung gian

80

agent

n

eidʤənt

đại lý, tác nhân

81

aggressive

adj

ə'gresiv

xâm lược, hung hăng (US: xông

xáo)

82

ago

adv

ə'gou

trước đây

83

agree

v

ə'gri:

đồng ý, tán thành

84

agreement

n

ə'gri:mənt

sự đồng ý, tán thành; hiệp định,

hợp đồng

85

ahead

adv

ə'hed

trước, về phía trước

86

aid

n, v

eid

sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào

87

aim

n, v

eim

sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định;

nhắm, tập trung, hướng vào

88

air

n

không khí, bầu không khí, không

gian

89

aircraft

n

eəkrɑ:ft

máy bay, khí cầu

90

airport

n

sân bay, phi trường

`

Oxford 3000

TM

Trang 4

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 4

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

91

alarm

n, v

ə'lɑ:m

báo động, báo nguy

92

alarmed

adj

ə'lɑ:m

báo động

93

alarming

adj

ə'lɑ:miɳ

làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ

hãi

94

alcohol

n

ælkəhɔl

rượu cồn

95

alcoholic

adj, n

,ælkə'hɔlik

rượu; người nghiện rượu

96

alive

adj

ə'laiv

sống, vẫn còn sống, còn tồn tại

97

all

pron, adv

ɔ:l

tất cả

98

all right

adj, adv,

exclamation

ɔ:l'rait

tốt, ổn, khỏe mạnh; được

99

allied

adj

ə'laid

liên minh, đồng minh, thông gia

100

allow

v

ə'lau

cho phép, để cho

101

ally

n, v

æli

nước đồng minh, liên minh; liên

kết, kết thông gia

102

almost

adv

ɔ:lmoust

hầu như, gần như

103

alone

adj, adv

ə'loun

cô đơn, một mình

104

along

prep, adv

ə'lɔɳ

dọc theo, theo; theo chiều dài,

suốt theo

105

alongside

prep, adv

ə'lɔɳ'said

sát cạnh, kế bên, dọc theo

106

aloud

adv

ə'laud

lớn tiếng, to tiếng

107

alphabet

n

ælfəbit

bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ

bản

108

alphabetical

adj

,æflə'betikl

thuộc bảng chứ cái

109

alphabetically

adv

,ælfə'betikəli

theo thứ tự abc

110

already

adv

ɔ:l'redi

đã, rồi, đã… rồi

111

also

adv

ɔ:lsou

cũng, cũng vậy, cũng thế

112

alter

v

ɔ:ltə

thay đổi, biến đổi, sửa đổi

113

alternative

n, adj

ɔ:l'tə:nətiv

sự lựa chọn; lựa chọn

114

alternatively

adv

như một sự lựa chọn

115

although

conj

ɔ:l'ðou

mặc dù, dẫu cho

116

altogether

adv

,ɔ:ltə'geðə

hoàn toàn, hầu như; nói chung

117

always

adv

ɔ:lwəz

luôn luôn

118

amaze

v

ə'meiz

làm ngạc nhiên, làm sửng sốt

119

amazed

adj

ə'meiz

kinh ngạc, sửng sốt

120

amazing

adj

ə'meiziɳ

kinh ngạc, sửng sốt

`

Oxford 3000

TM

Trang 5

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 5

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

121

ambition

n

æm'biʃn

hoài bão, khát vọng

122

ambulance

n

æmbjuləns

xe cứu thương, xe cấp cứu

123

among, amongst

prep

ə'mʌɳ

giữa, ở giữa

124

amount

n, v

ə'maunt

số lượng, số nhiều; lên tới

(money)

125

amuse

v

ə'mju:z

làm cho vui, thích, làm buồn cười

126

amused

adj

ə'mju:zd

vui thích

127

amusing

adj

ə'mju:ziɳ

vui thích

128

analyse, analyze

v

ænəlaiz

phân tích

129

analysis

n

ə'næləsis

sự phân tích

130

ancient

adj

einʃənt

xưa, cổ

131

and

conj

ænd, ənd, ən

132

anger

n

æɳgə

sự tức giận, sự giận dữ

133

angle

n

æɳgl

góc

134

angrily

adv

æɳgrili

tức giận, giận dữ

135

angry

adj

æɳgri

giận, tức giận

136

animal

n

æniməl

động vật, thú vật

137

ankle

n

æɳkl

mắt cá chân

138

anniversary

n

,æni'və:səri

ngày, lễ kỉ niệm

139

announce

v

ə'nauns

báo, thông báo

140

annoy

v

ə'nɔi

chọc tức, làm bực mình; làm

phiền, quẫy nhiễu

141

annoyed

adj

ə'nɔid

bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy

142

annoying

adj

ə'nɔiiɳ

chọc tức, làm bực mình; làm

phiền, quấy nhiễu

143

annual

adj

ænjuəl

hàng năm, từng năm

144

annually

adv

ænjuəli

hàng năm, từng năm

145

another

det, pron

ə'nʌðə

khác

146

answer

n, v

ɑ:nsə

sự trả lời; trả lời

147

anti

prefix

chống lại

148

anticipate

v

æn'tisipeit

thấy trước, chặn trước, lường

trước

149

anxiety

n

æɳ'zaiəti

mối lo âu, sự lo lắng

150

anxious

adj

æɳkʃəs

lo âu, lo lắng, băn khoăn

151

anxiously

adv

æɳkʃəsli

lo âu, lo lắng, băn khoăn

`

Oxford 3000

TM

Trang 6

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 6

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

152

any

detpron, adv

một người, vật nào đó; bất cứ;

một chút nào, tí nào

153

anyone (anybod)

pron

eniwʌn

người nào, bất cứ ai

154

anything

pron

eniθiɳ

việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật

155

anyway

adv

eniwei

thế nào cũng được, dù sấo chăng

nữa

156

anywhere

adv

eniweə

bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu

157

apart

adv

ə'pɑ:t

về một bên, qua một bên

158

apart from

prep

ə'pɑ:t

ngoài… ra

159

apart from, aside from

prep

ngoài ra

160

apartment

n

ə'pɑ:tmənt

căn phòng, căn buồng

161

apologize

v

ə'pɔlədʤaiz

xin lỗi, tạ lỗi

162

apparent

adj

ə'pærənt

rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có

vẻ

163

apparently

adv

nhìn

bên ngoài, hình như

164

appeal

n, v

ə'pi:l

sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi,

cầu khẩn

165

appear

v

ə'piə

xuất hiện, hiện ra, trình diện

166

appearance

n

ə'piərəns

sự xuất hiện, sự trình

diện

167

apple

n

æpl

quả táo

168

application

n

,æpli'keiʃn

sự gắn vào, vật gắn vào; sự

chuyên cần, chuyên tâm

169

apply

v

ə'plai

gắn vào, ghép vào, áp dụng vào

170

appoint

v

ə'pɔint

bổ nhiệm, chỉ định, chọn

171

appointment

n

ə'pɔintmənt

sự bổ nhiệm, người được bổ

nhiệm

172

appreciate

v

ə'pri:ʃieit

thấy rõ; nhận thức

173

approach

v, n

ə'proutʃ

đến gần, lại gần; sự đến gần, sự

lại gần

174

appropriate (to, for)

adj

ə'proupriit

thích hợp, thích

đáng

175

approval

n

ə'pru:vəl

sự tán thành, đồng ý, sự chấp

thuận

176

approve

of, v

ə'pru:v

tán thành, đồng ý, chấp thuận

177

approving

adj

ə'pru:viɳ

tán thành, đồng ý, chấp thuận

178

approximate

adj, to

ə'prɔksimit

giống với, giống hệt với

179

approximately

adv

ə'prɔksimitli

khoảng chừng, độ chừng

`

Oxford 3000

TM

Trang 7

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 7

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

180

April (abbr Apr)

n

eiprəl

tháng Tư

181

area

n

eəriə

diện tích, bề mặt

182

argue

v

ɑ:gju:

chứng tỏ, chỉ rõ

183

argument

n

ɑ:gjumənt

lý lẽ

184

arise

v

ə'raiz

xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra

185

arm

n, v

ɑ:m

cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ

khí)

186

armed

adj

ɑ:md

vũ trang

187

arms

n

vũ khí, binh giới, binh khí

188

army

n

ɑ:mi

quân đội

189

around

adv, prep

ə'raund

xung quanh, vòng quanh

190

arrange

v

ə'reindʤ

sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn

191

arrangement

n

ə'reindʤmənt

sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạn

192

arrest

v, n

ə'rest

bắt giữ, sự bắt giữ

193

arrival

n

ə'raivəl

sự đến, sự tới nơi

194

arrive (at, in)

v

ə'raiv

đến, tới nơi

195

arrow

n

ærou

tên, mũi tên

196

art

n

ɑ:t

nghệ thuật, mỹ thuật

197

article

n

ɑ:tikl

bài báo, đề mục

198

artificial

adj

,ɑ:ti'fiʃəl

nhân tạo

199

artificially

adv

,ɑ:ti'fiʃəli

nhân tạo

200

artist

n

ɑ:tist

nghệ sĩ

201

artistic

adj

ɑ:'tistik

thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật

202

as

adv, conj, prep

æz, əz

như (as you know…)

203

as well

cũng, cũng như

204

ashamed

adj

ə'ʃeimd

ngượng, xấu hổ

205

aside

adv

ə'said

về một bên, sang một bên. aside

from: ngoài ra, trư ra

206

ask

v

ɑ:sk

hỏi

207

asleep

adj

ə'sli:p

ngủ, đang ngủ. fall asleep ngủ

thiếp đi

208

aspect

n

æspekt

vẻ bề ngoài, diện mạo

209

assist

v

ə'sist

giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt

210

assistance

n

ə'sistəns

sự giúp đỡ

`

Oxford 3000

TM

Trang 8

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 8

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

211

assistant

n, adj

ə'sistənt

người giúp đỡ, người phụ tá; giúp

đỡ

212

associate

v

ə'souʃiit

kết giao, liên kết, kết hợp, cho

cộng tác. associated with liên kết

với

213

association

n

ə,sousi'eiʃn

sự kết hợp, sự liên kết

214

assume

v

ə'sju:m

mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính

chất…)

215

assure

v

ə'ʃuə

đảm bảo, cấm đoán

216

atmosphere

n

ætməsfiə

khí quyển

217

atom

n

ætəm

nguyên tử

218

attach

v

ə'tætʃ

gắn, dán, trói, buộc

219

attached

adj

gắn bó

220

attack

n, v

ə'tæk

sự tấn công, sự công kích; tấn

công, công kích

221

attempt

n, v

ə'tempt

sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử

222

attempted

adj

ə'temptid

cố gắng, thử

223

attend

v

ə'tend

dự, có mặt

224

attention

n

ə'tenʃn

sự chú ý

225

attitude

n

ætitju:d

thái độ, quan điểm

226

attorney

n

ə'tə:ni

người được ủy quyền

227

attract

v

ə'trækt

hút; thu hút, hấp dẫn

228

attraction

n

ə'trækʃn

sự hút, sức hút

229

attractive

adj

ə'træktiv

hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn

230

audience

n

ɔ:djəns

thính,

khan giả

231

August (abbr Aug)

n

ɔ:gəst - ɔ:'gʌst

tháng Tám

232

aunt

n

ɑ:nt

cô, dì

233

author

n

ɔ:θə

tác giả

234

authority

n

ɔ:'θɔriti

uy quyền, quyền lực

235

automatic

adj

,ɔ:tə'mætik

tự động

236

automatically

adv

một cách tự động

237

autumn

n

ɔ:təm

mùa thu (US: mùa thu là fall)

238

available

adj

ə'veiləbl

có thể dùng được, có giá trị, hiệu

lực

239

average

adj, n

ævəridʤ

trung bình, số trung bình, mức

trung bình

`

Oxford 3000

TM

Trang 9

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 9

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

240

avoid

v

ə'vɔid

tránh, tránh xa

241

awake

adj

ə'weik

đánh thức, làm thức dậy

242

award

n, v

ə'wɔ:d

phần thưởng; tặng, thưởng

243

aware

adj

ə'weə

biết, nhận thức, nhận thức thấy

244

away

adv

ə'wei

xa, xa cách, rời xa, đi xa

245

awful

adj

ɔ:ful

oai nghiêm, dễ sợ

246

awfully

adv

tàn khốc, khủng khiếp

247

awkward

adj

ɔ:kwəd

vụng về, lung túng

248

awkwardly

adv

vụng về, lung túng

249

back

n, adj, adv, v

bæk

lưng, sau, về phía sau, trở lại

250

background

n

bækgraund

phía sau; nền

251

backward

adj

bækwəd

về phía sau, lùi lại

252

backwards

adv

bækwədz

ngược

253

bacteria

n

bæk'tiəriəm

vi khuẩn

254

bad

adj

bæd

xấu, tồi. go bad bẩn thỉu, thối,

hỏng

255

badly

adv

bædli

xấu, tồi

256

bad-tempered

adj

bæd'tempəd

xấu tính, dễ nổi cáu

257

bag

n

bæg

bao, túi, cặp xách

258

baggage

n

bædidʤ

hành lý

259

bake

v

beik

nung, nướng bằng lò

260

balance

n, v

bæləns

cái cân; làm cho cân bằng, tương

xứng

261

ball

n

bɔ:l

quả bóng

262

ban

v, n

bæn

cấm, cấm chỉ; sự cấm

263

band

n

bænd

băng, đai, nẹp

264

bandage

n, v

bændidʤ

dải băng; băng bó

265

bank

n

bæɳk

bờ (sông…) , đê

266

bar

n

bɑ:

quán bán rượu

267

bargain

n

bɑ:gin

sự mặc cả, sự giao kèo mua bán

268

barrier

n

bæriə

đặt chướng ngại vật

269

base

n, v

beis

cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên,

đặt cơ sở trên cái gì. based on

dựa trên

270

basic

adj

beisik

cơ bản, cơ sở

`

Oxford 3000

TM

Trang 10

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 10

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

271

basically

adv

beisikəli

cơ bản, về cơ bản

272

basis

n

beisis

nền tảng, cơ sở

273

bath

n

bɑ:θ

sự tắm

274

bathroom

n

buồng tắm, nhà vệ sinh

275

battery

n

bætəri

pin, ắc quy

276

battle

n

bætl

trận đánh, chiến thuật

277

bay

n

bei

gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng

(ngựa); bays: vòng nguyệt quế,

vịnh

278

be sick

bị ốm

279

beach

n

bi:tʃ

bãi biển

280

beak

n

bi:k

mỏ chim

281

bear

v

beə

mang, cầm, vác, đeo, ôm

282

beard

n

biəd

râu

283

beat

n, v

bi:t

tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm

284

beautiful

adj

bju:təful

đẹp

285

beautifully

adv

bju:təfuli

tốt đẹp, đáng hài lòng

286

beauty

n

bju:ti

vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp

287

because

conj

bi'kɔz

bởi vì, vì. because of prep. vì, do

bởi

288

become

v

bi'kʌm

trở thành, trở nên

289

bed

n

bed

cái giường

290

bedroom

n

bedrum

phòng ngủ

291

beef

n

bi:f

thịt bò

292

beer

n

bi:ə

rượu bia

293

before

prep, conj, adv

bi'fɔ:

trước, đằng trước

294

begin

v

bi'gin

bắt đầu, khởi đầu

295

beginning

n

bi'giniɳ

phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi

đầu

296

behalf

n

bi:hɑ:f

sự thay mặt. on behalf of sb thay

mặt cho ai, nhân danh ai

297

behalf, on sb’s behalf

nhân danh cá nhân ai

298

behave

v

bi'heiv

đối xử, ăn ở, cư xử

299

behaviour, behavior

n

thái độ, cách đối xử; cách cư xử,

cách ăn ở; tư cách đạo đức

300

behind

prep, adv

bi'haind

sau, ở đằng sau

`

Oxford 3000

TM

Trang 11

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 11

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

301

belief

n

bi'li:f

lòng tin, đức tin, sự tin tưởng

302

believe

v

bi'li:v

tin, tin tưởng

303

bell

n

bel

cái chuông, tiếng chuông

304

belong

v

bi'lɔɳ

thuộc về, của, thuộc quyền sở

hữu

305

below

prep, adv

bi'lou

ở dưới, dưới thấp, phía dưới

306

belt

n

belt

dây lưng, thắt lưng

307

bend

v, n

bentʃ

chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi

xuống, uốn cong

308

beneath

prep, adv

bi'ni:θ

ở dưới, dưới thấp

309

benefit

n, v

benifit

lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho

310

bent

adj

bent

khiếu, sở thích,

khuynh

hướng

311

beside

prep

bi'said

bên cạnh, so với

312

bet

v, n

bet

đánh cuộc, cá cược; sự đánh

cuộc

313

better, best

adj

betə, best

tốt hơn, tốt nhất

314

betting

n

beting

sự đánh cuộc

315

between

prep, adv

bi'twi:n

giữa, ở giữa

316

beyond

prep, adv

bi'jɔnd

ở xa, phía bên kia

317

bicycle (bike)

n

baisikl

xe đạp

318

bid

v, n

bid

đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả

giá

319

big

adj

big

to, lớn

320

bill

n

bil

hóa đơn, giấy bạc

321

bin

n

bin

thùng, thùng đựng rượu

322

biology

n

bai'ɔlədʤi

sinh vật học

323

bird

n

bə:d

chim

324

birth

n

bə:θ

sự ra đời, sự sinh đẻ

325

birthday

n

bə:θdei

ngày sinh, sinh nhật

326

biscuit

n

biskit

bánh quy

327

bit

n

bit

miếng, mảnh. a bit một chút, một t

328

bite

v, n

bait

cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm

329

bitter

adj

bitə

đắng; đắng cay, chua xót

330

bitterly

adv

bitəli

đắng, đắng cay, chua xót

331

black

adj, n

blæk

đen; màu đen

`

Oxford 3000

TM

Trang 12

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 12

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

332

blade

n

bleid

lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái

(chèo); cánh (chong chóng)

333

blame

v, n

bleim

khiển trách, mắng trách; sự khiển

trách, sự mắng trách

334

blank

adj, n

blæɳk

trống, để trắng; sự trống rỗng

335

blankly

adv

blæɳkli

ngây ra, không có thần

336

blind

adj

blaind

đui, mù

337

block

n, v

blɔk

khối, tảng (đá); làm ngăn cản,

ngăn chặn

338

blonde (blond)

adj, n, adj

blɔnd

hoe vàng, mái tóc hoe vàng

339

blood

n

blʌd

máu, huyết; sự tàn sát, chem giết

340

blow

v, n

blou

nở hoa; sự nở hoa

341

blue

adj, n

blu:

xanh, màu xanh

342

board

n, v

bɔ:d

tấm ván; lát ván, lót ván. on board

trên tàu thủy

343

boat

n

bout

tàu, thuyền

344

body

n

bɔdi

thân thể, thân xác

345

boil

v

bɔil

sôi, luộc

346

bomb

n, v

bɔm

quả bom; oánh bom, thả bom

347

bone

n

boun

xương

348

book

n, v

buk

sách; ghi chép

349

boot

n

bu:t

giày ống

350

border

n

bɔ:də

bờ, mép, vỉa, lề (đường)

351

bore

v

bɔ:

buồn chán, buồn tẻ

352

bored

adj

buồn chán

353

boring

adj

bɔ:riɳ

buồn chán

354

born ( be born)

v

bɔ:n

sinh, đẻ

355

borrow

v

bɔrou

vay, mượn

356

boss

n

bɔs

ông chủ, thủ trưởng

357

both

det, pron

bouθ

cả hai

358

bother

v

bɔðə

làm phiền, quấy rầy, làm bực mình

359

bottle

n

bɔtl

chai, lọ

360

bottom

n, adj

bɔtəm

phần dưới cùng, thấp nhất; cuối,

cuối cùng

361

bound (bound to)

adj

baund

nhất định, chắc chắn

`

Oxford 3000

TM

Trang 13

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 13

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

362

bowl

n

boul

cái bát

363

box

n

bɔks

hộp, thùng

364

boy

n

bɔi

con trai, thiếu niên

365

boyfriend

n

bạn trai

366

brain

n

brein

óc não; đầu óc, trí não

367

branch

n

brɑ:ntʃ

ngành; nhành cây, nhánh song,

ngả đường

368

brand

n

brænd

nhãn (hàng hóa)

369

brave

adj

breiv

gan dạ, can đảm

370

bread

n

bred

bánh mỳ

371

break

v, n

breik

bẻ gẫy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ

372

breakfast

n

brekfəst

bữa điểm tâm, bữa sáng

373

breast

n

brest

ngực, vú

374

breath

n

breθ

hơi thở, hơi

375

breathe

v

bri:ð

hít, thở

376

breathing

n

bri:ðiɳ

sự hô hấp, sự thở

377

breed

v, n

bri:d

nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục;

sinh đẻ; nòi giống

378

brick

n

brik

gạch

379

bridge

n

bridʤ

cái cầu

380

brief

adj

bri:f

ngắn, gọn, vắn tắt

381

briefly

adv

bri:fli

ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt

382

bright

adj

brait

sáng, sáng chói

383

brightly

adv

braitli

sáng chói, tươi

384

brilliant

adj

briljənt

tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi

385

bring

v

briɳ

mang, cầm , xách lại

386

broad

adj

broutʃ

rộng

387

broadcast

v, n

brɔ:dkɑ:st

tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi;

phát thanh, quảng bá

388

broadly

adv

brɔ:dli

rộng, rộng rãi

389

broken

adj

broukən

bị gãy, bị vỡ

390

brother

n

brΔðз

anh, em trai

391

brown

adj, n

braun

nâu, màu nâu

392

brush

n, v

brΔ∫

bàn chải; chải, quét

393

bubble

n

bΔbl

bong bóng, bọt, tăm

`

Oxford 3000

TM

Trang 14

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 14

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

394

budget

n

ˈbʌdʒɪt

ngân sách

395

build

v

bild

xây dựng

396

building

n

bildiŋ

sự xây dựng, công trình xây dựng

tòa nhà

397

bullet

n

bulit

đạn (súng trường, súng lục)

398

bunch

n

bΛnt∫

búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy,

đàn

399

burn

v

bə:n

đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu

400

burnt

adj

bə:nt

bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng,

sạm (da)

401

burst

v

bə:st

nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ

(bong bóng); háo hức

402

bury

v

beri

chôn cất, mai táng

403

bus

n

bʌs

xe buýt

404

bush

n

bu∫

bụi cây, bụi rậm

405

business

n

bizinis

việc buôn bán, thương mại, kinh

doanh

406

businessman,

businesswoman

n

thương nhân

407

busy

adj

´bizi

bận, bận rộn

408

but

conj

bʌt

nhưng

409

butter

n

bʌtə

410

button

n

bʌtn

cái nút, cái khuy, cúc

411

buy

v

bai

mua

412

buyer

n

´baiə

người mua

413

by

prep, adv

bai

bởi, bằng

414

bye

exclamation

bai

tạm biệt

415

cabinet

n

kæbinit

tủ có nhiều ngăn đựng đồ

416

cable

n

keibl

dây cáp

417

cake

n

keik

bánh ngọt

418

calculate

v

kælkjuleit

tính toán

419

calculation

n

,kælkju'lei∫n

sự tính toán

420

call

v, n

kɔ:l

gọi; tiếng kêu, tiếng gọi. be called:

được gọi, bị gọi

421

calm

adj, v, n

kɑ:m

yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng,

sự êm ả

`

Oxford 3000

TM

Trang 15

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 15

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

422

calmly

adv

kɑ:mli

yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm

tĩnh

423

camera

n

kæmərə

máy ảnh

424

camp

n, v

kæmp

trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại

425

campaign

n

kæmˈpeɪn

chiến dịch, cuộc vận động

426

camping

n

kæmpiη

sự cắm trại

427

can

modal, v, n

kæn

có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca

đựng. cannot không thể

428

cancel

v

´kænsəl

hủy bỏ, xóa bỏ

429

cancer

n

kænsə

bệnh ung thư

430

candidate

n

kændidit

người ứng cử, thí sinh, người dự

thi

431

candy

n

´kændi

kẹo

432

cap

n

kæp

mũ lưỡi trai, mũ vải

433

capable

of, adj

keipəb(ə)l

có tài, có năng lực; có khả năng,

cả gan

434

capacity

n

kə'pæsiti

năng lực, khả năng tiếp thu, năng

suất

435

capital

n, adj

ˈkæpɪtl

thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính

yếu, cơ bản

436

captain

n

kæptin

người cầm đầu, người chỉ huy, thủ

lĩnh

437

capture

v, n

kæptʃə

bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt

438

car

n

kɑ:

xe hơi

439

card

n

kɑ:d

thẻ, thiếp

440

cardboard

n

´ka:d¸bɔ:d

bìa cứng, các tông

441

care

n, v

kɛər

sự chăm sóc, chăm nom; chăm

sóc

442

career

n

kə'riə

nghề nghiệp, sự nghiệp

443

careful

adj

keəful

cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn

444

carefully

adv

´kɛəfuli

cẩn thận, chu đáo

445

careless

adj

´kɛəlis

sơ suất, cầu thả

446

carelessly

adv

cẩu thả, bất cẩn

447

carpet

n

kɑ:pit

tấm thảm, thảm (cỏ)

448

carrot

n

´kærət

củ cà rốt

449

carry

v

ˈkæri

mang, vác, khuân chở

`

Oxford 3000

TM

Trang 16

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 16

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

450

case

n

keis

vỏ, ngăn, túi,trường hợp, cảnh

ngộ, hoàn cảnh, tình thế

451

cash

n

kæʃ

tiền, tiền mặt

452

cast

v, n

kɑ:st

quăng, ném, thả, đánh gục; sự

quăng, sự ném (lưới), sự thả

(neo)

453

castle

n

kɑ:sl

thành trì, thành quách

454

cat

n

kæt

con mèo

455

catch

v

kætʃ

bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy

456

category

n

kætigəri

hạng, loại; phạm trù

457

cause

n, v

kɔ:z

nguyên nhân, nguyên do; gây ra,

gây nên

458

CD

n

đĩa CD

459

cease

v

si:s

dừng, ngưng, ngớt, thôi, hết, tạnh

460

ceiling

n

ˈsilɪŋ

trần nhà

461

celebrate

v

selibreit

kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán

dương, ca tụng

462

celebration

n

,seli'breiʃn

sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán

dương, sự ca tụng

463

cell

n

sel

ô, ngăn

464

cellphone, cellular phone

n

điện thoại di động

465

cent

sent

đồng xu (bằng 1/100 đô la)

466

centimetre

n

senti,mi:tз

xen ti mét

467

centimetre, centimeter

n

xen ti met

468

central

adj

´sentrəl

trung tâm, ở giữa, trung ương

469

centre

n

sentə

điểm giữa, trung tâm, trung ương

470

century

n

sentʃuri

thế kỷ

471

ceremony

n

´seriməni

nghi thức, nghi lễ

472

certain

adj, pron

sə:tn

chắc chắn

473

certainly

adv

´sə:tnli

chắc chắn, nhất định

474

certificate

n

sə'tifikit

giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ

475

chain

n, v

tʃeɪn

dây, xích; xính lại, trói lại

476

chair

n

tʃeə

ghế

477

chairman, chairwoman

n

tʃeəmən,

'tʃeə,wumən

chủ tịch, chủ tọa

478

challenge

n, v

tʃælindʤ

sự thử thách, sự thách thức; thách

thức, thử thách

`

Oxford 3000

TM

Trang 17

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 17

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

479

chamber

n

ˈtʃeɪmbər

buồng, phòng, buồng ngủ

480

chance

n

tʃæns , tʃɑ:ns

sự may rủi, sự tình cờ, ngẫu nhiên

481

change

v, n

tʃeɪndʒ

thấy đổi, sự thấy đổi, sự biến đổi

482

channel

n

tʃænl

kênh (TV, radio), eo biển

483

chapter

n

t∫æptə(r)

chương (sách)

484

character

n

kæriktə

tính cách, đặc tính,

nhân vật

485

characteristic

adj, n

¸kærəktə´ristik

riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc

tính, đặc điểm

486

charge

n, v

tʃɑ:dʤ

nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm;

giao nhiệm vụ, giao việc. in charge

of phụ

trách

487

charity

n

´tʃæriti

lòng tư thiện, lòng nhân đức; sự

bố thí

488

chart

n, v

tʃa:t

đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu

đồ

489

chase

v, n

tʃeis

săn bắt; sự săn bắt

490

chat

v, n

tʃæt

nói chuyện, tán gẫu; chuyện

phiếm, chuyện gẫu

491

cheap

adj

tʃi:p

rẻ

492

cheaply

adv

rẻ, rẻ tiền

493

cheat

v, n

tʃit

lưa, lưa đảo; trò lưa đảo, trò gian

lận

494

check

v, n

tʃek

kiểm tra; sự kiểm tra

495

cheek

n

´tʃi:k

496

cheerful

adj

´tʃiəful

vui mưng, phấn khởi, hồ hởi

497

cheerfully

adv

vui vẻ, phấn khởi

498

cheese

n

tʃi:z

pho mát

499

chemical

adj, n

ˈkɛmɪkəl

thuộc hóa học; chất hóa học, hóa

chất

500

chemist

n

´kemist

nhà hóa học

501

chemist’s

n

nhà hóa học

502

chemistry

n

´kemistri

hóa học, môn hóa học, ngành hóa

học

503

cheque

n

t∫ek

séc

504

chest

n

tʃest

tủ, rương, hòm

505

chew

v

tʃu:

nhai, ngẫm nghĩ

`

Oxford 3000

TM

Trang 18

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 18

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

506

chicken

n

ˈtʃɪkin

gà, gà con, thịt gà

507

chief

adj, n

tʃi:f

trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh

tụ, người đứng đầu, xếp

508

child

n

tʃaild

đứa bé, đứa trẻ

509

chin

n

tʃin

cằm

510

chip

n

tʃip

vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ

511

chocolate

n

ˈtʃɒklɪt

sô cô la

512

choice

n

tʃɔɪs

sự lựa chọn

513

choose

v

t∫u:z

chọn, lựa chọn

514

chop

v

tʃɔp

chặt, đốn, chẻ

515

church

n

tʃə:tʃ

nhà thờ

516

cigarette

n

¸sigə´ret

điếu thuốc lá

517

cinema

n

ˈsɪnəmə

rạp xi nê, rạp chiếu bóng

518

circle

n

sə:kl

đường tròn, hình tròn

519

circumstance

n

ˈsɜrkəmˌstəns

hoàn cảnh, trường hợp, tình

huống

520

citizen

n

´sitizən

người thành thị

521

city

n

si:ti

thành phố

522

civil

adj

sivl

(thuộc) công dân

523

claim

v, n

kleim

đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự

yêu sách, sự thỉnh cầu

524

clap

v, n

klæp

vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay

525

class

n

klɑ:s

lớp học

526

classic

adj, n

klæsik

cổ điển, kinh điển

527

classroom

n

klα:si

lớp học, phòng học

528

clean

adj, v

kli:n

sạch, sạch sẽ;

529

clear

adj, v

lau chùi, quét dọn

530

clearly

adv

´kliəli

rõ ràng, sáng sủa

531

clerk

n

kla:k

thư ký, linh mục, mục sư

532

clever

adj

klevə

lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo

léo

533

click

v, n

klik

làm thành tiếng lách cách; tiếng

lách cách, cú nhắp (chuột)

