Vocabulary Enhancer

Giaoanxanh.com: Nền tảng Học tập Chất lượng cho Giáo viên và Phụ huynh
Chào mừng đến với giaoanxanh.com - trang web giáo dục hàng đầu dành cho giáo viên và phụ huynh! Chúng tôi tự hào là một nền tảng học tập chất lượng, cung cấp các tài liệu giáo dục đa dạng và hữu ích để hỗ trợ công việc giảng dạy và sự phát triển của học sinh.
Giaoanxanh.com là một nguồn thông tin phong phú và đáng tin cậy dành cho giáo viên và phụ huynh. Chúng tôi cung cấp hàng ngàn kế hoạch giảng dạy, gợi ý bài giảng, bài kiểm tra, bài tập, và tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các cấp học từ mẫu giáo đến trung học phổ thông. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy tài liệu phù hợp với chủ đề, môn học và khối lớp của bạn chỉ bằng một vài thao tác đơn giản.
Với Giaoanxanh.com, giáo viên có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong việc lên kế hoạch giảng dạy. Bạn sẽ không còn lo lắng về việc phải tạo ra các bài giảng hoàn chỉnh từ đầu hay tìm kiếm tài liệu phù hợp. Chúng tôi đã tổ chức các tài liệu theo chủ đề, môn học và cấp học, giúp bạn dễ dàng lựa chọn và tải về tài liệu cần thiết. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tương tác với cộng đồng giáo viên thông qua các nhóm thảo luận, chia sẻ ý kiến và kinh nghiệm để cùng nhau phát triển.
Ngoài ra, Giaoanxanh.com cũng là một trang web hữu ích cho phụ huynh. Bạn có thể tìm thấy tài liệu hướng dẫn để hỗ trợ việc học tập và phát triển của con bạn. Chúng tôi cung cấp các bài tập, bài kiểm tra và tài liệu tham khảo giúp bạn cùng con học tại nhà và chuẩn bị tốt hơn cho bài kiểm tra và kỳ thi.
Giaoanxanh.com cam kết mang đến cho bạn những tài liệu giáo dục chất lượng, được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và chuyên môn. Chúng tôi luôn đảm bảo rằng tất cả các tài liệu được cập nhật và kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy.
Giaoanxanh.com cũng không ngừng phát triển và mở rộng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của cộng đồng giáo viên và phụ huynh. Chúng tôi đặt mục tiêu trở thành một nền tảng toàn diện, nơi mọi người có thể tìm thấy không chỉ các tài liệu giáo dục mà còn các tài liệu giải trí, tư vấn giáo dục, công cụ phát triển cá nhân và nhiều hơn nữa.
Với sứ mệnh mang lại giá trị thực cho quá trình học tập và phát triển của giáo viên và học sinh, Giaoanxanh.com hy vọng trở thành một người bạn đồng hành tin cậy và không thể thiếu trong công việc giảng dạy và việc hỗ trợ cho con bạn trong việc học tập.
Hãy tham gia Giaoanxanh.com ngay hôm nay và khám phá nguồn tài nguyên giáo dục đa dạng và phong phú để tạo nên một môi trường học tập tốt đẹp và đầy cảm hứng cho giáo viên và học sinh của bạn!

This sheet helps you to improve your vocab

Spinning

Đang tải tài liệu...


0.0 Bạn hãy đăng nhập để đánh giá cho tài liệu này

Vocabulary Enhancer Vocabulary Enhancer <a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a>: Nền tảng Học tập Chất lượng cho Giáo viên và Phụ huynh<br/>Chào mừng đến với giaoanxanh.com - trang web giáo dục hàng đầu dành cho giáo viên và phụ huynh! Chúng tôi tự hào là một nền tảng học tập chất lượng, cung cấp các tài liệu giáo dục đa dạng và hữu ích để hỗ trợ công việc giảng dạy và sự phát triển của học sinh.<br/><a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a> là một nguồn thông tin phong phú và đáng tin cậy dành cho giáo viên và phụ huynh. Chúng tôi cung cấp hàng ngàn kế hoạch giảng dạy, gợi ý bài giảng, bài kiểm tra, bài tập, và tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các cấp học từ mẫu giáo đến trung học phổ thông. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy tài liệu phù hợp với chủ đề, môn học và khối lớp của bạn chỉ bằng một vài thao tác đơn giản.<br/>Với <a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a>, giáo viên có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong việc lên kế hoạch giảng dạy. Bạn sẽ không còn lo lắng về việc phải tạo ra các bài giảng hoàn chỉnh từ đầu hay tìm kiếm tài liệu phù hợp. Chúng tôi đã tổ chức các tài liệu theo chủ đề, môn học và cấp học, giúp bạn dễ dàng lựa chọn và tải về tài liệu cần thiết. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tương tác với cộng đồng giáo viên thông qua các nhóm thảo luận, chia sẻ ý kiến và kinh nghiệm để cùng nhau phát triển.<br/>Ngoài ra, <a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a> cũng là một trang web hữu ích cho phụ huynh. Bạn có thể tìm thấy tài liệu hướng dẫn để hỗ trợ việc học tập và phát triển của con bạn. Chúng tôi cung cấp các bài tập, bài kiểm tra và tài liệu tham khảo giúp bạn cùng con học tại nhà và chuẩn bị tốt hơn cho bài kiểm tra và kỳ thi.<br/><a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a> cam kết mang đến cho bạn những tài liệu giáo dục chất lượng, được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và chuyên môn. Chúng tôi luôn đảm bảo rằng tất cả các tài liệu được cập nhật và kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy.<br/><a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a> cũng không ngừng phát triển và mở rộng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của cộng đồng giáo viên và phụ huynh. Chúng tôi đặt mục tiêu trở thành một nền tảng toàn diện, nơi mọi người có thể tìm thấy không chỉ các tài liệu giáo dục mà còn các tài liệu giải trí, tư vấn giáo dục, công cụ phát triển cá nhân và nhiều hơn nữa.<br/>Với sứ mệnh mang lại giá trị thực cho quá trình học tập và phát triển của giáo viên và học sinh, <a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a> hy vọng trở thành một người bạn đồng hành tin cậy và không thể thiếu trong công việc giảng dạy và việc hỗ trợ cho con bạn trong việc học tập.<br/>Hãy tham gia <a href="https://giaoanxanh.com/" target="_blank">Giaoanxanh.com</a> ngay hôm nay và khám phá nguồn tài nguyên giáo dục đa dạng và phong phú để tạo nên một môi trường học tập tốt đẹp và đầy cảm hứng cho giáo viên và học sinh của bạn!<br/><br/>This sheet helps you to improve your vocab
0.0 0
  • 5 - Rất hữu ích 0

