The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
1
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
Chủ điểm 1: Education
Prompt: Some people believe that students should acquire working experience during their
gap year instead of travelling. Do you agree or disagree with this statement?
Đề bài: Một số người cho rằng sinh viên nên tích lũy kinh nghiệm làm việc trong khoảng thời
gian tạm nghỉ học, thay vì dành thời gian đó để du lịch.
Career
trajectory
/kə
ˈ
r
ɪ
ə
trə
ˈ
d
ʒ
ektəri/ (noun phrase): The long-term
direction
or
progression
of
a
person’s
professional life. (Danh từ ghép dùng để chỉ
lộ trình của sự nghiệp một người, đồng thể
hiện xu hướng phát triển dài hạn trong công
việc.)
Example: A gap year apprenticeship can set
a
clearer
career
trajectory
than
aimless
backpacking. (Việc tham gia thực tập nghề
nghiệp trong năm nghỉ giữa chừng có thể
định hình một lộ trình nghề nghiệp rõ ràng
hơn nhiều so với những chuyến du lịch bụi
không mục đích.)
Cultural
immersion
/
ˈ
k
ʌ
lt
ʃ
ərəl
ɪˈ
m
ɜːʃ
n/
(noun
phrase):
The
process
of
engaging
deeply
with
another
culture
through direct experiences. (Danh từ ghép
dùng để chỉ quá trình hòa mình và trải
nghiệm sâu sắc một nền văn hóa khác thông
qua tiếp xúc và tham gia trực tiếp vào đời
sống bản địa.)
Example: Travelling can provide cultural
immersion,
but
work
placements
abroad
achieve the same with added pay. (Du lịch có
thể mang lại trải nghiệm hòa mình vào văn
hóa bản địa, nhưng làm việc ở nước ngoài
không chỉ đem đến trải nghiệm tương tự mà
còn kèm theo thu nhập.)
Employability
/
ɪ
m
ˌ
pl
ɔɪ
ə
ˈ
b
ɪ
ləti/
(noun): The set of skills, knowledge, and
attributes that make a person more likely to
gain and retain employment. (Danh từ dùng
để chỉ mức độ sẵn sàng tham gia thị trường
lao động, thể hiện qua năng lực chuyên môn,
kỹ năng mềm và phẩm chất nghề nghiệp giúp
một người dễ được tuyển dụng và giữ được
việc làm.)
Example: Relevant experience dramatically
boosts
a
student’s
employability
after
graduation. (Kinh nghiệm làm việc phù hợp
Vocabulary (Part 1)
Các từ vựng theo chủ điểm phần 1
Hướng dẫn sử dụng: Để sử dụng hiệu quả tài liệu này, trước tiên bạn hãy đọc kỹ từng từ,
định nghĩa kèm câu ví dụ để hiểu cách dùng trong ngữ cảnh thực tế. Tiếp theo, luyện tập viết
lại câu mẫu theo cách diễn đạt của riêng mình để tăng khả năng ghi nhớ và vận dụng. Cuối
cùng, hãy kết hợp các từ đã học vào một bài viết hoàn chỉnh theo đề bài IELTS Writing để
củng cố và phát triển vốn từ vựng học thuật. Chúc bạn học tốt!
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
2
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
giúp tăng đáng kể khả năng được tuyển dụng
của sinh viên sau khi tốt nghiệp.)
Gap
year
/
ɡ
æp
j
ɪ
ə(r)/
(noun
phrase): A year-long break typically taken
between high school and university to pursue
work, travel, or personal development. (Danh
từ ghép dùng để chỉ khoảng thời gian tạm
dừng việc học kéo dài một năm, thường diễn
ra sau khi học sinh tốt nghiệp phổ thông
nhằm mục đích làm việc, du lịch hoặc phát
triển bản thân.)
Example: Taking a gap year allowed me to
test
different
careers
before
choosing
a
degree. (Việc dành một năm nghỉ học đã giúp
tôi có cơ hội thử sức với nhiều ngành nghề
khác nhau trước khi đưa ra quyết định chọn
chuyên ngành.)
Internship /
ˈɪ
nt
ɜː
n
ʃɪ
p/ (noun): A
temporary position offered to students or
trainees to gain practical experience in a
professional setting. (Danh từ dùng để chỉ vị
trí làm việc có thời hạn dành cho sinh viên
hoặc người đang học nghề nhằm mục đích
tích lũy kinh nghiệm thực tế trong môi
trường chuyên nghiệp.)
Example: My internship at a law firm
confirmed
that
I
wanted
to
study
jurisprudence. (Kỳ thực tập tại một văn
phòng luật đã củng cố quyết tâm của tôi
trong việc theo đuổi ngành luật học.)
