TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 7 – RIGHT ON
HỌC KỲ 1
I. PRESENT SIMPLE (HIỆN TẠI ĐƠN)
1.
Cấu trúc:
Động từ TOBE
Đông từ thường
Khẳng
định
S + am/is/are + N/Adj
Ex: - The car is expensive. (Chiếc ô tô
này rất đắt tiền.)
- They are students. (Họ là sinh viên.)
S + V(-s/-es) + O
Ex: - I often go to school on foot. (Tôi
thường đi bộ đến trường.)
- The Sun sets in the West. (Mặt trời
lặn ở hướng Tây.)
Phủ định
S + am/are/is + not +N/Adj
Ex:- I am not an engineer. (Tôi không
phải là một kỹ sư.)
- He is not (isn’t) a lecturer. (Ông ấy
không phải là một giảng viên.)
S + do/does + not + V + O
Ex: - I do not (don’t) often go to
school on foot. (Tôi không thường đi
bộ đến trường.)
- She does not (doesn’t) do yoga
every evening. (Cô ấy không tập yoga
mỗi tối.)
Nghi vấn
(Wh-) + am/are/is (not) + S +
N/Adj?
Ex: Q: Are you an engineer? (Bạn có
phải là kỹ sư không?
A: Yes, I am. (Đúng vậy)
No, I am not. (Không phải)
(Wh-) + do/does (not) + S +
V(nguyên thể)….?
Ex: Q: Does she go
to work by taxi? (Cô ấy đi làm bằng
taxi phải không?)
A: Yes, she does. (Có)
No, she doesn’t. (Không)
2.
Dấu hiệu nhận biết:
Trong câu có các trạng từ chỉ tần suất:
-
Always/ like clockwork: luôn luôn
-
Usually/ often/ frequently/ regularly: thường xuyên
-
Sometimes/now and then: thỉnh thoảng
-
Seldom/ hardly: hiếm khi
-
Never: không bao giờ
-
Generally: nhìn chung
Trong câu có các cụm từ chỉ sự lặp đi lặp lại:
-
Every day/ week/ month/ year: mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng, mỗi năm
-
Daily/ weekly/ monthly/ quarterly/ yearly: hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, hàng
quý, hàng năm
1 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
-
Once/ twice/ three/ four times….. a day/ week/ month/ year: một lần/ hai lần/ ba lần/
bốn lần ……..mỗi ngày/ tuần/ tháng/ năm)
3.
Cách dùng Thì Hiện tại đơn:
-
Diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại.
Ex: I usually get up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy vào 6 giờ sáng.)
-
Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên.
Ex: The Earth moves around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời)
-
Nói về một lịch trình có sẵn, chương trình, thời gian biểu cố định.
VD: train (tàu), plane (máy bay),...
Ex: The plane lands at 10 a.m. tomorrow. (Máy bay hạ cánh lúc 10 giờ sáng mai.)
-
Sử dụng trong câu điều kiện loại I.
Ex: If I pass this exam, my parents will take me to London. (Nếu tớ đỗ kỳ thi này, bố mẹ
tớ sẽ đưa tớ đến London.)
4.
Quy tắc chia động từ ở thì Hiện tại đơn
Quy tắc 1: Thêm “-s” vào sau hầu hết các động từ thường
Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, động từ sẽ được thêm đuôi “-s” hoặc “-es”. Tuy nhiên,
phần lớn động từ được thêm đuôi “-s”.
Ví dụ: Runs, hugs, climbs, dances, eats, reads, works, ...
Quy tắc 2: Thêm “-es” khi động từ kết thúc bằng “s/ch/x/sh/z/g/o”
Trong thì hiện tại đơn, động từ có tận cùng là “s/ch/x/sh/z/g/o” sẽ thêm đuôi “-es”.
Ví dụ:Watches, washes, fixes, goes, passes, ...
Quy tắc 3: Động từ đuôi “-y”, trước nó là nguyên âm thì giữ nguyên “y” và thêm “-es”
Đối với những động từ kết thúc bằng “y”, trước nó là nguyên âm “u,e,o,a,i” thì ta giữ
nguyên “y” và thêm đuôi “-es”
Ví dụ: Plays, pays, buys, …
Quy tắc 4: Động từ tận cùng là “y”, trước nó là phụ âm thì bỏ “y” và thêm đuôi “ies”
Với từ có tận cùng là “y”, phía trước là phụ âm thì ta lược bỏ “y” và thêm đuôi “ies”
Ví dụ: copy – copies; study – studies,…
5.
Bài tập áp dụng:
Exercise 1. Thay đổi dạng đúng của động từ để hoàn thành câu.
1.
I usually (go) …….. to school.
2.
They (visit)……… us often.
3.
…… You (play) ……. basketball once a week?
4.
Tom (work) ……… every day.
5.
He always (tell)……… us funny stories.
6.
She never (help)……… me with that!
7.
Martha and Kevin (swim)………. twice a week.
Exercise 3. Chia dạng đúng của những từ trong ngoặc theo thì Hiện tại đơn
1.
It (be) ………… a fact that smart phone (help) ………… us a lot in our life.
2.
I often (travel) ………… to some of my favorite destinations every summer.
3.
Our Math lesson usually (finish) ………… at 4.00 p.m.
2 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
4.
The reason why Susan (not eat) ………… meat is that she (be) ………… a
vegetarian.
5.
People in Ho Chi Minh City (be) ……… very friendly and they (smile) ……… a lot.
6.
The flight (start) ………… at 6 a.m every Thursday.
7.
Peter (not study) ………… very hard. He never gets high scores.
8.
I like oranges and she (like) ………… apples.
9.
My mom and my sister (cook) ………… lunch everyday.
10. They (have) ………… breakfast together every morning.
II. ADVERBS OF FREQUENCY (TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT)
1.
Trạng từ chỉ tần suất là gì?
-
Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency) là một loại trạng từ trong tiếng Anh
được sử dụng khi người nói muốn thể hiện mức độ thường xuyên của một hành động
nào đó. Trên thực tế, có thể bắt gặp nhiều trạng từ chỉ tần suất trong các câu sử
dụng thì hiện tại đơn với mục đích diễn tả những hành động, thói quen mang tính lặp
đi lặp lại.
-
Ví dụ về trạng từ chỉ tần suất:
I often go to the coast (Tôi thường đi đến bờ biển).
My dad usually drinks black tea in the morning. (Bố tôi thường xuyên uống trà đen
vào buổi sáng).
2.
Cách sử dụng trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh
Cách sử dụng
Ví dụ cụ thể
Trạng từ tần suất được dùng nhằm
thể hiện mức độ thường xuyên của
hành động cụ thể được đề cập trong
câu.
My sister often walks to the supermarket in the evening (Em
gái tôi thường đi siêu thị vào buổi tối).
Lily sometimes goes to bed very late (Lily đôi khi đi ngủ rất
muộn).
Trạng từ tần suất được sử dụng để
trả lời cho câu hỏi về mức độ thường
xuyên ai đó làm một hành động gì –
“How often…”
How often do they go to the park? – They go to the park
very frequently, about five or six times a week (Họ đến
công viên thường xuyên như thế nào? – Họ đến công viên
rất thường xuyên, khoảng năm hoặc sáu lần một tuần).
3.
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong một câu
3 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
a)
Trạng từ chỉ tần suất đứng sau to be
Vị trí đầu tiên của trạng từ chỉ tần suất trong câu đó chính là đứng sau động từ tobe.
Cấu trúc: To be + Adverbs of Frequency
Ví dụ:
Fred is barely cheerful and positive
(Fred chẳng mấy khi vui vẻ và tích cực)
Ginny is always modest about what she has achieved
(Ginny luôn khiêm tốn về những gì chị ấy đã đạt được)
b)
Trạng từ chỉ tần suất xuất hiện ở trước động từ thường
Một vị trí thông dụng của trạng từ tần suất nữa là xuất hiện ở trước động từ thường tiếng
Anh: Adverbs of Frequency + V-inf
Ví dụ: They never let their mother worry about them
(Họ chẳng bao giờ khiến mẹ lo lắng về mình)
The ice always melts if the temperature is high
(Đá luôn tan chảy khi nhiệt độ ở mức cao)
c)
Trạng từ chỉ tần suất đứng trước trợ động từ và động từ chính
Trạng từ tần suất tiếng Anh có thể đứng phía trước trợ động từ hoặc động từ chính trong
một câu:
Adverbs of Frequency + trợ N/ N
Ví dụ:
Sheldon has never lost in any science competition before
(Sheldon chưa bao giờ thua trong bất kỳ một cuộc thi về khoa học nào trước đây)
We have often visited the store since it was opened a year ago
(Chúng tôi vẫn luôn đến thăm cửa hàng kể từ khi nó được khai trương một năm về trước)
d)
Trạng từ chỉ tần suất xuất hiện ở đầu hoặc cuối câu
Có thể thấy, đa phần các trạng từ chỉ tần suất giữ vị trí ở giữa hoặc cuối câu. Tuy vậy
trong một số trường hợp, trạng từ chỉ tần suất xuất hiện ở đầu câu để nhấn mạnh về tần
suất thực hiện hành động đó. Vẫn có trường hợp trạng từ tần suất xuất hiện ở cuối câu
nhưng rất hiếm gặp.