534

client

n

´klaiənt

khách hàng

535

climate

n

klaimit

khí hậu, thời tiết

`

Oxford 3000

TM

Trang 19

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 19

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

536

climb

v

klaim

leo, trèo

537

climbing

n

´klaimiη

sự leo trèo

538

clock

n

klɔk

đồng hồ

539

close

adj

klouz

đóng kín, chật chội, che đậy

540

closed

adj

klouzd

bảo thủ, không cởi mở, khép kín

541

closely

adv

´klousli

chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ

542

closet

n

klozit

buồng, phòng để đồ, phòng kho

543

cloth

n

klɔθ

vải, khăn trải bàn, áo thầy tu

544

clothes

n

klouðz

quần áo

545

clothing

n

´klouðiη

quần áo, y phục

546

cloud

n

klaud

mây, đám mây

547

club

n

´klʌb

câu lạc bộ; gậy, dùi cui

548

coach

n

koʊtʃ

huấn luyện viên

549

coal

n

koul

than đá

550

coast

n

koust

sự lao dốc; bờ biển

551

coat

n

koʊt

áo choàng

552

code

n

koud

mật mã, luật, điều lệ

553

coffee

n

kɔfi

cà phê

554

coin

n

kɔin

tiền kim loại

555

cold

adj, n

kould

lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt

556

coldly

adv

kouldli

lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm

557

collapse

v, n

kз'læps

đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ

558

colleague

n

ˈkɒlig

bạn đồng nghiệp

559

collect

v

kə´lekt

sưu tập, tập trung lại

560

collection

n

kəˈlɛkʃən

sự sưu tập, sự tụ họp

561

college

n

kɔlidʤ

trường cấo đẳng, trường đại học

562

color, colour

n, v

kʌlə

màu sắc; tô màu

563

coloured

adj

´kʌləd

mang màu sắc, có màu sắc

564

column

n

kɔləm

cột , mục (báo)

565

combination

n

,kɔmbi'neiʃn

sự kết hợp, sự phối hợp

566

combine

v

kɔmbain

kết hợp, phối hợp

567

come

v

kʌm

đến, tới, đi đến, đi tới

568

comedy

n

´kɔmidi

hài kịch

`

Oxford 3000

TM

Trang 20

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 20

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

569

comfort

n, v

kΔmfзt

sự an ủi, khuyên giải, lời động

viên, sự an nhàn; dỗ dành, an ủi

570

comfortable

adj

kΔmfзtзbl

thoải mái, tiện nghi, đầy đủ

571

comfortably

adv

´kʌmfətəbli

dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm

cúng

572

command

v, n

kə'mɑ:nd

ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh,

quyền ra lệnh, quyền chỉ huy

573

comment

n, v

ˈkɒment

lời bình luận, lời chú giải; bình

luận, phê bình, chú thích, dẫn giải

574

commercial

adj

kə'mə:ʃl

buôn bán, thương mại

575

commission

n, v

kəˈmɪʃən

hội đồng, ủy ban, sự ủy nhiệm, sự

ủy thác; ủy nhiệm, ủy thác

576

commit

v

kə'mit

giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống

giam, bỏ tù

577

commitment

n

kə'mmənt

sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm

578

committee

n

kə'miti

ủy ban

579

common

adj

kɔmən

công, công cộng, thông thường,

phổ biến. in common sự chung,

của chung

580

commonly

adv

´kɔmənli

thông thường, bình thường

581

communicate

v

kə'mju:nikeit

truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên

lạc

582

communication

n

kə,mju:ni'keiʃn

sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền

đạt, truyền tin

583

community

n

kə'mju:niti

dân chúng, nhân dân

584

company

n

´kʌmpəni

công ty

585

compare

v

kəm'peə(r)

so sánh, đối chiếu

586

comparison

n

kəm'pærisn

sự so sánh

587

compete

v

kəm'pi:t

đua tranh, ganh đua, cạnh tranh

588

competition

n

,kɔmpi'tiʃn

sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi

đau

589

competitive

adj

kəm´petitiv

cạnh tranh, đua tranh

590

complain

v

kəm´plein

phàn nàn, kêu ca

591

complaint

n

kəmˈpleɪnt

lời than phiền, than thở; sự khiếu

nại, đơn kiện

592

complete

adj, v

kəm'pli:t

hoàn thành, xong;

593

completely

adv

kзm'pli:tli

hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn

594

complex

adj

kɔmleks

phức tạp, rắc rối

`

Oxford 3000

TM

Trang 21

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 21

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

595

complicate

v

komplikeit

làm phức tạp, rắc rối

596

complicated

adj

komplikeitid

phức tạp, rắc rối

597

computer

n

kəm'pju:tə

máy tính

598

concentrate

v

kɔnsentreit

tập trung

599

concentration

n

,kɒnsn'trei∫n

sự tập trung, nơi tập trung

600

concept

n

ˈkɒnsept

khái niệm

601

concern

v, n

kən'sз:n

liên quan, dính líu tới; sự liên

quan, sự dính líu tới

602

concerned

adj

kən´sə:nd

có liên quan, có dính líu

603

concerning

n

kən´sə:niη

có liên quan, dính líu tới

604

concert

n

kən'sə:t

buổi hòa nhạc

605

conclude

v

kənˈklud

kết luận, kết thúc, chấm dứt (công

việc)

606

conclusion

n

kənˈkluʒən

sự kết thúc, sự kết luận, phần kết

luận

607

concrete

adj, n

kɔnkri:t

bằng bê tông; bê tông

608

condition

n

kən'di∫ən

điều kiện, tình cảnh, tình thế

609

conduct

v, n

kən'dʌkt

điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự

điều khiển, chỉ huy

610

conference

n

ˈkɒnfrəns

hội nghị, sự bàn bạc

611

confidence

n

konfid(ə)ns

lòng tin tưởng, sự tin cậy

612

confident

adj

kɔnfidənt

tin tưởng, tin cậy, tự tin

613

confidently

adv

kɔnfidəntli

tự tin

614

confine

v

kən'fain

giam giữ, hạn chế

615

confined

adj

kən'faind

hạn chế, giới hạn

616

confirm

v

kən'fə:m

xác nhận, chứng thực

617

conflict

n, v

ˈkɒnflɪkt

xung đột, va chạm; sự xung đột,

sự va chạm

618

confront

v

kən'frʌnt

đối mặt, đối diện, đối chiếu

619

confuse

v

làm lộn xộn, xáo trộn

620

confused

adj

kən'fju:zd

bối rối, lúng túng, ngượng

621

confusing

adj

kən'fju:ziη

khó hiểu, gây bối rối

622

confusion

n

kən'fju:ʒn

sự lộn xộn, sự rối loạn

623

congratulations

n

kən,grætju'lei∫n

sự chúc mưng, khen ngợi; lời

chúc mưng, khen ngợi (s)

624

congress

n

kɔɳgres

đại hội, hội nghị, Quốc hội

`

Oxford 3000

TM

Trang 22

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 22

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

625

connect

v

kə'nekt

kết nối, nối

626

connection

n

kə´nekʃən,

sự kết nối, sự giao kết

627

conscious

adj

ˈkɒnʃəs

tỉnh táo, có ý thức, biết rõ

628

consequence

n

kɔnsikwəns

kết quả, hậu quả

629

conservative

adj

kən´sə:vətiv

thận trọng, dè dặt, bảo thủ

630

consider

v

kən´sidə

cân nhắc, xem xét; để ý, quan

tâm, lưu ý đến

631

considerable

adj

kən'sidərəbl

lớn lao, to tát, đáng kể

632

considerably

adv

kən'sidərəbly

đáng kể, lớn lao, nhiều

633

consideration

n

kənsidə'reiʃn

sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý,

sự quan tâm

634

consist of

v

kən'sist

gồm có

635

constant

adj

kɔnstənt

kiên trì, bền lòng

636

constantly

adv

kɔnstəntli

kiên định

637

construct

v

kən´strʌkt

xây dựng

638

construction

n

kən'strʌkʃn

sự xây dựng

639

consult

v

kən'sʌlt

tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi ý

kiến

640

consumer

n

kən'sju:mə

người tiêu dùng

641

contact

n, v

ˈkɒntækt

sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúc

642

contain

v

kən'tein

bao hàm, chứa đựng, bao gồm

643

container

n

kən'teinə

cái đựng, chứa; công te nơ

644

contemporary

adj

kən'tempərəri

đương thời, đương đại

645

content

n

kən'tent

nội dung, sự hài lòng

646

contest

n

kən´test

cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận

cuộc chiến đấu, chiến tranh

647

context

n

kɔntekst

văn cảnh, khung cảnh, phạm vi

648

continent

n

kɔntinənt

lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ)

649

continue

v

kən´tinju:

tiếp tục, làm tiếp

650

continuous

adj

kən'tinjuəs

liên tục, liên tiếp

651

continuously

adv

kən'tinjuəsli

liên tục, liên tiếp

652

contract

n, v

kɔntrækt

hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết

653

contrast

n, v

kən'træst

sự tương phản; làm tương phản,

làm trái ngược

654

contrasting

adj

kən'træsti

tương phản

`

Oxford 3000

TM

Trang 23

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 23

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

655

contribute

v

kən'tribju:t

đóng góp, ghóp phần

656

contribution

n

¸kɔntri´bju:ʃən

sự đóng góp, sự góp phần

657

control

n, v

kən'troul

sự điều khiển, quyền hành, quyền

lực, quyền chỉ huy

658

controlled

adj

kən'trould

được điều khiển, được kiểm tra

659

convenient

adj

kən´vi:njənt

tiện lợi, thuận lợi, thích hợp

660

convention

n

kən'ven∫n

hội nghị, hiệp định, quy ước

661

conventional

adj

kən'ven∫ənl

quy ước

662

conversation

n

,kɔnvə'seiʃn

cuộc đàm thoại, cuộc trò chuyện

663

convert

v

kən'və:t

đổi, biến đổi

664

convince

v

kən'vins

làm cho tin, thuyết phục; làm cho

nhận thức thấy

665

cook

v, n

kʊk

nấu ăn, người nấu ăn

666

cooker

n

´kukə

lò, bếp, nồi nấu

667

cookie

n

´kuki

bánh quy

668

cooking

n

kʊkiɳ

sự nấu ăn, cách nấu ăn

669

cool

adj, v

ku:l

mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát,

670

cope (+ with)

v

koup

đối phó, đương đầu

671

copy

n, v

kɔpi

bản sao, bản chép lại; sự sao

chép; sao chép, bắt chước

672

core

n

kɔ:

nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng

673

corner

n

´kɔ:nə

góc (tường, nhà, phố...)

674

correct

adj, v

kə´rekt

đúng, chính xác; sửa, sửa chữa

675

correctly

adv

kə´rektli

đúng, chính xác

676

cost

n, v

kɔst , kɒst

giá, chi phí; trả giá, phải trả

677

cottage

n

kɔtidʤ

nhà tranh

678

cotton

n

ˈkɒtn

bông, chỉ, sợi

679

cough

v, n

kɔf

ho, sự ho, tiếng hoa

680

coughing

n

´kɔfiη

ho

681

could

modal, v

kud

có thể

682

council

n

kaunsl

hội đồng

683

count

v

kaunt

đếm, tính

684

counter

n

ˈkaʊntər

quầy hàng, quầy thu tiền, máy

đếm

685

country

n

ˈkʌntri

nước, quốc gia, đất nước

`

Oxford 3000

TM

Trang 24

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 24

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

686

countryside

n

kʌntri'said

miền quê, miền nông thôn

687

county

n

koun'ti

hạt, tỉnh

688

couple

n

kʌpl

đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam

nữ. a couple một cặp, một đôi

689

courage

n

kʌridʤ

sự can đảm, sự dũng cảm, dũng

khí

690

course

n

kɔ:s

tiến trình,

quá trình

diễn tiến; sân

chạy đua. of course dĩ nhiên, loạt;

khoá; đợt; lớp

691

court

n

kɔrt , koʊrt

sân, sân (tennis...), tòa án, quan

tòa, phiên tòa

692

cousin

n

ˈkʌzən

anh em họ

693

cover

v, n

kʌvə

bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc

694

covered

adj

kʌvərd

có mái che, kín đáo

695

covering

n

´kʌvəriη

sự bao bọc, sự che phủ, cái bao,

bọc

696

cow

n

kaʊ

con bò cái

697

crack

n, v

kræk

cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt

nẻ, rạn nứt

698

cracked

adj

krækt

rạn, nứt

699

craft

n

kra:ft

nghề, nghề thủ công

700

crash

n, v

kræʃ

vải thô; sự rơi (máy bấy), sự phá

sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụn

701

crazy

adj

kreizi

điên, mất trí

702

cream

n

kri:m

kem

703

create

v

kri:'eit

sáng tạo, tạo nên

704

creature

n

kri:tʃə

sinh vật, loài vật

705

credit

n

ˈkrɛdɪt

sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gử

ngân hàng

706

credit card

n

thẻ tín dụng

707

crime

n

kraim

tội, tội ác, tội phạm

708

criminal

adj, n

ˈkrɪmənl

có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội

phạm

709

crisis

n

ˈkraɪsɪs

sự khủng hoảng, cơn khủng

hoảng

710

crisp

adj

krips

giòn

711

criterion

n

kraɪˈtɪəriən

tiêu chuẩn

712

critical

adj

ˈkrɪtɪkəl

phê bình, phê phán; khó tính

`

Oxford 3000

TM

Trang 25

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 25

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

713

criticism

n

´kriti¸sizəm

sự phê bình, sự phê phán, lời phê

bình, lời phê phán

714

criticize

v

ˈkrɪtəˌsaɪz

phê bình, phê phán, chỉ trích

715

crop

n

krop

vụ mùa

716

cross

n, v

krɔs

cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự

băng qua; băng qua, vượt qua

717

crowd

n

kraud

đám đông

718

crowded

adj

kraudid

đông đúc

719

crown

n

kraun

vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh

cao nhất

720

crucial

adj

´kru:ʃəl

quyết định, cốt yếu, chủ yếu

721

cruel

adj

kru:ə(l)

độc ác, dữ tợn, tàn nhẫn

722

crush

v

krᴧ∫

ép, vắt, đè nát, đè bẹp

723

cry

v, n

krai

khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc,

sự kêu la

724

cultural

adj

ˈkʌltʃərəl

(thuộc) văn hóa

725

culture

n

ˈkʌltʃər

văn hóa, sự mở mang, sự giáo

dục

726

cup

n

kʌp

tách, chén

727

cupboard

n

kʌpbəd

1 loại tủ có ngăn

728

curb

v

kə:b

kiềm chế, nén lại, hạn chế

729

cure

v, n

kjuə

chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh,

cách điều trị; thuốc

730

curious

adj

kjuəriəs

ham muốn, tò mò, lạ lùng

731

curiously

adv

kjuəriəsli

tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ

732

curl

v, n

kə:l

quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn;

sự uốn quăn

733

curly

adj

´kə:li

quăn, xoắn

734

current

adj, n

kʌrənt

hiện hành, phổ biến, hiện nấy;

dòng (nước), luống (gió)

735

currently

adv

kʌrəntli

hiện thời, hiện nay

736

curtain

n

kə:tn

màn (cửa, rạp hát, khói, sương)

737

curve

n, v

kə:v

đường cong, đường vòng; cong,

uốn cong, bẻ cong

738

curved

adj

kə:vd

cong

739

custom

n

kʌstəm

phong tục, tục lệ, thói quen, tập

quán

`

Oxford 3000

TM

Trang 26

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 26

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

740

customer

n

´kʌstəmə

khách hàng

741

customs

n

´kʌstəmz

thuế nhập khẩu, hải quan

742

cut

v, n

kʌt

cắt, chặt; sự cắt

743

cycle

n, v

saikl

chu kỳ, chu trình,

vòng; quay vòng

theo chu kỳ, đi xe đạp

744

cycling

n

saikliŋ

sự đi xe đạp

745

dad

n

dæd

bố, cha

746

daily

adj

deili

hàng ngày

747

damage

n, v

dæmidʤ

mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm

hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại

748

damp

adj

dæmp

ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp

749

dance

n, v

dɑ:ns

sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy

múa, khiêu vũ

750

dancer

n

dɑ:nsə

diễn viên múa, người nhảy múa

751

dancing

n

dɑ:nsiɳ

sự nhảy múa, sự khiêu vũ

752

danger

n

deindʤə

sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo;

nguy cơ, mối đe dọa

753

dangerous

adj

´deindʒərəs

nguy hiểm

754

dare

v

deər

dám, dám đương đầu với; thách

755

dark

adj, n

dɑ:k

tối, tối tăm; bóng tối, ám muội

756

data

n

´deitə

số liệu, dữ liệu

757

date

n, v

deit

ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại;

đề ngày tháng, ghi niên hiệu

758

daughter

n

ˈdɔtər

con gái

759

day

n

dei

ngày, ban ngày

760

dead

adj

ded

chết, tắt

761

deaf

adj

def

điếc, làm thinh, làm ngơ

762

deal

v, n

di:l

phân phát, phân phối; sự giao

dịch, thỏa thuận mua bán. deal

with giải

quyết

763

dear

adj

diə

thân, thân yêu, thân mến; kính

thưa, thưa

764

death

n

deθ

sự chết, cái chết

765

debate

n, v

dɪˈbeɪt

cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi;

tranh luận, bàn cãi

766

debt

n

det

nợ

`

Oxford 3000

TM

Trang 27

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 27

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

767

decade

n

dekeid

thập kỷ, bộ mười, nhóm mười

768

decay

n, v

di'kei

tình trạng suy tàn, suy sụp, tình

trạng đổ nát

769

December (abbr Dec)

n

di'sembə

tháng mười hai, tháng Chạp

770

decide

v

di'said

quyết định, giải quyết, phân xử

771

decision

n

diˈsiʒn

sự quyết định, sự giải quyết, sự

phân xử

772

declare

v

di'kleə

tuyên bố, công bố

773

decline

n, v

di'klain

sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp,

suy tàn

774

decorate

v

´dekə¸reit

trang hoàng, trang trí

775

decoration

n

¸dekə´reiʃən

sự trang hoàng, đồ trang hoàng,

trang trí

776

decorative

adj

´dekərətiv

để trang hoàng, để trang trí, để

làm cảnh

777

decrease

v, n

di:kri:s

giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm

đi, sự giảm sút

778

deep

adj, adv

di:p

sâu, khó lường, bí ẩn

779

deeply

adv

´di:pli

sâu, sâu xa, sâu sắc

780

defeat

v, n

di'fi:t

đánh thắng, đánh bại; sự thất bại

(1 kế hoạch), sự tiêu tan

(hyvọng..)

781

defence

n

di'fens

cái để bảo vệ, vật để chống đỡ,

sự che chở

782

defend

v

di'fend

che chở, bảo vệ, bào chữa

783

define

v

di'fain

định nghĩa

784

definite

adj

də'finit

xác định, định rõ, rõ ràng

785

definitely

adv

definitli

rạch ròi, dứt khoát

786

definition

n

defini∫n

sự định nghĩa, lời định nghĩa

787

degree

n

dɪˈgri:

mức độ, trình độ; bằng cấp; độ

788

delay

n, v

dɪˈleɪ

sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản

trở; làm chậm trễ

789

deliberate

adj

di'libəreit

thận trọng, có tính toán, chủ tâm,

có suy nghĩ cân nhắc

790

deliberately

adv

di´libəritli

thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc

791

delicate

adj

delikeit

thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử

`

Oxford 3000

TM

Trang 28

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 28

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

792

delight

n, v

di'lait

sự vui thích,

sự vui sướng, điều

thích thú; làm vui thích, làm say

793

delighted

adj

di'laitid

vui mừng, hài lòng

794

deliver

v

di'livə

cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi

bày

795

delivery

n

di'livəri

sự phân phát, sự phân phối, sự

giao hàng; sự bày tỏ, phát biếu

796

demand

n, v

dɪ.ˈmænd

sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi,

yêu cầu

797

demonstrate

v

ˈdɛmənˌstreɪt

chứng minh, giải thích; bày tỏ,

biểu lộ

798

dentist

n

dentist

nha sĩ

799

deny

v

di'nai

từ chối, phản đối, phủ nhận

800

department

n

di'pɑ:tmənt

cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng,

khu bày hàng

801

departure

n

di'pɑ:tʃə

sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành

802

depend

on, v

di'pend

phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ

vào, trông mong vào

803

deposit

n, v

dɪˈpɒzɪt

vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi,

đặt cọc

804

depress

v

di´pres

làm chán nản, làm phiền muộn;

làm suy giảm

805

depressed

adj

di-'prest

chán nản, thất vọng, phiền muộn;

suy yếu, đình trệ

806

depressing

adj

di'presiη

làm chán nản làm thát vọng, làm

trì trệ

807

depth

n

depθ

chiều sâu, độ dày

808

derive

v

di´raiv

nhận được từ, lấy được từ; xuất

phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ

(from)

809

describe

v

dɪˈskraɪb

diễn tả, miêu tả, mô tả

810

description

n

dɪˈskrɪpʃən

sự mô tả, sự tả, sự miêu tả

811

desert

n, v

ˈdɛzərt

sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ

trốn

812

deserted

adj

di'zз:tid

hoang vắng, không người ở

813

deserve

v

di'zз:v

đáng, xứng đáng

814

design

n, v

di´zain

sự thiết kế, kế hoạch, đề cương.

phác thảo; phác họa, thiết kế

815

desire

n, v

di'zaiə

ước muốn; thèm muốn, ao ước

`

Oxford 3000

TM

Trang 29

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 29

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

816

desk

n

desk

bàn (học sinh, viết, làm việc)

817

desperate

adj

despərit

liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng

818

desperately

adv

despəritli

liều lĩnh,

liều mạng

819

despite

prep

dis'pait

dù, mặc dù, bất chấp

820

destroy

v

dis'trɔi

phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt,

triệt phá

821

destruction

n

dis'trʌk∫n

sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu

diệt

822

detail

n

(n) ˈditeɪl ; (v)

dɪˈteɪl

chi tiết. in detail: tường tận, tỉ mỉ

823

detailed

adj

di:teild

cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết

824

determination

n

di,tə:mi'neiʃn

sự xác định, sự định rõ; sự quyết

định

825

determine

v

di'tз:min

xác định, định rõ; quyết định

826

determined

adj

di´tə:mind

đã được xác định, đã được xác

định rõ

827

develop

v

di'veləp

phát triển, mở rộng; trình bày, bày

tỏ

828

development

n

di’veləpmənt

sự phát triển, sự trình bày, sự bày

tỏ

829

device

n

di'vais

kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy

móc

830

devote

v

di'vout

hiến dâng, dành hết cho

831

devoted

adj

di´voutid

hiến cho, dâng cho, dành cho; hết

lòng, nhiệt tình

832

diagram

n

ˈdaɪəˌgræm

biểu đồ

833

diamond

n

´daiəmənd

kim cương

834

diary

n

daiəri

sổ nhật ký; lịch ghi nhớ

835

dictionary

n

dikʃənəri

từ điển

836

die

v

daɪ

chết, tư trần, hy sinh

837

diet

n

daiət

chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng

838

difference

n

ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns

sự khác nhau

839

different

adj

difrзnt

khác, khác biệt, khác nhau

840

differently

adv

difrзntli

khác, khác biệt, khác nhau

841

difficult

adj

difik(ə)lt

khó, khó khăn, gấy go

842

difficulty

n

difikəlti

sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều

cản trở

`

Oxford 3000

TM

Trang 30

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 30

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

843

dig

v

dɪg

đào bới, xới

844

dinner

n

dinə

bữa trưa, chiều

845

direct

adj, v

di'rekt; dai'rekt

trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi,

viết cho ai, điều khiển

846

direction

n

di'rek∫n

sự điều khiển, sự chỉ huy

847

directly

adv

dai´rektli

trực tiếp, thẳng

848

director

n

di'rektə

giám đốc, người điều khiển, chỉ

huy

849

dirt

n

də:t

đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác

rưởi

850

dirty

adj

´də:ti

bẩn thỉu, dơ bẩn

851

disabled

adj

dis´eibld

bất lực, không có khả năng

852

disadvantage

n

dɪsədˈvɑntɪdʒ

sự bất lợi, sự thiệt hại

853

disagree

v

¸disə´gri:

bất đồng, không đồng ý, khác,

không giống; không hợp

854

disagreement

n

¸disəg´ri:mənt

sự bất đồng, sự không đồng ý, sự

khác nhau

855

disappear

v

disə'piə

biến mất, biến đi

856

disappoint

v

ˌdɪsəˈpɔɪnt

không làm thỏa ước nguyện, ý

mong đợi; thất ước, làm thất bại

857

disappointed

adj

,disз'pointid

thất vọng

858

disappointing

adj

¸disə´pɔintiη

làm chán ngán, làm thất vọng

859

disappointment

n

¸disə´pɔintmənt

sự chán ngán, sự thất vọng

860

disapproval

n

¸disə´pru:vl

sự phản đổi, sự không tán thành

861

disapprove

of, v

¸disə´pru:v

không tán thành, phản đối, chê

862

disapproving

adj

¸disə´pru:viη

phản đối

863

disaster

n

di'zɑ:stə

tai họa, thảm họa

864

disc, disk

n

disk

đĩa

865

discipline

n

disiplin

kỷ luật

866

discount

n

diskaunt

sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt

chiết khấu

867

discover

v

dis'kʌvə

khám phá, phát hiện ra, nhận ra

868

discovery

n

dis'kʌvəri

sự khám phá, sự tìm ra, sự phát

hiện ra

869

discuss

v

dis'kΛs

thảo luận, tranh luận

870

discussion

n

dis'kʌʃn

sự thảo luận, sự tranh luận

871

disease

n

di'zi:z

căn bệnh, bệnh tật

`

Oxford 3000

TM

Trang 31

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 31

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

872

disgust

v, n

dis´gʌst

làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm

phẫn nộ

873

disgusted

adj

dis´gʌstid

chán ghét, phẫn nộ

874

disgusting

adj

dis´gʌstiη

làm ghê tởm, kinh tởm

875

dish

n

diʃ

đĩa (đựng thức ăn)

876

dishonest

adj

dis´ɔnist

bất lương, không thành thật

877

dishonestly

adv

dis'onistli

bất lương, không lương thiện

878

disk

n

disk

đĩa, đĩa hát

879

dislike

v, n

dis'laik

sự không ưa, không thích, sự ghé

880

dismiss

v

dis'mis

giải tán (quân đội, đám đông); sa

thải (người làm)

881

display

v, n

dis'plei

bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự

bày ra, phô bày, trưng bày

882

dissolve

v

dɪˈzɒlv

tan rã, phân hủy, giải tán

883

distance

n

distəns

khoảng cách, tầm xa

884

distinguish

v

dis´tiηgwiʃ

phân biệt, nhận ra, nghe ra

885

distribute

v

dis'tribju:t

phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân

loại

886

distribution

n

,distri'bju:ʃn

sự phân bổ, sự phân phối, phân

phát, sự sắp xếp

887

district

n

distrikt

huyện,

quận

888

disturb

v

dis´tə:b

làm mất yên tĩnh, làm náo động,

quấy rầy

889

disturbing

adj

dis´tə:biη

xáo trộn

890

divide

v

di'vaid

chia, chia ra, phân ra

891

division

n

dɪ'vɪʒn

sự chia, sự phân chia, sự phân

loại

892

divorce

n, v

di´vɔ:s

sự ly dị

893

divorced

adj

di'vo:sd

đã ly dị

894

do

vauxiliary, v

du:, du

làm

895

doctor (abbr Dr)

n

dɔktə

bác sĩ y khoa, tiến sĩ

896

document

n

dɒkjʊmənt

văn kiện, tài liệu, tư liệu

897

dog

n

dɔg

chó

898

dollar

n

´dɔlə

đô la Mỹ

899

domestic

adj

də'mestik

vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ,

quốc nội

`

Oxford 3000

TM

Trang 32

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 32

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

900

dominate

v

ˈdɒməˌneɪt

chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi

phối; kiềm chế

901

door

n

dɔ:

cửa, cửa ra vào

902

dot

n

dɔt

chấm nhỏ, điểm; của hồi môn

903

double

adj, det, adv, n,

v

dʌbl

đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng

gấp đôi; làm gấp đôi

904

doubt

n, v

daut

sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi

ngờ, ngờ vực

905

down

adv, prep

daun

xuống

906

downstairs

adv, adj, n

daun'steзz

ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống

gác; tầng dưới

907

downward

adj

´daun¸wəd

xuống, đi xuống

908

downwards

adv

´daun¸wədz

xuống, đi xuống

909

dozen

ndet

dʌzn

tá (12)

910

draft

n, adj, v

dra:ft

bản phác thảo, sơ đồ thiết kế;

phác thảo, thiết kế

911

drag

v

drӕg

lôi kéo, kéo lê

912

drama

n

drɑː.mə

kịch, tuồng

913

dramatic

adj

drə´mætik

như kịch, như đóng kịch, thích

hợp với sân khấu

914

dramatically

adv

drə'mætikəli

đột ngột

915

draw

v

dro:

vẽ, kéo

916

drawer

n

´drɔ:ə

người vẽ, người kéo

917

drawing

n

dro:iŋ

bản vẽ, bức vẽ, sự kéo

918

dream

n, v

dri:m

giấc mơ, mơ

919

dress

n, v

dres

quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc

920

dressed

adj

cách ăn mặc

921

drink

n, v

driɳk

đồ uống; uống

922

drive

v, n

draiv

lái , đua xe; cuộc đua xe (điều

khiển)

923

driver

n

draivə(r)

người lái xe

924

driving

n

draiviɳ

sự lái xe, cuộc đua xe

925

drop

v, n

drɒp

chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước,

máu...)