Personal growth /
ˈ
p
ɜː
sənl
ɡ
rə
ʊ
θ
/
(noun phrase): The process of improving
one’s self-awareness, abilities, and character
over time. (Danh từ ghép dùng để chỉ sự phát
triển bản thân thông qua việc nâng cao nhận
thức, năng lực và các phẩm chất cá nhân theo
thời gian.)
Example: Managing a team during my
placement led to enormous personal growth.
(Kinh nghiệm quản lý một nhóm trong thời
gian thực tập đã góp phần quan trọng vào
quá trình phát triển bản thân của tôi.)
Professional network
/prə
ˈ
fe
ʃ
ənl
ˈ
netw
ɜː
k/ (noun phrase): A group of contacts
and relationships within one’s field that can
provide career support and opportunities.
(Danh từ ghép dùng để chỉ mạng lưới các mối
quan hệ nghề nghiệp, gồm những người có
thể mang đến cơ hội và sự hỗ trợ trong sự
nghiệp.)
Example: A part-time job helps students
build a professional network long before
commencement. (Một công việc bán thời gian
tạo điều kiện để sinh viên xây dựng mạng
lưới nghề nghiệp từ rất sớm trước khi ra
trường.)
Résumé enhancement
/
ˈ
rezəme
ɪ
ɪ
n
ˈ
h
ɑː
nsmənt/ (noun phrase): Activities or
experiences that improve the strength and
appeal of a CV. (Danh từ ghép dùng để chỉ
những hoạt động hay trải nghiệm có tác dụng
gia tăng giá trị và sức cạnh tranh cho hồ sơ
xin việc.)
Example: Volunteer work in my gap year
was the strongest résumé enhancement I
could list. (Công việc tình nguyện trong năm
nghỉ học là điểm sáng nổi bật nhất trong hồ
sơ xin việc của tôi.)
Soft
skills
/s
ɒ
ft
sk
ɪ
lz/
(noun
phrase):
Personal
attributes
that
enable
effective and harmonious interaction with
others. (Danh từ ghép dùng để chỉ nhóm kỹ
năng cá nhân hỗ trợ khả năng giao tiếp, làm
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
3
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
việc nhóm và thích nghi trong môi trường xã
hội hoặc công việc.)
Example: Retail work honed my soft skills,
particularly conflict resolution. (Công việc
bán lẻ đã giúp tôi rèn luyện các kỹ năng
mềm, đặc biệt là khả năng giải quyết xung
đột.)
Vocational
training
/və
ʊˈ
ke
ɪʃ
ənl
ˈ
tre
ɪ
n
ɪ
ŋ/ (noun phrase): Education focused
on
equipping
learners
with
specific
job-
related skills and knowledge. (Danh từ ghép
dùng để chỉ hình thức đào tạo chuyên biệt,
tập trung vào việc trang bị kỹ năng và kiến
thức thực hành cần thiết cho một nghề
nghiệp cụ thể.)
Example:
Some
graduates
regret
skipping vocational training because they
lack practical skills. (Nhiều sinh viên tốt
nghiệp cảm thấy hối tiếc vì đã bỏ qua chương
trình đào tạo nghề, dẫn đến việc thiếu hụt kỹ
năng thực tiễn.)
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
4
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
Chủ điểm 2: Health
Prompt: Some people believe that governments should make law about people’s nutrition and
food choice while others argue that it is their choice. Discuss both views and give your opinion.
Đề bài: Một số người cho rằng chính phủ nên ban hành luật liên quan đến dinh dưỡng và lựa
chọn thực phẩm của người dân, trong khi những người khác lại cho rằng đó là quyền tự do cá
nhân. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và nêu ý kiến của bạn.
Caloric
intake
/kə
ˈ
l
ɒ
r
ɪ
k
ˈɪ
nte
ɪ
k/
(noun phrase): The total number of calories
consumed through eating and drinking over
a given period. (Cụm danh từ dùng để chỉ
tổng lượng năng lượng (calo) mà một người
hấp thụ thông qua ăn uống trong một khoảng
thời gian nhất định.)
Example: Taxing sugary drinks can curb
excessive caloric intake among teenagers.
(Đánh thuế đồ uống có đường có thể giúp
giảm lượng calo tiêu thụ đang vượt mức ở
thanh thiếu niên.)
Dietary
guidelines
/
ˈ
da
ɪ
ətəri
ˈɡ
a
ɪ
dla
ɪ
nz/
(noun
phrase):
Official
recommendations designed to guide people in
making
informed
food
choices
for
better
health. (Cụm danh từ dùng để chỉ các khuyến
nghị chính thức do cơ quan y tế ban hành
nhằm định hướng lựa chọn thực phẩm hợp lý
để cải thiện sức khỏe.)
