PAST CONTINUOUS TENSE
I.
Cấu trúc (Form)
a. Thể khẳng định (Positive form)
I/ He/ She/ It
+
was
+
Verb-ing
We/ You/ They
+
were
Ex: The children were playing football at that time.
(Lúc đó bọn trẻ đang đá bóng.)
b. Thể phủ định (Negative form)
Subject
+
was/were
+
not
+
Verb-ing
Ex: I waved to her but she wasn’t looking.
(Tôi vẫy tay với cô ấy nhưng cô áy không nhìn thấy.)
c. Thể nghi vấn (Interrogative form)
•
Yes/ No question
Was/ Were
+
S
+
Verb-ing ?
è
Yes, S + was/ were.
è
No, S + was/ were not.
* was not = wasn’t
* were not = weren’t
Ex: Was it snowing when you arrived? – No, it wasn’t
(Khi bạn đến trời có tuyết không? – Không.)
•
Wh- question
Wh- question
+
was/ were
+
S
+
Verb-ing
+
O?
Ex: What were you doing at 10 o‘clock last night?
(Lúc 10 giờ tối qua bạn đang làm gì?)
II.
Cách dùng (Use)
Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả:
a.
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể nào đó trong quá khứ.
Ex: I was doing my homework at 6 p.m. last Sunday.
(Chủ Nhật trước, vào lúc 6 giờ chiều, tôi đang làm bài tập về nhà.)
They were practising English at that time.
(Vào lúc đó họ đang thực tập tiếng Anh.)
What were you doing at this time yesterday?
(Vào giờ này hôm qua bạn đang làm gì?)
b.
Hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục trong một quãng thời gian ở quá
khứ.
Ex: Yesterday, Mr Smith was working in the laboratory all afternoon.
(Suốt buổi chiều hôm qua ông Smith đã làm uiệc trong phòng thí nghiệm.)
What were you doing from 3 p.m. to 6 p.m. yesterday?
(Hôm qua, từ 3 giờ đến 6 giờ chiều, bạn đã làm gì?)
c.
Hành động đang diễn ra vào một thời điểm trong quá khứ thì một hành
động quá khứ khác xảy đến (dùng thì past continuous cho hành động xảy ra
trong một thời gian dài và thì past simple cho hành động xảy ra trong một
thời gian ngắn). Cách dùng này thường được dùng với các liên từ when và
while.
Ex: When I came yesterday, he was sleeping.
(Hôm qua khi tôi đến, anh ta đang ngủ.)
What was she doing when you saw her?
(Cô ta đang làm gì khi bạn gặp cô ta?)
While I was working in the garden, I hurt my back.
(Tôi bị đau lưng khi tôi đang làm việc trong vườn.)
d.
Hai hay nhiều hành động diễn ra đồng thời trong quá khứ.
Ex: Yesterday, I was cooking while my sister was washing the dishes.
(Hôm qua, tôi nấu ăn trong khi chị tôi rửa bát đĩa.)
e.
Hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ gây khó chịu cho người nói.
Ex: He was always ringing me up. (Anh ta cứ gọi điện cho tôi mãi.)
* Lưu ý:
Không dùng thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) với các động từ chỉ trạng thái (state
verbs). Thay vào đó, ta dùng thì quá khứ đơn (past simple).
Ex: When the students heard the bell, they left their class.
(Khi các học sinh nghe tiếng chuông, chúng rời khỏi lớp.) [NOT … were hearing … ]
He felt tired at that time. (Vào lúc đó anh ta cảm thấy mệt.)



.png)