926

drug

n

drʌg

thuốc, dược phẩm; ma túy

927

drugstore

n

drʌgstɔ:

hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm

928

drum

n

drʌm

cái trống, tiếng trống

`

Oxford 3000

TM

Trang 33

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 33

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

929

drunk

adj

drʌŋk

say rượu

930

dry

adj, v

drai

khô, cạn; làm khô, sấy khô

931

due

adj

du, dyu

đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng,

thích đáng. due to vì, do, tại, nhờ

932

dull

adj

dʌl

chậm hiểu, ngu đần

933

dump

v, n

dʌmp

đổ rác; đống rác, nơi đổ rác

934

during

prep

djuəriɳ

trong lúc, trong thời gian

935

dust

n, v

dʌst

bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi,

phủi bụi

936

duty

n

dju:ti

sự tôn kính, kính trọng; bồn phận,

trách nhiệm

937

DVD

n

đĩa DVD

938

dying

adj

ˈdaɪɪŋ

sự chết

939

e.g.

abbr

Viết tắt của cụm tư La tinh exempl

gratia (for example)

940

each

det, pron

i:tʃ

mỗi

941

each other

n, pro

nhau, lẫn nhau

942

each other

nhau, lẫn nhau

943

ear

n

tai

944

early

adj, adv

´ə:li

sớm

945

earn

v

ə:n

kiếm (tiền), giành (phần thưởng)

946

earth

n

ə:θ

đất, trái đất

947

ease

n, v

i:z

sự thanh thản, sự thoải mái; làm

thanh thản, làm yên tâm, làm dễ

chịu

948

easily

adv

i:zili

dễ dàng

949

east

n, adj, adv

i:st

hướng đông, phía đông, (thuộc)

đông, ở phía đông

950

eastern

adj

i:stən

đông

951

easy

adj

i:zi

dễ dàng, dễ tính, ung dung

952

eat

v

i:t

ăn

953

economic

adj

¸i:kə´nɔmik

(thuộc) Kinh tế

954

economy

n

ɪˈkɒnəmi

sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế

955

edge

n

edӡ

lưỡi, cạnh sắc

956

edition

n

i'diʃn

nhà xuất bản, sự xuất bản

`

Oxford 3000

TM

Trang 34

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 34

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

957

editor

n

´editə

người thu thập và xuất bản, chủ

bút

958

educate

v

edju:keit

giáo dục, cho ăn học; rèn luyện

959

educated

adj

edju:keitid

được giáo dục, được đào tạo

960

education

n

,edju:'keiʃn

sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ

năng)

961

effect

n

i'fekt

hiệu ứng, hiệu quả, kết quả

962

effective

adj

ifektiv

có kết quả, có hiệu lực

963

effectively

adv

i'fektivli

có kết quả, có hiệu lực

964

efficient

adj

i'fiʃənt

có hiệu lực, có hiệu quả

965

efficiently

adv

i'fiʃəntli

có hiệu quả, hiệu nghiệm

966

effort

n

´efə:t

sự cố gắng, sự nỗ lực

967

egg

n

eg

trứng

968

either

det, pron, adv

´aiðə

mỗi, một; cũng phải thế

969

elbow

n

elbou

khuỷu tay

970

elderly

adj

´eldəli

có tuổi, cao tuổi

971

elect

v

i´lekt

bầu, quyết định

972

election

n

i´lekʃən

sự bầu cử, cuộc tuyển cử

973

electric

adj

ɪˈlɛktrɪk

(thuộc) điện, có điện, phát điện

974

electrical

adj

i'lektrikəl

(thuộc) điện

975

electricity

n

ilek'trisiti

điện, điện lực; điện lực học

976

electronic

adj

ɪlɛkˈtrɒnɪk ,

ˌilɛkˈtrɒnɪk

(thuộc) điện tử

977

elegant

adj

´eligənt

thanh lịch, tao nhã

978

element

n

ˈɛləmənt

yếu tố, nguyên tố

979

elevator

n

ˈɛləˌveɪtər

máy nâng, thang máy

980

else

adv

els

khác, nữa; nếu không

981

elsewhere

adv

¸els´wɛə

ở một nơi nào khác

982

email, e-mail

n, v

imeil

thư điện tử; gửi thư điện tử

983

embarrass

v

im´bærəs

lúng túng, làm ngượng nghịu; làm

rắc rối, gây khó khăn

984

embarrassed

adj

im´bærəst

lúng túng, bối rối, ngượng; mang

nợ

985

embarrassing

adj

im´bærəsiη

làm lúng túng, ngăn trở

986

embarrassment

n

im´bærəsmənt

sự lúng túng, sự bối rối

`

Oxford 3000

TM

Trang 35

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 35

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

987

emerge

v

i´mə:dʒ

nổi lên, hiện ra; nổi bật lên

988

emergency

n

i'mз:dЗensi

tình trạng khẩn cấp

989

emotion

n

i'moƱʃ(ə)n

xự xúc động, sự cảm động, mối

xác cảm

990

emotional

adj

i´mouʃənəl

cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ

cảm động, dễ xúc cảm

991

emotionally

adv

i´mouʃənəli

xúc động

992

emphasis

n

´emfəsis

sự nhấn mạnh, tầm quan trọng

993

emphasize

v

ˈɛmfəˌsaɪz

nhấn mạnh, làm nổi bật

994

empire

n

empaiə

đế chế, đế quốc

995

employ

v

im'plɔi

dùng, thuê ai làm gì

996

employee

n

¸emplɔi´i:

người lao động, người làm công

997

employer

n

em´plɔiə

chủ, người sử dụng lao động

998

employment

n

im'plɔimənt

sự thuê mướn

999

empty

adj, v

empti

trống, rỗng; đổ, dốc; uống, làm

cạn

1000

enable

v

i'neibl

làm cho có thể, có khả năng; cho

phép ai làm gì

1001

encounter

v, n

in'kautə

chạm chán, bắt gặp; sự chạm

trán, sự bắt gặp

1002

encourage

v

in'kΔridЗ

động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm

cấn đảm, mạnh dạn

1003

encouragement

n

in´kʌridʒmənt

niềm cổ vũ, động viên, khuyến

khích

1004

end

n, v

end

giới hạn, sự kết thúc; kết thúc,

chấm dứt. in the end cuối cùng, về

sau

1005

ending

n

´endiη

sự kết thúc, sự chấm dứt; phần

cuối, kết cục

1006 enemy

n

enəmi

kẻ thù, quân địch

1007 energy

n

ˈɛnərdʒi

năng lượng, nghị lực, sinh lực

1008 engage

v

in'geidʤ

hứa hẹn, cam kết, đính ước

1009

engaged

adj

in´geidʒd

đã đính ước, đã hứa hôn; đã có

người

1010 engine

n

en'ʤin

máy, động cơ

1011 engineer

n

endʒi'niər

kỹ sư

1012 engineering

n

,enʤɪ'nɪərɪŋ

nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư

`

Oxford 3000

TM

Trang 36

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 36

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1013

enjoy

v

in'dЗoi

thưởng thức, thích thú cái gì,

được hưởng, có được

1014 enjoyable

adj

in´dʒɔiəbl

thú vị, thích thú

1015

enjoyment

n

in´dʒɔimənt

sự thích thú, sự có được, được

hưởng

1016 enormous

adj

i'nɔ:məs

to lớn, khổng lồ

1017 enough

det, pron, adv

i'nʌf

đủ

1018 enquiry

n

in'kwaiəri

sự điều tra, sự thẩm vấn

1019 ensure

v

ɛnˈʃʊər , ɛnˈʃɜr

bảo đảm, chắc chắn

1020 enter

v

´entə

đi vào, gia nhập

1021 entertain

v

,entə'tein

giải trí, tiếp đón, chiêu đãi

1022

entertainer

n

¸entə´teinə

người quản trò, người tiếp đãi,

chiêu đãi

1023 entertaining

adj

,entə'teiniɳ

giải trí

1024 entertainment

n

entə'teinm(ə)nt

sự giải trí, sự tiếp đãi, chiêu đãi

1025 enthusiasm

n

ɛnˈθuziˌæzəm

sự hăng hái, sự nhiệt tình

1026 enthusiastic

adj

ɛnˌθuziˈæstɪk

hăng hái, say mê, nhiệt tình

1027 entire

adj

in'taiə

toàn thể, toàn bộ

1028 entirely

adv

in´taiəli

toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộ

1029

entitle

v

in'taitl

cho tiêu đề, cho tên (sách); cho

quyền làm gì

1030

entrance

n

entrəns

sự đi vào, sự nhậm chức

1031

entry

n

ˈɛntri

sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự

tiếp nhận (pháp lý)

1032

envelope

n

enviloup

phong bì

1033

environment

n

in'vaiərənmənt

môi trường, hoàn cảnh xung

quanh

1034 environmental

adj

in,vairən'mentl

thuộc về môi trường

1035

equal

adj, n, v

´i:kwəl

ngang, bằng; người ngang hàng,

ngang tài, sức; bằng, ngang

1036 equally

adv

i:kwзli

bằng nhau, ngang bằng

1037 equipment

n

i'kwipmənt

trang, thiết bị

1038

equivalent

adj, n

i´kwivələnt

tương đương; tư, vật tương

đương

1039 error

n

erə

lỗi, sự sai sót, sai lầm

1040

escape

v, n

is'keip

trốn thoát, thoát khỏi; sự trốn

thoát, lỗi thoát

`

Oxford 3000

TM

Trang 37

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 37

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1041

especially

adv

is'peʃəli

đặc biệt là, nhất là

1042

essay

n

ˈɛseɪ

bài tiểu luận

1043

essential

adj, n

əˈsɛnʃəl

bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu

tố cần thiết

1044 essentially

adv

e¸senʃi´əli

về bản chất, về cơ bản

1045 establish

v

ɪˈstæblɪʃ

lập, thành lập

1046 estate

n

ɪˈsteɪt

tài sản, di sản, bất động sản

1047

estimate

n, v

estimit - 'estimeit

sự ước lượng, đánh giá; ước

lượng, đánh giá

1048 etc., et cetera

et setərə

vân vân

1049

euro

n

´ju:rou

đơn vị tiền tệ của liên minh châu

Âu

1050

even

adv, adj

i:vn

ngay cả, ngay, lại còn; bằng

phẳng, điềm đạm, ngang bằng

1051

evening

n

i:vniɳ

buổi chiều, tối

1052

event

n

i'vent

sự việc, sự kiện

1053

eventually

adv

i´ventjuəli

cuối cùng

1054

ever

adv

evə(r)

từng, từ trước tới giờ

1055

every

det

evəri

mỗi, mọi

1056

everyone, everybody

pron

´evri¸wʌn

mọi người

1057

everything

pron

evriθiɳ

mọi vật, mọi thứ

1058

everywhere

adv

´evri¸weə

mọi nơi

1059

evidence

n

evidəns

điều hiển nhiên, điều rõ ràng

1060

evil

adj, n

i:vl

xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai

hại

1061

ex-

prefix

tiền tố chỉ bên ngoài

1062

exact

adj

ig´zækt

chính

xác, đúng

1063

exactly

adv

ig´zæktli

chính

xác, đúng đắn

1064

exaggerate

v

ig´zædʒə¸reit

cường điệu, phóng đại

1065

exaggerated

adj

ig'zædЗзreit

cường điệu, phòng đại

1066

exam

n

ig´zæm

viết tắt của Examination (xem

nghĩa phía dưới)

1067 examination

n

ig¸zæmi´neiʃən

sự thi cử, kỳ thi

1068

examine

v

ɪgˈzæmɪn

thẩm tra, khám xét, hỏi han (thí

sinh)

1069 example

n

ig´za:mp(ə)l

thí

dụ, ví

dụ

`

Oxford 3000

TM

Trang 38

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 38

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1070

excellent

adj

ˈeksələnt

xuất sắc, xuất chúng

1071

except

prep, conj

ik'sept

trừ ra, không kể; trừ phi

1072

exception

n

ik'sepʃn

sự trừ ra, sự loại ra

1073

exchange

v, n

iks´tʃeindʒ

trao đổi; sự trao đổi

1074

excite

v

ik'sait

kích thích, kích động

1075

excited

adj

ɪkˈsaɪtɪd

bị kích thích, bị kích động

1076

excitement

n

ik´saitmənt

sự kích thích,

sự kích động

1077

exciting

adj

ik´saitiη

hứng thú, thú vị

1078

exclude

v

iks´klu:d

ngăn chặn, loại trừ

1079

excluding

prep

iks´klu:diη

ngoài ra, trư ra

1080

excuse

n, v

iks´kju:z

lời xin lỗi, bào chữa; xin lỗi, tha

thứ, tha lỗi

1081

executive

n, adj

ɪgˈzɛkyətɪv

sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự

thi hành, chấp hành

1082

exercise

n, v

eksəsaiz

bài tập, sự thi hành, sự thực hiện;

làm, thi hành, thực hiện

1083

exhibit

v, n

ɪgˈzɪbɪt

trưng bày, triển lãm; vật trưng bày

vật triển lãm

1084

exhibition

n

ˌɛksəˈbɪʃən

cuộc triển lãm, trưng bày

1085

exist

v

ig'zist

tồn tại, sống

1086

existence

n

ig'zistəns

sự tồn tại, sự sống

1087

exit

n

´egzit

lỗi ra, sự đi ra, thoát ra

1088

expand

v

iks'pænd

mở rộng, phát triển, nở, giãn ra

1089

expect

v

ik'spekt

chờ đợi, mong ngóng; liệu trước

1090

expectation

n

,ekspek'tei∫n

sự mong chờ, sự chờ đợi

1091

expected

adj

iks´pektid

được chờ đợi, được hy vọng

1092

expense

n

ɪkˈspɛns

chi phí

1093

expensive

adj

iks'pensiv

đắt

1094

experience

n, v

iks'piəriəns

kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi

1095

experienced

adj

eks´piəriənst

có kinh nghiệm, tưng trải, giàu

kinh nghiệm

1096

experiment

n, v

(n)ɪkˈspɛrəmənt

cuộc thí nghiệm; thí nghiệm

1097

expert

n, adj

,ekspз'ti:z

chuyên gia; chuyên môn, thành

thạo

1098 explain

v

iks'plein

giải nghĩa, giải thích

1099 explanation

n

,eksplə'neiʃn

sự giải nghĩa, giải thích

`

Oxford 3000

TM

Trang 39

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 39

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1100

explode

v

iks'ploud

đập tan (hy vọng...), làm nổ, nổ

1101

explore

v

iks´plɔ:

thăm dò, thám hiểm

1102

explosion

n

iks'plouʤn

sự nổ, sự phát triển ồ ạt

1103

export

v, n

iks´pɔ:t

xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự

xuất khẩu

1104 expose

v

ɪkˈspoʊz

trưng bày, phơi bày

1105

express

v, adj

iks'pres

diễn tả, biểu lộ, bày tỏ; nhanh, tốc

hành

1106

expression

n

iks'preʃn

sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự

diễn đạt

1107

extend

v

iks'tend

giơ, duỗi ra (tay, châ(n).); kéo dài

(thời gia(n).), dành cho, gửi lời

1108

extension

n

ɪkstent ʃən

sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự dành

cho, gửi lời

1109

extensive

adj

iks´tensiv

rộng rãi, bao quát

1110

extent

nv

ɪkˈstɛnt

quy mô, phạm vi

1111

extra

adj, n, adv

ekstrə

thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, phụ

1112

extraordinary

adj

iks'trɔ:dnri

đặc biệt, lạ thường, khác thường

1113

extreme

adj, n

iks'tri:m

vô cùng, khắc nghiệt, quá khích,

cực đoan; sự quá khích

1114 extremely

adv

iks´tri:mli

vô cùng, cực độ

1115 eye

n

ai

mắt

1116

face

n, v

feis

mặt, thể diện; đương đầu, đối phó

đối mặt

1117

facility

n

fəˈsɪlɪti

điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng,

thuận lợi

1118 fact

n

fækt

việc, sự việc, sự kiện

1119 factor

n

fæktə

nhân tố

1120 factory

n

fæktəri

nhà máy, xí nghiệp, xưởng

1121 fail

v

feil

sai, thất bại

1122 failure

n

ˈfeɪlyər

sự thất bại, người thất bại

1123 faint

adj

feɪnt

nhút nhát, yếu ớt

1124 faintly

adv

feintli

nhút nhát, yếu ớt

1125 fair

adj

feə

hợp lý, công bằng; thuận lợi

1126 fairly

adv

feəli

hợp lý, công bằng

1127

faith

n

feiθ

sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật

đảm bảo

`

Oxford 3000

TM

Trang 40

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 40

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1128

faithful

adj

feiθful

trung thành, chung thủy, trung

thực

1129

faithfully

adv

feiθfuli

trung thành, chung thủy, trung

thực. yours faithfully

bạn chân

thành

1130

fall

v, n

fɔl

rơi, ngã, sự rơi, ngã. fall over ngã

lộn nhào, bị đổ

1131

FALSE

adj

fo:ls

sai, nhầm, giả dối

1132 fame

n

feim

tên tuổi, danh tiếng

1133 familiar

adj

fəˈmiliər

thân thiết, quen thộc

1134 family

n, adj

ˈfæmili

gia đình, thuộc gia đình

1135 famous

adj

feiməs

nổi tiếng

1136 fan

n

fæn

người hâm mộ

1137

fancy

v, adj

ˈfænsi

tưởng tượng, cho, nghĩ rằng;

tưởng tượng

1138 far

adv, adj

fɑ:

xa

1139 farm

n

fa:m

trang trại

1140 farmer

n

fɑ:mə(r)

nông dân, người chủ trại

1141 farming

n

fɑ:miɳ

công việc trồng trọt, đồng áng

1142 fashion

n

fæ∫ən

mốt, thời trang

1143 fashionable

adj

fæʃnəbl

đúng mốt, hợp thời trang

1144 fast

adj, adv

fa:st

nhanh

1145 fasten

v

fɑ:sn

buộc, trói

1146 fat

adj, n

fæt

béo, béo bở; mỡ, chất béo

1147 father

n

fɑ:ðə

cha (bố)

1148 faucet

n

ˈfɔsɪt

vòi (ở thùng rượu....)

1149 fault

n

fɔ:lt

sự thiết sót, sai sót

1150

favour

n

feivз

thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý;

sự chiếu cố. in favour/favor (of):

ủng hộ

cái gì (to be in favour of

something

)

1151

favourite

adj, n

feivзrit

được ưa thích; người (vật) được

ưa thích

1152 fear

n, v

fɪər

sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại

1153 feather

n

feðə

lông chim

`

Oxford 3000

TM

Trang 41

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 41

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1154

feature

n, v

fi:tʃə

nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả

nét đặc biệt, đặc trưng của…

1155 February (abbr Feb)

n

´februəri

tháng 2

1156 federal

adj

fedərəl

liên bang

1157 fee

n

fi:

tiền thù lao, học phí

1158 feed

v

fid

cho ăn, nuôi

1159 feel

v

fi:l

cảm thấy

1160 feel sick

buồn nôn

1161 feeling

n

fi:liɳ

sự cảm thấy, cảm giác

1162 fellow

n

felou

anh chàng (đáng yêu), đồng chí

1163 female

adj, n

´fi:meil

thuộc giống cái; giống cái

1164 fence

n

fens

hàng rào

1165 festival

n

festivəl

lễ hội, đại hội liên hoan

1166

fetch

v

fetʃ

tìm về, đem về; làm bực mình; làm

say mê, quyến rũ

1167 fever

n

fi:və

cơn sốt, bệnh sốt

1168

few

det, adj, pron

fju:

ít,vài; một ít, một vài. a few một ít,

một vài

1169 field

n

fi:ld

cánh đồng, bãi chiến trường

1170

fight

v, n

fait

đấu tranh, chiến đấu; sự đấu

tranh, cuộc chiến đấu

1171

fighting

n

´faitiη

sự chiến đấu, sự đấu tranh

1172

figure

n, v

figə(r)

hình

dáng, nhân vật; hình

dung,

miêu tả

1173

file

n

fail

hồ sơ, tài liệu

1174

fill

v

fil

làm đấy, lấp kín

1175

film

n, v

film

phim, được dựng thành phim

1176

final

adj, n

fainl

cuối cùng, cuộc đấu chung kết

1177

finally

adv

´fainəli

cuối cùng, sau cùng

1178

finance

n, v

fɪˈnæns , ˈfaɪnæns

tài chính; tài trợ, cấp vốn

1179

financial

adj

fai'næn∫l

thuộc (tài chính)

1180

find

v

faind

tìm, tìm thấy. find out sth: khám

phá, tìm ra

1181 fine

adj

fain

tốt, giỏi

1182 finely

adv

´fainli

đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng

1183 finger

n

fiɳgə

ngón tay

`

Oxford 3000

TM

Trang 42

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 42

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1184

finish

v, n

kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc,

phần cuối

1185 finished

adj

ˈfɪnɪʃt

hoàn tất, hoàn thành

1186

fire

n, v

faiə

lửa; đốt cháy. set fire to: đốt cháy

cái gì

1187

firm

n, adj, adv

fə:m

hãng, công ty; chắc, kiên quyết,

vũng vàng, mạnh mẽ

1188 firmly

adv

´fə:mli

vững chắc, kiên quyết

1189

first

det, adv, n

fə:st

thứ nhất, đầu tiên, trước hết;

người, vật đầu tiên, thứ nhất. at

first trực

tiếp

1190

fish

n, v

fɪʃ

cá, món cá; câu cá, bắt cá

1191

fishing

n

´fiʃiη

sự câu cá, sự đánh cá

1192

fit

v, adj

fit

hợp, vưa; thích hợp, xứng đáng

1193

fix

v

fiks

đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa

sang

1194 fixed

adj

đứng yên, bất động

1195 flag

n

flæg

quốc kỳ

1196 flame

n

fleim

ngọn lửa

1197

flash

v, n

flæ∫

loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe

lên, đèn nháy

1198

flat

adj, n

flæt

bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy

phòng, căn phòng, mặt phẳng

1199

flavour

n, v

fleivə

vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm

mùi vị

1200

flesh

n

fle∫

thịt

1201

flight

n

flait

sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay,

chuyến bay

1202

float

v

floʊt

nổi, trôi, lơ lửng

1203

flood

n, v

flʌd

lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập

1204

floor

n

flɔ:

sàn, tầng (nhà)

1205

flour

n

´flauə

bột, bột mỳ

1206

flow

n, v

flow

sự chảy; chảy

1207

flower

n

flauə

hoa, bông, đóa, cây hoa

1208

flu

n

flu:

bệnh cúm

1209

fly

v, n

flaɪ

bay; sự bay, quãng đường bay

1210

flying

adj, n

´flaiiη

biết bay; sự bay, chuyến bay

`

Oxford 3000

TM

Trang 43

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 43

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1211

focus

v, n

foukəs

tập trung; trung tâm, trọng tâm

((n)bóng)

1212 fold

v, n

foʊld

gấp, vén, xắn; nếp gấp

1213 folding

adj

´fouldiη

gấp lại được

1214 follow

v

fɔlou

đi theo sau, theo, tiếp theo

1215

following

adj, prep

´fɔlouiη

tiếp theo, theo sau, sau đây; sau,

tiếp theo

1216 food

n

fu:d

đồ ăn, thức, món ăn

1217 foot

n

fut

chân, bàn chân

1218 football

n

ˈfʊtˌbɔl

bóng đá

1219 for

prep

fɔ:,fə

cho, dành cho...

1220 force

n, v

fɔ:s

sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép

1221

forecast

n, v

fɔ:'kɑ:st

sự dự đoán, dự báo; dự đoán, dự

báo

1222

foreign

adj

fɔrin

(thuộc) nước ngoài, tư nước

ngoài, ở nước ngoài

1223

forest

n

forist

rừng

1224

forever

adv

fə'revə

mãi mãi

1225

forget

v

fə'get

quên

1226

forgive

v

fərˈgɪv

tha, tha thứ

1227

fork

n

fɔrk

cái nĩa

1228

form

n, v

fɔ:m

hình

thể, hình dạng, hình thức;

làm thành, được tạo thành

1229

formal

adj

fɔ:ml

hình

thức

1230

formally

adv

fo:mзlaiz

chính

thức

1231

former

adj

´fɔ:mə

trước, cũ, xưa, nguyên

1232

formerly

adv

´fɔ:məli

trước đây, thuở xưa

1233

formula

n

fɔ:mjulə

công thức, thể thức, cách thức

1234

fortune

n

ˈfɔrtʃən

sự giàu có, sự thịnh vượng

1235

forward

adj

ˈfɔrwərd

ở phía trước, tiến về phía trước

1236

forward, forwards

adv

ˈfɔrwərd

về tương lai, sau này ở phía

trước, tiến về phía trước

1237 found

v

faund

tìm, tìm thấy

1238 foundation

n

faun'dei∫n

sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức

1239 frame

n, v

freim

cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí

`

Oxford 3000

TM

Trang 44

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 44

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1240

free

adj, v, adv

fri:

miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự

do

1241 freedom

n

fri:dəm

sự tự do; nền tự do

1242 freely

adv

´fri:li

tự do, thoải mái

1243 freeze

v

fri:z

đóng băng, đông lạnh

1244 frequent

adj

ˈfrikwənt

thường xuyên

1245 frequently

adv

´fri:kwəntli

thường xuyên

1246 fresh

adj

freʃ

tươi, tươi tắn

1247 freshly

adv

´freʃli

tươi mát, khỏe khoắn

1248 Friday (abbr Fri)

n

´fraidi

thứ Sáu

1249 fridge

n

fridЗ

tủ lạnh

1250 friend

n

frend

người bạn

1251 friendly

adj

´frendli

thân thiện, thân mật

1252 friendship

n

frendʃipn

tình bạn, tình hữu nghị

1253 frighten

v

ˈfraɪtn

làm sợ, làm hoảng sợ

1254 frightened

adj

fraitnd

hoảng sợ, khiếp sợ

1255 frightening

adj

´fraiəniη

kinh khủng, khủng khiếp

1256 from

prep

frɔm

frəm/ tư

1257

front

n, adj

frʌnt

mặt; đằng trước, về phía trước. in

front (of): ở phía trước

1258 frozen

adj

frouzn

lạnh giá

1259 fruit

n

fru:t

quả, trái cây

1260 fry

v, n

frai

rán, chiên; thịt rán

1261 fuel

n

ˈfyuəl

chất đốt, nhiên liệu

1262 full

adj

ful

đầy, đầy đủ

1263 fully

adv

´fuli

đầy đủ, hoàn toàn

1264

fun

n, adj

fʌn

sự vui đùa, sự vui thích; hài hước

make fun of: đùa cợt, chế giễu,

chế

nhạo

1265

function

n, v

ˈfʌŋkʃən

chức năng; họat động, chạy (máy)

1266

fund

n, v

fʌnd

kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền

vào công quỹ

1267

fundamental

adj

,fʌndə'mentl

cơ bản, cơ sở, chủ yếu

1268

funeral

n

ˈfju:nərəl

lễ tang, đám tang

1269

funny

adj

´fʌni

buồn cười, khôi hài

`

Oxford 3000

TM

Trang 45

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 45

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1270

fur

n

fə:

bộ da lông thú

1271

furniture

n

fə:nitʃə

đồ đạc (trong nhà)

1272

further

adj

fə:ðə

xa hơn nữa; thêm nữa

1273

further, furthest

adj

cấp so sánh của far

1274

future

n, adj

fju:tʃə

tương lai

1275

gain

v, n

geɪn

lợi, lợi ích; giành được, kiếm

được, đạt tới

1276

gallon

n

gælən

Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78

lít ở Mỹ

1277 gamble

v, n

gæmbl

đánh bạc; cuộc đánh bạc

1278 gambling

n

gæmbliɳ

trò cờ bạc

1279 game

n

geim

trò chơi

1280 gap

n

gæp

đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống

1281 garage

n

´gæra:ʒ

nhà để ô tô

1282 garbage

n

ˈgɑrbɪdʒ

lòng, ruột (thú)

1283 garden

n

gɑ:dn

vườn

1284 gas

n

gæs

khí, hơi đốt

1285 gasoline

n

gasolin

dầu lửa, dầu hỏa, xăng

1286 gate

n

geit

cổng

1287 gather

v

gæðə

tập hợp; hái, lượm, thu thập

1288 gear

n

giə

cơ cấu, thiết bị, dụng cụ

1289 general

adj

ʤenər(ə)l

chung, chung chung; tổng

1290

generally

adv

dʒenərəli

nói chung, đại thể. in general: nói

chung, đại khái

1291 generate

v

dʒenəreit

sinh, đẻ ra

1292

generation

n

ˌdʒɛnəˈreɪʃən

sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ

đời

1293

generous

adj

´dʒenərəs

rộng lượng, khoan hồng, hào

phóng

1294

generously

adv

dʒenərəsli

rộng lượng, hào phóng

1295

gentle

adj

dʒentl

hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng

1296

gentleman

n

ˈdʒɛntlmən

người quý phái, người thượng lưu

1297

gently

adv

dʤentli

nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng

1298

genuine

adj

´dʒenjuin

thành thật, chân thật; xác thực

1299

genuinely

adv

´dʒenjuinli

thành thật, chân thật

`

Oxford 3000

TM

Trang 46

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 46

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1300

geography

n

dʒi´ɔgrəfi

địa lý, khoa địa lý

1301

get

v

get

được, có được. get on leo, trèo

lên. get off: ra khỏi, thoát khỏi

1302

giant

n, adj

ˈdʒaiənt

người khổng lồ, người phi thường

khổng lồ, phi thường

1303 gift

n

gift

quà tặng

1304 girl

n

g3:l

con gái

1305 girlfriend

n

gз:lfrend

bạn gái, người yêu

1306

give

v

giv

cho, biếu, tặng. give sth away cho

phát. give sth out: chia, phân phối

give (sth) up bỏ, tư bỏ

1307 give birth

to

sinh ra

1308 glad

adj

glæd

vui lòng, sung sướng

1309 glass

n

glɑ:s

kính, thủy tinh, cái cốc, ly

1310 glasses

n

kính đeo mắt

1311 global

adjv

´gloubl

toàn cầu, toàn thể, toàn bộ

1312 glove

n

glʌv

bao tay, găng tay

1313 glue

n, v

glu:

keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ

1314

go

v

gou

đi. go down: đi xuống. go up: đi

lên. be going to sắp sửa, có ý định

1315 goal

n

goƱl

mục đích, bàn thắng, khung thành

1316 god

n

gɒd

thần, Chúa

1317 gold

n, adj

goʊld

vàng; bằng vàng

1318

good

adj, n

gud

tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện.

good at: tiến bộ ở. good for: có lợi

cho

1319 good, well

adj

gud, wel

tốt, khỏe

1320 goodbye

exclamation, n

¸gud´bai

tạm biệt; lời chào tạm biệt

1321 goods

n

gudz

của cải, tài sản, hàng hóa

1322 govern

v

´gʌvən

cai trị, thống trị, cầm quyền

1323

government

n

ˈgʌvərnmənt ,

ˈgʌvərmənt

chính

phủ, nội các; sự cai trị

1324 governor

n

´gʌvənə

thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị

1325 grab

v

græb

túm lấy, vồ, chộp lấy

1326 grade

n, v

greɪd

điểm, điểm số; phân loại, xếp loại

1327 gradual

adj

´grædjuəl

dần dần, tưng bước một

`

Oxford 3000

TM

Trang 47

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 47

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1328

gradually

adv

grædzuəli

dần dần, tư tư

1329

grain

n

grein

thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản

chất

1330 gram

n

græm

đậu xanh

1331 gram, gramme (abbr g, gm)

n

græm

ngữ pháp

1332 grammar

n

ˈgræmər

văn phạm

1333 grand

adj

grænd

rộng lớn, vĩ đại

1334 grandchild

n

´græn¸tʃaild

cháu (của ông bà)

1335 granddaughter

n

græn,do:tз

cháu gái

1336 grandfather

n

´græn¸fa:ðə

ông

1337 grandmother

n

græn,mʌðə

1338 grandparent

n

´græn¸pɛərənts

ông bà

1339 grandson

n

´grænsʌn

cháu trai

1340

grant

v, n

grα:nt

cho, bán, cấp; sự cho, sự bán, sự

cấp

1341 grass

n

grɑ:s

cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ

1342 grateful

adj

´greitful

biết ơn, dễ chịu, khoan khoái

1343

grave

n, adj

greiv

mộ, dấu huyền; trang nghiêm,

nghiêm trọng

1344 gray

grei

xám, hoa râm (tóc)

1345 great

adj

greɪt

to, lớn, vĩ đại

1346 greatly

adv

´greitli

rất, lắm; cao thượng, cao cả

1347 green

adj, n

grin

xanh lá cây

1348 grey

adj

grei

xám, hoa râm (tóc)