  • 4 - Tốt 0

  • 3 - Trung bình 0

  • 2 - Tạm chấp nhận 0

  • 1 - Không hữu ích 0

Mô tả

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

1

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

Chủ điểm 1: Education

Prompt: Some people believe that students should acquire working experience during their

gap year instead of travelling. Do you agree or disagree with this statement?

Đề bài: Một số người cho rằng sinh viên nên tích lũy kinh nghiệm làm việc trong khoảng thời

gian tạm nghỉ học, thay vì dành thời gian đó để du lịch.

Career

trajectory

/kə

ˈ

r

ɪ

ə

trə

ˈ

d

ʒ

ektəri/ (noun phrase): The long-term

direction

or

progression

of

a

person’s

professional life. (Danh từ ghép dùng để chỉ

lộ trình của sự nghiệp một người, đồng thể

hiện xu hướng phát triển dài hạn trong công

việc.)

Example: A gap year apprenticeship can set

a

clearer

career

trajectory

than

aimless

backpacking. (Việc tham gia thực tập nghề

nghiệp trong năm nghỉ giữa chừng có thể

định hình một lộ trình nghề nghiệp rõ ràng

hơn nhiều so với những chuyến du lịch bụi

không mục đích.)

Cultural

immersion

/

ˈ

k

ʌ

lt

ʃ

ərəl

ɪˈ

m

ɜːʃ

n/

(noun

phrase):

The

process

of

engaging

deeply

with

another

culture

through direct experiences. (Danh từ ghép

dùng để chỉ quá trình hòa mình và trải

nghiệm sâu sắc một nền văn hóa khác thông

qua tiếp xúc và tham gia trực tiếp vào đời

sống bản địa.)

Example: Travelling can provide cultural

immersion,

but

work

placements

abroad

achieve the same with added pay. (Du lịch có

thể mang lại trải nghiệm hòa mình vào văn

hóa bản địa, nhưng làm việc ở nước ngoài

không chỉ đem đến trải nghiệm tương tự mà

còn kèm theo thu nhập.)

Employability

/

ɪ

m

ˌ

pl

ɔɪ

ə

ˈ

b

ɪ

ləti/

(noun): The set of skills, knowledge, and

attributes that make a person more likely to

gain and retain employment. (Danh từ dùng

để chỉ mức độ sẵn sàng tham gia thị trường

lao động, thể hiện qua năng lực chuyên môn,

kỹ năng mềm và phẩm chất nghề nghiệp giúp

một người dễ được tuyển dụng và giữ được

việc làm.)

Example: Relevant experience dramatically

boosts

a

student’s

employability

after

graduation. (Kinh nghiệm làm việc phù hợp

Vocabulary (Part 1)

Các từ vựng theo chủ điểm phần 1

Hướng dẫn sử dụng: Để sử dụng hiệu quả tài liệu này, trước tiên bạn hãy đọc kỹ từng từ,

định nghĩa kèm câu ví dụ để hiểu cách dùng trong ngữ cảnh thực tế. Tiếp theo, luyện tập viết

lại câu mẫu theo cách diễn đạt của riêng mình để tăng khả năng ghi nhớ và vận dụng. Cuối

cùng, hãy kết hợp các từ đã học vào một bài viết hoàn chỉnh theo đề bài IELTS Writing để

củng cố và phát triển vốn từ vựng học thuật. Chúc bạn học tốt!

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

2

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

giúp tăng đáng kể khả năng được tuyển dụng

của sinh viên sau khi tốt nghiệp.)

Gap

year

/

ɡ

æp

j

ɪ

ə(r)/

(noun

phrase): A year-long break typically taken

between high school and university to pursue

work, travel, or personal development. (Danh

từ ghép dùng để chỉ khoảng thời gian tạm

dừng việc học kéo dài một năm, thường diễn

ra sau khi học sinh tốt nghiệp phổ thông

nhằm mục đích làm việc, du lịch hoặc phát

triển bản thân.)

Example: Taking a gap year allowed me to

test

different

careers

before

choosing

a

degree. (Việc dành một năm nghỉ học đã giúp

tôi có cơ hội thử sức với nhiều ngành nghề

khác nhau trước khi đưa ra quyết định chọn

chuyên ngành.)

Internship /

ˈɪ

nt

ɜː

n

ʃɪ

p/ (noun): A

temporary position offered to students or

trainees to gain practical experience in a

professional setting. (Danh từ dùng để chỉ vị

trí làm việc có thời hạn dành cho sinh viên

hoặc người đang học nghề nhằm mục đích

tích lũy kinh nghiệm thực tế trong môi

trường chuyên nghiệp.)

Example: My internship at a law firm

confirmed

that

I

wanted

to

study

jurisprudence. (Kỳ thực tập tại một văn

phòng luật đã củng cố quyết tâm của tôi

trong việc theo đuổi ngành luật học.)