Adverbs of Frequency, S + V + O
4 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
S + V + O + Adverbs of Frequency
Ví dụ:
Usually, Katie’s father will pick her up at the school gate (Thông thường, bố của Katie sẽ
đón bạn ấy ở cổng trường học)
My younger brother phones home occasionally (Em trai tôi thỉnh thoảng gọi điện về nhà).
Lưu ý: nếu trạng từ tần suất đứng ở vị trí đầu câu thì thường chúng sẽ được ngăn cách
với các thành phần còn lại trong câu bởi dấu phẩy. Có một số trạng từ tần suất tiếng Anh
không thể đứng ở đầu câu, ví dụ như: always, often.
e)
Trạng từ chỉ tần suất đứng trước “used to” và “have to”
Trạng từ tần suất trong tiếng Anh còn có thể đứng trước “used to” và “have to”. Ngoài ra
nó còn được đặt trước các trợ động từ tiếng Anh của những câu thể hiện sự nhận xét và
câu hỏi.
Adverbs of Frequency + used to/ have to
Ví dụ:
My mom rarely have to remind my younger baby of something (Mẹ tôi hiếm khi phải
nhắc nhở con tôi về điều gì đó).
4.
Một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến
Trạng từ chỉ tần suất
Ý nghĩa
Ví dụ
Always
Luôn luôn
I always drink black tea in the morning
(Tôi luôn uống trà đen vào buổi sáng).
Usually, Normally
Thường xuyên
The girl usually walks to primary school
(Cô gái ấy thường đi bộ đến trường tiểu học).
Generally, Often
Thường lệ
My best friend often watches TV late
(Bạn thân của tôi thường xem TV muộn).
Frequently
Thường thường
I frequently phone my younger sister (Tôi thường
xuyên gọi điện thoại cho em gái tôi).
Sometimes
Đôi lúc, đôi khi
This light sometimes turns red (Đèn này đôi khi
chuyển sang màu đỏ),
5 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
Occasionally
Thi thoảng
Occasionally, my mom very upset (Đôi khi, mẹ tôi
rất khó chịu).
Hardly ever
Hầu như chẳng
bao giờ
The orange trees in this garden hardly ever get dry
(Những cây cam trong khu vườn này hầu như
không bao giờ bị khô).
Rarely
Hiếm khi
The stranger girl rarely talks to us (Cô gái lạ hiếm
khi nói chuyện với chúng tôi).
Never
Không bao giờ
The kid of her never lies (Đứa trẻ của cô ấy không
bao giờ nói dối).
5.
Bài tập trạng từ chỉ tần suất: Đặt câu với trạng từ chỉ tần suất từ các từ gợi ý
dưới đây:
1.
Sally/be/always/kind/others.
………………………………………………………
2.
Usually/Carl/leave/early/but/he/stay/at work/today.
………………………………………………………
3.
We/not/often/sell/breads.
………………………………………………………
4.
This/type/music/always/give/him/headache.
………………………………………………………
5.
Zig/seldom/go/outside.
………………………………………………………
6.
Zack/be/rarely/see/home/holidays.
………………………………………………………
III. PREPOSITIONS OF TIME (GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN)
1.
Giới từ chỉ thời gian là gì?
Giới từ chỉ thời gian (preposition of time) có vai trò như một từ nối giữa động từ và từ
chỉ thời gian ở trong câu. Việc sử dụng giới từ chỉ thời gian cho chúng ta biết về cột mốc
thời gian hoặc khoảng thời gian mà hành động, sự việc diễn ra.
Ví dụ: Everyday, Martin gets up at 5 am. (Mỗi ngày, Martin dậy lúc 5 giờ sáng.)
2.
Cách dùng giới từ chỉ thời gian
a)
Giới từ chỉ thời gian “at”
Giới từ chỉ thời gian “at”
Cách dùng giới từ chỉ thời gian “at”
Ví dụ
Giới từ at có thể được sử dụng để chỉ một cột mốc
thời gian cụ thể, chính xác như giờ đồng hồ, các bữa
- She leads such an unhealthy lifestyle.
She often goes to bed late and gets up at
6 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
ăn trong ngày (breakfast, lunch, dinner…), độ tuổi,
các thời điểm trong ngày (midday, midnight, night,
bedtime, sunset, sunrise).
midday. (Cô ấy có một lối sống thật
không lành mạnh. Cô ấy thường đi ngủ
trễ và dậy vào buổi trưa.)
- Our family eats together at lunch and
dinner. (Gia đình chúng tôi thường ăn
trưa và ăn tối với nhau.)
Giới từ At cũng có thể được sử dụng với các kỳ nghỉ
lễ ngắn như New Year, Christmas, Easter, the
weekend,…
Our family usually goes travelling at New
Year. (Gia đình chúng tôi thường đi du
lịch vào năm mới.)
She spends a whole day shopping at the
weekend. (Cô ấy thường dành cả ngày đi
mua sắm vào cuối tuần.)
At có thể kết hợp với các danh từ nhất định để hình
thành nên một cụm từ chỉ khoảng thời gian: at the
end of, at the beginning of, at the moment, at that
time,…
At the end of this month, I will go abroad
for studies. (Vào cuối tháng này, tôi sẽ đi
du học.)
My mom is not at home at the moment.
You can come back later. (Mẹ tôi không
ở nhà vào lúc này. Bạn có thể quay lại
sau.)
b)
Giới từ chỉ thời gian “in”
Giới từ chỉ thời gian “in”
Cách dùng giới từ chỉ thời gian “in”
Ví dụ
Giới từ chỉ thời gian “in” chỉ dùng để chỉ
khoảng thời gian dài: tháng, năm, mùa, thập
kỷ, thập niên, thế kỷ…
Jenny was born in 2001. (Jenny sinh năm 2001.)
This building was built in the 19th century. (Tòa
nhà này xây từ thế kỷ 19.)
Giới từ chỉ thời gian “in” dùng cho một kỳ
nghỉ cụ thể khóa học hoặc các buổi trong
ngày.
Hanna will arrive at 7 o’clock in the morning.
(Hanna sẽ đến lúc 7 giờ sáng.)
Peter looks for a temporary job in the summer
holidays. (Peter tìm việc làm tạm thời trong
những ngày nghỉ hè.)
Giới từ chỉ thời gian “in” dùng để chỉ khoảng
thời gian phải mất để hoàn thành việc gì đó
Jenny did the crossword in 10 minutes. (Jenny đã
giải trò chơi ô chữ trong 10 phút.)
7 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
trong tương lai.
c)
Giới từ chỉ thời gian “on”
Giới từ chỉ thời gian “on”
Cách dùng giới từ chỉ thời gian “on”
Ví dụ
Giới từ chỉ thời gian “on” dùng để chỉ ngày
trong tuần hoặc ngày tháng trong năm.
Jenny’s birthday is on 14th May. (Sinh nhật của
Jenny là ngày 14 tháng 5.)
Anna will meet John on Sunday. (Anna sẽ gặp
John vào chủ nhật.)
Giới từ chỉ thời gian “on” dùng để chỉ một
ngày trong kỳ nghỉ hoặc các buổi trong ngày
cụ thể.
Hanna often goes out on Sunday evening.
(Hanna thường đi chơi vào tối chủ nhật.)
My class had a party on Christmas Day. (Lớp
tôi đã tổ chức bữa tiệc vào ngày Giáng sinh.)
Lưu ý: Không dùng giới từ chỉ thời gian “at, on, in” trước các từ “all, each, every, some,
last, next, this, today, tomorrow, yesterday”.
Ví dụ: Hanna will see you next Monday. (Hanna sẽ gặp bạn vào thứ Hai tới.)
d)
Một số giới từ chỉ thời gian khác
Giới từ chỉ
thời gian
Cách dùng
Ví dụ
In time
Diễn tả ai đó/cái gì đó đúng lúc, kịp
giờ
Will Harry be home in time for dinner?
(Liệu Harry có về nhà kịp bữa tối
không?)
On time
Diễn tả sự đúng giờ
Martin is never on time. He is always
late. (Martin không bao giờ đúng giờ.
Anh ấy luôn trễ.)
During
During diễn tả hành động diễn ra
trong suốt một khoảng thời gian nào
đó
During my stay in Seoul, I did a lot of
sightseeing. (Trong suốt khoảng thời
gian sống tại Seoul, tôi đã đi thăm rất
nhiều danh lam thắng cảnh.)
For
Chỉ một khoảng thời gian.
Jenny is going to Korea for a few days.
(Jenny sẽ đi Hàn Quốc trong một vài
8 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
Được dùng để chỉ ra rằng một cái gì
đó đã được sắp xếp hoặc dự định sẽ
xảy ra vào một thời điểm cụ thể.
ngày.)
There is an appointment for May 25. (Có
một cuộc hẹn vào ngày 25 tháng 5.)