1349 grey, usually gray

adj, n

màu xám

1350 groceries

n

ˈgroʊsəri, ˈgroʊsri

hàng tạp hóa

1351 grocery

n

´grousəri

cửa hàng tạp phẩm

1352 ground

n

graund

mặt đất, đất, bãi đất

1353 group

n

gru:p

nhóm

1354

grow

v

grou

mọc, mọc lên. grow up lớn lên,

trưởng thành

1355

growth

n

grouθ

sự lớn lên, sự phát triển

1356

guarantee

n, v

ˌgærənˈti

sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo

lãnh; cam đoan, bảo đảm

1357

guard

n, v

ga:d

cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ,

gác, canh giữ

`

Oxford 3000

TM

Trang 48

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 48

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1358

guess

v, n

ges

đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự

ước chưng

1359 guest

n

gest

khách, khách mời

1360

guide

n, v

gaɪd

điều chỉ dẫn, người hướng dẫn;

dẫn đường, chỉ đường

1361 guilty

adj

ˈgɪlti

có tội, phạm tội, tội lỗi

1362 gun

n

gʌn

súng

1363 guy

n

gai

bù nhìn, anh chàng, gã

1364 habit

n

´hæbit

thói quen, tập quán

1365 hair

n

heə

tóc

1366 hairdresser

n

heədresə

thợ làm tóc

1367

half

det, pron, adv

hɑ:f

một nửa, phần chia đôi, nửa giờ;

nửa

1368

hall

n

hɔ:l

đại sảnh, tòa (thị chính),

hội

trường

1369

hammer

n

hæmə

búa

1370

hand

n, v

hænd

tay, bàn tay; trao tay, truyền cho

1371

handle

v, n

hændl

cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai

1372

hang

v

hæŋ

treo, mắc

1373

happen

v

hæpən

xảy ra, xảy đến

1374

happily

adv

hæpili

sung sướng, hạnh phúc

1375

happiness

n

hæpinis

sự sung sướng, hạnh phúc

1376

happy

adj

ˈhæpi

vui sướng, hạnh phúc

1377

hard

adj, adv

ha:d

cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố

gắng, tích cực

1378

hardly

adv

´ha:dli

khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ,

khó khăn

1379

harm

n, v

hɑ:m

thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây

thiệt hại

1380 harmful

adj

´ha:mful

gây tai hại, có hại

1381 harmless

adj

´ha:mlis

không có hại

1382 hat

n

hæt

cái mũ

1383 hate

v, n

heit

ghét; lòng căm ghét, thù hận

1384 hatred

n

heitrid

lòng căm thì, sự căm ghét

1385 have

vauxiliary, v

hæv, həv

1386 have to

modal, v

phải (bắt buộc, có bổn phận phải)

`

Oxford 3000

TM

Trang 49

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 49

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1387

he

n, pro

hi:

nó, anh ấy, ông ấy

1388

head

n, v

hed

cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh

đại, dẫn đầu

1389 headache

n

hedeik

chứng nhức đầu

1390 heal

v

hi:l

chữa khỏi, làm lành

1391 health

n

hɛlθ

sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh

1392 healthy

adj

helθi

khỏe mạnh, lành mạnh

1393 hear

v

hiə

nghe

1394 hearing

n

ˈhɪərɪŋ

sự nghe, thính

giác

1395 heart

n

hɑ:t

tim, trái tim

1396 heat

n, v

hi:t

hơi nóng, sức nóng

1397 heating

n

hi:tiη

sự đốt nóng, sự làm nóng

1398 heaven

n

ˈhɛvən

thiên đường

1399 heavily

adv

´hevili

nặng, nặng nề

1400 heavy

adj

hevi

nặng, nặng nề

1401 heel

n

hi:l

gót chân

1402 height

n

hait

chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao

1403 hell

n

hel

địa ngục

1404 hello

exclamation, n

hз'lou

chào, xin chào; lời chào

1405 help

v, n

help

giúp đỡ; sự giúp đỡ

1406 helpful

adj

´helpful

có ích; giúp đỡ

1407 hence

adv

hens

sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế

1408 her

pron, det

hз:

nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy

1409 here

adv

hiə

đây, ở đây

1410 hero

n

hiərou

người anh hùng

1411

hers

pron

hə:z

cái của nó, cái của cô ấy, cái của

chị ấy, cái của bà ấy

1412

herself

pron

hə:´self

chính

nó, chính

cô ta, chính chị ta

chính bà ta

1413 hesitate

v

heziteit

ngập ngưng, do dự

1414 hi

exclamation

hai

xin chào

1415 hide

v

haid

trốn, ẩn nấp; che giấu

1416 high

adj, adv

hai

cao, ở mức độ cao

1417

highlight

v, n

ˈhaɪˌlaɪt

làm nổi bật, nêu bật; chỗ nổi bật

nhất, đẹp, sáng nhất

`

Oxford 3000

TM

Trang 50

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 50

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1418

highly

adv

´haili

tốt, cao; hết sức, ở mức độ cao

1419

highway

n

´haiwei

đường quốc lộ

1420

hill

n

hil

đồi

1421

him

pron

him

nó, hắn, ông ấy, anh ấy

1422

himself

pron

him´self

chính

nó, chính

hắn, chính ông ta,

chính anh ta

1423 hip

n

hip

hông

1424

hire

v, n

haiə

thuê, cho thuê (nhà...); sự thuê,

sự cho thuê

1425

his

det, pron

hiz

của nó, của hắn, của ông ấy, của

anh ấy; cái của nó, cái của hắn,

cái của

ông ấy, cái của anh ấy

1426

historical

adj

his'tɔrikəl

lịch sử, thuộc lịch sử

1427

history

n

´histəri

lịch sử, sử học

1428

hit

v, n

hit

đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú

đấm

1429

hobby

n

hɒbi

sở thích riêng

1430

hold

v, n

hould

cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm

giữ

1431 hole

n

houl

lỗ, lỗ trống; hang

1432 holiday

n

hɔlədi

ngày lễ, ngày nghỉ

1433 hollow

adj

hɔlou

rỗng, trống rỗng

1434 holy

adj

ˈhoʊli

linh thiêng; sùng đạo

1435 home

n, adv

hoʊm

nhà; ở tại nhà, nước mình

1436

homework

n

´houm¸wə:k

bài tập về nhà (học sinh), công

việc làm ở nhà

1437 honest

adj

ɔnist

lương thiện, trung thực, chân thật

1438 honestly

adv

ɔnistli

lương thiện, trung thực, chân thật

1439

honour

n

onз

danh dự, thanh danh, lòng kính

trọng. in honour/honor of: để tỏ

lòng tôn

kính, trân trọng đối với

1440

hook

n

huk

cái móc; bản lề; lưỡi câu

1441

hope

v, n

houp

hy vọng; nguồn hy vọng

1442

horizontal

adj

,hɔri'zɔntl

(thuộc) chân trời, ở chân trời;

ngang, nằm ngang (trục hoành)

1443

horn

n

hɔ:n

sừng (trâu, bò...)

`

Oxford 3000

TM

Trang 51

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 51

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1444

horror

n

´hɔrə

điều kinh khủng, sự ghê rợn

1445

horse

n

hɔrs

ngựa

1446

hospital

n

hɔspitl

bệnh viện, nhà thương

1447

host

n, v

houst

chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình),

đăng cai tổ chức (hội nghị....)

1448 hot

adj

hɒt

nóng, nóng bức

1449 hotel

n

hou´tel

khách sạn

1450 hour

n

auз

giờ

1451 house

n

haus

nhà, căn nhà, toàn nhà

1452 household

n, adj

´haushould

hộ, gia đình; (thuộc) gia đình

1453 housing

n

´hauziη

nơi ăn chốn ở

1454

how

adv

hau

thế nào, như thế nào, làm sao, ra

sao

1455 however

adv

hau´evə

tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào

1456 huge

adj

hjuːdʒ

to lớn, khổng lồ

1457 human

adj, n

hju:mən

(thuộc) con người, loài người

1458 humorous

adj

´hju:mərəs

hài hước, hóm hỉnh

1459 humour

n

´hju:mə

sự hài hước, sự hóm hỉnh

1460 hungry

adj

hΔŋgri

đói

1461 hunt

v

hʌnt

săn, đi săn

1462 hunting

n

hʌntiɳ

sự đi săn

1463

hurry

v, n

ˈhɜri , ˈhʌri

sự vội vàng, sự gấp rút. in a hurry:

vội vàng, hối hả, gấp rút

1464 hurt

v

hɜrt

làm bị thương, gây thiệt hại

1465 husband

n

´hʌzbənd

người chồng

1466 i.e.

nghĩa là, tức là ( Id est)

1467 ice

n

ais

băng, nước đá

1468 ice cream

n

kem

1469 idea

n

ai'diз

ý tưởng, quan niệm

1470

ideal

adj, n

aɪˈdiəl, aɪˈdil

(thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý

tưởng

1471

ideally

adv

aɪˈdiəli

lý tưởng, đúng như lý tưởng

1472

identify

v

ai'dentifai

nhận biết, nhận ra, nhận dạng

1473

identity

n

aɪˈdɛntɪti

cá tính,

nét nhận dạng; tính đồng

nhất, giống hệt

`

Oxford 3000

TM

Trang 52

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 52

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1474

if

conj

if

nếu, nếu như

1475

ignore

v

ig'no:(r)

phớt lờ, tỏ ra không biết đến

1476

ill

adj

il

ốm

1477

illegal

adj

i´li:gl

trái luật, bất hợp pháp

1478

illegally

adv

i´li:gəli

trái luật, bất hợp pháp

1479

illness

n

´ilnis

sự đau yếu, ốm, bệnh tật

1480

illustrate

v

´ilə¸streit

minh họa, làm rõ ý

1481

image

n

´imidʒ

ảnh, hình ảnh

1482

imaginary

adj

i´mædʒinəri

tưởng tượng, ảo

1483

imagination

n

i,mædʤi'neiʃn

trí tưởng tượng, sự tưởng tượng

1484

imagine

v

i'mæʤin

tưởng tượng, hình

dung; tưởng

rằng, cho rằng

1485 immediate

adj

i'mi:djət

lập tức, tức thì

1486 immediately

adv

i'mi:djətli

ngay lập tức

1487 immoral

adj

i´mɔrəl

trái đạo đức, luân lý; xấu xa

1488

impact

n

ˈɪmpækt

sự và chạm, sự tác động, ảnh

hưởng

1489 impatient

adj

im'peiʃən

thiếu kiên nhẫn, nóng vội

1490 impatiently

adv

im'pei∫зns

nóng lòng, sốt ruột

1491 implication

n

¸impli´keiʃən

sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý

1492 imply

v

im'plai

ngụ ý, bao hàm

1493

import

n, v

import sự nhập, sự nhập khẩu;

nhập, nhập khẩu

1494 importance

n

im'pɔ:təns

sự quan trọng, tầm quan trọng

1495 important

adj

im'pɔ:tənt

quan trọng, hệ trọng

1496 importantly

adv

im'pɔ:təntli

quan trọng, trọng yếu

1497

impose

v

im'pouz

đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh

tráo, lợi dụng

1498

impossible

adj

im'pɔsəbl

không thể làm được, không thể

xảy ra

1499

impress

v

im'pres

ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn

tượng, làm cảm động

1500 impressed

adj

được ghi, khắc, in sâu vào

1501

impression

n

ɪmˈprɛʃən

ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng

dấu

1502

impressive

adj

im'presiv

gây ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai

vệ

`

Oxford 3000

TM

Trang 53

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 53

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1503

improve

v

im'pru:v

cải thiện, cái tiến, mở mang

1504

improvement

n

im'pru:vmənt

sự cải thiện, sự cải tiến, sự mở

mang

1505 in

prep, adv

in

ở, tại, trong; vào

1506 in addition

to

thêm vào

1507 in case of

nếu......

1508

in control of

trong sự điều khiển của. under

control dưới sự điều khiển của

1509 in exchange for

trong việc trao đổi về

1510 inability

n

¸inə´biliti

sự bất lực, bất tài

1511

inch

n

intʃ

insơ (đơn vị đo chiều dài Anh

bằng 2, 54 cm)

1512 incident

n

´insidənt

việc xảy ra, việc có liên quan

1513 include

v

in'klu:d

bao gồm, tính cả

1514 including

prep

in´klu:diη

bao gồm, kể cả

1515 income

n

inkəm

lợi tức, thu nhập

1516

increase

v, n

in'kri:s

tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng

thêm

1517

increasingly

adv

in´kri:siηli

tăng thêm

1518

indeed

adv

ɪnˈdid

thật vậy, quả thật

1519

independence

n

,indi'pendəns

sự độc lập, nền độc lập

1520

independent

adj

,indi'pendənt

độc lập

1521

independently

adv

,indi'pendзntli

độc lập

1522

index

n

indeks

chỉ số, sự biểu thị

1523

indicate

v

´indikeit

chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày

ngắn gọn

1524

indication

n

,indi'kei∫n

sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ

1525

indirect

adj

¸indi´rekt

gián tiếp

1526

indirectly

adv

,indi'rektli

gián tiếp

1527

individual

adj, n

indivídʤuəl

riêng, riêng biệt; cá nhân

1528

indoor

adj

´in¸dɔ:

trong nhà

1529

indoors

adv

¸in´dɔ:z

ở trong nhà

1530

industrial

adj

in´dʌstriəl

(thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ

1531

industry

n

indəstri

công nghiệp, kỹ nghệ

1532

inevitable

adj

in´evitəbl

không thể tránh được, chắc chắn

xảy ra; vẫn thường thấy, nghe

`

Oxford 3000

TM

Trang 54

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 54

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1533

inevitably

adv

in’evitəbli

chắc chắn, chắc hẳn

1534

infect

v

in'fekt

nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan

truyền

1535 infected

adj

bị nhiễm, bị đầu độc

1536 infection

n

in'fekʃn

sự nhiễm, sự đầu độc

1537 infectious

adj

in´fekʃəs

lây, nhiễm

1538

influence

n, v

ˈɪnfluəns

sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh

hưởng, tác động

1539 inform

v

in'fo:m

báo cho biết, cung cấp tin tức

1540

informal

adj

in´fɔ:məl

không chính

thức, không nghi

thức

1541 information

n

,infə'meinʃn

tin tức, tài liệu, kiến thức

1542 ingredient

n

in'gri:diənt

phần hợp thành, thành phần

1543

initial

adj, n

i'ni∫зl

ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1

tên gọi)

1544

initially

adv

i´niʃəli

vào lúc ban đầu, ban đầu

1545

initiative

n

ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv

bước đầu, sự khởi đầu

1546

injure

v

in'dӡə(r)

làm tổn thương, làm hại, xúc

phạm

1547

injured

adj

´indʒə:d

bị tổn thương, bị xúc phạm

1548

injury

n

indʤəri

sự làm tổn thương, làm hại; điều

hại, điều tổn hại

1549 ink

n

iηk

mực

1550 inner

adj

inə

ở trong, nội bộ; thân cận

1551 innocent

adj

inəsnt

vô tội, trong trắng, ngây thơ

1552 insect

n

insekt

sâu bọ, côn trùng

1553 insert

v

insə:t

chèn vào, lồng vào

1554

inside

prep, adv, n, adj

in'said

mặt trong, phía, phần trong; ở

trong, nội bộ

1555 insist

on, v

in'sist

cứ nhất định, cứ khăng khăng

1556 install

v

in'stɔ:l

đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...)

1557

instance

n

instəns

thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt.

for instance ví dụ chẳng hạn

1558 instead

adv

in'sted

để thay thế. instead of thay cho

1559 institute

n

ˈ´institju:t

viện, học viện

1560 institution

n

insti'tju:ʃn

sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở

1561 instruction

n

ɪn'strʌkʃn

sự dạy, tài liệu cung cấp

`

Oxford 3000

TM

Trang 55

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 55

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1562

instrument

n

instrumənt

dụng cụ âm nhạc khí

1563

insult

v, n

insʌlt

lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự

xỉ nhục

1564 insulting

adj

in´sʌltiη

lăng mạ, xỉ nhục

1565 insurance

n

in'ʃuərəns

sự bảo hiểm

1566 intelligence

n

in'telidʒəns

sự hiểu biết, trí thông minh

1567 intelligent

adj

in,teli'dЗen∫зl

thông minh, sáng trí

1568 intend

v

in'tend

ý định, có ý định

1569 intended

adj

in´tendid

có ý định, có dụng ý

1570 intention

n

in'tenʃn

ý định, mục đích

1571

interest

n, v

ˈɪntərest

sự thích thú, sự quan tâm, chú ý;

làm quan tâm, làm chú ý

1572

interested

adj

có thích thú, có quan tâm, có chú

ý

1573

interesting

adj

intristiŋ

làm thích thú, làm quan tâm, làm

chú ý

1574

interior

n, adj

in'teriə

phần trong, phía trong; ở trong, ở

phía trong

1575

internal

adj

in'tə:nl

ở trong, bên trong, nội địa

1576

international

adj

intə'næʃən(ə)l

quốc tế

1577

internet

n

intə,net

liên mạng

1578

interpret

v

in'tз:prit

giải thích

1579

interpretation

n

in,tə:pri'teiʃn

sự giải thích

1580

interrupt

v

ɪntǝ'rʌpt

làm gián đoạn, ngắt lời

1581

interruption

n

,intə'rʌp∫n

sự gián đoạn, sự ngắt lời

1582

interval

n

ˈɪntərvəl

khoảng (khoãng thời gian),

khoảng cách

1583

interview

n, v

intəvju:

cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt;

phỏng vấn, nói chuyện

riêng

1584 into

prep

intu

vào, vào trong

1585 introduce

v

intrədju:s

giới thiệu

1586 introduction

n

¸intrə´dʌkʃən

sự giới thiệu, lời giới thiệu

1587 invent

v

in'vent

phát minh, sáng chế

1588 invention

n

ɪnˈvɛnʃən

sự phát minh, sự sáng chế

1589 invest

v

in'vest

đầu tư

1590 investigate

v

in'vestigeit

điều tra, nghiên cứu

`

Oxford 3000

TM

Trang 56

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 56

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1591

investigation

n

in¸vesti´geiʃən

sự điều tra, nghiên cứu

1592

investment

n

in'vestmənt

sự đầu tư, vốn đầu tư

1593

invitation

n

,invi'teiʃn

lời mời, sự mời

1594

invite

v

in'vait

mời

1595

involve

v

ɪnˈvɒlv

bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn

tâm trí. involved in để hết tâm trí

vào

1596

involvement

n

in'vɔlvmənt

sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn

hết tâm trí vào

1597

iron

n, v

aɪən

sắt; bọc sắt

1598

irritate

v

´iri¸teit

làm phát cáu, chọc tức

1599

irritated

adj

iriteitid

tức giận, cáu tiết

1600

irritating

adj

´iriteitiη

làm phát cáu, chọc tức

1601

island

n

´ailənd

hòn đảo

1602

issue

n, v

ɪʃuː; also ɪsjuː

sự phát ra, sự phát sinh; phát

hành, đưa ra

1603 it

n, det, pro

it

cái đó, điều đó, con vật đó

1604 item

n

aitəm

tin tức; khoả(n)., mó(n).., tiết mục

1605

its

det

its

của cái đó, của điều đó, của con

vật đó; cái của điều đó, cái của

con vật

đó

1606

itself

pron

it´self

chính

cái đó, chính

điều đó, chính

con vật đó

1607

jacket

n

dʤækit

áo vét

1608

jam

n

dʒæm

mứt, sự mắc kẹt, sự kẹt (máy...)

1609

January (abbrJan)

n

ʤænjuəri

tháng giêng

1610

jealous

adj

ʤeləs

ghen,, ghen tị

1611

jeans

n

dЗeins

quần bò, quần zin

1612

jelly

n

´dʒeli

thạch

1613

jewellery

n

dʤu:əlri

nữ trang, kim hoàn

1614

job

n

dʒɔb

việc, việc làm

1615

join

v

ʤɔin

gia nhập, tham gia; nối, chắp,

ghép

1616

joint

adj, n

dʒɔɪnt

chung (giữa 2 người hoặc hơn);

chỗ nối, đầu nối

1617 jointly

adv

ˈdʒɔɪntli

cùng nhau, cùng chung

`

Oxford 3000

TM

Trang 57

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 57

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1618

joke

n, v

dʒouk

trò cười, lời nói đùa; nói đùa, giễu

cợt

1619 journalist

n

´dʒə:nəlist

nhà báo

1620

journey

n

dʤə:ni

cuộc hành trình

(đường bộ);

quãng đường, chặng đường đi

1621 joy

n

dʒɔɪ

niềm vui, sự vui mừng

1622

judge

n, v

dʒʌdʒ

xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm

phán

1623 judgement

n

dʤʌdʤmənt

sự xét xử

1624 juice

n

ʤu:s

nước ép (rau, củ, quả)

1625 July (abbr Jul)

n

dʒu´lai

tháng 7

1626 jump

v, n

dʒʌmp

nhảy; sự nhảy, bước nhảy

1627 June (abbr Jun)

n

dЗu:n

tháng 6

1628

junior

adj, n

´dʒu:niə

trẻ hơn, ít tuổi hơn; người ít tuổi

hơn

1629

just

adv

dʤʌst

đúng, vưa đủ; vưa mới, chỉ

1630

justice

n

dʤʌstis

sự công bằng

1631

justified

adj

dʒʌstɪfaɪd

hợp lý, được chứng minh là đúng

1632

justify

v

´dʒʌsti¸fai

bào chữa, biện hộ

1633

keen

adj

ki:n

sắc, bén. keen on: say mê, ưa

thích

1634

keep

v

ki:p

giữ, giữ lại

1635

key

n, adj

ki:

chìa khóa, khóa, thuộc (khóa)

1636

keyboard

n

ki:bɔ:d

bàn phím

1637

kick

v, n

kick

đá; cú đá

1638

kid

n

kid

con dê non

1639

kill

v

kil

giết, tiêu diệt

1640

killing

n

´kiliη

sự giết chóc, sự tàn sát

1641

kilogram, kilogramme, kilo

(abbr kg)

n

´kilou¸græm

Kilôgam

1642 kilometre

n

´kilə¸mi:tə

Kilômet

1643

kilometre, kilometer (abbr k,

km)

n

´kilə¸mi:tə

Kilômet

1644 kind

n, adj

kaind

loại, giống; tử tế, có lòng tốt

1645 kindly

adv

´kaindli

tử tế, tốt bụng

1646 kindness

n

kaindnis

sự tử tế, lòng tốt

`

Oxford 3000

TM

Trang 58

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 58

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1647

king

n

kiɳ

vua, quốc vương

1648

kiss

v, n

kis

hôn, cái hôn

1649

kitchen

n

´kitʃin

bếp

1650

knee

n

ni:

đầu gối

1651

knife

n

naif

con dao

1652

knit

v

nit

đan, thêu

1653

knitted

adj

nitid

được đan, được thêu

1654

knitting

n

´nitiη

việc đan; hàng dệt kim

1655

knock

v, n

nɔk

đánh, đập; cú đánh

1656

knot

n

nɔt

cái nơ; điểm nút, điểm trung tâm

1657

know

v

nou

biết

1658

knowledge

n

nɒliʤ

sự hiểu biết, tri thức

1659

label

n, v

leibl

nhãn, mác; dán nhãn, ghi mác

1660

laboratory, lab

n

ˈlæbrəˌtɔri

phòng thí nghiệm

1661

labour

n

leibз

lao động; công việc

1662

lack

of, n, v

læk

sự thiếu; thiếu

1663

lacking

adj

lækiη

ngu đần, ngây ngô

1664

lady

n

ˈleɪdi

người yêu, vợ, quý bà, tiểu thư

1665

lake

n

leik

hồ

1666

lamp

n

læmp

đèn

1667

land

n, v

lænd

đất, đất canh tác, đất đai

1668

landscape

n

lændskeip

phong cảnh

1669

lane

n

lein

đường nhỏ (làng, hẻm phố)

1670

language

n

ˈlæŋgwɪdʒ

ngôn ngữ

1671

large

adj

la:dʒ

rộng, lớn, to

1672

largely

adv

´la:dʒli

phong phú, ở mức độ lớn

1673

last

det, , adv, n, v

lɑ:st

lần cuối, sau cùng; người cuối

cùng; cuối cùng, rốt hết; kéo dài

1674 late

adj, adv

leit

trễ, muộn

1675 later

adv, adj

leɪtə(r)

chậm hơn

1676

latest

adj, n

leitist

muộn nhất, chậm nhất, gần đây

nhất

1677 latter

adj, n

´lætə

sau cùng, gần đây, mới đây

1678 laugh

v, n

lɑ:f

cười; tiếng cười

`

Oxford 3000

TM

Trang 59

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 59

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1679

launch

v, n

lɔ:ntʃ

hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ

thủy, buổi giới thiệu sản phầm

1680 law

n

lo:

luật

1681 lawyer

n

ˈlɔyər , ˈlɔɪər

luật sư

1682 lay

v

lei

xếp, đặt, bố trí

1683 layer

n

leiə

lớp

1684 lazy

adj

leizi

lười biếng

1685

lead

v, n

li:d

lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự

hướng dẫn

1686 leader

n

´li:də

người lãnh đạo, lãnh tụ

1687 leading

adj

´li:diη

lãnh đạo, dẫn đầu

1688 leaf

n

li:f

lá cây, lá (vàng...)

1689 league

n

li:g

liên minh, liên hoàn

1690 lean

v

li:n

nghiêng, dựa, ỷ vào

1691 learn

v

lə:n

học, nghiên cứu

1692

least

det, pron, adv

li:st

tối thiểu; ít nhất. at least: ít ra, ít

nhất, chí ít

1693 leather

n

leðə

da thuộc

1694

leave

v

li:v

bỏ đi, rời đi, để lại. leave out bỏ

quên, bỏ sót

1695

lecture

n

lekt∫ə(r)

bài diễn thuyết, bài thuyết trình,

bài nói chuyện

1696

left

adj, adv, n

left

bên trái; về phía trái

1697

leg

n

´leg

chân (người, thú, bà(n)..)

1698

legal

adj

ˈligəl

hợp pháp

1699

legally

adv

li:gзlizm

hợp pháp

1700

lemon

n

´lemən

quả chanh

1701

lend

v

lend

cho vay, cho mượn

1702

length

n

leɳθ

chiều dài, độ dài

1703

less

det, pron, adv

les

nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn

1704

lesson

n

lesn

bài học

1705

let

v

lεt

cho phép, để cho

1706

letter

n

letə

thư; chữ cái, mẫu tự

1707

level

n, adj

levl

trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang

bằng

1708 library

n

laibrəri

thư viện

`

Oxford 3000

TM

Trang 60

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 60

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1709

licence

n

ˈlaɪsəns

bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân;

sự cho phép

1710

license

v

laisзns

cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho

phép

1711

lid

n

lid

nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt

(eyelid)

1712 lie

v, n

lai

nói dối; lời nói dối, sự dối trá

1713 life

n

laif

đời, sự sống

1714

lift

v, n

lift

giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự

nhấc lên

1715

light

n, adj, v

lait

ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt,

thắp sáng

1716

lightly

adv

´laitli

nhẹ nhàng

1717

like

prep, vconj

laik

giống như; thích;

như

1718

likely

adj, adv

´laikli

có thể đúng, có thể xảy ra, có khả

năng; có thể, chắc vậy

1719

limit

n, v

limit

giới hạn, ranh giới; giới hạn, hạn

chế

1720 limited

adj

ˈlɪmɪtɪd

hạn chế, có giới hạn

1721 line

n

lain

dây, đường, tuyến

1722

link

n, v

lɪɳk

mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết

nối

1723 lip

n

lip

môi

1724

liquid

n, adj

likwid

chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương,

không vững

1725

list

n, v

list

danh sách; ghi vào danh sách

1726

listen

to, v

lisn

nghe, lắng nghe

1727

literature

n

ˈlɪtərətʃər

văn chương, văn học

1728

litre

n

´li:tə

lít

1729

little

adj, det, pron,

adv

lit(ə)l

nhỏ, bé, chút ít; không nhiều; một

chút

1730

live

adj, adv

liv

sống, hoạt động

1731

lively

adj

laivli

sống, sinh động

1732

living

adj

liviŋ

sống, đang sống

1733

load

n, v

loud

gánh nặng, vật nặng; chất, chở

1734

loan

n

ləʊn

sự vay mượn

1735

local

adj

ləʊk(ə)l

địa phương, bộ phận, cục bộ

`

Oxford 3000

TM

Trang 61

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 61

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1736

locally

adv

ˈloʊkəli

có tính chat địa phương, cục bộ

1737

locate

v

loʊˈkeɪt

xác định vị trí, định vị

1738

located

adj

loʊˈkeɪtid

định vị

1739

location

n

louk´eiʃən

vị trí, sự định vị

1740

lock

v, n

lɔk

khóa; khóa

1741

logic

n

lɔdʤik

lô gic

1742

logical

adj

lɔdʤikəl

hợp lý, hợp logic

1743

lonely

adj

´lounli

cô đơn, bơ vơ

1744

long

adj, adv

lɔɳ

dài, xa; lâu

1745

look

v, n

luk

nhìn; cái nhìn

1746

look after

trông nom, chăm sóc. look at:

nhìn, ngắm, xem. look for tìm

kiếm. look

forward to: mong đợi cách hân

hoan

1747

loose

adj

lu:s

lỏng, không chặt

1748

loosely

adv

´lu:sli

lỏng lẻo

1749

lord

n

lɔrd

Chúa, vua

1750

lorry

n

´lɔ:ri

xe tải

1751

lose

v

lu:z

mất, thua, lạc

1752

loss

n

lɔs , lɒs

sự mất, sự thua

1753

lost

adj

lost

thua, mất

1754

lot, a lot

pron, det, , adv

lɒt

số lượng lớn; rất nhiều

1755

loud

adj, adv

laud

to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói)