Personal growth /

ˈ

p

ɜː

sənl

ɡ

ʊ

θ

/

(noun phrase): The process of improving

one’s self-awareness, abilities, and character

over time. (Danh từ ghép dùng để chỉ sự phát

triển bản thân thông qua việc nâng cao nhận

thức, năng lực và các phẩm chất cá nhân theo

thời gian.)

Example: Managing a team during my

placement led to enormous personal growth.

(Kinh nghiệm quản lý một nhóm trong thời

gian thực tập đã góp phần quan trọng vào

quá trình phát triển bản thân của tôi.)

Professional network

/prə

ˈ

fe

ʃ

ənl

ˈ

netw

ɜː

k/ (noun phrase): A group of contacts

and relationships within one’s field that can

provide career support and opportunities.

(Danh từ ghép dùng để chỉ mạng lưới các mối

quan hệ nghề nghiệp, gồm những người có

thể mang đến cơ hội và sự hỗ trợ trong sự

nghiệp.)

Example: A part-time job helps students

build a professional network long before

commencement. (Một công việc bán thời gian

tạo điều kiện để sinh viên xây dựng mạng

lưới nghề nghiệp từ rất sớm trước khi ra

trường.)

Résumé enhancement

/

ˈ

rezəme

ɪ

ɪ

n

ˈ

h

ɑː

nsmənt/ (noun phrase): Activities or

experiences that improve the strength and

appeal of a CV. (Danh từ ghép dùng để chỉ

những hoạt động hay trải nghiệm có tác dụng

gia tăng giá trị và sức cạnh tranh cho hồ sơ

xin việc.)

Example: Volunteer work in my gap year

was the strongest résumé enhancement I

could list. (Công việc tình nguyện trong năm

nghỉ học là điểm sáng nổi bật nhất trong hồ

sơ xin việc của tôi.)

Soft

skills

/s

ɒ

ft

sk

ɪ

lz/

(noun

phrase):

Personal

attributes

that

enable

effective and harmonious interaction with

others. (Danh từ ghép dùng để chỉ nhóm kỹ

năng cá nhân hỗ trợ khả năng giao tiếp, làm

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

3

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

việc nhóm và thích nghi trong môi trường xã

hội hoặc công việc.)

Example: Retail work honed my soft skills,

particularly conflict resolution. (Công việc

bán lẻ đã giúp tôi rèn luyện các kỹ năng

mềm, đặc biệt là khả năng giải quyết xung

đột.)

Vocational

training

/və

ʊˈ

ke

ɪʃ

ənl

ˈ

tre

ɪ

n

ɪ

ŋ/ (noun phrase): Education focused

on

equipping

learners

with

specific

job-

related skills and knowledge. (Danh từ ghép

dùng để chỉ hình thức đào tạo chuyên biệt,

tập trung vào việc trang bị kỹ năng và kiến

thức thực hành cần thiết cho một nghề

nghiệp cụ thể.)

Example:

Some

graduates

regret

skipping vocational training because they

lack practical skills. (Nhiều sinh viên tốt

nghiệp cảm thấy hối tiếc vì đã bỏ qua chương

trình đào tạo nghề, dẫn đến việc thiếu hụt kỹ

năng thực tiễn.)

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

4

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

Chủ điểm 2: Health

Prompt: Some people believe that governments should make law about people’s nutrition and

food choice while others argue that it is their choice. Discuss both views and give your opinion.

Đề bài: Một số người cho rằng chính phủ nên ban hành luật liên quan đến dinh dưỡng và lựa

chọn thực phẩm của người dân, trong khi những người khác lại cho rằng đó là quyền tự do cá

nhân. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và nêu ý kiến của bạn.

Caloric

intake

/kə

ˈ

l

ɒ

r

ɪ

k

ˈɪ

nte

ɪ

k/

(noun phrase): The total number of calories

consumed through eating and drinking over

a given period. (Cụm danh từ dùng để chỉ

tổng lượng năng lượng (calo) mà một người

hấp thụ thông qua ăn uống trong một khoảng

thời gian nhất định.)

Example: Taxing sugary drinks can curb

excessive caloric intake among teenagers.

(Đánh thuế đồ uống có đường có thể giúp

giảm lượng calo tiêu thụ đang vượt mức ở

thanh thiếu niên.)

Dietary

guidelines

/

ˈ

da

ɪ

ətəri

ˈɡ

a

ɪ

dla

ɪ

nz/

(noun

phrase):

Official

recommendations designed to guide people in

making

informed

food

choices

for

better

health. (Cụm danh từ dùng để chỉ các khuyến

nghị chính thức do cơ quan y tế ban hành

nhằm định hướng lựa chọn thực phẩm hợp lý

để cải thiện sức khỏe.)

Example:

Updated

dietary

guidelines

recommend limiting processed meat. (Các

khuyến nghị dinh dưỡng đã được điều chỉnh

gần đây khuyên nên hạn chế tiêu thụ thịt đã

qua chế biến.)

Food regulation /fu

ː

d

ˌ

re

ɡ

ju

ˈ

le

ɪʃ

n/

(noun phrase): Government-imposed rules

and

standards

that

ensure

food

quality,

safety, and labeling accuracy. (Cụm danh từ

dùng để chỉ hệ thống quy định của nhà nước

nhằm kiểm soát chất lượng, an toàn và thông

tin ghi nhãn trên thực phẩm.)

Example: Without robust food regulation,

trans fat levels would still be unchecked.

(Nếu không có hệ thống quản lý thực phẩm

chặt chẽ, hàm lượng chất béo chuyển hóa có

lẽ vẫn chưa được kiểm soát.)

Health awareness /hel

θ

ə

ˈ

weənəs/

(noun phrase): The level of knowledge and

understanding

that

individuals

or

communities have about health risks and

practices. (Cụm danh từ dùng để chỉ mức độ

hiểu biết và nhận thức của cá nhân hoặc cộng

đồng về các nguy cơ và biện pháp bảo vệ sức

khỏe.)