Example:
Updated
dietary
guidelines
recommend limiting processed meat. (Các
khuyến nghị dinh dưỡng đã được điều chỉnh
gần đây khuyên nên hạn chế tiêu thụ thịt đã
qua chế biến.)
Food regulation /fu
ː
d
ˌ
re
ɡ
ju
ˈ
le
ɪʃ
n/
(noun phrase): Government-imposed rules
and
standards
that
ensure
food
quality,
safety, and labeling accuracy. (Cụm danh từ
dùng để chỉ hệ thống quy định của nhà nước
nhằm kiểm soát chất lượng, an toàn và thông
tin ghi nhãn trên thực phẩm.)
Example: Without robust food regulation,
trans fat levels would still be unchecked.
(Nếu không có hệ thống quản lý thực phẩm
chặt chẽ, hàm lượng chất béo chuyển hóa có
lẽ vẫn chưa được kiểm soát.)
Health awareness /hel
θ
ə
ˈ
weənəs/
(noun phrase): The level of knowledge and
understanding
that
individuals
or
communities have about health risks and
practices. (Cụm danh từ dùng để chỉ mức độ
hiểu biết và nhận thức của cá nhân hoặc cộng
đồng về các nguy cơ và biện pháp bảo vệ sức
khỏe.)
Example:
Campaigns
in
schools
boost
health awareness from an early age. (Các
chiến dịch tại trường học giúp nâng cao nhận
thức sức khỏe ngay từ khi còn nhỏ.)
Lifestyle disease /
ˈ
la
ɪ
fsta
ɪ
l d
ɪˈ
zi
ː
z/
(noun phrase): A type of illness primarily
caused by unhealthy behaviors such as poor
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
5
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
diet, lack of exercise, or substance abuse.
(Cụm danh từ dùng để chỉ các bệnh lý phát
sinh chủ yếu từ lối sống thiếu lành mạnh như
ăn uống không điều độ, ít vận động hoặc lạm
dụng chất kích thích.)
Example:
Type
2
diabetes
is
the
quintessential lifestyle disease aggravated by
cheap burgers. (là điển hình của các bệnh do
lối sống gây ra, và tình trạng này càng trầm
trọng hơn bởi các loại thức ăn nhanh giá rẻ.)
Nutritional labelling /nju
ːˈ
tr
ɪʃ
ənl
ˈ
le
ɪ
bəl
ɪ
ŋ/ (noun phrase): The practice of
providing detailed information about the
nutritional content of food products on their
packaging. (Cụm danh từ dùng để chỉ việc
ghi rõ thông tin dinh dưỡng trên bao bì thực
phẩm nhằm giúp người tiêu dùng đưa ra lựa
chọn sáng suốt hơn khi mua hàng.)
Example: Mandatory nutritional labelling
helps
consumers
make
informed
choices.
(Việc bắt buộc ghi nhãn dinh dưỡng giúp
người tiêu dùng đưa ra lựa chọn có cơ sở
hơn.)
Obesity
epidemic
/ə
ʊˈ
bi
ː
səti
ˌ
ep
ɪˈ
dem
ɪ
k/ (noun phrase): A widespread and
increasing occurrence of obesity within a
population that poses a major public health
challenge. (Cụm danh từ dùng để chỉ tình
trạng béo phì lan rộng trên quy mô lớn trong
cộng đồng và trở thành một vấn đề nghiêm
trọng đối với y tế công.)
Example: The obesity epidemic justifies
tighter regulation of junk food advertising.
(Tình trạng béo phì lan rộng cho thấy cần có
quy định nghiêm ngặt hơn đối với quảng cáo
thực phẩm kém dinh dưỡng.)
Preventive measures /pr
ɪˈ
vent
ɪ
v
ˈ
me
ʒ
əz/ (noun phrase): Actions taken in
advance to reduce the likelihood of disease or
health complications. (Cụm danh từ dùng để
chỉ những biện pháp được thực hiện từ sớm
nhằm phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh hoặc các
biến chứng về sức khỏe.)
Example: Banning supersized sodas is a
preventive
measure,
not
government
overreach. (Việc cấm bán nước ngọt khổng lồ
là một biện pháp phòng ngừa chứ không phải
sự can thiệp quá mức của chính phủ.)
Public health /
ˈ
p
ʌ
bl
ɪ
k hel
θ
/ (noun
phrase): The collective health status of the
population and the efforts by society to
improve and protect it through policies and
services. (Cụm danh từ dùng để chỉ tình
trạng sức khỏe chung của cộng đồng cùng với
các nỗ lực của xã hội nhằm nâng cao và bảo
vệ sức khỏe đó thông qua chính sách và dịch
vụ y tế công cộng.)
Example: Rising obesity places a heavy
burden on public health budgets. (Tỷ lệ béo
phì gia tăng đang tạo áp lực nặng nề lên ngân
sách y tế công cộng.)