1756

loudly

adv

laudili

ầm ĩ, inh ỏi

1757

love

n, v

lʌv

tình yêu, lòng yêu thương; yêu,

thích

1758 lovely

adj

ˈlʌvli

đẹp, xinh xắn, có duyên

1759 lover

n

´lʌvə

người yêu, người tình

1760 low

adj, adv

lou

thấp, bé, lùn

1761 loyal

adj

lɔiəl

trung thành, trung kiên

1762 luck

n

lʌk

may mắn, vận may

1763

lucky

adj

lʌki

gặp may, gặp may mắn, hạnh

phúc

1764 luggage

n

lʌgiʤ

hành lý

1765 lump

n

lΛmp

cục, tảng, miếng; cái bướu

`

Oxford 3000

TM

Trang 62

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 62

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1766

lunch

n

lʌntʃ

bữa ăn trưa

1767

lung

n

lʌη

phổi

1768

machine

n

mə'ʃi:n

máy, máy móc

1769

machinery

n

mə'ʃi:nəri

máy móc, thiết bị

1770

mad

adj

mæd

điên, mất trí; bực điên người

1771

magazine

n

,mægə'zi:n

tạp chí

1772

magic

n, adj

mæʤik

ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma

thuật, ảo thuật

1773 mail

n, v

meil

thư tư, bưu kiện; gửi qua bưu điện

1774 main

adj

mein

chính,

chủ yếu, trọng yếu nhất

1775 mainly

adv

´meinli

chính,

chủ yếu, phần lớn

1776 maintain

v

mein´tein

giữ gìn, duy trì, bảo vệ

1777 major

adj

ˈmeɪdʒər

lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu

1778 majority

n

mə'dʒɔriti

phần lớn, đa số, ưu thế

1779

make

v, n

meik

làm, chế tạo; sự chế tạo. make sth

up: làm thành, cấu thành, gộp

thành

1780

make friends with

kết bạn với

1781

make-up

n

´meik¸ʌp

đồ hóa trang, son phấn

1782

male

adj, n

meil

trai, trống, đực; con trai, đàn ông,

con trống, đực

1783 mall

n

mɔ:l

búa

1784 man

n

mæn

con người; đàn ông

1785 manage

v

mæniʤ

quản lý, trông nom, điều khiển

1786

management

n

mænidʒmənt

sự quản lý, sự trông nom, sự điều

khiển

1787 manager

n

ˈmænɪdʒər

người quản lý, giám đốc

1788 manner

n

mænз

cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ

1789 manufacture

v, n

,mænju'fæktʃə

sản xuất, chế tạo

1790 manufacturer

n

¸mæni´fæktʃərə

người chế tạo, người sản xuất

1791 manufacturing

n

¸mænju´fæktʃəriη

sự sản xuất, sự chế tạo

1792 many

det, pron

meni

nhiều

1793 map

n

mæp

bản đồ

1794 March (abbr Mar)

n

mɑ:tʃ

tháng ba

1795

mark

n, v

mɑ:k

dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu,

ghi dấu

`

Oxford 3000

TM

Trang 63

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 63

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1796

market

n

mɑ:kit

chợ, thị trường

1797

marketing

n

mα:kitiη

ma-kết-tinh

1798

marriage

n

ˈmærɪdʒ

sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới

1799

married

adj

´mærid

cưới, kết hôn

1800

marry

v

mæri

cưới (vợ), lấy (chồng)

1801

mass

n, adj

mæs

khối, khối lượng; quần chúng, đại

chúng

1802 massive

adj

mæsiv

to lớn, đồ sộ

1803 master

n

mɑ:stə

chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩ

1804

match

n, v

mætʃ

trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối

chọi, sánh được

1805 matching

adj

´mætʃiη

tính địch thù, thi đấu

1806 mate

n, v

meit

bạn, bạn nghề; giao phối

1807 material

n, adj

mə´tiəriəl

nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình

1808 mathematics, also maths

n

,mæθi'mætiks

toán học, môn toán

1809

matter

n, v

mætə

chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính

chất quan trọng

1810

maximum

adj, n

´mæksiməm

cực độ, tối đa; trị số cực đại,

lượng cực đại, cực độ

1811

may

v, modal

mei

có thể, có lẽ

1812

May

n

mei

tháng 5

1813

maybe

adv

´mei¸bi:

có thể, có lẽ

1814

mayor

n

mɛə

thị trưởng

1815

me

n, pro

mi:

tôi, tao, tớ

1816

meal

n

mi:l

bữa ăn

1817

mean

v

mi:n

nghĩa, có nghĩa là

1818

meaning

n

mi:niɳ

ý, ý nghĩa

1819

means

n

mi:nz

của cải, tài sản, phương tiện. by

means: of bằng phương tiện

1820

meanwhile

adv

miː(n)waɪl

trong lúc đó, trong lúc ấy

1821

measure

v, n

meʤə

đo, đo lường; sự đo lường, đơn vị

đo lường

1822 measurement

n

məʤəmənt

sự đo lường, phép đo

1823 meat

n

mi:t

thịt

1824

media

n

´mi:diə

phương tiện truyền thông đại

chúng

`

Oxford 3000

TM

Trang 64

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 64

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1825

medical

adj

medikə

(thuộc) y học

1826

medicine

n

medisn

y học, y khoa; thuốc

1827

medium

adj, n

mi:djəm

trung bình, trung, vưa; sự trung

gian, sự môi giới

1828 meet

v

mi:t

gặp, gặp gỡ

1829 meeting

n

mi:tiɳ

cuộc mít tinh, cuộc biểu tình

1830 melt

v

mɛlt

tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra

1831 member

n

membə

thành viên, hội viên

1832 membership

n

membəʃip

tư cách hội viên, địa vị hội viên

1833

memory

n

meməri

bộ nhớ, trí nhớ, kỉ niệm. in

memory of: sự tưởng nhớ

1834 mental

adj

mentl

(thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trí

1835 mentally

adv

´mentəli

về mặt tinh thần

1836 mention

v

menʃn

kể ra, nói đến, đề cập

1837 menu

n

menju

thực đơn

1838 mere

adj

miə

chỉ là

1839 merely

adv

miəli

chỉ, đơn thuần

1840

mess

n

mes

tình trạng bưa bộn, tình trạng lộn

xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu

1841

message

n

ˈmɛsɪdʒ

tin nhắn, thư tín, điện thông báo,

thông điệp

1842

metal

n

metl

kim loại

1843

method

n

meθəd

phương pháp, cách thức

1844

metre

n

´mi:tə

mét

1845

mid-

combiningform

tiền tố: một nửa

1846

midday

n

´mid´dei

trưa, buổi trưa

1847

middle

n, adj

midl

giữa, ở giữa

1848

midnight

n

midnait

nửa đêm, 12h đêm

1849

might

modal, v

mait

qk. may có thể, có lẽ

1850

mild

adj

maɪld

nhẹ, êm dịu, ôn hòa

1851

mile

n

mail

dặm (đo lường)

1852

military

adj

militəri

(thuộc) quân đội, quân sự

1853

milk

n

milk

sữa

1854

milligram, milligramme (abbr

mg)

n

´mili¸græm

mi-li-gam

`

Oxford 3000

TM

Trang 65

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 65

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1855

millimetre, millimeter (abbr

mm)

n

´mili¸mi:tə

mi-li-met

1856

mind

n, v

maid

tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để

ý, chăm sóc, quan tâm

1857 mine

pron, n

của tôi

1858 mineral

n, adj

ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl

công nhân, thợ mỏ; khoáng

1859

minimum

adj, n

miniməm

tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức

tối thiểu

1860 minister

n

´ministə

bộ trưởng

1861 ministry

n

´ministri

bộ

1862

minor

adj

´mainə

nhỏ hơn, thứ yếu, không quan

trọng

1863

minority

n

mai´nɔriti

phần ít, thiểu số

1864

minute

n

minit

phút

1865

mirror

n

ˈmɪrər

gương

1866

miss

v, n

mis

lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng

1867

missing

adj

´misiη

vắng, thiếu, thất lạc

1868

mistake

n, v

mis'teik

lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi,

phạm sai lầm

1869

mistaken

adj

mis´teiken

sai lầm, hiểu lầm

1870

mix

v, n

miks

pha, trộn lẫn; sự pha trộn

1871

mixed

adj

mikst

lẫn lộn, pha trộn

1872

mixture

n

ˈmɪkstʃər

sự pha trộn, sự hỗn hợp

1873

mobile

adj

məʊbail; 'məʊbi:l

chuyển động, di động

1874

mobile phone (mobile)

n

điện thoại đi động

1875

model

n

ˈmɒdl

mẫu, kiểu mẫu

1876

modern

adj

mɔdən

hiện đại, tân tiến

1877

moment

n

məum(ə)nt

chốc, lát

1878

Monday (abbr Mon)

n

mʌndi

thứ 2

1879

money

n

mʌni

tiền

1880

monitor

n, v

mɔnitə

lớp trưởng, màn hình máy tính;

nghe, ghi phát thanh, giám sát

1881 month

n

mʌnθ

tháng

1882 mood

n

mu:d

lối, thức, điệu, tâm trạng, tính khí

1883 moon

n

mu:n

mặt trăng

`

Oxford 3000

TM

Trang 66

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 66

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1884

moral

adj

ˈmɔrəl , ˈmɒrəl

(thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm

hạnh; có đạo đức

1885 morally

adv

có đạo đức

1886 more

det, pron, adv

mɔ:

hơn, nhiều hơn

1887 moreover

adv

mɔ:´rouvə

hơn nữa, ngoài ra, vả lại

1888 morning

n

mɔ:niɳ

buổi sáng

1889 most

det, pro, n, adv

moust

lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả

1890 mostly

adv

´moustli

hầu hết, chủ yếu là

1891 mother

n

mΔðз

mẹ

1892 motion

n

´mouʃən

sự chuyển động, sụ di động

1893 motor

n

´moutə

động cơ mô tô

1894 motorcycle

n

moutə,saikl

xe mô tô

1895 mount

v, n

maunt

leo, trèo; núi

1896 mountain

n

ˈmaʊntən

núi

1897 mouse

n

maus - mauz

chuột

1898 mouth

n

mauθ - mauð

miệng

1899

move

v, n

mu:v

di chuyển, chuyển động; sự di

chuyển,

sự chuyển động

1900

movement

n

mu:vmənt

sự chuyển động, sự hoạt động; cử

động, động tác

1901 movie

n

´mu:vi

phim xi nê

1902 movie theater

n

rạp chiếu phim

1903 moving

adj

mu:viɳ

động, hoạt động

1904 Mr

Ông, ngài

1905 Mrs

1906 Ms

Bà, Cô

1907 much

det, pron, adv

mʌtʃ

nhiều, lắm

1908 mud

n

mʌd

bùn

1909

multiply

v

mʌltiplai

nhân lên, làm tăng lên nhiều lần;

sinh sôi nảy nở

1910

mum

n

mʌm

mẹ

1911

murder

n, v

mə:də

tội giết người, tội ám sát; giết

người, ám sát

1912

muscle

n

mʌsl

cơ, bắp thịt

1913

museum

n

mju:´ziəm

bảo tàng

`

Oxford 3000

TM

Trang 67

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 67

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1914

music

n

mju:zik

nhạc, âm nhạc

1915

musical

adj

ˈmyuzɪkəl

(thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương,

êm ái

1916 musician

n

mju:'ziʃn

nhạc sĩ

1917 must

v, modal

mʌst

phải, cần, nên làm

1918 my

det

mai

của tôi

1919 myself

pron

mai'self

tự tôi, chính tôi

1920 mysterious

adj

mis'tiəriəs

thần bí, huyền bí, khó hiểu

1921 mystery

n

mistəri

điều huyền bí, điều thần bí

1922 nail

n

neil

móng (tay, chân) móng vuốt

1923 naked

adj

neikid

trần, khỏa thân, trơ trụi

1924 name

n, v

neim

tên; đặt tên, gọi tên

1925 narrow

adj

nærou

hẹp, chật hẹp

1926 nation

n

nei∫n

dân tộc, quốc gia

1927 national

adj

næʃən(ə)l

(thuộc) quốc gia, dân tộc

1928 natural

adj

nætʃrəl

(thuộc) tự nhiên, thiên nhiên

1929 naturally

adv

næt∫rəli

vốn, tự nhiên, đương nhiên

1930 nature

n

neitʃə

tự nhiên, thiên nhiên

1931 navy

n

neivi

hải quân

1932 near

adj, adv, prep

niə

gần, cận; ở gần

1933 nearby

adj, adv

´niə¸bai

gần

1934 nearly

adv

´niəli

gần, sắp, suýt

1935 neat

adj

ni:t

sạch, ngăn nắp; rành mạch

1936 neatly

adv

ni:tli

gọn gàng, ngăn nắp

1937 necessarily

adv

´nesisərili

tất yếu, nhất thiết

1938 necessary

adj

nesəseri

cần, cần thiết, thiết yếu

1939 neck

n

nek

cổ

1940 need

v, modal verb, n

ni:d

cần, đòi hỏi; sự cần

1941 needle

n

´ni:dl

cái kim, mũi nhọn

1942 negative

adj

´negətiv

phủ định

1943 neighbour

n

neibə

hàng xóm

1944 neighbourhood

n

´neibəhud

hàng xóm, làng giềng

1945 neither

det, pron, adv

naiðə

không này mà cũng không kia

1946 nephew

n

´nevju:

cháu trai (con anh, chị, em)

`

Oxford 3000

TM

Trang 68

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 68

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1947

nerve

n

nɜrv

khí lực, thần kinh, can đảm

1948

nervous

adj

ˈnɜrvəs

hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo

lắng

1949 nervously

adv

nз:vзstli

bồn chồn, lo lắng

1950 nest

n, v

nest

tổ, ổ; làm tổ

1951 net

n

net

lưới, mạng

1952 network

n

netwə:k

mạng lưới, hệ thống

1953 never

adv

nevə

không bao giờ, không khi nào

1954 nevertheless

adv

,nevəðə'les

tuy nhiên, tuy thế mà

1955 new

adj

nju:

mới, mới mẻ, mới lạ

1956 newly

adv

´nju:li

mới

1957 news

n

nju:z

tin, tin tức

1958 newspaper

n

nju:zpeipə

báo

1959

next

adj, adv, n

nekst

sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp

nữa. next to: Gần

1960 nice

adj

nais

đẹp, thú vị, dễ chịu

1961 nicely

adv

´naisli

thú vị, dễ chịu

1962 niece

n

ni:s

cháu gái

1963 night

n

nait

đêm, tối

1964 no

exclamation, det nou

không

1965 nobody (noone)

pron

noubədi

không ai, không người nào

1966 noise

n

nɔiz

tiếng ồn, sự huyên náo

1967 noisily

adv

´nɔizili

ồn ào, huyên náo

1968 noisy

adj

´nɔizi

ồn ào, huyên náo

1969 non-

prefix

không

1970 none

n, pro

nʌn

không ai, không người, vật gì

1971 nonsense

n

´nɔnsəns

lời nói vô lý, vô nghĩa

1972 nor

adv, conj

no:

cũng không

1973

normal

adj, n

nɔ:məl

thường, bình thường; tình trạng

bình thường

1974 normally

adv

no:mзli

thông thường, như thường lệ

1975 north

n, adj, adv

nɔ:θ

phía bắc, phương bắc

1976 northern

adj

nɔ:ðən

Bắc

1977 nose

n

nouz

mũi

1978 not

adv

nɔt

không

`

Oxford 3000

TM

Trang 69

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 69

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

1979

note

n, v

nout

lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi

chép

1980 nothing

pron

ˈnʌθɪŋ

không gì, không cái gì

1981

notice

n, v

nəƱtis

thông báo, yết thị; chú ý, để ý,

nhận biết. take notice of chú ý

1982 noticeable

adj

ˈnoʊtɪsəbəl

đáng chú ý, đáng để ý

1983 novel

n

ˈnɒvəl

tiểu thuyết, truyện

1984 November (abbr Nov)

n

nou´vembə

tháng 11

1985 now

adv

nau

bây giờ, hiện giờ, hiện nay

1986 nowhere

adv

´nou¸wɛə

không nơi nào, không ở đâu

1987 nuclear

adj

nju:kliз

(thuộc) hạt nhân

1988 number (abbr No)

no, n

´nʌmbə

số

1989 nurse

n

nə:s

y tá

1990 nut

n

nʌt

quả hạch; đầu

1991 o clock

adv

klɔk

đúng giờ

1992 obey

v

o'bei

vâng lời, tuân theo, tuân lệnh

1993

object

n, v

(n) ˈɒbdʒɛkt ; (v)

əbˈdʒɛkt

vật, vật thể, đối tượng; phản

đối,chống lại

1994

objective

n, adj

əb´dʒektiv

mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục

tiêu, khách quan

1995

observation

n

obzə:'vei∫(ə)n

sự quan sát, sự theo dõi

1996

observe

v

əbˈzə:v

quan sát, theo dõi

1997

obtain

v

əb'tein

đạt được, giành được

1998

obvious

adj

ɒbviəs

rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên

1999

obviously

adv

ɔbviəsli

một cách rõ ràng, có thể thấy

được

2000

occasion

n

əˈkeɪʒən

dịp, cơ hội

2001

occasionally

adv

з'keiЗnзli

thỉnh thoảng, đôi khi

2002

occupied

adj

ɔkjupaid

đang sử dụng, đầy (người)

2003

occupy

v

ɔkjupai

giữ, chiếm lĩnh,

chiếm giữ

2004

occur

v

ə'kə:

xảy ra, xảy đến, xuất hiện

2005

ocean

n

əuʃ(ə)n

đại dương

2006

October (abbr Oct)

n

ɔk´toubə

tháng 10

2007

odd

adj

ɔd

kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)

2008

oddly

adv

´ɔdli

kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)

`

Oxford 3000

TM

Trang 70

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 70

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2009

of

prep

ɔv

của

2010

off

adv, prep

ɔ:f

tắt; khỏi, cách, rời

2011

offence

n

ə'fens

sự vi phạm, sự phạm tội

2012

offend

v

ə´fend

xúc phạm, làm bực mình, làm khó

chịu

2013

offensive

n, adj

ə´fensiv

sự tấn công, cuộc tấn công, sỉ

nhục

2014 offer

v, n

´ɔfə

biếu, tặng, cho; sự trả giá

2015 office

n

ɔfis

cơ quấn, văn phòng, bộ

2016 officer

n

´ɔfisə

viên chức, cảnh sát, sĩ quấn

2017

official

adj, n

ə'fiʃəl

(thuộc) chính

quyền, văn phòng;

viên chức, công chức

2018

officially

adv

ə'fi∫əli

một cách trịnh trọng, một cách

chính

thức

2019

often

adv

ɔ:fn

thường, hay, luôn

2020

oh

exclamation

ou

chao, ôi chao, chà, này..

2021

oil

n

ɔɪl

dầu

2022

OK (okay)

exclamation,

adj, adv

əʊkei

đồng ý, tán thành

2023

old

adj

ould

già

2024

old-fashioned

adj

lỗi thời

2025

on

adv

on, prep

trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn

2026

once

adv, conj

wʌns

một lần; khi mà, ngay khi, một khi

2027

one number

det, pron

wʌn

một; một người, một vật nào đó

2028

onion

n

ˈʌnjən

củ hành

2029

only

adj, adv

ounli

chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới

2030

onto

prep

´ɔntu

về phía trên, lên trên

2031

open

adj, v

oupən

mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc

2032

opening

n

´oupniη

khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai

mạc, lễ khánh thành

2033 openly

adv

´oupənli

công khai, thẳng thắn

2034 operate

v

ɔpəreit

hoạt động, điều khiển

2035 operation

n

,ɔpə'reiʃn

sự hoạt động, quá trình hoạt động

2036 opinion

n

ə'pinjən

ý kiến, quan điểm

2037 opponent

n

əpəʊ.nənt

địch thủ, đối thủ, kẻ thù

`

Oxford 3000

TM

Trang 71

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 71

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2038

opportunity

n

ˌɒpərˈtunɪti ,

ˌɒpərˈtyunɪti

cơ hội, thời cơ

2039

oppose

v

əˈpoʊz

đối kháng, đối chọi, đối lập; chống

đối, phản đối

2040 opposed to

ə´pouzd

chống lại, phản đối

2041 opposing

adj

з'pouziη

tính đối kháng, đối chọi

2042

opposite

adj, adv, nprep

ɔpəzit

đối nhau, ngược nhau; trước mặt,

đối diện; điều trái ngược

2043

opposition

n

¸ɔpə´ziʃən

sự đối lập, sự đối nhau; sự chống

lại, sự phản đối; phe đối lập

2044

option

n

ɔpʃn

sự lựa chọn

2045

orange

n, adj

ɒrɪndʒ

quả cam; có màu da cam

2046

order

n, v

ɔ:də

thứ, bậc; ra lệnh. in order to hợp

lệ

2047

ordinary

adj

o:dinəri

thường, thông thường

2048

organ

n

ɔ:gən

đàn óoc gan

2049

organization

n

,ɔ:gənai'zeiʃn

tổ chức, cơ quan; sự tổ chức

2050

organize

v

´ɔ:gə¸naiz

tổ chức, thiết lập

2051

organized

adj

o:gзnaizd

có trật tự, ngăn nắp, được sắp

xếp, được tổ chức

2052 origin

n

ɔridӡin

gốc, nguồn gốc, căn nguyên

2053

original

adj, n

ə'ridʒənl

(thuộc) gốc, nguồn gốc, căn

nguyên; nguyên bản

2054

originally

adv

ə'ridʒnəli

một cách sáng tạo, mới mẻ, độc

đáo; khởi đầu, đầu tiên

2055 other

adj, pron

ˈʌðər

khác

2056

otherwise

adv

´ʌðə¸waiz

khác, cách khác; nếu không thì...;

mặt khác

2057

ought to

v, modal

ɔ:t

phải, nên, hẳn là

2058

our

det

auə

của chúng ta, thuộc chúng ta, của

chúng tôi, của chúng mình

2059

ours

n

auəz, pro

của chúng ta, thuộc chúng ta, của

chúng tôi, của chúng mình

2060

ourselves

pron

´awə´selvz

bản thân chúng ta, bản thân

chúng tôi, bản thân chúng mình;

tự chúng mình

2061

out

of, adv, prep

aut

ngoài, ở ngoài, ra ngoài

2062

outdoor

adj

autdɔ:

ngoài trời, ở ngoài

2063

outdoors

adv

¸aut´dɔ:z

ở ngoài trời, ở ngoài nhà

`

Oxford 3000

TM

Trang 72

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 72

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2064

outer

adj

ở phía ngoài, ở xa hơn

2065

outline

v, n

´aut¸lain

vẽ, phác tảo; đường nét, hình

dáng, nét ngoài

2066 output

n

autput

sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng

2067

outside

n, adj, prep, adv

aut'said

bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài;

ngoài

2068 outstanding

adj

¸aut´stændiη

nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại

2069 oven

n

ʌvn

lò (nướng)

2070 over

adv, prep

ouvə

bên trên, vượt qua; lên, lên trên

2071 overall

adj, adv

(adv) ˈoʊvərˈɔl

toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm

2072

overcome

v

ˌoʊvərˈkʌm

thắng, chiến thắng, khắc phục,

đánh bại (khó khăn)

2073 owe

v

ou

nợ, hàm ơn; có được (cái gì)

2074

own

adj, pron, v

oun

của chính

mình, tự mình; nhận,

nhìn

nhận

2075

owner

n

´ounə

người chủ, chủ nhân

2076

p.m. (PM)

pip'emз

quá trưa, chiều, tối

2077

pace

n

peis

bước chân, bước

2078

pack

v, n

pæk

gói, bọc; bó, gói

2079

package

n, v

pæk.ɪdʒ

gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng

kiện

2080

packaging

n

"pækidzŋ

bao bì

2081

packet

n

pækit

gói nhỏ

2082

page

n

peidʒ

trang (sách)

2083

pain

n

pein

sự đau đớn, sự đau khổ

2084

painful

adj

peinful

đau đớn, đau khổ

2085

paint

n, v

peint

sơn, vôi màu; sơn, quét sơn

2086

painter

n

peintə

họa sĩ

2087

painting

n

peintiɳ

sự sơn; bức họa, bức tranh

2088

pair

n

pɛə

đôi, cặp

2089

palace

n

ˈpælɪs

cung điện, lâu đài

2090

pale

adj

peil

taí, nhợt

2091

pan

n

pæn - pɑ:n

xoong, chảo

2092

panel

n

pænl

ván ô (cửa, tường), pa nô

2093

pants

n

pænts

quần lót, quần đùi dài

`

Oxford 3000

TM

Trang 73

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 73

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2094

paper

n

´peipə

giấy

2095

parallel

adj

pærəlel

song song, tương đương

2096

parent

n

peərənt

cha, mẹ

2097

park

n, v

pa:k

công viên, vườn hoa; khoanh

vùng thành công viên

2098 parliament

n

pɑ:ləmənt

nghi viện, quốc hội

2099 part

n

pa:t

phần, bộ phận

2100 particular

adj

pə´tikjulə

riêng biệt, cá biệt

2101

particularly

adv

pə´tikjuləli

một cách đặc biệt, cá biệt, riêng

biệt

2102

partly

adv

´pa:tli

đến chừng mực nào đó, phần nào

đó

2103 partner

n

pɑ:tnə

đối tác, cộng sự

2104 partnership

n

´pa:tnəʃip

sự chung phần, sự cộng tác

2105 party

n

ˈpɑrti

tiệc, buổi liên hoan; đảng

2106 pass

v

´pa:s

qua, vượt qua, ngang qua

2107 passage

n

ˈpæsɪdʒ

sự đi qua, sự trôi qua; hành lang

2108 passenger

n

pæsindʤə

hành khách

2109

passing

n, adj

´pa:siη

sự đi qua, sự trôi qua; thoáng qua

ngắn ngủi

2110

passport

n

´pa:spɔ:t

hộ chiếu

2111

past

adj, n, prep, adv

pɑ:st

quá khứ, dĩ vãng; quá, qua

2112

path

n

pɑ:θ

đường mòn; hướng đi

2113

patience

n

´peiʃəns

tính kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì,

sự chịu đựng

2114

patient

n, adj

peiʃənt

bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại,

bền chí

2115 pattern

n

pætə(r)n

mẫu, khuôn mẫu

2116

pause

v, n

pɔ:z

tạm nghỉ, dưng; sự tạm nghỉ, sự

tạm ngưng

2117 pay

v, n

pei

trả, thanh toán, nộp; tiền lương

2118 pay attention to

chú ý tới

2119

payment

n

peim(ə)nt

sự trả tiền, số tiền trả, tiền bồi

thường

2120 peace

n

pi:s

hòa bình, sự hòa thuận

2121 peaceful

adj

pi:sfl

hòa bình, thái bình,

yên tĩnh

2122 peak

n

pi:k

lưỡi trai; đỉnh, chóp

`

Oxford 3000

TM

Trang 74

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 74

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2123

pen

n

pen

bút

2124

pence

n

pens

đồng xu

2125

pencil

n

´pensil

bút chì

2126

penny

n

´peni

đồng xu

2127

pension

n

penʃn

tiền trợ cấp, lương hưu

2128

people

n

ˈpipəl

dân tộc, dòng giống; người

2129

pepper

n

´pepə

hạt tiêu, cây ớt

2130

per

prep

pə:

cho mỗi

2131

per cent (percent)

usn, adj, adv

phần trăm

2132

perfect

adj

pə'fekt

hoàn hảo

2133

perfectly

adv

´pə:fiktli

một cách hoàn hảo

2134

perform

v

pə´fɔ:m

biểu diễn; làm, thực hiện

2135

performance

n

pə'fɔ:məns

sự làm, sự thực hiện, sự thi hành,

sự biểu diễn

2136 performer

n

pə´fɔ:mə

người biểu diễn, người trình diễn

2137 perhaps

adv

pə'hæps

có thể, có lẽ

2138 period

n

piəriəd

kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại

2139 permanent

adj

pə:mənənt

lâu dài, vĩnh

cửu, thường xuyên

2140 permanently

adv

pə:mənəntli

cách thường xuyên,

vĩnh cửu

2141 permission

n

pə'miʃn

sự cho phép, giấy phép

2142 permit

v

pə:mit

cho phép, cho cơ hội

2143 person

n

ˈpɜrsən

con người, người

2144 personal

adj

pə:snl

cá nhân, tư, riêng tư

2145

personality

n

pə:sə'næləti

nhân cách, tính cách; nhân phẩm,

cá tính

2146

personally

adv

´pə:sənəli

đích thân, bản thân, về phần tôi,

đối với tôi

2147 persuade

v

pə'sweid

thuyết phục

2148

pet

n

pet

cơn nóng giận; vật cưng, người

được yêu thích

2149

petrol

n

ˈpɛtrəl

xăng dầu

2150

phase

n

feiz

tuần trăng; giai đoạn, thời kỳ

2151

philosophy

n

fɪˈlɒsəfi

triết học, triết lý

2152

photocopy

n, v

´foutə¸kɔpi

bản sao chụp; sao chụp

2153

photograph (photo)

n, v

´foutə¸gra:f

ảnh, bức ảnh; chụp ảnh

`

Oxford 3000

TM

Trang 75

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 75

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2154

photographer

n

fə´tɔgrəfə

thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh

2155

photography

n

fə´tɔgrəfi

thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh

2156

phrase

n

freiz

câu; thành ngữ, cụm tư

2157

physical

adj

´fizikl

vật chất; (thuộc) cơ thể, thân thể

2158

physically

adv

´fizikli

về thân thể, theo luật tự nhiên

2159

physics

n

fiziks

vật lý học

2160

piano

n

pjænou

đàn pianô, dương cầm

2161

pick

v

pik

cuốc (đất); đào, khoét (lỗ). pick sth

up cuốc, vỡ, xé

2162 picture

n

piktʃə

bức vẽ, bức họa

2163 piece

n

pi:s

mảnh, mẩu; đồng tiền

2164 pig

n

pig

con lợn

2165

pile

n, v

paɪl

cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc,

chất chồng

2166 pill

n

´pil

viên thuốc

2167 pilot

n

´paiələt

phi công

2168 pin

n, v

pin

đinh ghim; ghim., kẹp

2169

pink

adj, n

piηk

màu hồng; hoa cẩm chướng, tình

trạng tốt, hoàn hảo

2170

pint

n

paint

Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh

bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473

lít); panh,

lít (bia, sữa) a pint of beer + một

panh bia

2171 pipe

n

paip

ống dẫn (khí, nước...)

2172

pitch

n

pit∫

sân (chơi các môn thể thao); đầu

hắc ín

2173

pity

n

´piti

lòng thương hại, điều đáng tiếc,

đáng thương

2174

place

n, v

pleis

nơi, địa điểm; quảng trường. take

place: xảy ra, được cử hành,

được tổ chức

2175

plain

adj

plein

ngay thẳng, đơn giản, chất phác

2176

plan

n, v

plæn

bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập

kế hoạch, dự kiến

2177

plane

n

plein

mặt phẳng, mặt bằng, máy bay

2178

planet

n

´plænit

hành tinh

2179

planning

n

plænniη

sự lập kế hoạch, sự quy hoạch

`

Oxford 3000

TM

Trang 76

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 76

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2180

plant

n, v

plænt , plɑnt

thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo

2181

plastic

n, adj

plæstik

chất dẻo, làm bằng chất dẻo

2182

plate

n

pleit

bản, tấm kim loại

2183

platform

n

plætfɔ:m

nền, bục, bệ; thềm, sân ga

2184

play

v, n

plei

chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi,

trận đấu

2185

player

n

pleiз

người chơi 1 trò chơi nào đó

(nhạc cụ)

2186

pleasant

adj

pleznt

vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân

mật

2187 pleasantly

adv

plezəntli

vui vẻ, dễ thương; thân mật

2188

please

exclamation, v

pli:z

làm vui lòng, vưa lòng, mong... vui

lòng, xin mời

2189

pleased

adj

pli:zd

hài lòng

2190

pleasing

adj

´pli:siη

mang lại niềm vui thích;

dễ chịu

2191

pleasure

n

ˈplɛʒuə(r)

niềm vui thích,

điều thích

thú, điều

thú vị; ý muốn, ý thích

2192

plenty

n, adv, n, det,

pro

plenti

nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thưa; sự

sung túc, sự p.phú

2193

plot

n, v

plɔt

mảnh đất nhỏ, sơ đồ, đồ thị, đồ

án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án

2194

plug

n

plʌg

nút (thùng, chậu, bồ(n)..), cái phíc

cắm

2195

plus

n, adj ,conj, prep plʌs

cộng với (số, người...); dấu cộng;

cộng, thêm vào

2196

pocket

n

pɔkit

túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền

2197

poem

n

pouim

bài thơ

2198

poetry

n

pouitri

thi ca; chất thơ

2199

point

n, v

mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn,

chấm (câu..)