Example:

Campaigns

in

schools

boost

health awareness from an early age. (Các

chiến dịch tại trường học giúp nâng cao nhận

thức sức khỏe ngay từ khi còn nhỏ.)

Lifestyle disease /

ˈ

la

ɪ

fsta

ɪ

l d

ɪˈ

zi

ː

z/

(noun phrase): A type of illness primarily

caused by unhealthy behaviors such as poor

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

5

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

diet, lack of exercise, or substance abuse.

(Cụm danh từ dùng để chỉ các bệnh lý phát

sinh chủ yếu từ lối sống thiếu lành mạnh như

ăn uống không điều độ, ít vận động hoặc lạm

dụng chất kích thích.)

Example:

Type

2

diabetes

is

the

quintessential lifestyle disease aggravated by

cheap burgers. (là điển hình của các bệnh do

lối sống gây ra, và tình trạng này càng trầm

trọng hơn bởi các loại thức ăn nhanh giá rẻ.)

Nutritional labelling /nju

ːˈ

tr

ɪʃ

ənl

ˈ

le

ɪ

bəl

ɪ

ŋ/ (noun phrase): The practice of

providing detailed information about the

nutritional content of food products on their

packaging. (Cụm danh từ dùng để chỉ việc

ghi rõ thông tin dinh dưỡng trên bao bì thực

phẩm nhằm giúp người tiêu dùng đưa ra lựa

chọn sáng suốt hơn khi mua hàng.)

Example: Mandatory nutritional labelling

helps

consumers

make

informed

choices.

(Việc bắt buộc ghi nhãn dinh dưỡng giúp

người tiêu dùng đưa ra lựa chọn có cơ sở

hơn.)

Obesity

epidemic

ʊˈ

bi

ː

səti

ˌ

ep

ɪˈ

dem

ɪ

k/ (noun phrase): A widespread and

increasing occurrence of obesity within a

population that poses a major public health

challenge. (Cụm danh từ dùng để chỉ tình

trạng béo phì lan rộng trên quy mô lớn trong

cộng đồng và trở thành một vấn đề nghiêm

trọng đối với y tế công.)

Example: The obesity epidemic justifies

tighter regulation of junk food advertising.

(Tình trạng béo phì lan rộng cho thấy cần có

quy định nghiêm ngặt hơn đối với quảng cáo

thực phẩm kém dinh dưỡng.)

Preventive measures /pr

ɪˈ

vent

ɪ

v

ˈ

me

ʒ

əz/ (noun phrase): Actions taken in

advance to reduce the likelihood of disease or

health complications. (Cụm danh từ dùng để

chỉ những biện pháp được thực hiện từ sớm

nhằm phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh hoặc các

biến chứng về sức khỏe.)

Example: Banning supersized sodas is a

preventive

measure,

not

government

overreach. (Việc cấm bán nước ngọt khổng lồ

là một biện pháp phòng ngừa chứ không phải

sự can thiệp quá mức của chính phủ.)

Public health /

ˈ

p

ʌ

bl

ɪ

k hel

θ

/ (noun

phrase): The collective health status of the

population and the efforts by society to

improve and protect it through policies and

services. (Cụm danh từ dùng để chỉ tình

trạng sức khỏe chung của cộng đồng cùng với

các nỗ lực của xã hội nhằm nâng cao và bảo

vệ sức khỏe đó thông qua chính sách và dịch

vụ y tế công cộng.)

Example: Rising obesity places a heavy

burden on public health budgets. (Tỷ lệ béo

phì gia tăng đang tạo áp lực nặng nề lên ngân

sách y tế công cộng.)

Subsidised

programme

/

ˈ

s

ʌ

bs

ɪ

da

ɪ

zd

ˈ

prə

ʊɡ

ræm/ (noun phrase): A

government-funded initiative that reduces

the cost of services or goods to encourage

healthier behavior or access. (Cụm danh từ

dùng để chỉ chương trình có trợ giá từ ngân

sách nhà nước nhằm giảm chi phí cho người

dân và thúc đẩy các hành vi tích cực về sức

khỏe hoặc tiếp cận dịch vụ.)

Example: A subsidised programme for salad

bars could counter fast food dominance. (Một

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

6

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

chương trình trợ giá cho các quầy salad có

thể góp phần làm suy giảm sự thống trị của

đồ ăn nhanh.)

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

7

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

Chủ điểm 3: Environment

Prompt: Some people think that the increase in international travel has a negative impact on

the environment and should be restricted. To what extent do you agree or disagree with this

opinion?

Đề bài: Một số người cho rằng sự gia tăng của hoạt động du lịch quốc tế gây tác động tiêu cực

đến môi trường và nên bị hạn chế. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này đến mức

độ nào?

Carbon

footprint

/

ˈ

k

ɑː

bən

ˈ

f

ʊ

tpr

ɪ

nt/ (noun phrase): The total amount

of

greenhouse

gases,

primarily

carbon

dioxide, produced directly or indirectly by

individuals,

organizations,

or

activities.

(Cụm danh từ dùng để chỉ tổng lượng khí

nhà kính, đặc biệt là khí CO

, được phát thải

trực tiếp hoặc gián tiếp bởi một cá nhân, tổ

chức hoặc hoạt động nào đó.)

Example: A trans Atlantic flight leaves a

larger carbon footprint than a year of local

commuting. (Một chuyến bay xuyên Đại Tây

Dương tạo ra lượng khí thải carbon lớn hơn

cả một năm đi lại bằng phương tiện nội địa.)