Since
Chỉ khoảng thời gian từ quá khứ
cho đến một thời điểm muộn hơn
trong quá khứ muộn hoặc cho đến
bây giờ.
Martin has been off work since Monday.
(Martin đã xin nghỉ từ thứ Hai.)
From
Chỉ một khoảng thời gian từ khi cái
gì bắt đầu.
John was blind from birth. (John đã bị
mù bẩm sinh.)
To
Chỉ khoảng thời gian trước khi bắt
đầu.
It’s five to nine. (5 phút nữa là đến 9
giờ.)
By
Giới từ chỉ thời gian “by” diễn tả
thời điểm không muộn hơn thời
gian được nhắc đến.
Can Hanna finish the homework by 7
o’clock? (Trước 7h tối Hanna có làm
xong bài tập về nhà được không?)
Before
Giới từ chỉ thời gian “before” diễn
tả ý nghĩa trước một thời điểm hoặc
một sự kiện nào đó.
Jenny left her keys at reception before
going out. (Jenny để chìa khóa ở quầy lễ
tân trước khi ra ngoài.)
After
After
diễn tả ý nghĩa sau một thời
điểm hoặc một sự kiện nào đó.
Martin is available after this night.
(Martin sẽ rảnh sau tối nay.)
Until
Diễn tả ý nghĩa là cho đến khi, tới
khi, đến lúc mà…
Until John spoke I hadn’t realized he
wasn’t English. (Cho tới khi mà John
nói thì tớ vẫn không hề nhận ra anh ấy
không phải người Anh.)
Within
Diễn tả ý nghĩa là nghĩa trong vòng
thời gian bao lâu.
Julia can write a letter within 10
minutes. (Julia có thể viết một lá thư
trong vòng 10 phút.)
Between
Giới từ chỉ thời gian “between” diễn
tả hành động xảy ra giữa một
khoảng thời gian nào đó.
Peter mustn’t eat between meals. (Peter
không được ăn gì giữa những bữa ăn
nhé.)
3.
Bài tập giới từ chỉ thời gian
Exercise 1: Chọn đáp án đúng
9 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
1.
Jenny usually gets up ______ 7 o’clock in the morning to go to school.
A. in B. at C. on D. for
2.
The workers will check out their shift ______ the evening.
A. at B. for C. when D. in
3.
Julia was born _____ a small town_____March 15th.
A. in – on B. in – at C. at – on D. for – over
4.
What is Hanna going to buy _____ Black Friday?
A. on B. at C. in D. when
Exercise 2: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống
1.
Martin has been working in this company _______ 8 years.
2.
_______ the summer, Sara has practiced the TOEIC test _____ order to study abroad.
3.
The Pepsi advertisement is the most well-known video all _______ the world.
4.
Jenny and her friend spent 4 years together _________ the secondary school years.
5.
Daisy had lived in London _________ 6 years before moving to Korea.
IV. PRESENT CONTINUOUS (HIỆN TẠI TIẾP DIỄN)
1.
Cấu trúc:
Khẳng định (+)
S + am/ is/ are + Ving
Ex: - I am studying Math now. (Tôi đang học toán.)
- She is talking on the phone. (Cô ấy đang nói chuyện trên điện
thoại.)
Phủ định (-)
S + am/are/is + not + Ving
Ex: - I am not cooking dinner. (Tôi đang không nấu bữa tối.)
- He is not (isn’t) feeding his dogs. (Anh ấy đang không cho
những chú chó cưng ăn.)
Nghi vấn (?)
(Wh-) + am/ are/ is (not) + S + Ving?
Ex: Q: Are you taking a photo of me? (Bạn đang chụp ảnh tôi
phải không?)
A: Yes, I am.
- What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)
2.
Dấu hiệu nhận biết
10 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
Trạng từ chỉ thời gian
now (bây giờ)
right now (ngay bây giờ)
at the moment (ngay lúc này)
at present (hiện tại)
It’s + giờ cụ thể + now
Ví dụ: It’s 12 o’clock now. (Bây giờ là 12 giờ.)
Một số động từ
Look!/ Watch! (Nhìn kìa)
Listen! (Nghe này!)
Keep silent! (Hãy giữ im lặng!)
Watch out! = Look out! (Coi chừng!)
Ví dụ: Watch out! The train is coming! (Coi chừng! Đoàn tàu đang đến
gần kìa!)
Listen! Someone is crying! (Nghe này! Ai đó đang khóc.)
Note: Những từ KHÔNG chia ở thì hiện tại tiếp diễn:
1. want
2. like
3. love
4. prefer
5. need
6. believe
7. contain
8. taste
9. suppose
10. remember
11. realize
12. understand
13. depend
14. seem
15. know
16. belong
17. hope
18. forget
19. hate
20. wish
21. mean
22. lack
23. appear
24. sound
3.
Cách dùng:
11 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
Ví dụ
Phân tích ví dụ
Chức năng 1.
Diễn tả một hành động đang xảy
ra tại thời điểm nói
We (have)……….. lunch now. (Bây giờ
chúng tôi đang ăn trưa.)
A. have
B. are having
C. had
Có từ tín hiệu now
→ Chọn đáp án B
Chức năng 2.
Diễn tả một hành động hoặc sự
việc nói chung đang diễn ra
nhưng không nhất thiết phải thực
sự diễn ra ngay lúc nói
I’m quite busy these days. I (do) ……….. my
assignment. (Dạo này tôi khá là bận. Tôi đang
làm luận án.)
A. am doing
B. do
C. will do
Việc làm luận án đang
không thực sự diễn ra
nhưng vẫn xảy ra xung
quanh thời điểm nói
→ Chọn đáp án A
Chức năng 3.
Diễn tả một hành động sắp xảy ra
trong tương lai gần, thường diễn
tả một kế hoạch đã lên lịch sẵn
I bought the ticket yesterday. I (fly)………..
to Japan tomorrow. (Hôm qua tôi đã mua vé
máy bay rồi. Ngày mai tôi sẽ bay đến Nhật
Bản.)
A. will fly
B. am flying
C. am going to fly
Việc bay đến nhật đã
được đặt vé, nghĩa là đã
lên kế hoạch từ trước →
Loại đáp án A
Lịch trình bay đến Nhật
là cố định, không thể
thay đổi trừ khi có sự cố
→ Loại C
→ Đáp án là B
Chức năng 4.
Diễn tả hành động thường xuyên
lặp đi lặp lại gây ra sự bực mình
hay khó chịu cho người nói.
Cách dùng này được dùng với
trạng từ “always, continually”
He (always / come)……….. late. (Anh ta
toàn đến muộn.)
A.always came
B. always comes
C. is always coming
Phàn nàn về 1 thói quen
xấu lặp đi lặp lại
→ Đáp án là C
4. Bài tập áp dụng:
12 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
Exercise 1. Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc.
1.
Look! The car (go) ………………….. so fast.
2.
Listen! Someone (cry) ………………….. in the next room.
3.
.………….. your brother (walk) ………………… a dog over there at present?
4.
Now they (try) ………………….. to pass the examination.
5.
It’s 7 o’clock, and my parents (cook) ………………….. dinner in the kitchen.
6.
Be quiet! You (talk) ………………….. so loudly.
7.
I (not stay) ………………….. at home at the moment.
8.
Now she (lie) ………………….. to her mother about her bad marks.
9.
At the present, they (travel) ………………….. to Washington.
10. He (not work) ………………….. in the construction site now.
Exercise 2. Khoanh tròn đáp án đúng cho mỗi câu sau.
1.
Andrew has just started evening classes. He ................. German.
A. are learning B. is learning C. am learning D. learning
2.
The workers ................................a new house right now.
A. are building B. am building C. is building D. build
3.
Tom ............................. two poems at the moment?
A. are writing B. are writeing C.is writeing D. is writing
4.
The chief engineer .................................... all the workers of the plant now.
A. is instructing B. are instructing C. instructs D. instruct
5.
He .......................... his pictures at the moment.
A. isn’t paint B. isn’t painting C. aren’t painting D. don’t painting
6.
We ...............................the herbs in the garden at present.
A. don’t plant B. doesn’t plant C. isn’t planting D. aren’t planting
7.
Your father ...............................your motorbike at the moment.
A. is repairing B. are repairing C. don’t repair D. doesn’t repair
8.
Look! The man ......................... the children to the cinema.
13 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
A. is takeing B. are taking C. is taking D. are takeing
9.
Listen! The teacher.......................a new lesson to us.
A. is explaining B. are explaining C. explain D. explains
10. They ………… …….. tomorrow.
A. are coming B. is coming C. coming D. comes
IV. PAST SIMPLE (QUÁ KHỨ ĐƠN)
1.
Cấu trúc
Động từ TOBE
Động từ thường
Khẳng định (+)
S + was/ were + N/Adj
Ex: - They were in Bangkok
on their summer holiday 3
years ago. (Họ ở Băng Cốc
vào kỳ nghỉ hè 3 năm
trước.)
S + V-ed
Ex: - We went to Japan last
week. (Tuần trước chúng tôi
đã đến Nhật Bản.)