2200

pointed

adj

´pɔintid

nhọn, có đầu nhọn

2201

poison

n, v

ˈpɔɪzən

chất độc, thuốc độc; đánh thuốc

độc, tẩm thuốc độc

2202 poisonous

adj

pɔɪ.zə(n)əs

độc, có chất độc, gây chết, bệnh

2203

pole

n

poul

người Ba Lan; cực (nam châm,

trái đat...)

2204 police

n

pə'li:s

cảnh sát, công an

2205 policy

n

pol.ə si

chính sách

`

Oxford 3000

TM

Trang 77

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 77

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2206

polish

n, v

pouliʃ

nước bóng, nước láng; đánh

bóng, làm cho láng

2207 polite

adj

pəˈlaɪt

lễ phép, lịch sự

2208 politely

adv

pəˈlaɪtli

lễ phép, lịch sự

2209

political

adj

pə'litikl

về chính

trị, về chính phủ, có tính

chính

trị

2210

politically

adv

pə'litikəli

về mặt chính

trị; khôn ngoan, thận

trọng; sảo quyệt

2211 politician

n

¸pɔli´tiʃən

nhà chính

trị, chính

khách

2212

politics

n

pɔlitiks

họat động chính trị, đời sống

chính

trị, quan điểm chính

trị

2213

pollution

n

pəˈluʃən

sự ô nhiễm

2214

pool

n

pu:l

vũng nước; bể bơi, hồ bơi

2215

poor

adj

puə

nghèo

2216

pop

n, v

pɒp; NAmE pɑːp

tiếp bốp, phong cách dân gian

hiện đại; nổ bốp

2217

popular

adj

´pɔpjulə

có tính

đại chúng, (thuộc) nhân

dân; được nhiều người ưa chuộng

2218 population

n

,pɔpju'leiʃn

dân cư, dân số; mật độ dân số

2219 port

n

pɔ:t

cảng

2220 pose

v, n

pouz

đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra

2221 position

n

pəˈzɪʃən

vị trí, chỗ

2222

positive

adj

pɔzətiv

khẳng định, xác thực, rõ ràng, tích

cực, lạc quan

2223 possess

v

pə'zes

có, chiếm hữu

2224 possession

n

pə'zeʃn

quyền sở hữu, vật sở hữu

2225 possibility

n

¸pɔsi´biliti

khả năng, triển vọng

2226 possible

adj

pɔsibəl

có thể, có thể thực hiện

2227

possibly

adv

´pɔsibli

có lẽ, có thể, có thể chấp nhận

được

2228 post

n, v

poʊst

thư, bưu kiện; gửi thư

2229 post office

n

ɔfis

bưu điện

2230 pot

n

pɒt

can, bình, lọ...

2231 potato

n

pə'teitou

khoai tây

2232 potential

adj, n

pəˈtɛnʃəl

tiềm năng; khả năng, tiềm lực

2233 potentially

adv

pəˈtɛnʃəlli

tiềm năng, tiềm ẩn

2234 pound

n

paund

pao - đơn vị đo lường

`

Oxford 3000

TM

Trang 78

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 78

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2235

pour

v

pɔ:

rót, đổ, giội

2236

powder

n

paudə

bột, bụi

2237

power

n

ˈpauə(r)

khả năng, tài năng, năng lực; sức

mạnh, nội lực; quyền lực

2238 powerful

adj

´pauəful

hùng mạnh, hùng cường

2239 practical

adj

ˈpræktɪkəl

thực hành; thực tế

2240 practically

adv

´præktikəli

về mặt thực hành; thực tế

2241 practice

n

´præktis

thực hành, thực tiễn

2242 practise

v

´præktis

thực hành, tập luyện

2243

praise

n, v

preiz

sự ca ngợi, sự tán dương, lòng

tôn kính, tôn thờ; khen ngợi, tán

dương

2244

prayer

n

prɛər

sự cầu nguyện

2245

precise

adj

pri´sais

rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính

2246

precisely

adv

pri´saisli

đúng, chính xác, cần thận

2247

predict

v

pri'dikt

báo trước, tiên đoán, dự báo

2248

prefer

v

pri'fə:

thích hơn

2249

preference

n

prefərəns

sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được

ưa thích hơn

2250

pregnant

adj

pregnənt

mang thai; giàu trí tưởng tượng,

sáng tạo

2251 premises

n

premis

biệt thự

2252 preparation

n

¸prepə´reiʃən

sự sửa soạn, sự chuẩn bị

2253 prepare

v

pri´peə

sửa soạn, chuẩn bị

2254 prepared

adj

pri'peəd

đã được chuẩn bị

2255

presence

n

prezns

sự hiện diện, sự có mặt; người,

vât hiện diện

2256

present

adj, n, v

(v)pri'zent

có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện

thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày

2257

presentation

n

,prezen'teiʃn

bài thuyết trình, sự trình diện, sự

giới thiệu

2258

preserve

v

pri'zə:v

bảo quản, giữ gìn

2259

president

n

´prezidənt

hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống

2260

press

n, v

pres

sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén,

bóp, ấn

2261 pressure

n

preʃə

sức ép, áp lực, áp suất

2262 presumably

adv

pri'zju:məbli

có thể được, có lẽ

`

Oxford 3000

TM

Trang 79

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 79

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2263

pretend

v

pri'tend

giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ

2264

pretty

adv, adj

priti

khá, vưa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp

2265

prevent

v

pri'vent

ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngưa

2266

previous

adj

ˈpriviəs

vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày

hôm trước), ưu tiên

2267 previously

adv

´pri:viəsli

trước, trước đây

2268 price

n

prais

giá

2269

pride

n

praid

sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính

kiêu căng, tự phụ

2270 priest

n

pri:st

linh mục, thầy tu

2271 primarily

adv

´praimərili

trước hết, đầu tiên

2272

primary

adj

praiməri

nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại,

nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học

2273 prime minister

n

´ministə

thủ tướng

2274 prince

n

prins

hoàn tử

2275 princess

n

prin'ses

công chúa

2276

principle

n

ˈprɪnsəpəl

cơ bản, chủ yếu; nguyên lý,

nguyên tắc

2277

print

v, n

print

in, xuất bản; sự in ra

2278

printer

n

´printə

máy in, thợ in

2279

printing

n

´printiη

sự in, thuật in, kỹ sảo in

2280

prior

adj

praɪə(r)

trước, ưu tiên

2281

priority

n

prai´ɔriti

sự ưu tế, quyền ưu tiên

2282

prison

n

ˈprɪzən

nhà tù

2283

prisoner

n

ˈprɪzənə(r)

tù nhân

2284

private

adj

ˈpraɪvɪt

cá nhân, riêng

2285

privately

adv

ˈpraɪvɪtli

riêng tư, cá nhân

2286

prize

n

praiz

giải, giải thưởng

2287

probable

adj

´prɔbəbl

có thể, có khả năng

2288

probably

adv

´prɔbəbli

hầu như chắc chắn

2289

problem

n

prɔbləm

vấn đề, điều khó giải quyết

2290

procedure

n

prə´si:dʒə

thủ tục

2291

proceed

v

proceed

tiến lên, theo duổi, tiếp diễn

2292

process

n, v

prouses

quá trình,

sự tiến triển, quy trình;

chế biến, gia công, xử lý

`

Oxford 3000

TM

Trang 80

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 80

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2293

produce

v

prɔdju:s

sản xuất, chế tạo

2294

producer

n

prə´dju:sə

nhà sản xuất

2295

product

n

´prɔdʌkt

sản phẩm

2296

production

n

prə´dʌkʃən

sự sản xuất, chế tạo

2297

profession

n

prə´feʃ(ə)n

nghề, nghề nghiệp

2298

professional

adj, n

prə'feʃənl

(thuộc) nghề, nghề nghiệp;

chuyên nghiệp

2299 professor

n

prəˈfɛsər

giáo sư, giảng viên

2300 profit

n

ˈprɒfɪt

thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận

2301 program

n, v

´prougræm

chương trình;

lên chương trình

2302 programme

n

´prougræm

chương trình

2303

progress

n, v

prougres

sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ,

tiến triển, phát triển

2304

project

n, v

(n) ˈprɒdʒɛkt

đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến,

kế hoạch

2305 promise

v, n

hứa, lời hứa

2306 promote

v

prəˈmoʊt

thăng chức, thăng cấp

2307 promotion

n

prə'mou∫n

sự thăng chức, sự thăng cấp

2308

prompt

adj, v

prɒmpt

mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục,

nhắc nhở

2309

promptly

adv

´prɔmptli

mau lẹ, ngay lập tức

2310

pronounce

v

prəˈnaʊns

tuyên bố, thông báo, phát âm

2311

pronunciation

n

prə¸nʌnsi´eiʃən

sự phát âm

2312

proof

n

pru:f

chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự

kiểm chứng

2313

proper

adj

prɔpə

đúng, thích đáng, thích hợp

2314

properly

adv

´prɔpəli

một cách đúng đắn, một cách

thích đáng

2315

property

n

prɔpəti

tài sản, của cải; đất đấi, nhà cửa,

bất động sản

2316 proportion

n

prə'pɔ:ʃn

sự cân xứng, sự cân đối

2317 proposal

n

prə'pouzl

sự đề nghị, đề xuất

2318 propose

v

prǝ'prouz

đề nghị, đề xuat, đưa ra

2319

prospect

n

´prɔspekt

viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng,

mong chờ

2320 protect

v

prə'tekt

bảo vệ, che chở

2321 protection

n

prə'tek∫n

sự bảo vệ, sự che chở

`

Oxford 3000

TM

Trang 81

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 81

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2322

protest

n, v

ˈprəʊ.test

sự phản đối, sự phản kháng; phản

đối, phản kháng

2323 proud

adj

praud

tự hào, kiêu hãnh

2324

proudly

adv

proudly

một cách tự hào, một cách hãnh

diện

2325 prove

v

pru:v

chứng tỏ, chứng minh

2326

provide

v

prə'vaid

chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung

cấp, chu cấp

2327 provided, providing

conj

prə´vaidid

với điều kiện là, miễn là

2328 pub, publicyhouse

n

quán rượu, tiệm rượu

2329

public

adj, n

pʌblik

chung, công cộng; công chúng,

nhân dân. in public giữa công

chúng, công

khai

2330

publication

n

ˌpʌblɪˈkeɪʃən

sự công bố; sự xuất bản

2331

publicity

n

pʌb'lɪsətɪ

sự công khai, sự quảng cáo

2332

publicly

adv

pΔblikli

công khai, công cộng

2333

publish

v

pʌbli∫

công bố, ban bố; xuất bản

2334

publishing

n

´pʌbliʃiη

công việc, nghề xuất bản

2335

pull

v, n

pul

lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật

2336

punch

v, n

pʌntʃ

đấm, thụi; quả đấm, cú thụi

2337

punish

v

pʌniʃ

phạt, trưng phạt

2338

punishment

n

pʌniʃmənt

sự trưng phạt, sự trưng trị

2339

pupil

n

ˈpju:pl

học sinh

2340

purchase

n, v

pə:t∫əs

sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu

2341

pure

adj

pjuə(r)

nguyên chất, tinh khiết, trong lành

2342

purely

adv

´pjuəli

hoàn toàn, chỉ là

2343

purple

adj, n

ˈpɜrpəl

tía, có màu tía; màu tía

2344

purpose

n

pə:pəs

mục đích, ý định. on purpose cố

tình, cố ý, có chủ tâm

2345 pursue

v

pə'sju:

đuổi theo, đuổi bắt

2346 push

v, n

puʃ

xô đẩy; sự xô đẩy

2347 put

v

put

đặt, để, cho vào

2348

put sth on

mặc (áo), đội (mũ), đi (giày). put

sth out tắt, dập tắt

2349

qualification

n

,kwalifi'keiSn

phẩm chất, năng lực; khả năng

chuyên môn

`

Oxford 3000

TM

Trang 82

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 82

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2350

qualified

adj

ˈkwɒləˌfaɪd

đủ tư cách, điều kiện, khả năng

2351

qualify

v

´kwɔli¸fai

đủ khả năng, đủ tư cách, điều kiện

2352

quality

n

kwɔliti

chất lượng, phẩm chất

2353

quantity

n

ˈkwɒntɪti

lượng, số lượng

2354

quarter

n

kwɔ:tə

1/4, 15 phút

2355

queen

n

kwi:n

nữ hoàng

2356

question

n, v

ˈkwɛstʃən

câu hỏi; hỏi, chất vấn

2357

quick

adj

kwik

nhanh

2358

quickly

adv

´kwikli

nhanh

2359

quiet

adj

kwaiət

lặng, yên lặng, yên tĩnh

2360

quietly

adv

kwiətli

lặng, yên lặng, yên tĩnh

2361

quit

v

kwit

thoát, thoát ra

2362

quite

adv

kwait

hoàn toàn, hầu hết

2363

quote

v

kwout

trích dẫn

2364

race

n, v

reis

loài, chủng, giống; cuộc đua; đua

2365

racing

n

´reisiη

cuộc đua

2366

radio

n

´reidiou

sóng vô tuyến, radio

2367

rail

n

reil

đường ray

2368

railway

n

reilwei

đường sắt

2369

rain

n, v

rein

mưa, cơn mưa; mưa

2370

raise

v

reiz

nâng lên, đưa lên, ngẩng lên

2371

range

n

reɪndʒ

dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độ

2372

rank

n, v

ræɳk

hàng, dãy; sắp xếp thành hàng,

dãy

2373 rapid

adj

ræpid

nhanh, nhanh chóng

2374 rapidly

adv

ræpidli

nhanh, nhanh chóng

2375 rare

adj

reə

hiếm, ít

2376 rarely

adv

reзli

hiếm khi, ít khi

2377 rate

n, v

reit

tỷ lệ, tốc độ

2378

rather

adv

rɑ:ðə

thà.. còn hơn, thích...

Hơn.

Rather: than hơn là

2379

raw

adj

rɔ:

sống (# chín), thô, còn nguyên

chất

2380 re-

prefix

lại, nữa

2381 reach

v

ri:tʃ

đến, đi đến, tới

`

Oxford 3000

TM

Trang 83

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 83

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2382

react

v

ri´ækt

tác động trở lại, phản ứng

2383

reaction

n

ri:'ækʃn

sự phản ứng; sự phản tác dụng

2384

read

v

ri:d

đọc

2385

reader

n

´ri:də

người đọc, độc giả

2386

reading

n

´ri:diη

sự đọc

2387

ready

adj

redi

sẵn sàng

2388

real

adj

riəl

thực, thực tế, có thật

2389

realistic

adj

ri:ə'listik; BrE also

riə-

hiện thực

2390 reality

n

ri:'æliti

sự thật, thực tế, thực tại

2391

realize

v

riəlaiz

thực hiện, thực hành; thấy rõ, hiểu

rõ, nhận thức rõ (việc gì...)

2392 really

adv

riəli

thực, thực ra, thực sự

2393 rear

n, adj

rɪər

phía sau; ở đằng sau, ở đằng sau

2394 reason

n

ri:zn

lý do, lý lẽ

2395 reasonable

adj

´ri:zənəbl

có lý, hợp lý

2396 reasonably

adv

´ri:zənəblli

hợp lý

2397 recall

v

ri´kɔ:l

gọi về, triệu hồi; nhắc lại, gợi lại

2398 receipt

n

ri´si:t

công thức; đơn thuốc

2399 receive

v

ri'si:v

nhận, lĩnh, thu

2400 recent

adj

´ri:sənt

gần đây, mới đây

2401 recently

adv

´ri:səntli

gần đây, mới đây

2402 reception

n

ri'sep∫n

sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp

2403 reckon

v

rekən

tính,

đếm

2404 recognition

n

,rekəg'niʃn

sự công nhận, sự thưa nhận

2405

recognize

v

rekəgnaiz

nhận ra, nhận diện; công nhận,

thưa nhận

2406

recommend

v

rekə'mend

giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên

bảo

2407

record

n, v

´rekɔ:d

bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu;

thu, ghi chép

2408

recording

n

ri´kɔ:diη

sự ghi, sự thu âm

2409

recover

v

ri:'kʌvə

lấy lại, giành lại

2410

red

adj, n

red

đỏ; màu đỏ

2411

reduce

v

ri'dju:s

giảm, giảm bớt

`

Oxford 3000

TM

Trang 84

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 84

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2412

reduction

n

ri´dʌkʃən

sự giảm giá, sự hạ giá

2413

refer to

v

xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc đến

2414

reference

n

refərəns

sự tham khảo, hỏi ý kiến

2415

reflect

v

ri'flekt

phản chiếu, phản hồi, phản ánh

2416

reform

v, n

ri´fɔ:m

cải cách, cải thiện, cải tạo; sự cải

cách, sự cải thiện, cải tạo

2417 refrigerator

n

ri'fridЗзreitз

tủ lạnh

2418 refusal

n

ri´fju:zl

sự từ chối, sự khước từ

2419 refuse

v

rɪˈfyuz

từ chối, khước từ

2420

regard

v, n

ri'gɑ:d

nhìn,

đánh giá; cái nhìn,

sự quan

tâm, sự chú ý (lời chúc tụng cuối

thư)

2421

regarding

prep

ri´ga:diη

về, về việc, đối với (vấn đề...)

2422

region

n

ri:dʒən

vùng, miền

2423

regional

adj

ˈridʒənl

vùng, địa phương

2424

register

v, n

redʤistə

đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách,

máy ghi

2425

regret

v, n

ri'gret

đáng tiếc, hối tiếc; lòng thương

tiếc, sự hối tiếc

2426 regular

adj

rəgjulə

thường xuyên, đều đặn

2427 regularly

adv

´regjuləli

đều đặn, thường xuyên

2428 regulation

n

¸regju´leiʃən

sự điều chỉnh, điều lệ, quy tắc

2429 reject

v

ri:ʤekt

không chấp nhận, loại bỏ, bác bỏ

2430 relate

v

ri'leit

kể lại, thuật lại; liên hệ, liên quan

2431

related

to, adj

ri'leitid

có liên quan, có quan hệ với ai,

cái gì

2432 relation

n

ri'leiʃn

mối quan hệ, sự liên quan, liên lạc

2433 relationship

n

ri'lei∫ən∫ip

mối quan hệ, mối liên lạc

2434

relative

adj, n

relətiv

có liên quấn đến; người có họ, đạ

từ quan hệ

2435

relatively

adv

relətivli

có liên quan, có quan hệ

2436

relax

v

ri´læks

giải trí, nghỉ ngơi

2437

relaxed

adj

ri´lækst

thanh thản, thoải mái

2438

relaxing

adj

ri'læksiɳ

làm giảm, bớt căng thẳng

`

Oxford 3000

TM

Trang 85

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 85

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2439

release

v, n

ri'li:s

làm nhẹ, bớt, thả, phóng thích,

phát hành; sự giải thoát, thoát

khỏi, sự

thả, phóng thích,

sự phát hành

2440 relevant

adj

´reləvənt

thích hợp, có liên quan

2441

relief

n

ri'li:f

sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây

khỏa; sự trợ cấp; sự đền bù

2442 religion

n

rɪˈlɪdʒən

tôn giáo

2443 religious

adj

ri'lidʒəs

(thuộc) tôn giáo

2444 rely on

v

ri´lai

tin vào, tin cậy, tin tưởng vào

2445 remain

v

riˈmein

còn lại, vẫn còn như cũ

2446 remaining

adj

ri´meiniη

còn lại

2447 remains

n

re'meins

đồ thưa, cái còn lại

2448

remark

n, v

ri'mɑ:k

sự nhận xét, phê bình, sự để ý,

chú ý; nhận xét, phê bình, để ý,

chú ý

2449

remarkable

adj

ri'ma:kəb(ə)l

đáng chú ý, đáng để ý; khác

thường

2450

remarkably

adv

ri'ma:kəb(ə)li

đáng chú ý, đáng để ý; khác

thường

2451

remember

v

rɪˈmɛmbər

nhớ, nhớ lại

2452

remind

v

riˈmaind

nhắc nhở, gợi nhớ

2453

remote

adj

ri'mout

xa, xa xôi, xa cách

2454

removal

n

ri'mu:vəl

viêc di chuyển, việc dọn nhà, dời

đi

2455

remove

v

ri'mu:v

dời đi, di chuyển

2456

rent

n, v

rent

sự thuê mướn; cho thuê, thuê

2457

rented

adj

rentid

được thuê, được mướn

2458

repair

v, n

ri'peə

sửa chữa, chỉnh tu; sự sửa chữa,

sự chỉnh tu

2459 repeat

v

ri'pi:t

nhắc lại, lặp lại

2460 repeated

adj

ri´pi:tid

được nhắc lại, được lặp lại

2461 repeatedly

adv

ri´pi:tidli

lặp đi lặp lại nhiều lần

2462 replace

v

rɪpleɪs

thay thế

2463

reply

n, v

ri'plai

sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi

âm

2464

report

v, n

ri'pɔ:t

báo cáo, tường trình; bản báo

cáo, bản tường trình

`

Oxford 3000

TM

Trang 86

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 86

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2465

represent

v

repri'zent

miêu tả, hình

dung; đại diện, thay

mặt

2466

representative

n, adj

,repri'zentətiv

điều tiêu biểu, tượng trưng, mẫu;

miêu tả, biểu hiện, đại diện, tượng

trưng

2467

reproduce

v

,ri:prə'dju:s

tái sản xuất

2468

reputation

n

,repju:'teiʃn

sự nổi tiếng, nổi danh

2469

request

n, v

ri'kwest

lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu;

thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu

2470 require

v

ri'kwaiə(r)

đòi hỏi, yêu cầu, quy định

2471 requirement

n

rɪˈkwaɪərmənt

nhu cầu, sự đòi hỏi; luật lệ, thủ tục

2472

rescue

v, n

´reskju:

giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát,

sự cứu nguy

2473 research

n

ri'sз:tʃ

sự nghiên cứu

2474 reservation

n

rez.əveɪ.ʃən

sự hạn chế, điều kiện hạn chế

2475

reserve

v, n

ri'zЗ:v

dự trữ, để dành, đặt trước, đăng

ký trước; sự dự trữ, sự để dành,

sự đặt

trước, sự đăng ký trước

2476

resident

n, adj

rezidənt

người sinh sống, trú ngụ, khách

trọ; có nhà ở, cư trú, thường trú

2477

resist

v

ri'zist

chống lại, phản đổi, kháng cự

2478

resistance

n

ri´zistəns

sự chống lại, sự phản đối, sự

kháng cự

2479

resolve

v

ri'zɔlv

quyết định, kiên quyết (làm gì);

giải quyết (vấn đề, khó khă(n).)

2480 resort

n

ri´zɔ:t

kế sách, phương kế

2481 resource

n

ri'so:s

tài nguyên; kế sách, thủ đoạn

2482

respect

n, v

riˈspekt

sự kính trọng, sự lễ phép; tôn

trọng, kính trọng, khâm phục

2483 respond

v

ri'spond

hưởng ứng, phản ứng lại, trả lời

2484

response

n

rɪˈspɒns

sự trả lời, câu trả lời, sự hưởng

ứng, sự đáp lại

2485

responsibility

n

ris,ponsз'biliti

trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm

2486

responsible

adj

ri'spɔnsəbl

chịu trách nhiệm về, chịu trách

nhiệm trước ai, gì

2487

rest

n, v

rest

sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ

ngơi. the rest vật, cái còn lại,

những

người, cái khác

`

Oxford 3000

TM

Trang 87

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 87

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2488

restaurant

n

´restərɔn

nhà hàng ăn, hiệu ăn

2489

restore

v

ris´tɔ:

hoàn lại, trả lại; sửa chữa lại, phục

hồi lại

2490 restrict

v

ris´trikt

hạn chế, giới hạn

2491 restricted

adj

ris´triktid

bị hạn chế, có giới hạn; vùng cấm

2492 restriction

n

ri'strik∫n

sự hạn chế, sự giới hạn

2493

result

n, v

ri'zʌlt

kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả

là...

2494 retain

v

ri'tein

giữ lại, nhớ được

2495

retire

v

ri´taiə

rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về

hưu

2496

retired

adj

ri´taiəd

ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã

nghỉ việc

2497

retirement

n

rɪˈtaɪərmənt

sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về

hưu, sự nghỉ việc

2498

return

v, n

ri'tə:n

trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về

2499

reveal

v

riˈvi:l

bộc lộ, biểu lộ, tiết lộ; phát hiện,

khám phá

2500

reverse

v, n

ri'və:s

đảo, ngược lại; điều trái ngược,

mặt trái

2501

review

n, v

ri´vju:

sự xem lại, sự xét lại; làm lại, xem

xét lại

2502 revise

v

ri'vaiz

đọc lại, xem lại, sửa lại, ôn lại

2503

revision

n

ri´viʒən

sự xem lại, sự đọc lại, sự sửa lại,

sự ôn lại

2504

revolution

n

,revə'lu:ʃn

cuộc cách mạng

2505

reward

n, v

ri'wɔ:d

sự thưởng, phần thưởng; thưởng,

thưởng công

2506

rhythm

n

riðm

nhịp điệu

2507

rice

n

raɪs

gạo, thóc, cơm; cây lúa

2508

rich

adj

ritʃ

giàu, giàu có

2509

rid

v

rid

giải thoát (get rid of : tống khứ)

2510

ride

v, n

raid

đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi

2511

rider

n

´raidə

người cưỡi ngựa, người đi xe đạp

2512

ridiculous

adj

rɪˈdɪkyələs

buồn cười, lố bịch, lố lăng

2513

riding

n

´raidiη

môn thể thấo cưỡi ngựa, sự đi xe

(bus, điện, xe đạp)

`

Oxford 3000

TM

Trang 88

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 88

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2514

right

adj, adv, n

rait

thẳng, phải, tốt; ngấy, đúng; điều

thiện, điều phải, tốt, bên phải

2515 rightly

adv

´raitli

đúng, phải, có lý

2516 ring

n, v

riɳ

chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai

2517

rise

n, v

raiz

sự lên, sự tăng lương, thăng cấp;

dậy, đứng lên, mọc (mặt trời),

thành đạt

2518

risk

n, v

risk

sự liều, mạo hiểm; liều

2519

rival

n, adj

raivl

đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh

tranh

2520 river

n

rivə

sông

2521 road

n

roʊd

con đường, đường phố

2522 rob

v

rɔb

cướp, lấy trộm

2523 rock

n

rɔk

đá

2524 role

n

roul

vai (diễn), vai trò

2525

roll

n, v

roul

cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn,

quấn, cuộn

2526 romantic

adj

roʊˈmæntɪk

lãng mạn

2527 roof

n

ru:f

mái nhà, nóc

2528 room

n

rum

phòng, buồng

2529 root

n

ru:t

gốc, rễ

2530 rope

n

roʊp

dây cáp, dây thưng, xâu, chuỗi

2531 rough

adj

rᴧf

gồ ghề, lởm chởm

2532 roughly

adv

rʌfli

gồ ghề, lởm chởm

2533 round

adj, adv, prep, n

raund

tròn, vòng quanh, xung quanh

2534

rounded

adj

´raundid

bị làm thành tròn; phát triển đầy

đủ

2535 route

n

ru:t

đường đi, lộ trình,

tuyến đường

2536

routine

n, adj

ru:'ti:n

thói thường, lệ thường, thủ tục;

thường lệ, thông thường

2537

row

n

rou

hàng, dãy

2538

royal

adj

ˈrɔɪəl

(thuộc) vua, nữ hoàng, hoàng gia

2539

rub

v

rʌb

cọ xát, xoa bóp, nghiền, tán

2540

rubber

n

´rʌbə

cao su

2541

rubbish

n

ˈrʌbɪʃ

vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởi

2542

rude

adj

ru:d

bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn

giản

`

Oxford 3000

TM

Trang 89

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 89

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2543

rudely

adv

ru:dli

bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn

giản

2544

ruin

v, n

ru:in

làm hỏng, làm đổ nát, làm phá

sản; sự hỏng, sự đổ nát, sự phá

sản

2545

ruined

adj

ru:ind

bị hỏng, bị đổ nát, bị phá sản

2546

rule

n, v

ru:l

quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ

huy, điều khiển

2547 ruler

n

´ru:lə

người cai trị, người trị vì; thước kẻ

2548 rumour

n

ˈrumər

tin đồn, lời đồn

2549 run

v, n

rʌn

chạy; sự chạy

2550 runner

n

´rʌnə

người chạy

2551 running

n

rʌniɳ

sự chạy, cuộc chạy đua

2552 rural

adj

´ruərəl

(thuộc) nông thôn, vùng nông thôn

2553

rush

v, n

rʌ∫

xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông

lên, sự lao vào, sự xô đẩy

2554 sack

n, v

sæk

bao tải; đóng bao, bỏ vào bao

2555 sad

adj

sæd

buồn, buồn bã

2556

sadly

adv

sædli

một cách buồn bã, đáng buồn là,

không may mà

2557 sadness

n

sædnis

sự buồn rầu, sự buồn bã

2558 safe

adj

seif

an toàn, chắc chắn, đáng tin

2559 safely

adv

seifli

an toàn, chắc chắn, đáng tin

2560 safety

n

seifti

sự an toàn, sự chắc chăn

2561

sail

v, n

seil

đi tàu, thuyền,

nhổ neo; buồm,

cánh buồm, chuyến đi bằng

thuyền

buồm

2562 sailing

n

seiliɳ

sự đi thuyền

2563 sailor

n

seilə

thủy thủ

2564

salad

n

sæləd

sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau

sống

2565 salary

n

ˈsæləri

tiền lương

2566 sale

n

seil

việc bán hàng

2567 salt

n

sɔ:lt

muối

2568 salty

adj

´sɔ:lti

chứa vị muối, có muối, mặn

2569

same

adj, pron

seim

đều đều, đơn điệu; cũng như thế,

vẫn cái đó

`

Oxford 3000

TM

Trang 90

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 90

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2570

sample

n

´sa:mpl

mẫu, hàng mẫu

2571

sand

n

sænd

cát

2572

satisfaction

n

,sætis'fæk∫n

sự làm cho thỏa mãn, toại nguyện

sự trả nợ, bồi thường

2573

satisfied

adj

sætisfaid

cảm thấy hài lòng, vưa ý, thoả

mãn

2574

satisfy

v

sætisfai

làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ),

chuộc tội

2575

satisfying

adj

sætisfaiiη

đem lại sự thỏa mãn, làm thỏa

mãn, làm vưa ý

2576

Saturday (abbr Sat)

n

sætədi

thứ 7

2577

sauce

n

sɔ:s

nước xốt, nước chấm

2578

save

v

seiv

cứu, lưu

2579

saving

n

´seiviη

sự cứu, sự tiết kiệm

2580

say

v

sei

nói

2581

scale

n

skeɪl

vảy (cá..), tỷ lệ

2582

scare

v, n

skɛə

làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ

hãi, sự kinh hoàng

2583

scared

adj

skerd

bị hoảng sợ, bị sợ hãi

2584

scene

n

si:n

cảnh, phong cảnh

2585

schedule

n, v

´ʃkedju:l

kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên

thời khóa biểu, lên kế hoạch

2586

scheme

n

ski:m

sự sắp xếp, sự phối hợp; kế

hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ

2587

school

n

sku:l

đàn cá, bầy cá, trường học, học

đường

2588 science

n

saiəns

khoa học, khoa học tự nhiên

2589 scientific

adj

,saiən'tifik

(thuộc) khoa học, có tính

khoa học

2590 scientist

n

saiəntist

nhà khoa học

2591 scissors

n

´sizəz

cái kéo

2592

score

n, v

skɔ:

điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt

được, thành công, cho điểm

2593

scratch

v, n

skrætʃ

cào, làm xước da; sự cào, sự trầy

xước da

2594

scream

v, n

skri:m

gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng

kêu to

2595

screen

n

skrin

màn che, màn ảnh, màn hình;

phim ảnh nói chung

`

Oxford 3000

TM

Trang 91

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 91

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2596

screw

n, v

skru:

đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc

2597

sea

n

si:

biển

2598

seal

n, v

si:l

hải cẩu; săn hải cẩu

2599

search

n, v

sə:t∫

sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều

tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra

2600 season

n

´si:zən

mùa

2601 seat

n

si:t

ghế, chỗ ngồi

2602

second

det, adv, n

ˈsɛkənd

thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì;

người về nhì

2603 secondary

adj

´sekəndəri

trung học, thứ yếu

2604 secret

adj, n

si:krit

bí mật; điều bí mật

2605 secretary

n

sekrətri

thư ký

2606 secretly

adv

si:kritli

bí mật, riêng tư

2607 section

n

sekʃn

mục, phần

2608 sector

n

ˈsɛktər

khu vực, lĩnh vực

2609

secure

adj, v

si'kjuə

chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm,

giữ an ninh

2610 security

n

siˈkiuəriti

sự an toàn, sự an ninh

2611 see

v

si:

nhìn,

nhìn

thấy, quan sát

2612 seed

n

sid

hạt, hạt giống

2613 seek

v

si:k

tìm, tìm kiếm, theo đuổi

2614 seem linking

v

si:m

có vẻ như, dường như

2615 select

v

si´lekt

chọn lựa, chọn lọc

2616 selection

n

si'lekʃn

sự lựa chọn, sự chọc lọc

2617 self

n

self

bản thân mình

2618 self-

combiningform

tự bản thân mình,

cái tôi

2619 sell

v

sel

bán

2620 senate

n

´senit

thượng nghi viện, ban giám hiệu

2621 senator

n

ˈsɛnətər

thượng nghị sĩ

2622 send

v

send

gửi, phái đi

2623

senior

adj, n

si:niə

nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em

trên 11t; người lớn tuổi hơn, sinh

viên năm

cuối trường trung học, cấo đẳng

2624

sense

n

sens

giác quan, tri giác, cảm giác

`

Oxford 3000

TM

Trang 92

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 92

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2625

sensible

adj

sensəbl

có óc xét đoán; hiểu, nhận biết

được

2626

sensitive

adj

sensitiv

dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị

xúc phạm

2627 sentence

n

sentəns

câu

2628

separate

adj, v

seprət

khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách

ra, chia tay

2629 separated

adj

seprətid

ly thân

2630

separately

adv

seprətli

không cùng nhau, thành người

riêng, vật riêng

2631

separation

n

¸sepə´reiʃən

sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, ly

thân

2632

September

n

sep´tembə

tháng 9

2633

series

n

ˈsɪəriz

loạt, dãy, chuỗi

2634

serious

adj

siəriəs

đứng đắn, nghiêm trang

2635

seriously

adv

siəriəsli

đứng đắn, nghiêm trang

2636

servant

n

sə:vənt

người hầu, đầy tớ

2637

serve

v

sɜ:v

phục vụ, phụng sự

2638

service

n

sə:vis

sự phục vụ, sự hầu hạ

2639

session

n

seʃn

buổi họp, phiên họp, buổi, phiên

2640

set

n, v

set

bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí

2641

settle

v

ˈsɛtl

giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt,

bố trí

2642 several

det, pron

sevrəl

vài

2643

severe

adj

səˈvɪər

khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử);

giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang

phục, dung nhan)

2644

severely

adv

sə´virli

khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử);

giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang

phục, dung nhan)

2645

sew

v

soʊ

may, khâu

2646

sewing

n

´souiη

sự khâu, sự may vá

2647

sex

n

seks

giới, giống

2648

sexual

adj

seksjuəl

giới tính,

các vấn đề sinh lý

2649

sexually

adv

sekSJli

giới tính,

các vấn đề sinh lý

2650

shade

n

ʃeid

bóng, bóng tối

2651

shadow

n

ˈʃædəu

bóng, bóng tối, bóng râm, bóng

mát

`

Oxford 3000

TM

Trang 93

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 93

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2652

shake

v, n

ʃeik

rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự

giũ

2653 shall

v, modal

ʃæl

dự đoán tương lai: sẽ

2654 shallow

adj

ʃælou

nông, cạn

2655 shame

n

ʃeɪm

sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng

2656 shape

n, v

ʃeip

hình,

hình

dạng, hình

thù

2657 shaped

adj

ʃeipt

có hình

dáng được chỉ rõ

2658

share

v, n

ʃeə

đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần

đóng góp, phần tham gia, phần

chia sẻ

2659

sharp

adj

ʃɑrp

sắc, nhọn, bén

2660

sharply

adv

ʃɑrpli

sắc, nhọn, bén

2661

shave

v

ʃeiv

cạo (râu), bào, đẽo (gỗ)

2662

she

n, pro

ʃi:

nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...

2663

sheep

n

ʃi:p

con cừu

2664

sheet

n

ʃi:t

chăn, khăn trải giường; lá, tấm,

phiến, tờ

2665 shelf

n

ʃɛlf

kệ, ngăn, giá

2666 shell

n

ʃɛl

vỏ, mai; vẻ bề ngoài

2667

shelter

n, v

ʃeltə

sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn

náu; che chở, bảo vệ

2668

shift

v, n

ʃift

đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự

thấy đổi, sự luân phiên

2669 shine

v

ʃain

chiếu sáng, tỏa sáng

2670 shiny

adj

∫aini

sáng chói, bóng

2671 ship

n

ʃɪp

tàu, tàu thủy

2672 shirt

n

ʃɜːt

áo sơ mi

2673

shock

n, v

Sok

sự đụng chạm, va chạm, sự kích

động, sự choáng; chạm mạnh, va

mạnh, gây sốc

2674 shocked

adj

Sok

bị kích động, bị va chạm, bị sốc

2675

shocking

adj

´ʃɔkiη

gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích

động

2676 shoe

n

ʃu:

giày

2677

shoot

v

ʃut

vụt qua, chạy qua, ném, phóng,

bắn; đâm ra, trồi ra

2678

shooting

n

∫u:tiη

sự bắn, sự phóng đi

`

Oxford 3000

TM

Trang 94

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 94

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2679

shop

n, v

ʃɔp

cửa hàng; đi mua hàng, đi chợ

2680

shopping

n

ʃɔpiɳ

sự mua sắm

2681

short

adj

ʃɔ:t

ngắn, cụt

2682

shortly

adv

´ʃɔ:tli

trong thời gian ngắn, sớm

2683

shot

n

ʃɔt

đạn, viên đạn

2684

should

v, modal

ʃud, ʃəd, ʃd

nên

2685

shoulder

n

ʃouldə

vai

2686

shout

v, n

ʃaʊt

hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò

reo

2687

show

v, n

ʃou

biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn

sự bày tỏ

2688 shower

n

´ʃouə

vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen

2689 shut

v, adj

ʃʌt

đóng, khép, đậy; tính khép kín

2690 shy

adj

ʃaɪ

nhút nhát, e thẹn

2691 sick

adj

sick

ốm, đau, bệnh

2692 side

n

said

mặt, mặt phẳng

2693 side

n

sait

chỗ, vị trí

2694 sideways

adj, adv

´saidwə:dz

ngang, từ một bên; sang bên

2695 sight

n

sait

cảnh đẹp; sự nhìn

2696

sign

n, v

sain

dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu,

viết ký hiệu

2697

signal

n, v

signəl

dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo

hiệu

2698

signature

n

ˈsɪgnətʃər ,

ˈsɪgnəˌtʃʊər

chữ ký

2699

significant

adj

sɪgˈnɪfɪkənt

nhiều ý nghĩa, quan trọng

2700

significantly

adv

sig'nifikəntli

đáng kể

2701

silence

n

ˈsaɪləns

sự im lặng, sự yên tĩnh

2702

silent

adj

ˈsaɪlənt

im lặng, yên tĩnh

2703

silk

n

silk

tơ, chỉ, lụa

2704

silly

adj

´sili

ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại

2705

silver

n, adj

silvə

bạc, đồng bạc; làm bằng bạc,

trắng như bạc

2706 similar

adj

´similə

giống như, tương tự như

2707 similarly

adv

´similəli

tương tự, giống nhau

2708 simple

adj

simpl

đơn, đơn giản, dễ dàng

`

Oxford 3000

TM

Trang 95

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 95

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2709

simply

adv

´simpli

một cách dễ dàng, giản dị

2710

since

prep, conj, adv

sins

từ, từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc

ấy

2711 sincere

adj

sin´siə

thật thà, thẳng thắng, chân thành

2712 sincerely

adv

sin'siəli

một cách chân thành

2713 sing

v

siɳ

hát, ca hát

2714 singer

n

´siηə

ca sĩ

2715 singing

n

´siηiη

sự hát, tiếng hát

2716 single

adj

siɳgl

đơn, đơn độc, đơn lẻ

2717 sink

v

sɪŋk

chìm, lún, đắm

2718 sir

n

sə:

xưng hô lịch sự Ngài, Ông

2719 sister

n

sistə

chị, em gái

2720 sit

v

sit

ngồi. sit down: ngồi xuống

2721 situation

n

,sit∫u'ei∫n

hoàn cảnh, địa thế, vị trí

2722 size

n

saiz

cỡ. đã được định cỡ

2723 skilful

adj

´skilful

tài giỏi, khéo tay

2724 skilfully

adv

´skilfulli

tài giỏi, khéo tay

2725 skill

n

skil

kỹ năng, kỹ sảo

2726

skilled

adj

skild

có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay;

có kinh nghiệm,, lành nghề

2727 skin

n

skin

da, vỏ

2728 skirt

n

skɜːrt

váy, đầm

2729 sky

n

skaɪ

trời, bầu trời

2730 sleep

v, n

sli:p

ngủ; giấc ngủ

2731 sleeve

n

sli:v

tay áo, ống tay

2732

slice

n, v

slais

miếng, lát mỏng; cắt ra thành

miếng mỏng, lát mỏng

2733 slide

v

slaid

trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua

2734 slight

adj

slait

mỏng manh, thon, gầy

2735 slightly

adv

slaitli

mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt

2736 slip

v

slip

trượt, tuột, trôi qua, chạy qua

2737

slope

n, v

sloup

dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng,

dốc

2738

slow

adj

slou

chậm, chậm chạp

2739

slowly

adv

slouli

một cách chậm chạp, chậm dần

`

Oxford 3000

TM

Trang 96

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 96

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2740

small

adj

smɔ:l

nhỏ, bé

2741

smart

adj

sma:t

mạnh, ác liệt, khéo léo, khôn khéo

2742

smash

v, n

smæʃ

đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập,

vỡ tàn thành mảnh

2743 smell

v, n

smɛl

ngửi; sự ngửi, khứu giác

2744

smile

v, n

smail

cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi

cười

2745

smoke

n, v

smouk

khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc

khói, hơi

2746 smoking

n

smoukiη

sự hút thuốc

2747 smooth

adj

smu:ð

nhẵn, trơn, mượt mà

2748 smoothly

adv

smu:ðli

một cách êm ả, trôi chảy

2749 snake

n

sneik

con rắn; người nham hiểm, xảo trá

2750 snow

n, v

snou

tuyết; tuyết rơi

2751

so

adv, conj

sou

như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì

thế cho nên so thất để, để cho, để

2752 soap

n

soup

xà phòng

2753 social

adj

sou∫l

có tính

xã hội

2754 socially

adv

´souʃəli

có tính

xã hội

2755 society

n

sə'saiəti

xã hội

2756 sock

n

sɔk

tất ngắn, miếng lót giày

2757 soft

adj

sɔft

mềm, dẻo

2758 softly

adv

sɔftli

một cách mềm dẻo

2759 software

n

sɔfweз

phần mềm (m.tính)

2760 soil

n

sɔɪl

đất trồng; vết bẩn

2761 soldier

n

souldʤə

lính, quân nhân

2762 solid

adj, n

sɔlid

rắn; thể rắn, chất rắn

2763 solution

n

sə'lu:ʃn

sự giải quyết, giải pháp

2764 solve

v

sɔlv

giải, giải thích, giải quyết

2765 some

det, pron

sʌm

một it, một vài

2766 somebody, someone

pron

sʌmbədi

người nào đó

2767

somehow

adv

´sʌm¸hau

không biết làm sao, bằng cách

này hay cách khác

2768

something

pron

sʌmθiɳ

một điều gì đó, một việc gì đó, mộ

cái gì đó

`

Oxford 3000

TM

Trang 97

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 97

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2769

sometimes

adv

´sʌm¸taimz

thỉnh thoảng, đôi khi

2770

somewhat

adv

´sʌm¸wɔt

đến mức độ nào đó, hơi, một chút

2771

somewhere

adv

sʌmweə

nơi nào đó. đâu đó

2772

son

n

sʌn

con trai

2773

song

n

sɔɳ

bài hát

2774

soon

adv

su:n

sớm, chẳng bao lâu nữa. as soon

as ngay khi

2775 sore

adj

sɔr , soʊr

đau, nhức

2776 sorry

adj

sɔri

xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm buồn

2777

sort

n, v

sɔ:t

thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp,

phân loại

2778 soul

n

soʊl

tâm hồn, tâm trí, linh hồn

2779 sound

n, v

sound

âm thanh; nghe

2780 soup

n

su:p

xúp, canh, cháo

2781 sour

adj

sauə

chua, có vị giấm

2782 source

n

sɔ:s

nguồn

2783

south

n, adj, adv

sauθ

phương Nam, hướng Nam; ở phía

Nam; hướng về phía Nam

2784 southern

adj

´sʌðən

thuộc phương Nam

2785

space

n

speis

khoảng trống, khoảng cách, không

gian

2786

spare

adj, n

speə

thưa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự

trữ, đồ dự phòng

2787

speak

v

spi:k

nói

2788

speaker

n

ˈspikər

người nói, người diễn thuyết

2789

special

adj

speʃəl

đặc biệt, riêng biệt

2790

specialist

n

spesʃlist

chuyên gia, chuyên viên

2791

specially

adv

´speʃəli

đặc biệt, riêng biệt

2792

specific

adj

spi'sifik

đặc trưng, riêng biệt

2793

specifically

adv

spi'sifikəli

đặc trưng, riêng biệt

2794

speech

n

spi:tʃ

sự nói, khả năng nói, lời nói, cách

nói, bài nói

2795 speed

n

spi:d

tốc độ, vận tốc

2796

spell

v, n

spel

đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ

say mê

2797 spelling

n

´speliη

sự viết chính tả

`

Oxford 3000

TM

Trang 98

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 98

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2798

spend

v

spɛnd

tiêu, xài

2799

spice

n

spais

gia vị

2800

spicy

adj

´spaisi

có gia vị

2801

spider

n

´spaidə

con nhện

2802

spin

v

spin

quay, quay tròn

2803

spirit

n

ˈspɪrɪt

tinh thần, tâm hồn, linh hồn

2804

spiritual

adj

spiritjuəl

(thuộc) tinh thần, linh hồn

2805

spite

n

spait

sự giận, sự hận thù; in spite of:

mặc dù, bất chấp

2806

split

v, n

split

chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách

sự chia ra

2807 spoil

v

spɔil

cướp, cướp đọat

2808 spoken

adj

spoukn

nói theo 1 cách nào đó

2809 spoon

n

spu:n

cái thìa

2810 sport

n

spɔ:t

thể thao

2811 spot

n

spɔt

dấu, đốm, vết

2812

spray

n, v

spreɪ

máy, ống, bình phụt, bơm, phun;

bơm, phun, xịt

2813 spread

v

spred

trải, căng ra, bày ra; truyền bá

2814 spring

n

sprɪŋ

mùa xuân

2815

square

adj, n

skweə

vuông, vuông vắn; dạng hình

vuông, hình vuông

2816

squeeze

v, n

skwi:z

ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết

2817

stable

adj, n

steibl

ổn định, bình tĩnh,

vững vàng;

chuồng ngựa

2818

staff

n

sta:f

gậy

2819

stage

n

steɪdʒ

tầng, bệ, sân khấu, giai đoạn

2820

stair

n

steə

bậc thang

2821

stamp

n, v

stæmp

tem; dán tem

2822

stand

v, n

stænd

đứng, sự đứng. stand up: đứng

đậy

2823

standard

n, adj

stændəd

tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm tiêu

chuẩn, phù hợp với tiêu chuẩn

2824

star

n, v

stɑ:

ngôi sao, dán sao, trang trí hình

sao, đánh dấu sao

2825

stare

v, n

steə(r)

nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm

chằm

`

Oxford 3000

TM

Trang 99

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 99

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2826

start

v, n

stɑ:t

bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự

khởi đầu, khởi hành

2827

state

n, adj, v

steit

nhà nước, quốc gia, chính quyền;

(thuộc) nhà nước, có liên quan

đến nhà

nước; phát biểu, tuyên bố

2828

statement

n

steitmənt

sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên

bố, sự trình bày

2829

station

n

steiʃn

trạm, điểm, đồn

2830

statue

n

stæt∫u:

tượng

2831

status

n

ˈsteɪtəs , ˈstætəs

tình trạng

2832

stay

v, n

stei

ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại

2833

steadily

adv

stedili

vững chắc, vững vàng, kiên định

2834

steady

adj

stedi

vững chắc, vững vàng, kiến định

2835

steal

v

sti:l

ăn cắp, ăn trộm

2836

steam

n

stim

hơi nước

2837

steel

n

sti:l

thép, ngành thép

2838

steep

adj

sti:p

dốc, dốc đứng

2839

steeply

adv

sti:pli

dốc, cheo leo

2840

steer

v

stiə

lái (tàu, ô tô...)

2841

step

n, v

step

bước; bước, bước đi

2842

stick

v, n

stick

đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái

gậy, qua củi, cán

2843

stick out, stick for

đòi, đạt được cái gì

2844

sticky

adj

stiki

dính; sánh; bầy nhầy, nhớp nháp

2845

stiff

adj

stif

cứng, cứng rắn, kiên quyết

2846

stiffly

adv

stifli

cứng, cứng rắn, kiên quyết

2847

still

adv, adj

stil

đứng yên; vẫn, vẫn còn

2848

sting

v, n

stiɳ

châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong,

muỗi), nọc (rắn); sự châm, chích..

2849 stir

v

stə:

khuấy, đảo

2850 stock

n

stə:

kho sự trữ, hàng dự trữ, vốn

2851 stomach

n

ˈstʌmək

dạ dày

2852 stone

n

stoun

đá

2853

stop

v, n

stɔp

dừng, ngưng, nghỉ, thôi; sự dừng,

sự ngưng, sự đỗ lại

`

Oxford 3000

TM

Trang 100

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 100

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2854

store

n, v

stɔ:

cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho

vào kho

2855 storm

n

stɔ:m

cơn giông, b~o

2856 story

n

stɔ:ri

chuyện,

câu chuyện

2857 stove

n

stouv

bếp lò, lò sưởi

2858 straight

adv, adj

streɪt

thẳng, không cong

2859 strain

n

strein

sự căng thẳng, sự căng

2860 strange

adj

streindʤ

xa lạ, chưa quen

2861 strangely

adv

streindʤli

lạ, xa lạ, chưa quen

2862 stranger

n

streinʤə

người lạ

2863 strategy

n

strætəʤɪ

chiến lược

2864 stream

n

stri:m

dòng suối

2865 strength

n

streɳθ

sức mạnh, sức khỏe

2866

stress

n, v

sự căng thẳng; căng thẳng, ép,

làm căng

2867 stressed

adj

strest

bị căng thẳng, bị ép, bị căng

2868 stretch

v

strɛtʃ

căng ra, duỗi ra, kéo dài ra

2869 strict

adj

strikt

nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe

2870 strictly

adv

striktli

một cách nghiêm khắc

2871

strike

v, n

straik

đánh, đập, bãi công, đình công;

cuộc bãi công, cuộc đình công

2872 striking

adj

straikiɳ

nổi bật, gây ấn tượng

2873 string

n

strɪŋ

dây, sợi dây

2874 strip

v, n

strip

cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áo

2875 stripe

n

straɪp

sọc, vằn, viền

2876 striped

adj

straipt

có sọc, có vằn

2877

stroke

n, v

strouk

cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự

vuốt ve; vuốt ve

2878

strong

adj

strɔŋ , strɒŋ

khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn

2879

strongly

adv

strɔŋli

khỏe, chắc chắn

2880

structure

n

strʌkt∫ə

kết cấu, cấu trúc

2881

struggle

v, n

strʌg(ə)l

đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc

chiến đấu

2882

student

n

stju:dnt

sinh viên

2883

studio

n

´stju:diou

xưởng phim, trường quay; phòng

thu

`

Oxford 3000

TM

Trang 101

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 101

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2884

study

n, v

stʌdi

sự học tập, sự nghiên cứu; học

tập, nghiên cứu

2885 stuff

n

stʌf

chất liệu, chất

2886 stupid

adj

ˈstupɪd , ˈstyupɪd

ngu ngốc, ngu đần, ngớ ngẩn

2887 style

n

stail

phong cách, kiểu, mẫu, loại

2888 subject

n

ˈsʌbdʒɪkt

chủ đề, đề tài; chủ ngữ

2889 substance

n

sʌbstəns

chất liệu; bản chất; nội dung

2890 substantial

adj

səb´stænʃəl

thực tế, đáng kể, quan trọng

2891 substantially

adv

səb´stænʃəli

về thực chất, về căn bản

2892 substitute

n, v

´sʌbsti¸tju:t

người, vật thay thế; thay thế

2893 succeed

v

sək'si:d

nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị

2894 success

n

sək'si:d

sự thành công, sự thành đạt

2895 successful

adj

səkˈsɛsfəl

thành công, thắng lợi, thành đạt

2896 successfully

adv

səkˈsɛsfəlli

thành công, thắng lợi, thành đạt

2897

such

det, pron

sʌtʃ

như thế, như vậy, như là. such as

đến nỗi, đến mức

2898 suck

v

sʌk

bú, hút; hấp thụ, tiếp thu

2899 sudden

adj

sʌdn

thình

lình,

đột ngột

2900 suddenly

adv

sʌdnli

thình

lình,

đột ngột

2901 suf

n

stri:t

phố, đường phố

2902 suffer

v

sΛfə(r)

chịu đựng, chịu thiệt hại, đấu khổ

2903 suffering

n

sΛfəriŋ

sự đau đớn, sự đau khổ

2904 sufficient

adj

sə'fi∫nt

(+ for) đủ, thích đáng

2905 sufficiently

adv

sə'fiʃəntli

đủ, thích đáng

2906 sugar

n

ʃugə

đường

2907 suggest

v

sə'dʤest

đề nghị, đề xuất; gợi

2908

suggestion

n

sə'dʤestʃn

sự đề nghị, sự đề xuất, sự khêu

gợi

2909

suit

n, v

su:t

bộ com lê, trang phục; thích hợp,

quen, hợp với

2910

suitable

adj

´su:təbl

hợp, phù hợp, thích hợp với

2911

suitcase

n

´su:t¸keis

va li

2912

suited

adj

´su:tid

hợp, phù hợp, thích hợp với

2913

sum

n

sʌm

tổng, toàn bộ

2914

summary

n

ˈsʌməri

bản tóm tắt

`

Oxford 3000

TM

Trang 102

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 102

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2915

summer

n

ˈsʌmər

mùa hè

2916

sun

n

sʌn

mặt trời

2917

Sunday

n

´sʌndi

Chủ nhật

2918

superior

adj

su:'piəriə(r)

cao, chất lượng cao

2919

supermarket

n

´su:pə¸ma:kit

siêu thị

2920

supply

n, v

sə'plai

sự cung cấp, nguồn cung cấp;

cung cấp, đáp ứng, tiếp tế

2921

support

n, v

sə´pɔ:t

sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống

đỡ, ủng hộ

2922

supporter

n

sə´pɔ:tə

vật chống đỡ; người cổ vũ, người

ủng hộ

2923 suppose

v

sə'pəƱz

cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng

2924

sure

adj, adv

ʃuə

chắc chắn, xác thực. make sure

chắc chắn, làm cho chắc chắn

2925

surely

adv

´ʃuəli

chắc chắn

2926

surface

n

ˈsɜrfɪs

mặt, bề mặt

2927

surname

n

ˈsɜrˌneɪm

họ

2928

surprise

n, v

sə'praiz

sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm

ngạc nhiên, gây bất ngờ

2929

surprised

adj

sə:´praizd

ngạc nhiên (+ at)

2930

surprising

adj

sə:´praiziη

làm ngạc nhiên, làm bất ngờ

2931

surprisingly

adv

sə'praiziηli

làm ngạc nhiên, làm bất ngờ

2932

surround

v

sə'raƱnd

vây quanh, bao quanh

2933

surrounding

adj

sə.ˈrɑʊ(n)diɳ

sự vây quanh, sự bao quanh

2934

surroundings

n

sə´raundiηz

vùng xung quanh, môi trường

xung quanh

2935

survey

n, v

sə:vei

sự nhìn

chung, sự khảo sát; quan

sát, nhìn

chung, khảo sát, nghiên

cứu

2936

survive

v

sə'vaivə

sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống

sót

2937

suspect

v, n

səs´pekt

nghi ngờ, hoài nghi; người khả

nghi, người bị tình nghi

2938 suspicion

n

səs'pi∫n

sự nghi ngờ, sự ngờ vực

2939

suspicious

adj

səs´piʃəs

có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi ngờ,

khả nghi

2940 swallow

v

swɔlou

nuốt, nuốt chửng

2941 swear

v

sweə

chửi rủa, nguyền rủa; thề, hứa

`

Oxford 3000

TM

Trang 103

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 103

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2942

swearing

n

lời thề, lời nguyền rủa, lời thề hứa

2943

sweat

n, v

swet

mồ hôi; đổ mồ hôi

2944

sweater

n

swetз

người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lấo

động

2945 sweep

v

swi:p

quét

2946

sweet

adj, n

swi:t

ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ

ngọt

2947 swell

v

swel

phồng, sưng lên

2948 swelling

n

´sweliη

sự sưng lên, sự phồng ra

2949 swim

v

swim

bơi lội

2950 swimming

n

´swimiη

sự bơi lội

2951 swimming pool

n

bể nước

2952

swing

n, v

swiŋ

sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu

đưa, lúc lắc

2953

switch

n, v

switʃ

công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng

gậy, roi. switch sth off ngắt điện.

switch sth on bật điện

2954 swollen

adj

´swoulən

sưng phồng, phình

căng

2955 swollen swell

v

´swoulən, swel

phồng lên, sưng lên

2956 symbol

n

simbl

biểu tượng, ký hiệu

2957 sympathetic

adj

¸simpə´θetik

đồng cảm, đáng mến, dễ thương

2958 sympathy

n

´simpəθi

sự đồng cảm, sự đồng ý

2959 system

n

sistim

hệ thống, chế độ

2960 table

n

teibl

cái bàn

2961 tablet

n

tæblit

tấm, bản, thẻ phiến

2962

tackle

v, n

tækl or 'teikl

giải quyết, khắc phục, bàn thảo;

đồ dùng, dụng cụ

2963 tail

n

teil

đuôi, đoạn cuối

2964

take

v

teik

sự cầm nắm, sự lấy. take sth off:

cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gì

2965

take care of

sự giữ gìn. care for trông nom,

chăm sóc

2966

take part in

tham gia (vào)

2967

take sth over

chở, chuyển cái gì; tiếp quản, kế

tục cái gì

2968

talk

v, n

tɔ:k

nói chuyện, trò chuyện;

cuộc trò

chuyện,

cuộc thảo luận

`

Oxford 3000

TM

Trang 104

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 104

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2969

tall

adj

tɔ:l

cao

2970

tank

n

tæŋk

thùng, két, bể

2971

tap

v, n

tæp

mở vòi, đóng vòi; vòi, khóa

2972

tape

n

teip

băng, băng ghi âm; dải, dây

2973

target

n

ta:git

bia, mục tiêu, đích

2974

task

n

tɑːsk

nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài tập, công

tác, công việc

2975 taste

n, v

teist

vị, vị giác; nếm

2976 tax

n, v

tæks

thuế; đánh thuế

2977 taxi

n

tæksi

xe tắc xi

2978 tea

n

ti:

cây chè, trà, chè

2979 teach

v

ti:tʃ

dạy

2980 teacher

n

ti:t∫ə

giáo viên

2981 teaching

n

ti:t∫iŋ

sự dạy, công việc dạy học

2982 team

n

ti:m

đội, nhóm

2983

tear

v, n

tiə

xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe;

nước mắt

2984 technical

adj

teknikl

(thuộc) kỹ thuật, chuyên môn

2985

technique

n

tek'ni:k

kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ

thuật

2986 technology

n

tek'nɔlədʤi

kỹ thuật học, công nghệ học

2987 telephone (phone)

n, v

´telefoun

máy điện thoại, gọi điện thoại

2988 television (TV)

n

´televiʒn

vô tuyến truyền hình

2989 tell

v

tel

nói, nói với

2990 temperature

n

´tempritʃə

nhiệt độ

2991 temporarily

adv

tempзrзlti

tạm

2992 temporary

adj

ˈtɛmpəˌrɛri

tạm thời, nhất thời

2993

tend

v

tend

trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu

hạ

2994

tendency

n

ˈtɛndənsi

xu hướng, chiều hướng, khuynh

hướng

2995

tension

n

tenʃn

sự căng, độ căng, tình trạng căng

2996

tent

n

tent

lều, rạp

2997

term

n

tɜ:m

giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học

2998

terrible

adj

terəbl

khủng khiếp, ghê sợ

`

Oxford 3000

TM

Trang 105

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 105

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

2999

terribly

adv

terəbli

tồi tệ, không chịu nổi

3000

test

n, v

test

bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét

nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử

nghiệm

3001

text

n

tɛkst

nguyên văn, bản văn, chủ đề, đề

3002

than

prep, conj

ðæn

hơn

3003

thank

v

θæŋk

cám ơn

3004

thank you

exclamation, n

cảm ơn bạn (ông bà, anh chị...)

3005

thanks

exclamation, n

θæŋks

sự cảm ơn, lời cảm ơn

3006

that

pron, conj, det

ðæt

người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, là

3007

the

ði:, ði, ðз

cái, con, người, ấy này....