Subsidised
programme
/
ˈ
s
ʌ
bs
ɪ
da
ɪ
zd
ˈ
prə
ʊɡ
ræm/ (noun phrase): A
government-funded initiative that reduces
the cost of services or goods to encourage
healthier behavior or access. (Cụm danh từ
dùng để chỉ chương trình có trợ giá từ ngân
sách nhà nước nhằm giảm chi phí cho người
dân và thúc đẩy các hành vi tích cực về sức
khỏe hoặc tiếp cận dịch vụ.)
Example: A subsidised programme for salad
bars could counter fast food dominance. (Một
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
6
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
chương trình trợ giá cho các quầy salad có
thể góp phần làm suy giảm sự thống trị của
đồ ăn nhanh.)
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
7
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
Chủ điểm 3: Environment
Prompt: Some people think that the increase in international travel has a negative impact on
the environment and should be restricted. To what extent do you agree or disagree with this
opinion?
Đề bài: Một số người cho rằng sự gia tăng của hoạt động du lịch quốc tế gây tác động tiêu cực
đến môi trường và nên bị hạn chế. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này đến mức
độ nào?
Carbon
footprint
/
ˈ
k
ɑː
bən
ˈ
f
ʊ
tpr
ɪ
nt/ (noun phrase): The total amount
of
greenhouse
gases,
primarily
carbon
dioxide, produced directly or indirectly by
individuals,
organizations,
or
activities.
(Cụm danh từ dùng để chỉ tổng lượng khí
nhà kính, đặc biệt là khí CO
₂
, được phát thải
trực tiếp hoặc gián tiếp bởi một cá nhân, tổ
chức hoặc hoạt động nào đó.)
Example: A trans Atlantic flight leaves a
larger carbon footprint than a year of local
commuting. (Một chuyến bay xuyên Đại Tây
Dương tạo ra lượng khí thải carbon lớn hơn
cả một năm đi lại bằng phương tiện nội địa.)
Cross
cultural
understanding
/kr
ɒ
s
ˈ
k
ʌ
lt
ʃ
ərəl
ˌʌ
ndə
ˈ
stænd
ɪ
ŋ/
(noun
phrase): The ability to recognize, appreciate,
and
effectively
engage
with
cultural
perspectives
and
practices
different
from
one’s own. (Cụm danh từ dùng để chỉ năng
lực nhận diện, trân trọng và tương tác hiệu
quả với các quan điểm cũng như tập quán
văn hóa khác với văn hóa của bản thân.)
Example: Meeting host families deepens
cross
cultural
understanding
far
beyond
guidebooks. (Việc sống cùng các gia đình bản
xứ giúp hiểu sâu sắc hơn về sự giao thoa văn
hoá, điều mà sách hướng dẫn du lịch không
thể mang lại.)
Cultural
exchange
/
ˈ
k
ʌ
lt
ʃ
ərəl
ɪ
ks
ˈ
t
ʃ
e
ɪ
nd
ʒ
/
(noun
phrase):
A
reciprocal
process
through
which
individuals
from
different
cultural
backgrounds
share
traditions, beliefs, and practices. (Cụm danh
từ dùng để chỉ quá trình hai chiều mà trong
đó những người thuộc các nền văn hóa khác
nhau cùng nhau chia sẻ truyền thống, tín
ngưỡng và lối sống.)
Example:
Homestays
encourage
genuine
cultural
exchange
rather
than
superficial
photo ops. (Hình thức lưu trú tại nhà dân tạo
điều kiện cho sự trao đổi văn hoá đích thực,
thay vì chỉ dừng lại ở những khoảnh khắc
chụp ảnh mang tính hình thức.)
Economic boost /
ˌ
ekə
ˈ
n
ɒ
m
ɪ
k bu
ː
st/
(noun
phrase):
A
significant
increase
in
economic activity, revenue, or employment
within a region, often stimulated by tourism
or investment. (Cụm danh từ dùng để chỉ sự
tăng trưởng đáng kể trong hoạt động kinh tế,
doanh thu hoặc việc làm tại một khu vực,
thường là nhờ vào du lịch hoặc đầu tư.)
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
8
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
Example: Tourism provides an immediate
economic boost to remote islands. (Ngành du
lịch mang lại nguồn thu kinh tế tức thời cho
các hòn đảo hẻo lánh.)
Environmental
degradation
/
ɪ
n
ˌ
va
ɪ
rən
ˈ
mentl
ˌ
de
ɡ
rə
ˈ
de
ɪʃ
n/
(noun
phrase): The gradual decline in the health
and quality of the natural environment due
to human activity, pollution, or exploitation.
(Cụm danh từ dùng để chỉ quá trình suy
thoái dần dần của môi trường tự nhiên do tác
động của con người, ô nhiễm hoặc khai thác
quá mức.)