Phủ định (-)
S + was/were not + N/Adj
Ex: - She wasn’t very happy
last night because of her
son’s bad behavior to her
friends. (Tối qua cô ấy đã
rất không vui vì cách cư xử
không tốt của con trai với
bạn mình.)
S + did not + V_inf
Ex: - He didn’t go to work
last week. (Tuần trước cậu
ta đã không đi làm.)
Nghi vấn (?)
(Wh-) Was/Were+ S+
N/Adj?
Ex:- Q: Were you at school
yesterday? (Hôm qua con có
đi học không?)
A: Yes, I was./ No, I was
not. (Có, con có./ Không,
con không.)
(Wh-) Did + S + V_inf ?
Ex: - Q: Did he oversleep
and was late for school
yesterday? (Có phải hôm
qua cậu ấy ngủ quên và đi
học muộn không?)
A: Yes, he did./ No, he
didn’t.(Có, cậu ta có./
Không, cậu ta không.)
MỞ RỘNG: THÊM ĐUÔI “-ED” VÀO SAU ĐỘNG TỪ CÓ QUY TẮC
14 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
-
Thông thường ta thêm “ed” vào sau động từ
Ví dụ: catch – catched, turn – turned, need – needed
-
Động từ tận cùng là “e” → chỉ cần thêm “d”
Ví dụ: type – typed, smile – smiled, agree – agreed
-
Động từ có MỘT âm tiết, tận cùng là MỘT phụ âm, trước phụ âm là MỘT nguyên âm
→ ta nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ed”.
Ví dụ: stop – stopped, shop – shopped, tap – tapped
-
Động từ có HAI âm tiết, tận cùng là MỘT phụ âm, trước phụ âm là MỘT nguyên âm,
trọng âm rơi vào âm tiết thứ HAI → ta nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ed”.
Ví dụ: commit – committed, prefer – preferred
NGOẠI LỆ: travel – travelled / traveled
-
Động từ tận cùng là “y”:
+ Nếu trước “y” là MỘT nguyên âm (a,e,i,o,u), ta thêm “ed”.
Ví dụ: play – played, stay – stayed
+ Nếu trước “y” là phụ âm (còn lại) ta đổi “y” thành “i + ed”.
Ví dụ: study – studied, cry – cried
2.
Dấu hiệu nhận biết
Trạng từ chỉ thời gian trong
quá khứ
– yesterday: hôm qua
– last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần
trước/ tháng trước/ năm ngoái
– ago: cách đây (two hours ago, two weeks ago …)
3.
Cách dùng:
15 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
Ví dụ
Phân tích
Chức năng 1.
Diễn tả một hành
động xảy ra và
hoàn tất trong quá
khứ với thời gian
xác định rõ
I (see)........... Tam in the park last Sunday. (Tớ nhìn thấy
Tâm trong công viên vào chủ nhật tuần trước.)
A. saw
B. see
C. will see
Có từ tín hiệu last Sunday,
Hành động đã kết thúc
trong quá khứ
→ Chọn đáp án A
Chức năng 2.
Diễn tả các hành
động xảy ra liên
tiếp trong quá
khứ
She (come) ........... to class, (open) ........... the notebook
and (start) ........... to take note what the teacher was
saying. (Cô ấy đến lớp, mở vở ra và bắt đầu ghi chép
những gì giáo viên đang giảng.)
A. comes, opened, will start
B. came, opened, started
C. comes, opens, starts
Một chuỗi hành động xảy ra
liên tục và đều đã kết thúc
trong quá khứ
→ Sử dụng thì Quá khứ
đơn
→ Chọn đáp án B
Chức năng 3.
Diễn tả một hành
động xen vào một
hành động đang
diễn ra trong quá
khứ
When I was sleeping, the phone suddenly (ring)
........... (Lúc tôi đang ngủ thì điện thoại kêu.)
A. rings
B. will ring
C. rang
Khi 1 hành động đang xảy
ra thì có 1 hành động khác
xen vào → Hành động xen
vào được chia ở thì Quá
khứ đơn
→ Chọn đáp án C
Chức năng 4.
Dùng trong câu
điều kiện loại II
If I (have) ........... a wealthy husband, I would travel
around the world. (Nếu tôi có 1 người chồng giàu có, tôi
sẽ đi du lịch khắp thế giới.)
A. had
B. have
C. had had
Trong câu điều kiện loại II
(Câu điều kiện không có
thực ở hiện tại), mệnh đề
giả định If chia ở thì quá
khứ giả định (Giống thì Quá
khứ đơn ngoại trừ động từ
“to be” thì dùng “were” cho
tất cả các ngôi) → Chọn
đáp án A
4.
Bài tập áp dụng:
16 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
Exercise 1. Chia các động từ sau ở thì quá khứ đơn.
1.
I ………………. at home last weekend. (stay)
2.
Angela ………………. to the cinema last night. (go)
3.
I and my friends ………………. a great time in Nha Trang last year. (have)
4.
My vacation in Hue last summer ………………. wonderful. (be)
5.
Last June I ………………. Ngoc Son Temple in Ha Noi. (visit)
6.
My parents ………………. very tired after the trip. (be)
7.
I ………………. a lot of gifts for my little sister. (buy)
8.
Lan and Mai ………………. sharks, dolphins and turtles at Tri Nguyen aquarium.
(see)
9.
Trung ………………. chicken and rice for dinner. (eat)
10. They ………………. about their holiday in Hoi An. (talk).
Exercise 2. Chuyển những động từ bất quy tắc sau sang dạng quá khứ
V
V2
V
V2
V
V2
1. be
19. get
37. say
2. become
20. give
38. see
3. begin
21. go
39. send
4. break
22. have
40. set
5. bring
23. hear
41. shake
6. build
24. hold
42. shut
7. buy
25. keep
43. sing
8. choose
26. know
44. sit
9. come
27. learn
45. sleep
10. cost
28. let
46. stand
11. cut
29. make
47. swim
12. do
30. mean
48. take
13. dream
31. meet
49. teach
14. drink
32. pay
50. tell
15. eat
33. put
51. think
16. feel
34. read
52. wear
17. find
35. rise
53. win
18. forget
36. run
54. write
Exercise 3. Lựa chọn và điền dạng đúng của từ
teach cook want spend ring
be sleep study go write
1.
She………....out with her boyfriend last night.
17 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
2.
Laura…………....a meal yesterday afternoon.
3.
Mozart………..more than 600 pieces of music.
4.
I…………...tired when I came home.
5.
The bed was very comfortable so they….……...very well.
6.
Jamie passed the exam because he…………..very hard.
7.
My father………….the teenagers to drive when he was alive.
8.
Dave……….....to make a fire but there was no wood.
9.
The little boy………....hours in his room making his toys.
10. The telephone…………...several times and then stopped before I could answer it.
V. USED TO
1.
Cấu trúc:
Khẳng định (+)
S + used to + V_inf
Ex: - He used to be a long distance runner when he was
young_ Anh ấy đã từng là vận động viên chạy bền hồi còn trẻ.
-
There used to be a cinema here_ Ở đây từng có một rạp chiếu
phim
Phủ định (-)
S + didn’t use to + V_inf
Ex: - I didn’t use to go swimming_ Trước kia tôi không thường đi
bơi
-
She didn’t use to drink that much coffee_Trước kia cô ấy
không uống nhiều cafe như vậy
Nghi vấn (?)
Did + S + use to V?
Ex: - Did he use to smoke?_ Trước kia anh ta có hút thuốc không?
-
Did you use to eat meat before becoming a vegetarian?
_ Trước khi trở thành người ăn chay thì bạn có ăn thịt không?
2.
Cách dùng:
Cấu trúc used to hay cấu trúc used to V được sử dụng để nói về một thói quen, hành
động, sự kiện hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ và không còn xảy ra trong
hiện tại nữa. Đôi khi nó được dùng để nhấn mạnh về sự khác biệt giữa hiện thực và quá
khứ.
Lưu ý:
-
Phủ định của cấu trúc used to V có thể được viết dưới dạng used not to V.
Ví dụ: I used not to go swimming.
18 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
She used not to drink that much coffee.
-
Không có thì hiện tại với cấu trúc used to V trong tiếng Anh. Để nói về thói quen
trong hiện tại, ta dùng các trạng từ tần suất (usually, always, often, never,...)
-
Khi trong câu không có “did”, ta dùng “used to” (có d). Khi trong câu có “did”, ta
dùng “use to” (không có d)
3.
Bài tập áp dụng:
Exercise 1: Điền từ vào chỗ trống
1.
I didn’t ……. to do much skiing.
2.
We …….. to walk to school when we were children.
3.
They …….. not to let women join this club.
4.
There …….. to be a lake here years ago.
5.
John didn’t …….. to like Mary when they were teenagers.
6.
When …….. they ……. to live here?
7.
Why did you …….. to use this old photocopier?
8.
We never ……. to have electricity in our house.
9.
I hardly ever …….. to have time for going out.