3008

theatre

n

ˈθiətər

rạp hát, nhà hát

3009

their

det

ðea(r)

của chúng, của chúng nó, của họ

3010

theirs

n, pro

ðeəz

của chúng, của chúng nó, của họ

3011

them

n, pro

ðem

chúng, chúng nó, họ

3012

theme

n

θi:m

đề tài, chủ đề

3013

themselves

n, pro

ðəm'selvz

tự chúng, tự họ, tự

3014

then

adv

ðen

khi đó, lúc đó, tiếp đó

3015

theory

n

θiəri

lý thuyết,

học thuyết

3016

there

adv

ðeз

ở nơi đó, tại nơi đó

3017

therefore

adv

ðeəfɔ:(r)

bởi vậy, cho nên, vì thế

3018

they

n, pro

ðei

chúng, chúng nó, họ; những cái ấy

3019

thick

adj

θik

dày; đậm

3020

thickly

adv

θikli

dày; dày đặc; thành lớp dày

3021

thickness

n

´θiknis

tính chất dày, độ dày, bề dày

3022

thief

n

θi:f

kẻ trộm, kẻ cắp

3023

thin

adj

θin

mỏng, mảnh

3024

thing

n

θiŋ

cái, đồ, vật

3025

think

v

θiŋk

nghĩ, suy nghĩ

3026

thinking

n

θiŋkiŋ

sự suy nghĩ, ý nghĩ

3027

thirsty

adj

´θə:sti

khát, cảm thấy khát

3028

this

n, det, pro

ðis

cái này, điều này, việc này

3029

thorough

adj

θʌrə

cẩn thận, kỹ lưỡng

3030

thoroughly

adv

θʌrəli

kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để

`

Oxford 3000

TM

Trang 106

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 106

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3031

though

adv, conj

ðəʊ

dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy

nhiên, tuy vậy

3032

thought

n

θɔ:t

sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý

nghĩ, tư tưởng, tư duy

3033 thread

n

θred

chỉ, sợi chỉ, sợi dây

3034 threat

n

θrɛt

sự đe dọa, lời đe dọa

3035 threaten

v

θretn

dọa, đe dọa

3036 threatening

adj

´θretəniη

sự đe dọa, sự hăm dọa

3037 throat

n

θrout

cổ, cổ họng

3038 through

adv, prep

θru:

qua, xuyên qua

3039 throughout

adv, prep

θru:'aut

khắp, suốt

3040

throw

v

θrou

ném, vứt, quăng. throw sth away:

ném đi, vứt đi, liệng đi

3041 thumb

n

θʌm

ngón tay cái

3042 Thursday (abbr Thur, Thurs)

n

´θə:zdi

thứ 5

3043 thus

adv

ðʌs

như vậy, như thế, do đó

3044 ticket

n

tikit

3045

tidy

adj, v

´taidi

sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng; làm

cho sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp

3046

tie

v, n

tai

buộc, cột, trói; dây buộc, dây trói,

dây giày. tie sth up có quan hệ

mật

thiết, gắn chặt

3047 tight

adj, adv

tait

kín, chặt, chật

3048 tightly

adv

taitli

chặt chẽ, sít sao

3049 till, until

til

cho đến khi, tới lúc mà

3050 time

n

taim

thời gian, thì giờ

3051 timetable

n

´taimteibl

kế hoạch làm việc, thời gian biểu

3052 tin

n

tɪn

thiếc

3053 tiny

adj

taini

rất nhỏ, nhỏ xíu

3054

tip

n, v

tip

đầu, mút, đỉnh, chóp; bịt đầu, lắp

đầu vào

3055

tire

v

taiз

làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc;

lốp, vỏ xe

3056 tired

adj

taɪəd

mệt, muốn ngủ, nhàm chán

3057 tiring

adj

´taiəriη

sự mệt mỏi, sự mệt nhọc

3058 title

n

ˈtaɪtl

đầu đề, tiêu đề; tước vị, tư cách

`

Oxford 3000

TM

Trang 107

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 107

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3059

to

prep,

tu:, tu, tз

theo hướng, tới

3060

today

adv, n

tə'dei

vào ngày này; hôm nay, ngày nay

3061

toe

n

tou

ngón chân (người)

3062

together

adv

tə'geðə

cùng nhau, cùng với

3063

toilet

n

´tɔilit

nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa

mặt, ăn mặc, chải tóc...)

3064 tomato

n

tə´ma:tou

cà chua

3065 tomorrow

adv, n

tə'mɔrou

vào ngày mai; ngày mai

3066 ton

n

tΔn

tấn

3067 tone

n

toun

tiếng, giọng

3068 tongue

n

tʌη

lưỡi

3069

tonight

adv, n

tə´nait

vào đêm nay, vào tối nay; đêm

nay, tối nay

3070 tonne

n

tʌn

tấn

3071 too

adv

tu:

cũng

3072 tool

n

tu:l

dụng cụ, đồ dùng

3073 tooth

n

tu:θ

răng

3074 top

n, adj

tɒp

chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hết

3075 topic

n

ˈtɒpɪk

đề tài, chủ đề

3076

total

adj, n

toutl

tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn

bộ số lượng

3077 totally

adv

toutli

hoàn toàn

3078

touch

v, n

tʌtʃ

sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự

tiếp xúc

3079

tough

adj

tʌf

chắc, bền, dai

3080

tour

n, v

tuə

cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo,

chuyến du lịch; đi du lịch

3081

tourist

n

tuərist

khách du lịch

3082

towards

prep

tə´wɔ:dz

theo hướng, về hướng

3083

towel

n

taʊəl

khăn tắm, khăn lấu

3084

tower

n

tauə

tháp

3085

town

n

taun

thị trấn, thị xã, thành phố nhỏ

3086

toy

n, adj

tɔi

đồ chơi, đồ trang trí; thể loại đồ

chơi

3087

trace

v, n

treis

phát hiện, tìm thấy, vạch, chỉ ra,

phác họa; dấu, vết, một chút

`

Oxford 3000

TM

Trang 108

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 108

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3088

track

n

træk

phần của đĩa; đường mòn, đường

đua

3089

trade

n, v

treid

thương mại, buôn bán; buôn bán,

trao đổi

3090 trading

n

treidiη

sự kinh doanh, việc mua bán

3091 tradition

n

trə´diʃən

truyền thống

3092 traditional

adj

trə´diʃənəl

theo truyền thống, theo lối cổ

3093

traditionally

adv

trə´diʃənəlli

(thuộc) truyền thống, là truyền

thống

3094

traffic

n

træfik

sự đi lại, sự giao thông, sự chuyển

động

3095

train

n, v

trein

xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện,

đào tạo

3096

training

n

trainiŋ

sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự đào

tạo

3097

transfer

v, n

trænsfə:

dời, di chuyển; sự di chuyển, sự

dời chỗ

3098 transform

v

træns'fɔ:m

thay đổi, biến đổi

3099 translate

v

træns´leit

dịch, biên dịch, phiên dịch

3100 translation

n

træns'leiʃn

sự dịch

3101 transparent

adj

træns´pærənt

trong suốt; dễ hiểu, sáng sủa

3102

transport

n

trænspɔ:t

sự vận chuyển,

sự vận tải;

phương tiện đi lại

3103

trap

n, v

træp

đồ đạc, hành lý; bẫy, cạm bãy;

bẫy, giữ, chặn lại

3104

travel

v, n

trævl

đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi,

những chuyến đi

3105

traveller

n

trævlə

người đi, lữ khách

3106

treat

v

tri:t

đối xử, đối đãi, cư xử

3107

treatment

n

tri:tmənt

sự đối xử, sự cư xử

3108

tree

n

tri:

cây

3109

trend

n

trend

phương hướng, xu hướng, chiều

hướng

3110 trial

n

traiəl

sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm

3111 triangle

n

´trai¸æηgl

hình tam giác

3112

trick

n, v

trik

mưu mẹo, thủ đoạn, trò lừa gạt,

lừa gạt

3113

trip

n, v

trip

cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi

dạo, du ngoạn

`

Oxford 3000

TM

Trang 109

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 109

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3114

tropical

adj

´trɔpikəl

nhiệt đới

3115

trouble

n

trʌbl

điều lo lắng, điều muộn phiền

3116

trousers

n

´trauzə:z

quần tây

3117

truck

n

trʌk

sự trao đổi, sự đổi chác

3118

TRUE

adj

tru:

đúng, thật

3119

truly

adv

tru:li

đúng sự thật, đích thực, thực sự

3120

trust

n, v

trʌst

niềm tin, sự phó thác; tin, tin cậy,

phó thác

3121 truth

n

tru:θ

sự thật

3122 try

v

trai

thử, cố gắng

3123 tube

n

tju:b

ống, tuýp

3124 Tuesday (abbr Tue, Tues)

n

´tju:zdi

thứ 3

3125

tune

n, v

tun , tyun

điệu, giai điệu; lên dây, so dây

(đàn)

3126 tunnel

n

tʌnl

đường hầm, hang

3127

turn

v, n

tə:n

quay, xoay, vặn; sự quay, vòng

quay

3128 TV television

vô tuyến truyền hình

3129 twice

adv

twaɪs

hai lần

3130

twin

n, adj

twɪn

sinh đôi, tạo thành cặp; cặp song

sinh

3131

twist

v, n

twist

xoắn, cuộn, quắn; sự xoắn, vòng

xoắn

3132

twisted

adj

twistid

được xoắn, được cuộn

3133

type

n, v

taip

loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại

3134

typical

adj

´tipikəl

tiêu biểu, điển hình,

đặc trưng

3135

typically

adv

´tipikəlli

điển hình,

tiêu biểu

3136

tyre

n

taiз

lốp, vỏ xe

3137

ugly

adj

ʌgli

xấu xí,

xấu xa

3138

ultimate

adj

ˈʌltəmɪt

cuối cùng, sau cùng

3139

ultimately

adv

´ʌltimətli

cuối cùng, sau cùng

3140

umbrella

n

ʌm'brelə

ô, dù

3141

unable

adj

ʌn'eibl

không có năng lực, không có tài,

không thể, không có khẳ năng

3142 unacceptable

adj

ʌnək'septəbl

không chấp nhận được

3143 unacceptable, acceptable

¸ʌnək´septəbl

không thể chấp nhận

`

Oxford 3000

TM

Trang 110

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 110

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3144

uncertain

adj

ʌn'sə:tn

thiếu chính

xác, không chắc chắn

3145

uncertain, certain

ʌn'sə:tn

không chắc chắn, khôn biết rõ

ràng

3146 uncle

n

ʌηkl

chú, bác

3147 uncomfortable

adj

ʌη´tkʌmfətəbl

bất tiện, khó chịu, không thoải má

3148 uncomfortable,comfortable

ʌη´kʌmfətəbl

bất tiện, không tiện lợi

3149

unconscious

adj

ʌn'kɔnʃəs

bất tỉnh, không có ý thức, không

biết rõ

3150 unconscious, conscious

ʌn'kɔnʃəs

bất tỉnh, ngất đi

3151

uncontrolled

adj

ʌnkən'trould

không bị điều khiển, không bị kiểm

tra, không bị hạn chế

3152

uncontrolled, control

ʌnkən'trould

không bị kiềm chế, không bị kiểm

tra

3153

under

adv, prep

ʌndə

dưới, ở dưới; ở phía dưới, về phía

dưới

3154

underground

adj, adv

ʌndəgraund

dưới mặt đất, ngầm dưới đất;

ngầm

3155 underneath

prep, adv

¸ʌndə´ni:θ

dưới, bên dưới

3156 understand

v

ʌndə'stænd

hiểu, nhận thức

3157 understanding

n

ˌʌndərˈstændɪŋ

trí tuệ, sự hiểu biết

3158 underwater

adj, adv

´ʌndə¸wɔtə

ở dưới mặt nước, dưới mặt nước

3159 underwear

n

ʌndəweə

quần lót

3160 undo

v

ʌn´du:

tháo, gỡ; xóa bỏ, hủy bỏ

3161

unemployed

adj

¸ʌnim´plɔid

thất nghiệp; không dùng, không

sử dụng được

3162 unemployment

n

Δnim'ploimзnt

sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp

3163 unexpected

adj

¸ʌniks´pektid

bất ngờ, gây ngạc nhiên

3164 unexpectedly

adv

Δniks'pektid

bất ngờ, gây ngạc nhiên

3165 unfair

adj

ʌn´fɛə

gian lận, không công bằng; bất lợi

3166

Unfair, unfairly

ʌn´fɛə

không đúng, không công bằng,

gian lận

3167 unfairly

adv

ʌn´fɛəli

gian lận, không công bằng; bất lợi

3168 unfortunate

adj

Λnfo:'t∫əneit

không may, rủi ro, bất hạnh

3169

unfortunately

adv

ʌn´fɔ:tʃənətli

một cách đáng tiếc, một cách

không may

3170

unfriendly

adj

ʌn´frendli

không thân thiện, không có thiện

cảm

`

Oxford 3000

TM

Trang 111

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 111

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3171

unhappiness

n

ʌn´hæpinis

nỗi buồn, sự bất hạnh

3172

unhappy

adj

ʌn´hæpi

buồn rầu, khốn khổ

3173

uniform

n, adj

ˈjunəˌfɔrm

đồng phục; đều, giống nhấu, đồng

dạng

3174 unimportant

adj

¸ʌnim´pɔ:tənt

khônh quan trọng, không trọng đạ

3175

union

n

ju:njən

liên hiệp, sự đoàn kết, sự hiệp

nhất

3176 unique

adj

ju:´ni:k

độc nhất vô nhị

3177 unit

n

ju:nit

đơn vị

3178 unite

v

ju:´nait

liên kết, hợp nhất, hợp lại, kết thân

3179

united

adj

ju:'naitid

liên minh, đoàn kết, chung, thống

nhất

3180 universe

n

ju:nivə:s

vũ trụ

3181 university

n

¸ju:ni´və:siti

trường đại học

3182 unkind

adj

ʌn´kaind

độc ác, tàn nhẫn

3183 unknown

adj

ʌn'noun

không biết

3184 unless

conj

ʌn´les

trừ phi, trừ khi, nếu không

3185 unlike

prep, adj

ʌn´laik

khác, không giống

3186

unlikely

adj

ʌnˈlaɪkli

không thể xảy ra, không chắc xảy

ra

3187

unload

v

ʌn´loud

cất gánh nặng, dỡ hàng

3188

unlucky

adj

ʌn´lʌki

không gặp may, bất hạnh

3189

unnecessary

adj

ʌn'nesisəri

không cần thiết, không mong

muốn

3190

unpleasant

adj

ʌn'plezənt

không dễ chịu, khó chịu, khó ưa

3191

unreasonable

adj

ʌnˈrizənəbəl

vô lý

3192

unsteady

adj

ʌn´stedi

không chắc, không ổn định

3193

unsuccessful

adj

¸ʌnsək´sesful

không thành công, thất bại

3194

untidy

adj

ʌn´taidi

không gọn gàng, không ngăn nắp,

lộn xộn

3195 until, till

conj, prep

ʌn´til

trước khi, cho đến khi

3196 Unusual

ʌn´ju:ʒuəl

hiếm, khác thường

3197 unusually

adv

ʌn´ju:ʒuəlli

cực kỳ, khác thường

3198 Unwilling

ʌn´wiliη

không muốn, không có ý định

3199 unwillingly

adv

ʌn´wiliηgli

không sẵn lòng, miễn cưỡng

3200 up

adv, prep

Λp

ở trên, lên trên, lên

`

Oxford 3000

TM

Trang 112

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 112

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3201

upon

prep

ə´pɔn

trên, ở trên

3202

upper

adj

´ʌpə

cao hơn

3203

upset

v, adj

ʌpˈsɛt

làm đổ, đánh đổ

3204

upsetting

adj

ʌp´setiη

tính đánh đổ, làm đổ

3205

upside down

adv

´ʌp¸said

lộn ngược

3206

upstairs

adv, adj, n

´ʌp´stɛəz

ở tên gác, cư ngụ ở tầng gác; tầng

trên, gác

3207 upward

adj

ʌpwəd

lên, hướng lên, đi lên

3208 upwards

adv

lên, hướng lên, đi lên, về phía trên

3209 urban

adj

ˈɜrbən

(thuộc) thành phố, khu vực

3210

urge

v, n

ə:dʒ

thúc, giục, giục giã; sự thúc đẩy,

sự thôi thúc

3211 urgent

adj

ˈɜrdʒənt

gấp, khẩn cấp

3212 us

n, pro

ʌs

chúng tôi, chúng ta; tôi và anh

3213

use

v, n

ju:s

sử dụng, dùng; sự dùng, sự sử

dụng

3214

used

adj

ju:st

đã dùng, đã sử dụng. used to

sth/to doing sth: sử dụng cái gì, sử

dụng để

làm cái gì

3215

used to

modal, v

đã quen dùng

3216

useful

adj

´ju:sful

hữu ích, giúp ích

3217

useless

adj

ju:slis

vô ích, vô dụng

3218

user

n

´ju:zə

người dùng, người sử dụng

3219

usual

adj

ju:ʒl

thông thường, thường dùng

3220

usually

adv

ju:ʒəli

thường thường

3221

vacation

n

və'kei∫n

kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ,

ngày lễ

3222 valid

adj

vælɪd

chắc chắn, hiệu quả, hợp lý

3223 valley

n

væli

thung lũng

3224 valuable

adj

væljuəbl

có giá trị lớn, đáng giá

3225 value

n, v

vælju:

giá trị, ước tính, định giá

3226 van

n

væn

tiền đội, quân tiên phong; xe tải

3227

variation

n

¸veəri´eiʃən

sự biến đổi, sự thay đổi mức độ,

sự khác nhau

3228

varied

adj

veərid

thuộc nhiều loại khác nhau, những

vẻ đa dạng

`

Oxford 3000

TM

Trang 113

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 113

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3229

variety

n

və'raiəti

sự đa dạng, trạng thái khác nhau

3230

various

adj

veri.əs

khác nhau, thuộc về nhiều loại

3231

vary

v

veəri

thay đổi, làm cho khác nhau, biến

đổi

3232 vast

adj

vɑ:st

rộng lớn, mênh mông

3233

vegetable

n

ˈvɛdʒtəbəl ,

ˈvɛdʒɪtəbəl

rau, thực vật

3234 vehicle

n

vi:hikl

xe cộ

3235

venture

n, v

ventʃə

dự án kinh doanh, công việc kinh

doanh; liều, mạo hiểm, cả gan

3236 version

n

və:∫n

bản dịch sang một ngôn ngữ khác

3237 vertical

adj

ˈvɜrtɪkəl

thẳng đứng, đứng

3238 very

adv

veri

rất, lắm

3239 via

prep

vaiə

qua, theo đường

3240 victim

n

viktim

nạn nhân

3241 victory

n

viktəri

chiến thắng

3242 video

n

vidiou

video

3243

view

n, v

vju:

sự nhìn,

tầm nhìn;

nhìn

thấy, xem,

quan sát

3244

village

n

ˈvɪlɪdʒ

làng, xã

3245

violence

n

ˈvaɪələns

sự ác liệt, sự dữ dội; bạo lực

3246

violent

adj

vaiələnt

mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ

3247

violently

adv

vaiзlзntli

mãnh liệt, dữ dội

3248

virtually

adv

və:tjuəli

thực sự, hầu như, gần như

3249

virus

n

vaiərəs

vi rút

3250

visible

adj

vizəbl

hữu hình,

thấy được

3251

vision

n

viʒn

sự nhìn,

thị lực

3252

visit

v, n

vizun

đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan;

sự đi thăm, sự thăm viếng

3253

visitor

n

vizitə

khách, du khách

3254

vital

adj

vaitl

(thuộc) sự sống, cần cho sự sống

3255

vocabulary

n

və´kæbjuləri

từ vựng

3256

voice

n

vɔis

tiếng, giọng nói

3257

volume

n

´vɔlju:m

thế tích, quyển, tập

3258

vote

n, v

voʊt

sự bỏ phiếu, sự bầu cử; bỏ phiếu,

bầu cử

`

Oxford 3000

TM

Trang 114

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 114

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3259

wage

n

weiʤ

tiền lương, tiền công

3260

waist

n

weist

eo, chỗ thắt lưng

3261

wait

v

weit

chờ đợi

3262

waiter, waitress

n

weitə

người hầu bàn, người đợi, người

trông chờ

3263 wake up

v

weik

thức dậy, tỉnh thức

3264 walk

v, n

wɔ:k

đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo

3265 walking

n

wɔ:kiɳ

sự đi, sự đi bộ

3266 wall

n

wɔ:l

tường, vách

3267 wallet

n

wolit

cái ví

3268 wander

v, n

wɔndə

đi lang thang; sự đi lang thang

3269 want

v

wɔnt

muốn

3270 war

n

wɔ:

chiến tranh

3271

warm

adj, v

wɔ:m

ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm

nóng

3272 warmth

n

wɔ:mθ

trạng thái ấm, sự ấm áp; hơi ấm

3273 warn

v

wɔ:n

báo cho biết, cảnh báo

3274 warning

n

wɔ:niɳ

sự báo trước, lời cảnh báo

3275 wash

v

wɒʃ , wɔʃ

rửa, giặt

3276 washing

n

wɔʃiɳ

sự tắm rửa, sự giặt

3277

waste

v, n, adj

weɪst

lãng phí, uổng phí; vùng hoang vu

sa mạc; bỏ hoang

3278

watch

v, n

wɔtʃ

nhìn,

theo dõi, quan sát; sự canh

gác, sự canh phòng

3279

water

n

wɔ:tə

nước

3280

wave

n, v

weɪv

sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn

thành sóng

3281

way

n

wei

đường, đường đi

3282

we

pron

wi:

chúng tôi, chúng ta

3283

weak

adj

wi:k

yếu, yếu ớt

3284

weakness

n

´wi:knis

tình trạng yếu đuối, yếu ớt

3285

wealth

n

welθ

sự giàu có, sự giàu sang

3286

weapon

n

wepən

vũ khí

3287

wear

v

weə

mặc, mang, đeo

3288

weather

n

weθə

thời tiết

`

Oxford 3000

TM

Trang 115

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 115

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3289

web

n

wɛb

mạng, lưới

3290

website

n

không gian liên tới với Internet

3291

wedding

n

ˈwɛdɪŋ

lễ cưới, hôn lễ

3292

Wednesday

n

´wensdei

thứ 4

3293

week

n

wi:k

tuần, tuần lễ

3294

weekend

n

¸wi:k´end

cuối tuần

3295

weekly

adj

´wi:kli

mỗi tuần một lần, hàng tuần

3296

weigh

v

wei

cân, cân nặng

3297

weight

n

weit

trọng lượng

3298

welcome

v, adj, n,

exclamation

welkʌm

chào mừng, hoan nghênh

3299

well

adv, adj,

exclamation

wel

tốt, giỏi; ôi, may quá!

3300

well known

adj

´wel´noun

nổi tiếng, được nhiều người biết

đến

3301

west

n, adj, adv

west

phía Tây, theo phía tây, về hướng

tây

3302

western

adj

westn

về phía tây, của phía tây

3303

wet

adj

wɛt

ướt, ẩm ướt

3304

what

n, det, pro

wʌt

gì, thế nào

3305

whatever

n, det, pro

wɔt´evə

bất cứ thứ gì, bất kể thứ gì

3306

wheel

n

wil

bánh xe

3307

when

adv, pron, conj

wen

khi, lúc, vào lúc nào

3308

whenever

conj

wen'evə

bất cứ lúc nào, lúc nào

3309

where

adv, conj

weər

đâu, ở đâu; nơi mà

3310

whereas

conj

weə'ræz

nhưng trái lại, trong khi mà

3311

wherever

conj

weər'evə(r)

ở bất cứ nơi nào, ở bất cứ nơi đâu

3312

whether

conj

´weðə

có..không; có... chăng; không biết

có.. không

3313

which

n, det, pro

witʃ

nào, bất cứ.. nào; ấy, đó

3314

while

n, conj

wail

trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát

3315

whilst

conj

wailst

trong lúc, trong khi

3316

whisper

v, n

´wispə

nói thì thầm, xì xào; tiếng nói thì

thầm, tiếng xì xào

3317

whistle

n, v

wisl

sự huýt sáo, sự thổi còi; huýt sáo,

thổi còi

`

Oxford 3000

TM

Trang 116

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 116

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3318

white

adj, n

wai:t

trắng; màu trắng

3319

who

n, pro

hu:

ai, người nào, kẻ nào, người như

thế nào

3320

whoever

n, pro

hu:'ev

ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ

người nào, dù ai

3321

whole

adj, n

həʊl

bình an vô sự, không suy suyển,

không hư hỏng; toàn bộ, tất cả,

toàn thể

3322 whom

n, pro

hu:m

ai, người nào; người mà

3323 whose

n, det, pro

hu:z

của ai

3324 why

adv

wai

tại sao, vì sao

3325 wide

adj

waid

rộng, rộng lớn

3326 widely

adv

´waidli

nhiều, xa; rộng rãi

3327 width

n

wɪdθ; wɪtθ

tính chất rộng, bề rộng

3328 wife

n

waif

vợ

3329 wild

adj

waɪld

dại, hoang

3330 wildly

adv

waɪldli

dại, hoang

3331 will

v, n, modal

wil

sẽ; ý chí, ý định

3332 willing

adj

´wiliη

bằng lòng, vui lòng, muốn

3333 willingly

adv

wiliηli

sẵn lòng, tự nguyện

3334 willingness

n

´wiliηnis

sự bằng lòng, sự vui lòng

3335 win

v

win

chiếm, đọat, thu được

3336

wind

v

wind

quấn lại, cuộn lại. wind sth up: lên

dây, quấn, giải quyết

3337 window

n

windəʊ

cửa sổ

3338 wine

n

wain

rượu, đồ uống

3339 wing

n

wiη

cánh, sự bay, sự cất cánh

3340 winner

n

winər

người thắng cuộc

3341 winning

adj

´winiη

đang dành thắng lợi, thắng cuộc

3342 winter

n

ˈwɪntər

mùa đông

3343 wire

n

waiə

dây (kim loại)

3344 wise

adj

waiz

khôn ngoan, sáng suốt, thông thái

3345

wish

v, n

wi∫

ước, mong muốn; sự mong ước,

lòng mong muốn

3346 with

prep

wið

với, cùng

3347 withdraw

v

wɪðˈdrɔ , wɪθˈdrɔ

rút, rút khỏi, rút lui

`

Oxford 3000

TM

Trang 117

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 117

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3348

within

prep

wið´in

trong vong thời gian, trong khoảng

thời gian

3349 without

prep

wɪðˈaʊt , wɪθaʊt

không, không có

3350

witness

n, v

witnis

sự làm chứng, bằng chứng;

chứng kiến, làm chứng

3351 woman

n

wʊmən

đàn bà, phụ nữ

3352 wonder

v

wʌndə

ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc

3353

wonderful

adj

´wʌndəful

phi thường, khác thường, kỳ diệu,

tuyệt vời

3354 wood

n

wud

gỗ

3355 wooden

adj

´wudən

làm bằng gỗ

3356 wool

n

wul

len

3357 work

v, n

wɜ:k

làm việc, sự làm việc

3358 worker

n

wə:kə

người lao động

3359 working

adj

´wə:kiη

sự làm, sự làm việc

3360 world

n

wɜ:ld

thế giới

3361 worried

adj

´wʌrid

bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng.

3362

worry

v, n

wʌri

lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy

nghĩ

3363

worrying

adj

´wʌriiη

gây lo lắng, gây lo nghĩ

3364

worse, worst

bad

xấu

3365

worship

n, v

ˈwɜrʃɪp

sự tôn thờ, sự tôn sùng; thờ, thờ

phụng, tôn thờ

3366

worth

adj

wɜrθ

đáng giá, có giá trị

3367

would

v, modal

wud

sẽ

3368

wound

n, v

waund

vết thương, thương tích; làm bị

thường, gây thương tích

3369 wounded

adj

wu:ndid

bị thương

3370 wrap

v

ræp

gói, bọc, quấn

3371 wrapping

n

ræpiɳ

vật bao bọc, vật quấn quanh

3372 wrist

n

rist

cổ tay

3373 write

v

rait

viết

3374 writer

n

raitə

người viết

3375 writing

n

´raitiη

sự viết

3376 written

adj

ritn

viết ra, được thảo ra

3377 wrong

adj, adv

rɔɳ

sai. go wrong mắc lỗi, sai lầm

`

Oxford 3000

TM

Trang 118

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 118

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

3378

wrongly

adv

´rɔηgli

một cách bất công, không đúng

3379

yard

n

ja:d

sân, thước Anh (bằng 0, 914 mét)

3380

yawn

v, n

jɔ:n

há miệng; cử chỉ ngáp

3381

yeah

exclamation

jeə

vâng, ư

3382

year

n

jə:

năm

3383

yellow

adj, n

jelou

vàng; màu vàng

3384

yes

n, exclamation

jes

vâng, phải, có chứ

3385

yesterday

adv, n

jestədei

hôm qua

3386

yet

adv, conj

yet

còn, hãy cỏn, còn nữa; như mà,

xong, tuy thế, tuy nhiên

3387

you

pron

ju:

anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi,

mày; các anh, các chị, các ông,

các bà, các

ngài, các người, chúng mày

3388 young

adj

jʌɳ

trẻ, trẻ tuổi, thanh niên

3389

your

det

jo:

của anh, của chị, của ngài, của

mày; của các anh, của các chị,

của các

ngài, của chúng mày

3390

yours

n, pro

jo:z

cái của anh, cái của chị, cái của

ngài, cái của mày; cái của các

anh, cái

của các chị, cái

của các ngài, cái

của chúng mày

3391

Yours sincerely

bạn chân thành của anh, chị.. (viết

ở cuối thư)

3392

Yours Truly

lời kết thúc thư (bạn chân thành

của...)

3393

yourself

pron

jɔ:'self

tự anh, tự chị, chính

anh, chính

mày, tự mày, tự mình

3394

youth

n

ju:θ

tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên,

tuổi niên thiếu

3395

zero number

ziərou

số không

3396

zone

n

zoun

khu vực, miền, vùng

`

Oxford 3000

TM

Trang 119

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 119

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

`

Oxford 3000

TM

Trang 120

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT

Trang 120

http://www.effortlessenglishclub.edu.vn/oxford-3000.html

EEFC

Effortless English Fanclub Community

www.EEFC.vn

www.EffortlessEnglishClub.vn

www.EffortlessEnglishClub.edu.vn

https://www.facebook.com/eefcvn

http://youtube.com/EffortlessEnglishFC

http://google.com/+EffortlessenglishclubVn

Tài liệu cùng danh mục Anh Văn

Giáo án tiếng anh 12 học kì 2

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Xin chia sẻ với thầy cô: Giáo án tiếng anh 12 học kì 2


Chuyên đề tiếng anh 9

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 9 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 9.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 8

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 8 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 8.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 7

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 7 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 7.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 5

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 5 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 5.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 4

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 4 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 4.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 6

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 6 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 6.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 3

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 3 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 3.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 25

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 25 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 25.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 23

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 23 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 23.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 24

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 24 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 24.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 22

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 22 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 22.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 21

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 21 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 21.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 20

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 20 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 20.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 2

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 2 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 2.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 19

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 19 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 19.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 18

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 18 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 18.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 17

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 17 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 17.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 16

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 16 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 16.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 15

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 15 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 15.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Tài liệu mới download

Word form đầy đủ
  • 04/03/2024
  • 83
  • 10

Từ khóa được quan tâm

Danh mục tài liệu