Example: Coral bleaching is one form of
environmental degradation linked to mass
tourism. (Hiện tượng san hô bị tẩy trắng là
một dạng suy thoái môi trường có liên quan
đến du lịch đại chúng.)
Global
connectivity
/
ˈɡ
lə
ʊ
bl
kə
ˌ
nek
ˈ
t
ɪ
vəti/ (noun phrase): The state of
being globally linked through technological,
economic, or transportation networks that
enable people, goods, and information to
move across borders. (Cụm danh từ dùng để
chỉ mức độ kết nối toàn cầu thông qua mạng
lưới công nghệ, kinh tế hoặc giao thông cho
phép con người, hàng hóa và thông tin luân
chuyển xuyên quốc gia.)
Example:
Cheap
flights
have
redefined
global connectivity, making weekend city
breaks normal. (Vé máy bay giá rẻ đã làm
thay đổi hoàn toàn cách thế giới kết nối, biến
những kỳ nghỉ cuối tuần ở nước ngoài thành
điều bình thường.)
Heritage preservation
/
ˈ
her
ɪ
t
ɪ
d
ʒ
ˌ
prezə
ˈ
ve
ɪʃ
n/ (noun phrase): The protection
and maintenance of historical, cultural, and
architectural assets to safeguard them for
future generations. (Cụm danh từ dùng để
chỉ việc bảo tồn các giá trị lịch sử, văn hóa
và kiến trúc nhằm lưu giữ cho thế hệ mai
sau.)
Example:
Visitor
caps
are
essential
for
heritage preservation at Machu Picchu. (Giới
hạn số lượng khách tham quan là điều thiết
yếu để bảo tồn di sản tại Machu Picchu.)
Local economy /
ˈ
lə
ʊ
kl i
ˈ
k
ɒ
nəmi/
(noun phrase): The network of economic
activities,
enterprises,
and
employment
operating within a specific community or
geographic region. (Cụm danh từ dùng để chỉ
hệ thống các hoạt động kinh tế, doanh nghiệp
và việc làm diễn ra trong phạm vi một cộng
đồng hay khu vực địa phương.)
Example: Souvenir stalls rarely benefit the
local economy as profits leak to foreign
owners. (Các gian hàng lưu niệm hiếm khi
mang lại lợi ích thực sự cho kinh tế địa
phương, vì phần lớn lợi nhuận lại chảy vào
tay các chủ đầu tư nước ngoài.)
Overtourism
/
ˌ
ə
ʊ
və
ˈ
t
ʊ
ər
ɪ
zəm/
(noun):
A
situation
where
an
excessive
number of tourists overwhelms a destination,
negatively affecting local life, infrastructure,
and the environment. (Danh từ dùng để chỉ
tình trạng một địa điểm thu hút quá đông
khách du lịch, gây áp lực lên đời sống cư dân,
cơ sở hạ tầng và môi trường địa phương.)
Example: Venice epitomises overtourism,
with cruise ships dwarfing historic squares.
(Venice là ví dụ điển hình của tình trạng du
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
9
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
lịch quá tải, nơi tàu du lịch khổng lồ lấn át
cả quảng trường cổ kính.)
Sustainable
tourism
/sə
ˈ
ste
ɪ
nəbl
ˈ
t
ʊ
ər
ɪ
zəm/ (noun phrase): A model of travel
that
aims
to
minimize
harm
to
the
environment
and
local
culture
while
generating lasting economic benefits. (Cụm
danh từ dùng để chỉ mô hình du lịch hướng
đến việc hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến
môi trường và văn hóa bản địa, đồng thời
mang lại lợi ích kinh tế bền vững.)
Example:
Eco
lodges
demonstrate
that
sustainable tourism can be profitable. (Các
khu nghỉ dưỡng sinh thái cho thấy du lịch
bền vững hoàn toàn có thể sinh lợi.)
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
10
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
Chủ điểm 4: Education
Prompt: Some argue that schools should prioritize life skills such as working in teams and
solving problems instead of traditional academics. To what extent do you agree or disagree?
Đề bài: Nhiều người lập luận rằng các trường học nên ưu tiên trang bị kỹ năng ứng dụng thực
tiễn hơn là truyền thụ kiến thức mang tính lý thuyết. Bạn có đồng ý với quan điểm này không?
Academic framework /
ˌ
ækə
ˈ
dem
ɪ
k
ˈ
fre
ɪ
mw
ɜː
k/ (noun phrase): A structured and
standardized system that guides curriculum
design,
teaching
methods,
and
learning
objectives within an educational institution.