10. Did they …….. to let you smoke in cinemas?
VI. QUANTIFIERS (LƯỢNG TỪ)
1.
Lượng từ là gì? Các loại lượng từ trong tiếng Anh.
1.1.
Lượng từ là gì?
Lượng từ (Quantifiers) là các từ dùng để chỉ số lượng. Lượng từ được đặt trước danh từ
để bổ nghĩa cho chính danh từ đó. Dựa vào cách phân loại danh từ đếm được hay không
đếm được, chúng ta sẽ có các loại lượng từ tương ứng.
1.2.
Các loại lượng từ trong tiếng Anh?
Có 3 loại lượng từ chính trong tiếng Anh:
-
Lượng từ đi với danh từ đếm được: great number of, large number of, many, several,
few, a few,...
-
Lượng từ đi với danh từ không đếm được: much, a bit, a little, little, a great deal of,...
-
Lượng từ đi với cả danh từ đếm được và không đếm được: enough, all, more, most,
less, least, some, any,...
19 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
2.
Cách dùng lượng từ trong tiếng Anh
2.1.
Cách dùng Few - A Few
Few và a few là các lượng từ sẽ đứng trước danh từ đếm được số nhiều.
Few: ít, rất ít, gần như không có
A few: một lượng nhỏ, một vài, một số (tương đương với some) không nhiều
nhưng đủ dùng
Few/A few + N đếm được số nhiều + V (số nhiều)
Ví dụ:
-
The house is full of people. However, there are still a few rooms for my crew. (Căn
nhà đầy người rồi. Tuy nhiên, vẫn có đủ phòng cho đoàn của tôi).
-
The room is small. So there are few chairs for my crew. (Căn phòng này khá nhỏ. Vậy
nên gần như không có ghế ngồi cho đoàn của tôi).
Bạn có thể dùng “only a few” để nhấn mạnh về số lượng với nghĩa tiêu cực.
Ví dụ:
-
There were only a few chairs in the dining room. (Chỉ có 1 vài cái ghế trong phòng ăn
thôi.)
-
Only a few students sat in the test room. (Chỉ có 1 vài học sinh ngồi ở trong phòng
kiểm tra.)
2.2.
Cách dùng Little - A Little
Little và a little là các lượng từ sẽ đứng trước danh từ không đếm được.
Little: gần như không có
A little: không nhiều nhưng vẫn đủ dùng
Little/A little + N không đếm được + V (số ít)
Ví dụ:
-
There is little sugar in my juice. (Có rất ít đường trong nước ép hoa quả của tôi.)
-
We’ve got a little time before the teacher comes. (Chúng ta còn một ít thời gian trước
khi giáo viên tới.)
-
We had little snow here last winter. (Ở đây mùa đông năm ngoái chỉ có rất ít tuyết
thôi.)
Ngoài ra:
Little ở dạng tính từ có nghĩa là nhỏ bé, dễ thương. Để không nhầm lẫn giữa “little” tính
từ và “little” lượng từ, bạn cần chú ý phân tích câu cẩn thận nhé.
Ví dụ:
-
My niece is just a little girl. (Cháu gái tôi chỉ là 1 cô bé.)
-
We went through several little towns. (Chúng tôi đi qua mấy thị trấn nhỏ.)
“Only a little” được dùng để nhấn mạnh về số lượng với nghĩa tiêu cực.
20 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
Ví dụ: - We’ve got only a little time to win this, quick! (Chúng ta chỉ còn 1 chút thời gian
để chiến thắng thôi, nhanh lên.)
Giới từ of có thể đi kèm A few/Few; A little/Little khi có mạo từ (a/an, the); (this/that),
tính từ sở hữu (his, her, their) hoặc đại từ tân ngữ (him, her, them).
Ví dụ:
-
Pour a little of the wine into that stewpot. (Hãy đổ 1 ít rượu vào nồi hầm ấy đi.)
-
Few of our books have been sold out. (1 số cuốn sách của chúng tôi đã bán hết hàng.)
-
My brother made little of his career choices. (Anh trai tôi chẳng hề để tâm tới chuyện
phát triển sự nghiệp.)
2.3.
Cách dùng Some - Any
2.3.1.
Cách dùng Some
Some đứng trước danh từ đếm được có nghĩa là một vài; Some đứng trước danh từ không
đếm được có nghĩa là một ít (câu khẳng định).
Some + N đếm được số nhiều + V (số nhiều)
Some + N không đếm được + V (số ít)
Sau some có thể là danh từ số ít đếm được, khi đó câu muốn nhắc tới 1 người hoặc vật cụ
thể nào đó nhưng chưa xác định.
Ví dụ:
-
I want to buy some new books. (Tôi muốn mua vài quyển sách mới.)
-
There must be some way to escape from here. (Kiểu gì cũng có cách để thoát ra khỏi
đây.).
-
Some friend hid my backpack. (Một đứa bạn nào đó đã giấu cái balo của tôi.)
Some đi với con số cụ thể để nhấn mạnh thông tin về 1 số lượng cao không ngờ tới.
Ví dụ:
-
Some 10 billion VND was needed to redecorate this building. (Cần khoảng 10 tỷ tiền
Việt Nam để trang trí lại tòa nhà này.)
-
Some 150 hours were needed to finish this painting. (Cần khoảng 150 giờ đồng hồ để
hoàn thiện bức tranh này.)
2.3.2.
Cách dùng Any
Any đứng trước danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một vài; Any đứng trước danh từ
không đếm được có nghĩa là một ít. Trong câu dạng khẳng định, any có nghĩa là bất cứ
cái nào, bất cứ ai, bất cứ cái gì.
21 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
Any + N đếm được số nhiều + V (số nhiều)
Any + N không đếm được + V (số ít)
Ví dụ:
-
I wish I could buy any cars I want. (Tôi ước mình có thể mua bất cứ cái ô tô nào tôi
muốn.)
-
There aren’t any kids in the room. (Không có đứa trẻ con nào trong phòng.)
-
Any teacher tells you that students learn at different rates. (Bất kì giáo viên nào cũng
sẽ nói với bạn rằng học sinh nhớ kiến thức theo tốc độ khác nhau.)
Trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn, any đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ
không đếm được.
Ví dụ:
-
There aren’t any handsome boys here. (Chả có anh chàng đẹp trai nào ở đây cả.)
-
Do you have any rice? (Cậu có tí gạo nào không?)
Giới từ of đi kèm any khi phía sau có mạo từ (a/an, the); (this/that); tính từ sở hữu (his,
their, my) hoặc đại từ tân ngữ (him, them, us).
Ví dụ:
-
Are any of you going to the prom tonight? (Tối nay có ai tới tiệc prom không nhỉ?)
-
I couldn’t correct any of this homework. (Tôi không sửa được bất kỳ bài tập về nhà
nào cả.)
2.4.
Cách dùng Much - Many
2.4.1.
Cách dùng Much
Much đứng trước các danh từ số ít không đếm được; trong các câu thể nghi vấn và phủ
định
Ví dụ:
-
Is there much brown sugar left in the fridge? (Có còn nhiều đường nâu trong tủ lạnh
không?)
-
My parents didn’t eat much fast food. (Bố mẹ tôi không ăn nhiều đồ ăn nhanh.)
-
How much time does Tom have left? (Tom còn lại bao nhiêu thời gian nữa?)
2.4.2.
Cách dùng Many
Many đứng trước các danh từ số nhiều đếm được; dùng trong câu thể phủ định và nghi
vấn.
Ví dụ:
22 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
-
Many people came to the grand opening. (Nhiều người tới buổi khai trương chính
thức.)
-
There aren’t many youngsters living in the town. (Không có nhiều người trẻ còn đang
sống trong thị trấn.)
-
How many wallets do you have? (Bạn có bao nhiêu cái ví?)
Khi muốn viết các câu ở thể khẳng định, bạn nên dùng a lot of thay cho many.
Ví dụ:
-
There’s a lot of bus stops near our school. (Có rất nhiều trạm xe bus gần trường của
tôi.)
Many dùng trong câu khẳng định nếu trong câu đó có các từ nhấn mạnh như: “very, a
great, too, so, as, how,...”
Ví dụ:
-
Very many rewards are given to the students. (Rất nhiều phần thưởng được trao tới
các học sinh.)
-
There were so many questions in the debate. (Có rất nhiều câu hỏi trong phần tranh
luận.)
Many được dùng trong câu khẳng định với ý trang trọng, và danh từ sau many được theo
sau bởi đại từ quan hệ.
Ví dụ:
-
There were many solutions which have been tried. (Rất nhiều giải pháp đã được thử
nghiệm.
Giới từ of đi kèm với much và many khi phía sau có mạo từ (a/an, the); (this/that); tính từ
sở hữu (his, their, my) hoặc đại từ tân ngữ (him, them, us).
Ví dụ:
-
Not many of them passed the first interview. (Không có nhiều người trong số họ vượt
qua vòng phỏng vấn cuối cùng).
-
How much of this post is true? (Bài đăng này có bao nhiêu là sự thật?)
2.5.
Cách dùng No - None
2.5.1.