Cross

cultural

understanding

/kr

ɒ

s

ˈ

k

ʌ

lt

ʃ

ərəl

ˌʌ

ndə

ˈ

stænd

ɪ

ŋ/

(noun

phrase): The ability to recognize, appreciate,

and

effectively

engage

with

cultural

perspectives

and

practices

different

from

one’s own. (Cụm danh từ dùng để chỉ năng

lực nhận diện, trân trọng và tương tác hiệu

quả với các quan điểm cũng như tập quán

văn hóa khác với văn hóa của bản thân.)

Example: Meeting host families deepens

cross

cultural

understanding

far

beyond

guidebooks. (Việc sống cùng các gia đình bản

xứ giúp hiểu sâu sắc hơn về sự giao thoa văn

hoá, điều mà sách hướng dẫn du lịch không

thể mang lại.)

Cultural

exchange

/

ˈ

k

ʌ

lt

ʃ

ərəl

ɪ

ks

ˈ

t

ʃ

e

ɪ

nd

ʒ

/

(noun

phrase):

A

reciprocal

process

through

which

individuals

from

different

cultural

backgrounds

share

traditions, beliefs, and practices. (Cụm danh

từ dùng để chỉ quá trình hai chiều mà trong

đó những người thuộc các nền văn hóa khác

nhau cùng nhau chia sẻ truyền thống, tín

ngưỡng và lối sống.)

Example:

Homestays

encourage

genuine

cultural

exchange

rather

than

superficial

photo ops. (Hình thức lưu trú tại nhà dân tạo

điều kiện cho sự trao đổi văn hoá đích thực,

thay vì chỉ dừng lại ở những khoảnh khắc

chụp ảnh mang tính hình thức.)

Economic boost /

ˌ

ekə

ˈ

n

ɒ

m

ɪ

k bu

ː

st/

(noun

phrase):

A

significant

increase

in

economic activity, revenue, or employment

within a region, often stimulated by tourism

or investment. (Cụm danh từ dùng để chỉ sự

tăng trưởng đáng kể trong hoạt động kinh tế,

doanh thu hoặc việc làm tại một khu vực,

thường là nhờ vào du lịch hoặc đầu tư.)

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

8

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

Example: Tourism provides an immediate

economic boost to remote islands. (Ngành du

lịch mang lại nguồn thu kinh tế tức thời cho

các hòn đảo hẻo lánh.)

Environmental

degradation

/

ɪ

n

ˌ

va

ɪ

rən

ˈ

mentl

ˌ

de

ɡ

ˈ

de

ɪʃ

n/

(noun

phrase): The gradual decline in the health

and quality of the natural environment due

to human activity, pollution, or exploitation.

(Cụm danh từ dùng để chỉ quá trình suy

thoái dần dần của môi trường tự nhiên do tác

động của con người, ô nhiễm hoặc khai thác

quá mức.)

Example: Coral bleaching is one form of

environmental degradation linked to mass

tourism. (Hiện tượng san hô bị tẩy trắng là

một dạng suy thoái môi trường có liên quan

đến du lịch đại chúng.)

Global

connectivity

/

ˈɡ

ʊ

bl

ˌ

nek

ˈ

t

ɪ

vəti/ (noun phrase): The state of

being globally linked through technological,

economic, or transportation networks that

enable people, goods, and information to

move across borders. (Cụm danh từ dùng để

chỉ mức độ kết nối toàn cầu thông qua mạng

lưới công nghệ, kinh tế hoặc giao thông cho

phép con người, hàng hóa và thông tin luân

chuyển xuyên quốc gia.)

Example:

Cheap

flights

have

redefined

global connectivity, making weekend city

breaks normal. (Vé máy bay giá rẻ đã làm

thay đổi hoàn toàn cách thế giới kết nối, biến

những kỳ nghỉ cuối tuần ở nước ngoài thành

điều bình thường.)

Heritage preservation

/

ˈ

her

ɪ

t

ɪ

d

ʒ

ˌ

prezə

ˈ

ve

ɪʃ

n/ (noun phrase): The protection

and maintenance of historical, cultural, and

architectural assets to safeguard them for

future generations. (Cụm danh từ dùng để

chỉ việc bảo tồn các giá trị lịch sử, văn hóa

và kiến trúc nhằm lưu giữ cho thế hệ mai

sau.)

Example:

Visitor

caps

are

essential

for

heritage preservation at Machu Picchu. (Giới

hạn số lượng khách tham quan là điều thiết

yếu để bảo tồn di sản tại Machu Picchu.)

Local economy /

ˈ

ʊ

kl i

ˈ

k

ɒ

nəmi/

(noun phrase): The network of economic

activities,

enterprises,

and

employment

operating within a specific community or

geographic region. (Cụm danh từ dùng để chỉ

hệ thống các hoạt động kinh tế, doanh nghiệp

và việc làm diễn ra trong phạm vi một cộng

đồng hay khu vực địa phương.)

Example: Souvenir stalls rarely benefit the

local economy as profits leak to foreign

owners. (Các gian hàng lưu niệm hiếm khi

mang lại lợi ích thực sự cho kinh tế địa

phương, vì phần lớn lợi nhuận lại chảy vào

tay các chủ đầu tư nước ngoài.)

Overtourism

/

ˌ

ə

ʊ

ˈ

t

ʊ

ər

ɪ

zəm/

(noun):

A

situation

where

an

excessive

number of tourists overwhelms a destination,

negatively affecting local life, infrastructure,

and the environment. (Danh từ dùng để chỉ

tình trạng một địa điểm thu hút quá đông

khách du lịch, gây áp lực lên đời sống cư dân,

cơ sở hạ tầng và môi trường địa phương.)

Example: Venice epitomises overtourism,

with cruise ships dwarfing historic squares.

(Venice là ví dụ điển hình của tình trạng du

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

9

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

lịch quá tải, nơi tàu du lịch khổng lồ lấn át

cả quảng trường cổ kính.)