(Cụm danh từ dùng để chỉ một hệ thống cấu
trúc có tính quy chuẩn và tổ chức chặt chẽ
trong lĩnh vực học thuật, được thiết lập nhằm
định hướng việc xây dựng chương trình đào
tạo, lựa chọn phương pháp giảng dạy và xác
định mục tiêu học tập trong phạm vi một cơ
sở giáo dục.)
Example: Any reform must fit within the
national academic framework. (Bất kỳ cải
cách nào cũng phải phù hợp với khuôn khổ
học thuật quốc gia.)
Competency
based
education
/
ˈ
k
ɒ
mp
ɪ
tənsi
be
ɪ
st
ˌ
ed
ʒ
u
ˈ
ke
ɪʃ
n/
(noun
phrase):
An
educational
approach
where
progress
is
measured
by
the
student’s
demonstration of mastery in specific skills or
knowledge areas rather than time spent in
class. (Cụm danh từ dùng để chỉ phương
pháp giáo dục đánh giá năng lực người học
dựa trên khả năng thực hành và vận dụng
thành thạo kỹ năng hoặc kiến thức đã học,
thay vì chỉ dựa vào thời gian học tập.)
Example: Competency based education lets
nurses qualify as soon as they prove mastery.
(Mô hình giáo dục dựa trên năng lực cho
phép y tá được công nhận trình độ ngay khi
họ chứng minh được sự thành thạo trong
chuyên môn.)
Curriculum
development
/kə
ˈ
r
ɪ
kjələm d
ɪˈ
veləpmənt/ (noun phrase):
The ongoing process of designing, refining,
and updating educational programs to ensure
their relevance, effectiveness, and alignment
with learning goals. (Cụm danh từ dùng để
chỉ quá trình thiết kế, điều chỉnh và cập nhật
nội dung chương trình học nhằm bảo đảm
tính phù hợp, hiệu quả và đáp ứng mục tiêu
giáo dục.)
Example:
Constant
curriculum
development prevents syllabi from becoming
obsolete. (Việc phát triển chương trình liên
tục giúp giáo trình tránh được tình trạng lạc
hậu.)
Experiential
learning
/
ɪ
k
ˌ
sp
ɪ
əri
ˈ
en
ʃ
l
ˈ
l
ɜː
n
ɪ
ŋ/
(noun
phrase):
A
method of education based on the learner’s
direct involvement and reflection through
real-life or simulated experiences. (Cụm danh
từ dùng để chỉ hình thức học tập thông qua
trải nghiệm trực tiếp, trong đó người học tích
lũy kiến thức và kỹ năng bằng cách tham gia
vào các hoạt động thực tiễn hoặc mô phỏng.)
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
11
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
Example: Internships are the purest form of
experiential
learning
in
business
schools.
(Các kỳ thực tập là hình thức học tập trải
nghiệm rõ nét nhất trong các trường kinh
doanh.)
Industry
relevance
/
ˈɪ
ndəstri
ˈ
reləvəns/
(noun
phrase):
The
degree
to
which educational content and training align
with the current demands and expectations
of the professional job market. (Cụm danh từ
dùng để chỉ mức độ tương thích giữa nội
dung đào tạo trong nhà trường với nhu cầu
thực tiễn của thị trường lao động.)
Example:
Curricula
co-designed
with
employers ensure industry relevance. (Các
chương trình đào tạo được thiết kế phối hợp
cùng doanh nghiệp sẽ bảo đảm tính phù hợp
với yêu cầu thực tiễn của ngành nghề.)
Knowledge
application
/
ˈ
n
ɒ
l
ɪ
d
ʒ
ˌ
æpl
ɪˈ
ke
ɪʃ
n/ (noun phrase): The process of
using
theoretical
concepts
in
real-life
scenarios
or
practical
settings
to
solve
problems or perform tasks. (Cụm danh từ
dùng để chỉ việc vận dụng kiến thức lý thuyết
đã học vào tình huống thực tế để giải quyết
vấn đề hoặc thực hiện nhiệm vụ cụ thể.)
Example: Laboratories facilitate immediate
knowledge application of physics principles.
(Các phòng thí nghiệm giúp sinh viên áp
dụng ngay lập tức các nguyên lý vật lý vào
thực tiễn.)
Lifelong learning /
ˈ
la
ɪ
fl
ɒ
ŋ
ˈ
l
ɜː
n
ɪ
ŋ/
(noun phrase): The ongoing, voluntary, and
self-motivated
pursuit
of
knowledge
and
skills throughout an individual’s life, often
beyond formal education. (Cụm danh từ
dùng để chỉ quá trình học tập liên tục, có ý
thức và mang tính tự nguyện trong suốt đời
người, kể cả sau khi đã hoàn tất giáo dục
chính quy.)