Cách dùng No
No khi là lượng từ mang nghĩa là: không, không có
No đứng trước danh từ đếm được và không đếm được.
Ví dụ:
-
Janet had no other choice but agree with her parents' plan. (Janet không còn cách nào
khác nữa ngoài việc phải đồng ý với kế hoạch bố mẹ mình đã đề ra.)
-
There is no point yelling, no one's here. (Kêu gào cũng không được tác dụng gì đâu,
làm gì có ai ở đây đâu.)
2.5.2.
Cách dùng None
23 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
None có nghĩa là: không, không cái nào, không việc gì
None có chức năng đại từ, thay thế cho danh từ. None có thể được dùng như chủ ngữ
hoặc tân ngữ.
Ví dụ:
-
He invited 2 ex-girlfriends, but none came to attend his wedding. (Anh ta mời 2 cô
người yêu cũ nhưng không cô nào đến tham dự đám cưới của anh ấy.)
-
Who is absent today? – None. (Có ai vắng mặt ngày hôm nay không? – Không có ai
vắng.)
Giới từ of đi kèm với none khi phía sau có mạo từ (a/an, the); (this/that); tính từ sở hữu
(his, their, my) hoặc đại từ tân ngữ (him, them, us).
Ví dụ:
-
None of the students came to the class late. (Không có học sinh nào tới lớp muộn.)
-
None of my cars were red, that must be someone else’s. (Không có cái ô tô nào của
tôi màu đỏ cả, cái đó chắc là xe của người khác rồi.)
None không được sử dụng trong câu đã có sẵn từ phủ định (not).
Ví dụ:
-
She can’t remember none of us. (sai)
-
She can’t remember any of us. (đúng)
(Cô ấy không nào nhớ ra bất cứ người nào trong chúng tôi.)
2.6.
Cách dùng Enough
Enough có nghĩa là “đủ”; enough đứng trước cả danh từ đếm được và không đếm được.
Enough có thể dùng trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.
Ví dụ:
-
You’ll never have enough money to buy this house. (Ông sẽ không bao giờ có đủ tiền
mua cái nhà này đâu.)
-
Do you have enough time to finish this project today? (Hôm nay cậu có đủ thời gian
để hoàn thiện dự án không?)
Giới từ of đi kèm với enough khi phía sau có mạo từ the; (this/that); tính từ sở hữu (his,
their, my) hoặc đại từ tân ngữ (him, them, us).
Ví dụ:
-
I had enough of you, just break up! (Tôi chịu đựng anh đủ rồi, chia tay đi.)
-
Janet had enough of John's lies. (Janet đã phải nghe quá nhiều lời nói dối từ John rồi.)
2.7.
Cách dùng Less
Less có nghĩa là ít hơn, đứng trước các danh từ số ít không đếm được.
Ví dụ:
-
He was advised to drink less beer. (Anh ấy được khuyên là uống ít bia hơn.)
24 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
Giới từ of đi kèm với less khi phía sau có mạo từ (a/an, the); (this/that); tính từ sở hữu
(his, their, my) hoặc đại từ tân ngữ (him, them, us).
Ví dụ:
-
The Red team has less of a chance competing with the Blue team. (Đội Đỏ có ít cơ hội
cạnh tranh với đội Xanh.)
-
My sister has met less of him since Jack moved away. (Chị gái tôi ít gặp Jack từ khi
anh ta chuyển đi.)
2.8.
Cách dùng A large number of, Plenty of, A great number of, A lot of, Lots of
Tất cả các lượng từ này đều có nghĩa là “nhiều”. Các Quantifier này tương tự như much
và many nhưng dùng trong câu khẳng định với nghĩa trang trọng.
Ví dụ:
-
It’s Friday, a lot of people are going out. (Hôm nay là thứ 6, rất nhiều người sẽ ra
ngoài chơi.)
-
Plenty of leaves are on the ground. (Có rất nhiều lá ở trên mặt đất).
-
My mom has a great deal of work to worry about. (Mẹ tôi có hàng tá việc để phải lo
lắng.)
-
Yes, we did spend lots of money on shoes. (Phải, chúng tôi đã tốn rất nhiều tiền cho
những đôi giày.)
3.
Động từ theo sau lượng từ
Quy tắc về động từ theo sau lượng từ cực kỳ quan trọng. Bạn muốn viết câu đúng ngữ
pháp thì phải hiểu rõ phần này. Langmaster đã hệ thống lại các quy tắc cơ bản nhất giúp
bạn dễ hiểu hơn.
Con số/Số thập phân/phân số/đo lường + V số ít.
Ví dụ:
-
Three quarters of an hour is 45 minutes. (Ba phần tư của 1 giờ đồng hồ là 45 phút.)
All/some/plenty + of + N số ít + V số ít.
Ví dụ:
-
Some of the oil was leaking on the seashore. (Một ít dầu đã bị rỉ ra trên phía dọc bờ
biển.)
Half/part/a lot + of + N số nhiều + V số nhiều.
Ví dụ:
-
Half of my friends want to study abroad. (Phân nửa số bạn của tôi muốn đi du học
nước ngoài.)
No + N số ít + V số ít.
Ví dụ:
-
No girl chooses a boy over career, work harder. (Không có cô gái nào lại con con trai
thay vì sự nghiệp đâu, hãy làm việc chăm chỉ đi.)
25 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
No + N số nhiều + V số nhiều.
Ví dụ:
-
No people think like us. (Không có người nào nghĩ giống chúng ta đâu.)
A number of + N số nhiều + V số nhiều.
Ví dụ:
-
A number of durians are exported to Europe. (Một lượng lớn trái sầu riêng được xuất
khẩu sang Châu Âu.)
The number of + N số nhiều + V số ít.
Ví dụ:
-
The number of foreign tourists is increasing rapidly. (Lượng du khách nước ngoài
đang tăng lên nhanh chóng.)
4.
Bài tập lượng từ
Exercise 1: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống.
1.
There wasn’t ______ rain last night.
A. many B. much C. few D. a large number of
2.
______ the students in my class enjoy outdoor activities.
A. Most of B. Most C. Many D. The number of
3.
Henry’s always busy, he has ______ time to relax.
A. much B. little C. a little D. plenty of
4.
Sarah put so ______ salt in the soup now it was too salty.
A. many B. little C. much D. a little
5.
Harper made too ______ mistakes in his life.
A. few B. much C. many D. a number of
6.
______ my students are familiar with this kind of homeworks.
A. few B. much C. most D. most of
7.
Ha, give me ______ sentences, please!
A. few B. much C. a few D. a number of
8.
Can you speak Cantonese? Yes, ______
A. few B. little C. a little D. a number of
26 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
9.
We’ve invited ______ friends to our housewarming party.
A. a lot of B. much C. lots of D. a number of
10. Thank you very ______ for your assistance with the donation.
A. few B. a number of C. many D. much
Exercise 2: Điền a, an, some hoặc any vào chỗ trống
1.
Are there ______ iMac in the library?
2.
There isn’t ______ trolley at home.
3.
Are there ______ ripe bananas on the tree?
4.
There is ______ big airport near Lao Cai.
5.
Excuse me, is this ______ English - English dictionary or ______ English - French
one?
6.
There is ______ soup in the pot.
7.
Is there ______ lake in the middle of Hanoi?
8.
There is ______ bridge over the Red river.
9.
These chips are blant. There isn’t ______ salt on them.
10. There are ______ people at the bus stop.
VI. WILL – BE GOING TO – PRESENT CONTINUOUS – PRESENT SIMPLE
(FUTURE MEANING)
1.
Chúng ta sử dụng will cho:
-
Những quyết định nhất thời:
Ex: I’m tired. I won’t watch TV.
-
Dự đoán dựa vào những gì chúng ta nghĩ, chúng ta tin hoặc tưởng tượng với động từ:
think, believe, hope, know, etc.
Ex: I think I will stay in tonight.
-
Hứa hẹn.
Ex: I’ll call you when I get there.
-
Đề nghị.
Ex: I’ll fix this for you.
2.
Chúng ta sử dụng be going to cho:
-
Những dự đoán phụ thuộc vào những gì mình biết hoặc nhìn thấy.
Ex: Look at the sky! It’s going to rain today.
-
Kế hoạch tương lai và ý định.
Ex: I’m going to buy the tickets tomorrow.
27 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
3.
Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn cho những cuộc hẹn cố định trong tương
lai. Ex: Mike and I are seeing a film this Saturday evening.
4.
Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn cho thời gian biểu và thời khóa biểu.
Ex: The plane lands at 7:30.
Trạng ngữ thời gian và biểu đạt: tomorrow, next week/month/year, soon, etc.
Bài tập áp dụng:
Exercise 1. Put the verbs in brackets into the Present Simple or the Present
Continuous. (Chia những động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp
diễn.)
1.
Ella is meeting ________ (meet) Colin this afternoon.
2.
Tony _______ (come) over this evening to go to the concert.
3.
The bus _______ (leave) from Town Square at 8:15.
4.
The train _______ (not/stop) at that station on Sundays.
5.