Sustainable

tourism

/sə

ˈ

ste

ɪ

nəbl

ˈ

t

ʊ

ər

ɪ

zəm/ (noun phrase): A model of travel

that

aims

to

minimize

harm

to

the

environment

and

local

culture

while

generating lasting economic benefits. (Cụm

danh từ dùng để chỉ mô hình du lịch hướng

đến việc hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến

môi trường và văn hóa bản địa, đồng thời

mang lại lợi ích kinh tế bền vững.)

Example:

Eco

lodges

demonstrate

that

sustainable tourism can be profitable. (Các

khu nghỉ dưỡng sinh thái cho thấy du lịch

bền vững hoàn toàn có thể sinh lợi.)

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

10

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

Chủ điểm 4: Education

Prompt: Some argue that schools should prioritize life skills such as working in teams and

solving problems instead of traditional academics. To what extent do you agree or disagree?

Đề bài: Nhiều người lập luận rằng các trường học nên ưu tiên trang bị kỹ năng ứng dụng thực

tiễn hơn là truyền thụ kiến thức mang tính lý thuyết. Bạn có đồng ý với quan điểm này không?

Academic framework /

ˌ

ækə

ˈ

dem

ɪ

k

ˈ

fre

ɪ

mw

ɜː

k/ (noun phrase): A structured and

standardized system that guides curriculum

design,

teaching

methods,

and

learning

objectives within an educational institution.

(Cụm danh từ dùng để chỉ một hệ thống cấu

trúc có tính quy chuẩn và tổ chức chặt chẽ

trong lĩnh vực học thuật, được thiết lập nhằm

định hướng việc xây dựng chương trình đào

tạo, lựa chọn phương pháp giảng dạy và xác

định mục tiêu học tập trong phạm vi một cơ

sở giáo dục.)

Example: Any reform must fit within the

national academic framework. (Bất kỳ cải

cách nào cũng phải phù hợp với khuôn khổ

học thuật quốc gia.)

Competency

based

education

/

ˈ

k

ɒ

mp

ɪ

tənsi

be

ɪ

st

ˌ

ed

ʒ

u

ˈ

ke

ɪʃ

n/

(noun

phrase):

An

educational

approach

where

progress

is

measured

by

the

student’s

demonstration of mastery in specific skills or

knowledge areas rather than time spent in

class. (Cụm danh từ dùng để chỉ phương

pháp giáo dục đánh giá năng lực người học

dựa trên khả năng thực hành và vận dụng

thành thạo kỹ năng hoặc kiến thức đã học,

thay vì chỉ dựa vào thời gian học tập.)

Example: Competency based education lets

nurses qualify as soon as they prove mastery.

(Mô hình giáo dục dựa trên năng lực cho

phép y tá được công nhận trình độ ngay khi

họ chứng minh được sự thành thạo trong

chuyên môn.)

Curriculum

development

/kə

ˈ

r

ɪ

kjələm d

ɪˈ

veləpmənt/ (noun phrase):

The ongoing process of designing, refining,

and updating educational programs to ensure

their relevance, effectiveness, and alignment

with learning goals. (Cụm danh từ dùng để

chỉ quá trình thiết kế, điều chỉnh và cập nhật

nội dung chương trình học nhằm bảo đảm

tính phù hợp, hiệu quả và đáp ứng mục tiêu

giáo dục.)

Example:

Constant

curriculum

development prevents syllabi from becoming

obsolete. (Việc phát triển chương trình liên

tục giúp giáo trình tránh được tình trạng lạc

hậu.)

Experiential

learning

/

ɪ

k

ˌ

sp

ɪ

əri

ˈ

en

ʃ

l

ˈ

l

ɜː

n

ɪ

ŋ/

(noun

phrase):

A

method of education based on the learner’s

direct involvement and reflection through

real-life or simulated experiences. (Cụm danh

từ dùng để chỉ hình thức học tập thông qua

trải nghiệm trực tiếp, trong đó người học tích

lũy kiến thức và kỹ năng bằng cách tham gia

vào các hoạt động thực tiễn hoặc mô phỏng.)

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

11

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

Example: Internships are the purest form of

experiential

learning

in

business

schools.

(Các kỳ thực tập là hình thức học tập trải

nghiệm rõ nét nhất trong các trường kinh

doanh.)

Industry

relevance

/

ˈɪ

ndəstri

ˈ

reləvəns/

(noun

phrase):

The

degree

to

which educational content and training align

with the current demands and expectations

of the professional job market. (Cụm danh từ

dùng để chỉ mức độ tương thích giữa nội

dung đào tạo trong nhà trường với nhu cầu

thực tiễn của thị trường lao động.)

Example:

Curricula

co-designed

with

employers ensure industry relevance. (Các

chương trình đào tạo được thiết kế phối hợp

cùng doanh nghiệp sẽ bảo đảm tính phù hợp

với yêu cầu thực tiễn của ngành nghề.)

Knowledge

application

/

ˈ

n

ɒ

l

ɪ

d

ʒ

ˌ

æpl

ɪˈ

ke

ɪʃ

n/ (noun phrase): The process of

using

theoretical

concepts

in

real-life

scenarios

or

practical

settings

to

solve

problems or perform tasks. (Cụm danh từ

dùng để chỉ việc vận dụng kiến thức lý thuyết

đã học vào tình huống thực tế để giải quyết

vấn đề hoặc thực hiện nhiệm vụ cụ thể.)

Example: Laboratories facilitate immediate

knowledge application of physics principles.

(Các phòng thí nghiệm giúp sinh viên áp

dụng ngay lập tức các nguyên lý vật lý vào

thực tiễn.)