Example: Graduates must embrace lifelong
learning because skills date rapidly. (Sinh
viên tốt nghiệp cần chủ động theo đuổi việc
học tập suốt đời, vì kỹ năng chuyên môn rất
nhanh chóng trở nên lỗi thời.)
Practical skills
/
ˈ
prækt
ɪ
kl
sk
ɪ
lz/
(noun phrase): Abilities acquired through
direct,
hands-on
experience
that
can
be
applied effectively to perform specific tasks
or solve problems. (Cụm danh từ dùng để chỉ
các kỹ năng thực hành được hình thành qua
trải nghiệm trực tiếp, có thể ứng dụng một
cách hiệu quả vào việc giải quyết nhiệm vụ
cụ thể.)
Example: Engineering undergraduates crave
practical skills like CAD rather than abstract
formulae alone. (Sinh viên kỹ thuật khao
khát được rèn luyện các kỹ năng thực hành
như thiết kế bằng máy tính (CAD), thay vì
chỉ học thuần túy những công thức trừu
tượng.)
Skill based training
/sk
ɪ
l
be
ɪ
st
ˈ
tre
ɪ
n
ɪ
ŋ/
(noun
phrase):
An
instructional
approach
centered
on
developing
specific
competencies needed for particular roles or
professions. (Cụm danh từ dùng để chỉ
phương pháp đào tạo tập trung vào việc rèn
luyện các năng lực thực tế cần thiết cho một
công việc hoặc ngành nghề nhất định.)
Example: Bootcamps provide intense skill
based training in coding. (Các khóa huấn
luyện tăng cường mang đến chương trình đào
tạo có tính tập trung cao độ vào thực hành
về lập trình chuyên sâu)
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
12
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
Theoretical knowledge /
θ
ɪ
ə
ˈ
ret
ɪ
kl
ˈ
n
ɒ
l
ɪ
d
ʒ
/ (noun phrase): Understanding of
abstract principles and concepts that form
the foundation for analysis, reasoning, and
systematic thought. (Cụm danh từ dùng để
chỉ sự lĩnh hội các khái niệm và nguyên lý
trừu tượng làm nền tảng cho tư duy phân
tích, lý luận và hệ thống hóa kiến thức.)
Example:
Medical
students
need
solid
theoretical
knowledge
before
touching
a
scalpel. (Sinh viên y khoa bắt buộc phải nắm
vững kiến thức lý thuyết nền tảng trước khi
thực hành phẫu thuật.)
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
13
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
Chủ điểm 5: Work/Employment
Prompt: Some argue that schools should prioritize life skills such as working in teams and
solving problems instead of traditional academics. To what extent do you agree or disagree?
Đề bài: Một số người cho rằng trường học nên chú trọng phát triển các kỹ năng sống như làm
việc nhóm và giải quyết vấn đề hơn là tập trung vào các môn học truyền thống. Bạn đồng ý
hay phản đối quan điểm này đến mức độ nào?
Adaptability
/ə
ˌ
dæptə
ˈ
b
ɪ
ləti/
(noun):
The
capacity
to
adjust
one’s
thoughts, behaviors, or strategies in response
to
new,
changing,
or
unexpected
circumstances. (Danh từ dùng để chỉ năng
lực thay đổi tư duy, hành vi hoặc cách tiếp
cận để thích ứng với các hoàn cảnh mới, biến
động hoặc bất ngờ.)
Example:
The
gig
economy
rewards
adaptability
over
narrow
expertise.
(Nền
kinh tế việc làm tự do (gig) đề cao khả năng
thích nghi hơn là chuyên môn thuần túy
trong một lĩnh vực hẹp.)
Cognitive
flexibility
/
ˈ
k
ɒɡ
nət
ɪ
v
ˌ
fleksə
ˈ
b
ɪ
ləti/ (noun phrase): The mental
ability to switch between different concepts,
perspectives,
or
tasks
with
ease
and
effectiveness. (Cụm danh từ dùng để chỉ năng
lực trí tuệ trong việc linh hoạt chuyển đổi
giữa các khái niệm, góc nhìn hoặc nhiệm vụ
một cách hiệu quả.)
Example: Brainstorming demands extreme
cognitive flexibility. (Hoạt động động não đòi
hỏi mức độ linh hoạt tư duy cực cao.)
Competitive
advantage
/kəm
ˈ
petət
ɪ
v əd
ˈ
v
ɑː
nt
ɪ
d
ʒ
/ (noun phrase): A
distinct feature or condition that enables an
organization or individual to perform better
than rivals in the same field. (Cụm danh từ
dùng để chỉ yếu tố nổi trội giúp một tổ chức
hay cá nhân đạt được thành công vượt trội
so với đối thủ trong cùng lĩnh vực.)
Example:
Original
design
gives
firms
a
sustainable competitive advantage. (Thiết kế
nguyên bản giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế
cạnh tranh bền vững.)