I _______ (go) to the opera with my best friend tomorrow.
Exercise 2. Choose the correct option. (Chọn đáp án đúng.)
1.
My parents are buying/ are going to buy a new piano next month.
2.
The performance starts/will start at 9:30.
3.
Ben won’t/isn’t going to study Drama. He doesn’t want to work as an actor.
4.
Some people believe we will/are going to have flying cars in the future.
5.
Ann and Jane aren’t going/ don’t go to the fashion show tonight.
VII. CONDITIONAL TYPE 1 (CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 1)
1.
Cấu trúc câu điều kiện loại 1
Mệnh đề If (Nếu)
Mệnh đề chính (thì)
Công thức
If + S + V(s, es) …
If + S + is/am/are …
S + will/ can/ may (not) + V(nguyên mẫu) …
Cách dùng
Nói về điều kiện xảy ra trong hiện
tại
Nói về kết quả có thể xảy ra trong hiện tại hoặc
tương lai nếu điều kiện mệnh đề If xảy ra
28 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
-
Chủ ngữ 1 và chủ ngữ 2 có thể trùng nhau. Bổ ngữ có thể không có, tùy ý nghĩa của
câu.
-
Mệnh đề If có thể đứng ở trước hoặc sau mệnh đề chính.
-
Động từ của mệnh đề If chia ở thì hiện tại đơn, còn động từ trong mệnh đề chính chia
ở thì tương lai đơn.
Ví dụ:
-
If you don’t hurry up, you will miss the interview.
(Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ nhỡ buổi phỏng vấn đấy.)
-
If I have more time, I’ll make your birthday cake more beautiful.
(Nếu có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ làm chiếc bánh sinh nhật của bạn trông đẹp hơn.)
-
What will you do if you meet your idol?
(Bạn sẽ làm gì nếu được gặp thần tượng của mình?)
– Trong một số trường hợp, “will” có thể được thay thế bằng các modal verb như “must/
should/ have to/ ought to/ can/ may“.
Ví dụ:
-
If it rains, you may get wet without an umbrella.
(Nếu trời mưa, không có ô bạn sẽ bị ướt đấy.)
-
If you finish your homework early, you can play video game.
(Nếu con hoàn thành bài tập về nhà sớm, con có thể chơi game.)
2.
Cách dùng câu điều kiện loại 1
– Câu điều kiện loại 1 dùng để chỉ sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
-
If you get a high score, I will give you a present.
(Nếu con đạt điểm cao, mẹ sẽ tặng còn một món quà.)
-
If I have time, I’ll finish that test.
(Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ hoàn thành bài kiểm tra đó)
– Câu điều kiện loại 1 có thể được sử dụng để đưa ra lời đề nghị và gợi ý.
Ví dụ:
-
If you need a ticket, I can get you one.
(Nếu bạn cần mua vé, tôi có thể mua dùm bạn một cái.)
-
If you miss the train, you can get the next one.
(Nếu bạn bỏ lỡ chuyến tàu, bạn có thể đi chuyến tiếp theo.)
29 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
– Câu điều kiện loại 1 có thể được sử dụng để đưa ra lời cảnh báo hoặc đe dọa.
Ví dụ:
-
If you touch that wire, you may get an electricity shock.
(Nếu bạn chạm vào dây đó, bạn có thể bị điện giật.)
-
If Tom doesn’t submit English certificate on time, he can’t graduate from university.
(Nếu Tom không nộp chứng chỉ tiếng Anh đúng hạn, anh ấy không thể tốt nghiệp đại
học được.)
Một vài lưu ý về cách dùng câu điều kiện loại 1
– Đôi khi có thể sử dụng thì hiện tại đơn trong cả hai mệnh đề. Dùng để diễn tả sự việc
này luôn tự động xảy ra theo sau sự việc khác.
Ví dụ:
-
If David has any money, he spends it.
(Nếu David có đồng nào, anh ấy sẽ tiêu đồng ấy.)
-
Give this document to Jim if you meet him.
(Đưa tài liệu này cho Jim nếu bạn gặp anh ấy nhé.)
– Có thể sử dụng “will” trong mệnh đề If khi chúng ta đưa ra yêu cầu.
Ví dụ:
-
If you’ll just wait a moment, I’ll find someone to help you.
= Please wait a moment, I’ll find someone to help you.
(Hãy đợi một lát nhé, tôi sẽ tìm ai đó để giúp bạn.)
3.
Biến thể câu điều kiện loại 1
3.1.
Biến thể mệnh đề If
-
Nhấn mạnh tính tiếp diễn của sự việc đang xảy ra
If + thì hiện tại tiếp diễn, S + thì tương lai đơn
Ví dụ: If you are talking on the phone, I will not disturb you.
(Nếu bạn đang nói chuyện điện thoại thì tôi sẽ không làm phiền bạn nữa)
-
Nhấn mạnh sự việc ở mệnh đề If không chắc về thời gian
If + thì hiện tại hoàn thành, S + thì tương lai đơn
30 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
Ví dụ: If you has finished your project, I will check it again.
(Khi nào bạn hoàn thành dự án, tôi sẽ kiểm tra lại nó lần nữa.)
3.2.
Biến thể mệnh đề chính
-
Nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra/ đang trên đà hoàn thành của kết quả, hoặc tính
liên tục của sự việc kết quả.
If + thì hiện tại đơn, S + thì tương lai tiếp diễn / tương lai hoàn thành
Ví dụ: If we start our campaign today, we will have finished by July.
(Nếu chúng ta bắt đầu chiến dịch hôm nay thì chúng ta sẽ hoàn thành xong trước tháng 7)
-
Trong câu mệnh lệnh.
If + thì hiện tại đơn, (do not) V(nguyên mẫu) …
Ví dụ: If you don’t tidy up your room, don’t go out!
(Nếu con không dọn phòng thì con không được ra ngoài)
-
Trường hợp thể hiện sự cho phép, đồng ý, gợi ý.
If + thì hiện tại đơn, S + may/ can + V(nguyên mẫu)
Ví dụ: If it’s a nice day this weekend, we may go to the beach.
(Nếu thời tiết cuối tuần này ổn, chúng ta sẽ đi biển.)
-
Trường hợp thể hiện đề nghị, yêu cầu, khuyên răn mà nhấn mạnh về hành động.
If + thì hiện tại đơn, S + would like to/ should/ must/ have to/ + V(nguyên mẫu)
Ví dụ: If you don’t feel better, you should see doctor.
(Nếu bạn không cảm thấy khá hơn, bạn nên đi bác sĩ.)
3.3.
Một số cấu trúc thay thế cho If
-
Mệnh đề phủ định: Unless = If … not …
Ví dụ: Unless I have a quiet room, I won’t be able to do any work.
= If I don’t have a quiet room, I won’t be able to do any work.
(Nếu tôi không có một căn phòng yên tĩnh, tôi sẽ không thể làm bất cứ công việc gì.)
-
Cấu trúc: as long as (miễn là), as soon as (ngay khi) or in case (phòng khi).
Ví dụ: I’ll leave as soon as the babysitter arrives.
(Tôi sẽ rời đi ngay khi người giữ trẻ đến.)
31 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
I’ll give you more money in case you need to buy something.
(Tôi sẽ đưa thêm tiền cho bạn phòng khi bạn cần mua thứ gì đó.)
You can go to the party, as long as you finish your homework.
(Con có thể đi dự tiệc, miễn là con hoàn thành bài tập về nhà.)
4.
Bài tập về câu điều kiện loại 1
Exercise 1. Điền từ vào chỗ trống
1.
If she ……………….. (invite) me, I ………………. (go)
2.
If it …………………. (rain), we ………………… (cancel) the match.
3.
If I ……………….. (get) a promotion, I ………………… (buy) a car.
4.
If she ………………. (be late), we …………………. (go) without her.
5.
If you ………………. (ask) more politely, I ………………… (buy) you a drink.
6.
If you …………………. (not behave), I ………………. (throw) you out.
7.
If he ……………….. (win) the first prize, his mother ……………… (be) happy.
8.
If he ……………….. (get) proper medical care, he ………………. (survive)
9.
If the drought ………………… (continue), plants and animals …………… (perish).
10. If I ……..(to study), I ……..(to pass) the exams.
11. If the sun ………(to shine), we……..(to walk) into town.
12. If he……..(to have) a temperature, he……..(to see) the doctor.
13. If my friends……..(to come), I……..(to be) very happy.
14. If she……..(to earn) a lot of money, she……..(to fly) to New York.
15. If we……..(to travel) to London, we……..(to visit) the museums.
16. If you……..(to wear) sandals in the mountains, you……..(to slip) on the rocks.
17. If Rita……..(to forget) her homework, the teacher……..(to give) her a low mark.
18. If they……..(to go) to the disco, they……..(to listen) to loud music.
19. If you……..(to wait) a minute, I……..(to ask) my parents.
20. If you (send) ____ this letter now, she (receive) ____ it tomorrow.
21. If I (do) ____ this test, I (improve) ____ my English.
22. If I (find) ____ your ring, I (give) ____ it back to you.
23. Peggy (go) ____ shopping if she (have) ____ time in the afternoon.
24. Simon (go) ____ to London next week if he (get) ____ a cheap flight.
25. If her boyfriend (phone/not) ____ today, she (leave) ____ him.
26. If they (study/not) ____ harder, they (pass/not) ____ the exam.
27. If it (rain) ____ tomorrow, I (have to/not) ____ water the plants.
28. You (be able/not) ____ to sleep if you (watch) ____ this scary film.
29. Susan (can/ move/not) ____ into the new house if it (be/not) ____ ready on time.
32 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
VIII. DEFINITE/INDEFINITE ARTICLES – ZERO ARTICLE (MẠO TỪ XÁC
ĐỊNH/KHÔNG XÁC ĐỊNH – KHÔNG DÙNG MẠO TỪ)
1.