Lifelong learning /

ˈ

la

ɪ

fl

ɒ

ŋ

ˈ

l

ɜː

n

ɪ

ŋ/

(noun phrase): The ongoing, voluntary, and

self-motivated

pursuit

of

knowledge

and

skills throughout an individual’s life, often

beyond formal education. (Cụm danh từ

dùng để chỉ quá trình học tập liên tục, có ý

thức và mang tính tự nguyện trong suốt đời

người, kể cả sau khi đã hoàn tất giáo dục

chính quy.)

Example: Graduates must embrace lifelong

learning because skills date rapidly. (Sinh

viên tốt nghiệp cần chủ động theo đuổi việc

học tập suốt đời, vì kỹ năng chuyên môn rất

nhanh chóng trở nên lỗi thời.)

Practical skills

/

ˈ

prækt

ɪ

kl

sk

ɪ

lz/

(noun phrase): Abilities acquired through

direct,

hands-on

experience

that

can

be

applied effectively to perform specific tasks

or solve problems. (Cụm danh từ dùng để chỉ

các kỹ năng thực hành được hình thành qua

trải nghiệm trực tiếp, có thể ứng dụng một

cách hiệu quả vào việc giải quyết nhiệm vụ

cụ thể.)

Example: Engineering undergraduates crave

practical skills like CAD rather than abstract

formulae alone. (Sinh viên kỹ thuật khao

khát được rèn luyện các kỹ năng thực hành

như thiết kế bằng máy tính (CAD), thay vì

chỉ học thuần túy những công thức trừu

tượng.)

Skill based training

/sk

ɪ

l

be

ɪ

st

ˈ

tre

ɪ

n

ɪ

ŋ/

(noun

phrase):

An

instructional

approach

centered

on

developing

specific

competencies needed for particular roles or

professions. (Cụm danh từ dùng để chỉ

phương pháp đào tạo tập trung vào việc rèn

luyện các năng lực thực tế cần thiết cho một

công việc hoặc ngành nghề nhất định.)

Example: Bootcamps provide intense skill

based training in coding. (Các khóa huấn

luyện tăng cường mang đến chương trình đào

tạo có tính tập trung cao độ vào thực hành

về lập trình chuyên sâu)

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

12

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

Theoretical knowledge /

θ

ɪ

ə

ˈ

ret

ɪ

kl

ˈ

n

ɒ

l

ɪ

d

ʒ

/ (noun phrase): Understanding of

abstract principles and concepts that form

the foundation for analysis, reasoning, and

systematic thought. (Cụm danh từ dùng để

chỉ sự lĩnh hội các khái niệm và nguyên lý

trừu tượng làm nền tảng cho tư duy phân

tích, lý luận và hệ thống hóa kiến thức.)

Example:

Medical

students

need

solid

theoretical

knowledge

before

touching

a

scalpel. (Sinh viên y khoa bắt buộc phải nắm

vững kiến thức lý thuyết nền tảng trước khi

thực hành phẫu thuật.)

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

13

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

Chủ điểm 5: Work/Employment

Prompt: Some argue that schools should prioritize life skills such as working in teams and

solving problems instead of traditional academics. To what extent do you agree or disagree?

Đề bài: Một số người cho rằng trường học nên chú trọng phát triển các kỹ năng sống như làm

việc nhóm và giải quyết vấn đề hơn là tập trung vào các môn học truyền thống. Bạn đồng ý

hay phản đối quan điểm này đến mức độ nào?

Adaptability

ˌ

dæptə

ˈ

b

ɪ

ləti/

(noun):

The

capacity

to

adjust

one’s

thoughts, behaviors, or strategies in response

to

new,

changing,

or

unexpected

circumstances. (Danh từ dùng để chỉ năng

lực thay đổi tư duy, hành vi hoặc cách tiếp

cận để thích ứng với các hoàn cảnh mới, biến

động hoặc bất ngờ.)

Example:

The

gig

economy

rewards

adaptability

over

narrow

expertise.

(Nền

kinh tế việc làm tự do (gig) đề cao khả năng

thích nghi hơn là chuyên môn thuần túy

trong một lĩnh vực hẹp.)

Cognitive

flexibility

/

ˈ

k

ɒɡ

nət

ɪ

v

ˌ

fleksə

ˈ

b

ɪ

ləti/ (noun phrase): The mental

ability to switch between different concepts,

perspectives,

or

tasks

with

ease

and

effectiveness. (Cụm danh từ dùng để chỉ năng

lực trí tuệ trong việc linh hoạt chuyển đổi

giữa các khái niệm, góc nhìn hoặc nhiệm vụ

một cách hiệu quả.)

Example: Brainstorming demands extreme

cognitive flexibility. (Hoạt động động não đòi

hỏi mức độ linh hoạt tư duy cực cao.)

Competitive

advantage

/kəm

ˈ

petət

ɪ

v əd

ˈ

v

ɑː

nt

ɪ

d

ʒ

/ (noun phrase): A

distinct feature or condition that enables an

organization or individual to perform better

than rivals in the same field. (Cụm danh từ

dùng để chỉ yếu tố nổi trội giúp một tổ chức

hay cá nhân đạt được thành công vượt trội

so với đối thủ trong cùng lĩnh vực.)

Example:

Original

design

gives

firms

a

sustainable competitive advantage. (Thiết kế

nguyên bản giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế

cạnh tranh bền vững.)

Creativity

/

ˌ

kri

ː

e

ɪˈ

t

ɪ

vəti/

(noun):

The ability to produce novel and valuable

ideas, expressions, or solutions by combining

elements in original ways. (Danh từ dùng để

chỉ khả năng tạo ra các ý tưởng, cách thể

hiện hoặc giải pháp mới mẻ và có giá trị

thông qua việc kết hợp các yếu tố một cách

độc đáo.)

Example: Advertising thrives on creativity

that algorithms cannot yet replicate. (Ngành

quảng cáo phát triển dựa trên sự sáng tạo,

điều mà thuật toán vẫn chưa thể bắt chước

được.)