Creativity
/
ˌ
kri
ː
e
ɪˈ
t
ɪ
vəti/
(noun):
The ability to produce novel and valuable
ideas, expressions, or solutions by combining
elements in original ways. (Danh từ dùng để
chỉ khả năng tạo ra các ý tưởng, cách thể
hiện hoặc giải pháp mới mẻ và có giá trị
thông qua việc kết hợp các yếu tố một cách
độc đáo.)
Example: Advertising thrives on creativity
that algorithms cannot yet replicate. (Ngành
quảng cáo phát triển dựa trên sự sáng tạo,
điều mà thuật toán vẫn chưa thể bắt chước
được.)
Emotional intelligence /
ɪˈ
mə
ʊʃ
ənl
ɪ
n
ˈ
tel
ɪ
d
ʒ
əns/ (noun phrase): The ability to
recognize, understand, and manage one’s own
emotions
as
well
as
those
of
others
in
interpersonal interactions. (Cụm danh từ
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
14
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
dùng để chỉ khả năng nhận diện, thấu hiểu
và điều tiết cảm xúc của bản thân và người
khác trong các mối quan hệ xã hội.)
Example: Managers with high emotional
intelligence inspire loyalty. (Những nhà quản
lý sở hữu trí tuệ cảm xúc cao thường khơi
dậy được lòng trung thành ở nhân viên.)
Human centric design /
ˈ
hju
ː
mən
ˈ
sentr
ɪ
k d
ɪˈ
za
ɪ
n/ (noun phrase): A design
approach that places the needs, behaviors,
and preferences of users at the core of the
development process. (Cụm danh từ dùng để
chỉ phương pháp thiết kế đặt trải nghiệm,
nhu cầu và hành vi của con người làm trung
tâm trong toàn bộ quy trình phát triển sản
phẩm hoặc dịch vụ.)
Example: Human centric design prevents
high tech products from being unusable.
(Thiết kế lấy con người làm trung tâm giúp
các sản phẩm công nghệ cao không trở nên
khó sử dụng.)
Imagination
/
ɪˌ
mæd
ʒɪˈ
ne
ɪʃ
n/
(noun): The faculty of forming new images or
ideas not present to the senses, often used in
creative or hypothetical contexts. (Danh từ
dùng để chỉ khả năng hình dung những hình
ảnh hoặc ý tưởng chưa hề xuất hiện trước
mắt, thường được sử dụng trong tư duy sáng
tạo hoặc đưa ra giả định.)
Example: A vivid imagination turns data
into compelling stories. (Một trí tưởng tượng
phong phú có thể biến dữ liệu khô khan
thành những câu chuyện đầy sức thuyết
phục.)
Innovation /
ˌɪ
nə
ˈ
ve
ɪʃ
n/ (noun): The
introduction
or
implementation
of
novel
ideas,
methods,
or
products
that
create
significant value or change. (Danh từ dùng
để chỉ việc đưa ra hoặc áp dụng các ý tưởng,
phương pháp hoặc sản phẩm mới nhằm tạo
ra giá trị hoặc thay đổi đột phá.)
Example: Startups survive by relentless
innovation, not by incremental tweaks. (Các
công ty khởi nghiệp tồn tại nhờ sự đổi mới
không ngừng chứ không phải những cải tiến
nhỏ lẻ.)
Problem solving /
ˈ
pr
ɒ
bləm
ˌ
s
ɒ
lv
ɪ
ŋ/
(noun phrase): The cognitive and practical
process
of
identifying,
analyzing,
and
resolving issues efficiently and creatively.
(Cụm danh từ dùng để chỉ quá trình tư duy
và hành động nhằm xác định, phân tích và
giải quyết một vấn đề một cách hiệu quả và
sáng tạo.)
Example:
Hackathons
showcase
rapid
problem solving under pressure. (Các cuộc
thi lập trình thể hiện rõ kỹ năng giải quyết
vấn đề nhanh trong điều kiện áp lực cao.)
Technical
expertise
/
ˈ
tekn
ɪ
kl
ˌ
eksp
ɜːˈ
ti
ː
z/
(noun
phrase):
Specialized
knowledge and skill in a particular technical
domain, usually acquired through education
and experience. (Cụm danh từ dùng để chỉ
trình độ chuyên môn sâu trong một lĩnh vực
kỹ thuật cụ thể, thường được tích lũy qua
đào tạo và kinh nghiệm thực tế.)
Example:
Routine
tasks
anchored
in
technical
expertise
are
increasingly
automated. (Những công việc thường nhật
The Forum Center
Nguyễn Hoàng Huy
15
The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center
dựa vào kỹ năng chuyên môn kỹ thuật đang
ngày càng bị tự động hóa.)



.png)