Cách dùng mạo từ xác định “The”
“The” thường được dùng khi danh từ chỉ đối tượng được cả người nói lẫn người nghe biết
rõ đối tượng nào đó: đối tượng đó là ai, cái gì. Cụ thể:
Cách dùng mạo từ “The”
Ví dụ
1. Khi vật thể hay nhóm vật thể là duy
nhất hoặc được xem là duy nhất
-
The sun (mặt trời, the world (thế giới), the
earth (trái đất)
2. Trước một danh từ nếu danh từ này
vừa được đề cập trước đó
-
I see a dog. The dog is chasing a cat. The cat is
chasing a mouse. (Tôi thấy 1 chú chó. Chú chó
đó đang đuổi theo 1 con mèo. Con mèo đó
đang đuổi theo 1 con chuột.)
3. Trước một danh từ nếu danh từ này
được xác bằng 1 cụm từ hoặc 1 mệnh
đề
-
The teacher that I met yesterday is my sister in
law (Cô giáo tôi gặp hôm qua là chị dâu tôi.)
4. Đặt trước một danh từ chỉ một đồ
vật riêng biệt mà người nói và người
nghe đều hiểu
-
Please pass the jar of honey. (Làm ơn hãy đưa
cho tôi lọ mật ong với.)
5. Trước so sánh nhất (đứng trước
first, second, only..) khi các từ này
được dùng như tính từ hoặc đại từ.
-
He is the tallest person in the world. (Anh ấy
là người cao nhất thế giới.)
6. The + danh từ số ít: tượng trưng
cho một nhóm thú vật hoặc đồ vật
-
The whale is in danger of becoming extinct
(Cá voi đang trong nguy cơ tuyệt chủng.)
-
The fast-food is more and more prevalent
around the world (Thức ăn nhanh ngày càng
phổ biến trên thế giới.)
7. Đặt “the” trước một tính từ để chỉ
một nhóm người nhất định
-
The old (Người già), the poor (người nghèo),
the rich (người giàu)
8. The được dùng trước những danh từ -
The Pacific (Thái Bình Dương), The United
33 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
riêng chỉ biển, sông, quần đảo, dãy
núi, tên gọi số nhiều của các nước, sa
mạc, miền
States (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ), the Alps
(Dãy An pơ)
9. The + of + danh từ
-
The North of Vietnam (Bắc Việt Nam, The
West of Germany (Tây Đức) (Nhưng Northern
Vietnam, Western Germany
10. The + họ (ở dạng số nhiều) có
nghĩa là Gia đình
-
The Smiths (Gia đình Smith (gồm vợ và các
con)
-
The Browns (Gia đình Brown)
11. Dùng “the” nếu ta nhắc đến một
địa điểm nào đó nhưng không được sử
dụng với đúng chức năng.
-
They went to the school to see their children.
(Họ đến trường để thăm con cái họ.)
2.
Cách dùng mạo từ không xác định A và An
Mạo từ không xác định A và An thường được đặt trước danh từ không xác định, nghĩa là
danh từ đó được nhắc đến lần đầu tiên trong ngữ cảnh. Các trường hợp dùng các mạo từ
không xác định như sau:
Cách dùng mạo từ “A” và “An”
Ví dụ
1. Dùng Mạo từ bất định trước danh
từ số ít đếm được
-
We need a refrigerator. (Chúng tôi cần một cái
tủ lạnh.)
2. Trước một danh từ làm bổ túc từ -
thành phần phụ
-
He was a famous person (Anh ấy đã từng là
người nổi tiếng.)
3. Dùng trong các thành ngữ chỉ
lượng nhất định
-
A lot, a couple (một đôi/cặp), a third (một phần
ba)
-
A dozen (một tá), a hundred (một trăm, a
quarter (một phần tư)
4. Half: Ta dùng “a half” nếu half
được theo sau một số nguyên
-
2 kilos: Two and half kilos/ two kilos and a half
Ngoại lệ: kilo: Half a kilo (không có “a” trước half)
3.
Cách phân biệt A An trong tiếng Anh
34 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
A
An
-
“a” đứng trước một phụ âm hoặc một
nguyên âm có âm là phụ âm
Ví dụ: a game (một trò chơi, a boat (một
chiếc tàu thủy)
Ngoại lệ: a university (một trường đại học), a
year (một năm)
a one-legged man (một người đàn ông thọt
chân), a European (một người Châu Âu)
-
“an” đứng trước một nguyên âm hoặc
một âm câm
Ví dụ: an egg (một quả trứng), an ant (một
con kiến), an hour (một giờ đồng hồ)
- “an” cũng đứng trước các mẫu tự đặc biệt
đọc như một nguyên âm
Ví dụ: “an” cũng đứng trước các mẫu tự
đặc biệt đọc như một nguyên âm
4.
Những trường hợp không dùng mạo từ A - An - The
4.1.
Các trường hợp không dùng mạo từ xác định “The”
-
Trước tên quốc gia số ít, châu lục, tên núi, hồ, đường phố
(Ngoại trừ những nước theo chế độ Liên bang – gồm nhiều bang (state)
Ví dụ: Europe, Asia, France, Wall Street, Sword Lake
-
Khi danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều dùng theo nghĩa chung chung,
không chỉ riêng trường hợp nào.
Ví dụ: Oranges are good for health.
-
Trước danh từ trừu tượng, trừ khi danh từ đó chỉ một trường hợp cá biệt.
Ví dụ: The death of his father made him completely hopeless.
-
Không dùng “the” sau tính từ sở hữu hoặc sau danh từ ở dạng sở hữu cách.
Ví dụ: The man’s wife không phải “the wife of the man”
-
Không dùng “the” trước tên gọi các bữa ăn hay tước hiệu.
Ví dụ: They invited some close friends to dinner. (Họ đã mời vài người bạn thân đến ăn
tối.)
Ngoại lệ: The wedding dinner was amazing (Bữa tiệc cưới thật tuyệt vời.)
-
Không dùng “the” trong các trường hợp nhắc đến danh từ với nghĩa chung chung
khác như chơi thể thao, các mùa trong năm hay phương tiện đi lại.
Ví dụ: Come by car/ by bus (Đến bằng xe ô tô, bằng xe buýt)
4.2 Các trường hợp không dùng mạo từ không xác định
-
Trước danh từ số nhiều, A/ an không có hình thức số nhiều
Ví dụ: Ta nói apples, không dùng an apples
-
Không dùng trước danh từ không đếm được, danh từ trừu tượng
Ví dụ: What you need is confidence (Cái anh cần là sự tự tin).
-
Không dùng trước tên gọi các bữa ăn trừ khi có tính từ đứng trước các tên gọi đó.
35 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!
Ví dụ: I have lunch at 12 o’clock. (Tôi ăn trưa lúc 12h.)
Ngoại lệ: He has a delicious dinner. (Anh ấy có một bữa tối thật ngon miệng)
5.
Các bài tập về cách dùng mạo từ A - An –The
Exercise 1. Khoanh tròn đáp án đúng
1.
They are looking for _______ plaᴄe to ѕpend ________ night.
A. the/the B. a/the C. a/a D. the/a
2.
Pleaѕe turn off ________ lightѕ ᴡhen уou leaᴠe ________ room.
A. the/the B. a/a C. the/a D. a/the
3. I am looking for people ᴡith ________eхperienᴄe.
A. the B. a C. an D. х
4. Would уou paѕѕ me ________ ѕalt, pleaѕe?
A. a B. the C. an D. х
5. Can уou ѕhoᴡ me ________ᴡaу to ________ѕtation?
A. the/the B. a/a C. the/a D. a/the
Exercise 2: Điền a, an và the vào chỗ trống
1.
There was ……..knock on ……..door. Tom opened it and found …………..small
dark man in ………..blue overcoat and ……….woolen cap.
2.
My father said he was …………employee of ………..gas company and had come to
read …….meter.
3.
But I had……….suspicion that he wasn't speaking ……….truth because ………meter
readers usually wear ………peaked caps.
4.
However, I took him to………….meter, which is in ………..dark corner under
…………stairs.
5.
I asked if he had ……. torch; my father said he disliked torches and always read
……… meters by …….light of……..match.
- The End -
36 | M s . P h u o n g T h a o
Good luck to you!



.png)