Emotional intelligence /

ɪˈ

ʊʃ

ənl

ɪ

n

ˈ

tel

ɪ

d

ʒ

əns/ (noun phrase): The ability to

recognize, understand, and manage one’s own

emotions

as

well

as

those

of

others

in

interpersonal interactions. (Cụm danh từ

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

14

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

dùng để chỉ khả năng nhận diện, thấu hiểu

và điều tiết cảm xúc của bản thân và người

khác trong các mối quan hệ xã hội.)

Example: Managers with high emotional

intelligence inspire loyalty. (Những nhà quản

lý sở hữu trí tuệ cảm xúc cao thường khơi

dậy được lòng trung thành ở nhân viên.)

Human centric design /

ˈ

hju

ː

mən

ˈ

sentr

ɪ

k d

ɪˈ

za

ɪ

n/ (noun phrase): A design

approach that places the needs, behaviors,

and preferences of users at the core of the

development process. (Cụm danh từ dùng để

chỉ phương pháp thiết kế đặt trải nghiệm,

nhu cầu và hành vi của con người làm trung

tâm trong toàn bộ quy trình phát triển sản

phẩm hoặc dịch vụ.)

Example: Human centric design prevents

high tech products from being unusable.

(Thiết kế lấy con người làm trung tâm giúp

các sản phẩm công nghệ cao không trở nên

khó sử dụng.)

Imagination

/

ɪˌ

mæd

ʒɪˈ

ne

ɪʃ

n/

(noun): The faculty of forming new images or

ideas not present to the senses, often used in

creative or hypothetical contexts. (Danh từ

dùng để chỉ khả năng hình dung những hình

ảnh hoặc ý tưởng chưa hề xuất hiện trước

mắt, thường được sử dụng trong tư duy sáng

tạo hoặc đưa ra giả định.)

Example: A vivid imagination turns data

into compelling stories. (Một trí tưởng tượng

phong phú có thể biến dữ liệu khô khan

thành những câu chuyện đầy sức thuyết

phục.)

Innovation /

ˌɪ

ˈ

ve

ɪʃ

n/ (noun): The

introduction

or

implementation

of

novel

ideas,

methods,

or

products

that

create

significant value or change. (Danh từ dùng

để chỉ việc đưa ra hoặc áp dụng các ý tưởng,

phương pháp hoặc sản phẩm mới nhằm tạo

ra giá trị hoặc thay đổi đột phá.)

Example: Startups survive by relentless

innovation, not by incremental tweaks. (Các

công ty khởi nghiệp tồn tại nhờ sự đổi mới

không ngừng chứ không phải những cải tiến

nhỏ lẻ.)

Problem solving /

ˈ

pr

ɒ

bləm

ˌ

s

ɒ

lv

ɪ

ŋ/

(noun phrase): The cognitive and practical

process

of

identifying,

analyzing,

and

resolving issues efficiently and creatively.

(Cụm danh từ dùng để chỉ quá trình tư duy

và hành động nhằm xác định, phân tích và

giải quyết một vấn đề một cách hiệu quả và

sáng tạo.)

Example:

Hackathons

showcase

rapid

problem solving under pressure. (Các cuộc

thi lập trình thể hiện rõ kỹ năng giải quyết

vấn đề nhanh trong điều kiện áp lực cao.)

Technical

expertise

/

ˈ

tekn

ɪ

kl

ˌ

eksp

ɜːˈ

ti

ː

z/

(noun

phrase):

Specialized

knowledge and skill in a particular technical

domain, usually acquired through education

and experience. (Cụm danh từ dùng để chỉ

trình độ chuyên môn sâu trong một lĩnh vực

kỹ thuật cụ thể, thường được tích lũy qua

đào tạo và kinh nghiệm thực tế.)

Example:

Routine

tasks

anchored

in

technical

expertise

are

increasingly

automated. (Những công việc thường nhật

The Forum Center

Nguyễn Hoàng Huy

15

The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center - The Forum Center

dựa vào kỹ năng chuyên môn kỹ thuật đang

ngày càng bị tự động hóa.)

Tài liệu cùng danh mục Anh Văn

Giáo án tiếng anh 12 học kì 2

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Xin chia sẻ với thầy cô: Giáo án tiếng anh 12 học kì 2


Chuyên đề tiếng anh 9

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 9 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 9.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 8

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 8 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 8.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 7

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 7 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 7.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 5

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 5 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 5.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 4

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 4 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 4.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 6

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 6 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 6.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 3

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 3 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 3.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 25

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 25 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 25.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 23

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 23 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 23.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 24

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 24 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 24.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 22

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 22 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 22.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 21

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 21 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 21.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 20

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 20 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 20.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 2

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 2 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 2.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 19

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 19 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 19.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 18

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 18 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 18.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 17

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 17 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 17.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 16

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 16 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 16.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Chuyên đề tiếng anh 15

Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Zalo 0388202311 hoặc Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để tải không giới hạn kho tài liệu trên web và drive, vui lòng liên hệ Liên hệ CLB_HSG_Hà Nội.Trong bài viết này xin giới thiệuChuyên đề tiếng anh 15 giúp các em ôn luyện và thi HSG môn AnhVăn đạt kết quả cao, đồng thời đề thi cũng là tài liệu tốt giúp các thầy cô tham khảo trong quá trình dạy. Hãy tải ngayChuyên đề tiếng anh 15.CLB HSG Hà nội nơi luôn cập nhật các kiến thức mới nhất. Chúc các bạn thành công!!


Tài liệu mới download

Tieng anh lop 4
  • 09/03/2022
  • 84
  • 0
Vocabulary Enhancer
  • 27/06/2025
  • 19
  • 0

Từ khóa được quan tâm

Danh mục tài liệu